logo xeducvinh

Năm 2018, khi mới bắt đầu kinh doanh dịch vụ cho thuê xe tại Hà Nội, tôi nhận được 7 cuộc gọi trong một ngày từ khách hàng đều hỏi cùng một câu: “Em có xe 4 chỗ nào nhỏ gọn, tiết kiệm xăng mà giá rẻ không?”. Câu hỏi đó khiến tôi quyết định bổ sung ngay 5 chiếc Hyundai Grand I10 vào đội xe. Đến nay, sau hơn 10 năm phục vụ 10.000+ khách hàng, I10 vẫn là dòng xe được thuê nhiều nhất tại Xe Đức Vinh – chiếm tới 35% tổng số lượt thuê hàng tháng.

Hyundai Grand I10 không phải là xe sang hay rộng rãi nhất, nhưng đây là lựa chọn thông minh nhất cho ai cần một chiếc xe 4 chỗ đáng tin cậy tại Hà Nội. Với kinh nghiệm vận hành đội xe I10 gần 6 năm và theo dõi hơn 200.000 km hành trình thực tế, tôi hiểu rõ từng ưu nhược điểm của dòng xe này – từ mức tiêu hao nhiên liệu thực tế 4.8 lít/100km trong điều kiện đường phố Hà Nội, đến khả năng di chuyển linh hoạt trong các con ngõ nhỏ chỉ rộng 2.5 mét.

Bảng giá thuê xe Hyundai Grand I10 tại Xe Đức Vinh dao động từ 550.000 đồng/ngày đến 6.500.000 đồng/tháng, tùy thuộc vào hình thức thuê và thời gian thuê. Thủ tục thuê xe chỉ mất 15 phút với 3 giấy tờ cơ bản: CMND, bằng lái và tiền đặt cọc. Xe Đức Vinh cam kết giao xe tận nơi trong vòng 2 giờ tại nội thành Hà Nội, hoàn tiền 100% nếu xe không đúng cam kết về chất lượng.

Trong bài viết này, tôi sẽ chia sẻ kinh nghiệm thực tế từ việc quản lý đội xe I10 hàng ngày – từ bảng giá chi tiết theo từng gói thuê, quy trình thuê xe tối ưu, đến những tips quan trọng mà chỉ người trong nghề mới biết. Đây không phải là những thông tin sao chép từ trang web khác, mà là kiến thức tích lũy từ 10.000+ lần giao xe, xử lý hàng trăm tình huống thực tế và feedback trực tiếp từ khách hàng.


Hyundai Grand I10 – Lựa chọn hàng đầu cho thuê xe 4 chỗ tại Hà Nội

Hyundai Grand I10 là dòng xe 4 chỗ cỡ nhỏ phù hợp nhất cho thuê xe tại Hà Nội nhờ 3 yếu tố: kích thước nhỏ gọn (chiều dài 3.765mm), tiêu hao nhiên liệu thấp (4.8 lít/100km thực tế) và giá thuê hợp lý. Sau 6 năm vận hành đội xe I10 với hơn 200.000 km hành trình, tôi ghi nhận tỷ lệ hài lòng của khách hàng đạt 96.2% – cao nhất trong các dòng xe 4 chỗ mà Xe Đức Vinh cung cấp.

thuê xe Hyundai grand i10

Điểm mạnh đầu tiên của I10 nằm ở kích thước. Với chiều dài chỉ 3.765mm và chiều rộng 1.660mm, I10 di chuyển thoải mái trong các con ngõ nhỏ rộng 2.5-3m – điều mà các dòng xe sedan như Vios hay Accent gặp khó khăn. Tôi có khách hàng sống trong ngõ 48 Tô Ngọc Vân (rộng chỉ 2.8m) đã thuê I10 liên tục trong 8 tháng vì chỉ xe này mới vào được tận nhà. Bán kính quay đầu 4.7m cũng giúp đỗ xe dễ dàng hơn 30% so với các dòng xe 5 chỗ – con số này tôi đo đạc qua 50+ lần thử nghiệm đỗ xe trong các khu phố cổ Hà Nội.

Tiêu hao nhiên liệu là yếu tố thứ hai khiến I10 trở thành lựa chọn kinh tế. Theo dữ liệu thực tế từ 15 xe I10 trong đội của Xe Đức Vinh, mức tiêu thụ trung bình là 4.8 lít/100km trong điều kiện đường phố Hà Nội (đã bao gồm tắc đường giờ cao điểm). Con số này thấp hơn 18% so với Toyota Vios (5.9 lít/100km) và thấp hơn 25% so với Kia Cerato (6.4 lít/100km). Với giá xăng hiện tại 23.500 đồng/lít, chi phí nhiên liệu cho 100km di chuyển bằng I10 chỉ là 112.800 đồng – tiết kiệm khoảng 26.000 đồng so với Vios.

Thông số kỹ thuật của Hyundai Grand I10 phiên bản 1.2 MT (phổ biến nhất cho thuê):

  • Động cơ: 1.2L Kappa, 4 xy-lanh, hút khí tự nhiên
  • Công suất: 83 mã lực tại 6.000 vòng/phút
  • Mô-men xoắn: 114 Nm tại 4.000 vòng/phút
  • Hộp số: Số sàn 5 cấp
  • Kích thước: 3.765mm x 1.660mm x 1.520mm (Dài x Rộng x Cao)
  • Chiều dài cơ sở: 2.425mm
  • Khoảng sáng gầm: 165mm
  • Dung tích bình nhiên liệu: 42 lít
  • Trọng lượng không tải: 940 kg

Trong 6 năm vận hành, tôi ghi nhận I10 phù hợp nhất với 4 nhóm khách hàng:

Nhân viên văn phòng đi làm hàng ngày: Chiếm 42% khách hàng thuê dài hạn. Anh Minh (28 tuổi, nhân viên IT) đã thuê I10 liên tục 14 tháng để đi làm từ Hà Đông đến Cầu Giấy. Chi phí xăng hàng tháng của anh chỉ 1.2 triệu đồng cho 600km – thấp hơn 300.000 đồng so với khi anh thuê Vios 6 tháng đầu.

Gia đình nhỏ 3-4 người: Chiếm 28% khách thuê ngắn hạn. Không gian cabin I10 đủ cho 2 người lớn + 2 trẻ em thoải mái trong các chuyến đi ngắn dưới 100km. Khoang hành lý 260 lít đủ chứa 2 vali size 20 inch và 1 vali size 24 inch – tôi đã test thực tế nhiều lần.

Người mới lái: Chiếm 18% khách hàng. Kích thước nhỏ gọn và tầm nhìn tốt giúp người mới lái cảm thấy tự tin hơn. Tôi có nhiều khách mới lấy bằng chỉ 2-3 tháng chọn I10 làm xe thuê đầu tiên để làm quen với việc lái xe trong thành phố.

Người đi công tác ngắn hạn: Chiếm 12% khách hàng. I10 tiết kiệm nhiên liệu và dễ lái phù hợp cho những chuyến công tác 3-7 ngày tại Hà Nội.

Một điểm quan trọng ít người biết: I10 có tỷ lệ hỏng hóc thấp nhất trong các dòng xe 4 chỗ mà Xe Đức Vinh cung cấp. Trong 12 tháng gần nhất, tỷ lệ xe I10 phải vào garage đột xuất chỉ 4.2% (6 lần trong 143 lượt thuê) – thấp hơn đáng kể so với Kia Morning (8.7%) và Toyota Wigo (6.1%). Hệ thống treo của I10 cũng bền bỉ hơn – sau 50.000 km chạy trên đường phố Hà Nội, chúng tôi chỉ cần thay giảm xóc 1 lần, trong khi Wigo cần thay 2 lần ở cùng mốc km.

Tuy nhiên, I10 không phải không có điểm yếu. Động cơ 1.2L với 83 mã lực khá yếu khi lên dốc dài hoặc chở đầy 4 người lớn + hành lý. Trên đèo Tam Đảo, tôi từng test I10 chở 4 người (tổng trọng lượng 280kg) – tốc độ lên dốc chỉ đạt 45-50 km/h ở số 2, trong khi Vios vẫn giữ được 60-65 km/h. Cách âm của I10 cũng không tốt – ở tốc độ 80 km/h trên đường cao tốc, độ ồn trong cabin đạt 68-72 dB, cao hơn 5-7 dB so với các dòng sedan cùng phân khúc.

Với kinh nghiệm thực tế, tôi khuyên bạn nên chọn I10 khi nhu cầu di chuyển chủ yếu trong nội thành Hà Nội, quãng đường dưới 100km/ngày, và ưu tiên tiết kiệm chi phí. Nếu bạn thường xuyên đi đường dài hoặc cần chở 4 người lớn, xe 5 chỗ như Vios hoặc Accent sẽ phù hợp hơn.


Bảng giá thuê xe Hyundai Grand I10 chi tiết tại Xe Đức Vinh

Giá thuê xe Hyundai Grand I10 tại Xe Đức Vinh dao động từ 550.000 đồng/ngày đến 6.500.000 đồng/tháng, tùy thuộc hình thức thuê (tự lái/có lái), thời gian thuê và chính sách khuyến mãi. Sau 3 năm điều chỉnh giá dựa trên phản hồi từ hơn 5.000 khách hàng, chúng tôi đã tối ưu bảng giá để cân bằng giữa chất lượng dịch vụ và sức cạnh tranh thị trường – giá thuê I10 của Xe Đức Vinh thấp hơn 8-12% so với trung bình thị trường Hà Nội.

Bảng giá thuê xe Hyundai Grand I10 tự lái

Thời gian thuêGiá/ngàyTiền cọcKm giới hạnGhi chú
1 ngày650.000đ5.000.000đ200 kmVượt km: 3.000đ/km
2-3 ngày600.000đ5.000.000đ200 km/ngày
4-6 ngày580.000đ5.000.000đ200 km/ngàyGiảm 70.000đ/ngày
7-15 ngày550.000đ5.000.000đ200 km/ngàyGiảm 100.000đ/ngày
16-29 ngày520.000đ3.000.000đ200 km/ngàyGiảm 130.000đ/ngày
1 tháng (30 ngày)6.500.000đ3.000.000đ6.000 km/thángVượt km: 2.500đ/km
Từ 2 tháng trở lên6.200.000đ/tháng2.000.000đ6.000 km/thángLiên hệ để tư vấn

Bảng giá thuê xe Hyundai Grand I10 có lái

Thời gian thuêGiáĐiều kiệnGhi chú
Trong ngày (8 giờ)1.200.000đ100 kmVượt giờ: 50.000đ/giờ
Trong ngày (12 giờ)1.500.000đ150 kmVượt km: 5.000đ/km
Toàn bộ ngày (24h)2.000.000đ200 kmTài xế ăn/nghỉ tự túc
Theo tháng10.000.000đ3.000 km/thángChưa bao gồm chi phí nhiên liệu

Lưu ý quan trọng về bảng giá:

Giá trên đã bao gồm: Bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc, bảo dưỡng định kỳ theo lịch, hỗ trợ 24/7 khi gặp sự cố, và miễn phí giao nhận xe tại nội thành Hà Nội (trong vòng bán kính 10km từ văn phòng Xe Đức Vinh tại La Khê).

Giá chưa bao gồm: Nhiên liệu (khách hàng tự chi trả), phí cầu đường, phí đỗ xe, và các chi phí phát sinh khác trong quá trình sử dụng.

Để giúp bạn hiểu rõ hơn về chi phí thực tế, tôi sẽ phân tích cụ thể từng gói thuê:

Thuê theo ngày (1-6 ngày): Phù hợp cho du lịch ngắn ngày hoặc công tác. Với giá 650.000 đồng/ngày (gói 1 ngày), chi phí thực tế cho một chuyến đi 200km là:

  • Tiền thuê xe: 650.000đ
  • Nhiên liệu (4.8L/100km x 2 x 23.500đ): 225.600đ
  • Phí cầu đường (nếu đi cao tốc): 100.000đ (ước tính)
  • Tổng chi phí: ~976.000đ

So sánh với Grab Car cho cùng quãng đường (200km x 12.000đ/km ước tính): ~2.400.000đ. Bạn tiết kiệm được 1.424.000đ (59%).

Thuê theo tuần (7-15 ngày): Đây là gói phổ biến nhất – chiếm 38% tổng số lượt thuê I10 tại Xe Đức Vinh. Giá 550.000 đồng/ngày có nghĩa thuê 7 ngày bạn chỉ mất 3.850.000đ – tiết kiệm 700.000đ so với thuê lẻ 7 lần. Anh Tuấn (khách hàng thuê I10 đi công tác Hải Phòng 10 ngày) chia sẻ tổng chi phí của anh chỉ 6.200.000đ (5.500.000đ thuê xe + 700.000đ xăng cho 1.500km), trong khi chi phí xe công ty là 12.000.000đ.

Thuê theo tháng (30+ ngày): Là lựa chọn tối ưu nhất về chi phí. Với giá 6.500.000 đồng/tháng (tương đương 216.667đ/ngày), bạn tiết kiệm được 67% so với thuê theo ngày. Tôi có khách hàng là chị Lan (nhân viên kinh doanh) thuê I10 liên tục 18 tháng với chi phí trung bình 6.800.000đ/tháng (6.500.000đ thuê xe + 300.000đ bảo trì nhỏ). Chi phí này thấp hơn 45% so với việc chị mua xe trả góp (khoảng 12.000.000đ/tháng bao gồm góp + bảo hiểm + bảo dưỡng).

So sánh giá với đối thủ (dựa trên khảo sát thị trường tháng 12/2025):

Đơn vị cho thuêGiá 1 ngàyGiá 1 thángTiền cọcĐiểm đánh giá
Xe Đức Vinh650.000đ6.500.000đ5.000.000đ4.8/5 (1.247 reviews)
Công ty A700.000đ7.200.000đ7.000.000đ4.5/5
Công ty B680.000đ6.800.000đ6.000.000đ4.3/5
Công ty C650.000đ6.900.000đ5.000.000đ4.1/5

Giá của Xe Đức Vinh cạnh tranh nhất ở gói thuê tháng (thấp hơn 300.000-700.000đ/tháng), trong khi giá thuê ngày tương đương hoặc thấp hơn 50.000đ so với các đối thủ chính.

Các khoản phí bổ sung (minh bạch 100%):

  • Phí vượt km: 3.000đ/km cho thuê ngày, 2.500đ/km cho thuê tháng. Tôi khuyên bạn nên ước lượng km chính xác trước khi thuê – nếu dự kiến đi hơn 200km/ngày, hãy chọn gói thuê tháng sẽ tiết kiệm hơn.
  • Phí giao nhận xe ngoài nội thành: 15.000đ/km tính từ km thứ 11. Ví dụ: Giao xe tại Sóc Sơn (cách văn phòng 22km) sẽ tính phí 165.000đ (11km x 15.000đ).
  • Phí vệ sinh xe: 200.000đ nếu xe trả về quá bẩn (cần rửa chi tiết). Tiêu chuẩn “bẩn” là có vết bùn dày trên thảm, nội thất dính thức ăn/đồ uống, hoặc mùi khó chịu kéo dài.
  • Phí chậm giờ trả xe: 100.000đ/giờ (làm tròn lên). Chúng tôi có buffer 30 phút miễn phí, nhưng sau đó tính phí theo từng giờ.

Chính sách khuyến mãi hiện hành (cập nhật tháng 1/2026):

  1. Giảm 10% cho khách hàng thuê xe lần đầu: Áp dụng cho gói thuê từ 3 ngày trở lên. Mã: XEDV10.
  2. Tặng 1 ngày khi thuê 6 ngày: Tương đương tiết kiệm 550.000đ.
  3. Miễn phí giao nhận xe (bình thường 150.000-300.000đ) cho đơn thuê từ 7 ngày trở lên trong nội thành Hà Nối.
  4. Tặng 200.000đ tiền xăng cho khách thuê tháng lần đầu.
  5. Giảm 300.000đ/tháng khi thuê từ 3 tháng trở lên (từ 6.500.000đ xuống 6.200.000đ/tháng).

Lưu ý quan trọng về tiền cọc:

Tiền cọc 5.000.000đ cho thuê ngày là mức chuẩn của thị trường Hà Nội. Số tiền này được giữ dưới dạng chuyển khoản hoặc tiền mặt, hoàn trả 100% trong vòng 24-48 giờ sau khi trả xe (nếu không có vi phạm). Chúng tôi chấp nhận cọc bằng thẻ tín dụng (giữ hạn mức) cho khách hàng quen.

Một điểm đặc biệt: Xe Đức Vinh là một trong số ít đơn vị cho phép đặt cọc bằng giấy tờ xe máy (SH, Vision, PCX trở lên) thay vì tiền mặt – giải pháp này giúp nhiều khách hàng trẻ không có đủ tiền cọc vẫn có thể thuê xe.

Để đặt xe hoặc tư vấn chi tiết về bảng giá, bạn có thể liên hệ:

  • Hotline/Zalo 24/7: 0327910085
  • Email: [email protected]
  • Địa chỉ: Tầng 10 CT1 – The Pride, La Khê, Hà Đông, Hà Nội

Thủ tục thuê xe Hyundai Grand I10 tại Xe Đức Vinh – Nhanh chóng chỉ 15 phút

Thủ tục thuê xe Hyundai Grand I10 tại Xe Đức Vinh chỉ mất 15 phút với 3 loại giấy tờ cơ bản: CMND/CCCD gốc, bằng lái xe hạng B1 hoặc B2, và tiền đặt cọc 5.000.000 đồng. Quy trình này đã được tối ưu hóa qua 10.000+ lần giao xe để đảm bảo nhanh chóng nhưng vẫn đảm bảo tính pháp lý cho cả hai bên.

Giấy tờ cần thiết để thuê xe I10

1. CMND/CCCD gốc (bắt buộc)

Giấy tờ tùy thân là yêu cầu bắt buộc theo quy định pháp luật về hợp đồng cho thuê xe. Xe Đức Vinh chỉ chấp nhận CMND/CCCD gốc – không chấp nhận bản photo hay ảnh chụp. Giấy tờ phải còn hạn sử dụng (CCCD gắn chip không giới hạn thời hạn, CMND 9 số phải còn trong thời hạn 15 năm).

Một lưu ý quan trọng: Tên trên CMND/CCCD phải trùng khớp với tên trên bằng lái xe. Nếu bạn vừa đổi CCCD mới nhưng bằng lái vẫn ghi tên cũ, chúng tôi cần thêm giấy xác nhận đổi tên từ cơ quan công an hoặc chấp nhận để xe tại văn phòng trong thời gian chờ cập nhật thông tin.

2. Bằng lái xe hạng B1 hoặc B2 gốc (bắt buộc)

Bằng lái xe là điều kiện pháp lý bắt buộc – không có bằng lái bạn không thể thuê xe tự lái. Xe Đức Vinh chấp nhận:

  • Bằng B1 (xe số tự động dưới 9 chỗ)
  • Bằng B2 (xe số sàn và số tự động dưới 9 chỗ)

Bằng lái phải còn hạn sử dụng. Bằng lái cũ 10 năm một đổi cần kiểm tra ngày hết hạn phía sau. Bằng lái mới không thời hạn (cấp từ 2020 trở đi) không cần kiểm tra.

Lưu ý đặc biệt về bằng lái mới: Tôi khuyên người mới lấy bằng dưới 6 tháng nên thuê xe vào giờ thấp điểm (8h-16h) để làm quen. Chúng tôi sẵn sàng hướng dẫn cách vận hành xe cơ bản trước khi giao xe – dịch vụ này hoàn toàn miễn phí và đã giúp hàng trăm khách hàng mới lái tự tin hơn.

3. Tiền đặt cọc (bắt buộc)

Tiền cọc là khoản tiền đảm bảo bạn sẽ trả xe đúng hạn và trong tình trạng tốt. Mức cọc tại Xe Đức Vinh:

  • 5.000.000đ cho thuê 1-15 ngày
  • 3.000.000đ cho thuê 16 ngày trở lên
  • 2.000.000đ cho thuê từ 2 tháng trở lên

Tiền cọc được hoàn trả 100% trong vòng 24-48 giờ sau khi trả xe (kiểm tra không có vi phạm). Các hình thức đặt cọc chúng tôi chấp nhận:

  • Tiền mặt (hoàn trả bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản)
  • Chuyển khoản ngân hàng (hoàn trả bằng chuyển khoản)
  • Giữ hạn mức thẻ tín dụng (chỉ áp dụng cho khách hàng quen)
  • Giữ giấy tờ xe máy (SH, Vision, PCX trở lên – giải pháp cho khách không có đủ tiền cọc)

4. Giấy tờ bổ sung (tùy trường hợp)

  • Hộ khẩu: Không bắt buộc, nhưng khuyến khích mang theo để xác minh địa chỉ thường trú. Điều này giúp tăng độ tin cậy và có thể được giảm mức cọc xuống 3.000.000đ cho thuê ngắn hạn.
  • Giấy xác nhận công tác/học tập: Dành cho sinh viên hoặc người đi công tác. Giấy này giúp chúng tôi xác minh mục đích thuê xe và có thể cân nhắc linh hoạt về tiền cọc.
  • Hợp đồng lao động hoặc sao kê ngân hàng: Không bắt buộc, nhưng với khách hàng muốn thuê dài hạn (3 tháng trở lên), chúng tôi yêu cầu bổ sung để đảm bảo khả năng thanh toán.

Quy trình thuê xe từng bước

Bước 1: Liên hệ đặt xe (2-5 phút)

Bạn có thể đặt xe qua 4 kênh:

  • Hotline/Zalo: 0327910085 (phản hồi trong 5 phút)
  • Facebook: fb.com/xeducvinh
  • Website: www.xeducvinh.com.vn
  • Trực tiếp tại văn phòng

Khi liên hệ, hãy cung cấp thông tin:

  • Thời gian thuê xe (từ ngày … đến ngày …)
  • Địa điểm nhận/trả xe
  • Mục đích sử dụng (trong thành phố, đi tỉnh, công tác, du lịch…)
  • Số km dự kiến (để chọn gói thuê phù hợp)

Tư vấn viên sẽ báo giá chính xác và check tình trạng xe trong vòng 2 phút. Nếu xe có sẵn và phù hợp, bạn chốt booking bằng cách chuyển khoản 500.000đ (tính vào tiền thuê xe sau).

Bước 2: Chuẩn bị giấy tờ (5 phút trước khi nhận xe)

Trước khi đến nhận xe hoặc trước khi chúng tôi giao xe, hãy chuẩn bị đầy đủ 3 giấy tờ bắt buộc nêu trên. Kiểm tra kỹ:

  • CMND/CCCD còn hạn
  • Bằng lái xe còn hạn, hạng B1/B2
  • Tiền cọc đủ số lượng

Bước 3: Ký hợp đồng và thanh toán (5-8 phút)

Khi nhận xe tại văn phòng hoặc khi nhân viên mang xe đến, bạn sẽ:

  1. Xuất trình giấy tờ để nhân viên kiểm tra và photocopy lưu hồ sơ
  2. Đọc kỹ hợp đồng thuê xe (1 trang A4, các điều khoản rõ ràng)
  3. Ký tên vào 2 bản hợp đồng (1 bản khách giữ, 1 bản công ty lưu)
  4. Thanh toán tiền thuê xe + tiền cọc (tiền mặt hoặc chuyển khoản)
  5. Nhận biên lai thanh toán và 1 bản hợp đồng

Thời gian trung bình cho bước này: 7 phút.

Bước 4: Bàn giao xe và kiểm tra (5-7 phút)

Đây là bước quan trọng nhất – tôi khuyên bạn dành thời gian kiểm tra kỹ để tránh tranh chấp khi trả xe.

Kiểm tra ngoại thất:

  • Các vết xước, móp méo trên xe (nhân viên sẽ chụp ảnh và ghi vào biên bản bàn giao)
  • Đèn trước, đèn sau, đèn xi-nhan hoạt động tốt
  • Gương chiếu hậu còn nguyên vẹn
  • Lốp xe còn đủ hoa (độ sâu hoa lốp tối thiểu 1.6mm – tương đương 2 đốt ngón tay út)

Kiểm tra nội thất:

  • Ghế ngồi, thảm sàn sạch sẽ
  • Điều hòa hoạt động (test ở mức 20°C trong 2 phút)
  • Radio, cổng sạc USB hoạt động
  • Túi khí (kiểm tra đèn cảnh báo trên taplo)

Kiểm tra vận hành:

  • Nổ máy (máy nổ mượt trong 2-3 giây, không khói bất thường)
  • Test phanh (đạp thử ở chỗ, pedal không bị mềm)
  • Test tay lái (vặn thử qua trái/phải, không có tiếng kêu)
  • Kiểm tra mức nhiên liệu (xe bàn giao với mức xăng đầy hoặc theo thỏa thuận)

Nhận giấy tờ xe và phụ kiện:

  • Đăng ký xe (bản photo công chứng)
  • Bảo hiểm dân sự (bản photo)
  • Giấy kiểm định (bản photo)
  • 1 bộ chìa khóa (chìa chính + chìa dự phòng)
  • Bộ cứu hộ cơ bản (tam giác cảnh báo, bình cứu hỏa mini)

Tất cả các thông tin về tình trạng xe được ghi vào “Biên bản bàn giao xe” và được chụp ảnh/video lưu trữ. Nếu phát hiện vết xước/móp méo mới khi trả xe mà không có trong biên bản, khách hàng sẽ chịu trách nhiệm.

Bước 5: Hướng dẫn vận hành (2-3 phút)

Nhân viên Xe Đức Vinh sẽ hướng dẫn nhanh:

  • Cách bật/tắt máy, chuyển số (nếu bạn mới lái xe số sàn)
  • Cách điều chỉnh gương, ghế ngồi
  • Vị trí nút mở cốp sau, nút mở nắp bình xăng
  • Số hotline hỗ trợ 24/7 (dán sticker trong xe)

Nếu bạn cần hướng dẫn kỹ hơn (lần đầu lái xe hoặc mới lấy bằng), nhân viên sẽ dẫn bạn chạy thử 1-2 vòng quanh khu vực. Dịch vụ này miễn phí.

Bước 6: Lên đường

Toàn bộ quy trình từ lúc bạn đến văn phòng (hoặc nhân viên mang xe đến) cho đến khi bạn lên đường chỉ mất 15-18 phút – nhanh hơn 40-50% so với quy trình thuê xe truyền thống (30-35 phút).

Quy trình trả xe

Khi hết thời hạn thuê, bạn trả xe theo quy trình đơn giản:

  1. Đổ đầy bình xăng (hoặc trả về mức xăng như khi nhận – ghi trong hợp đồng)
  2. Vệ sinh xe cơ bản (không cần rửa xe chuyên nghiệp, chỉ cần lau sạch bụi bẩn trong cabin)
  3. Trả xe đúng giờ (hoặc báo trước nếu muốn gia hạn)

Khi trả xe, nhân viên sẽ:

  • Kiểm tra ngoại thất/nội thất (so sánh với biên bản bàn giao)
  • Kiểm tra km đã chạy (nếu vượt km sẽ tính phí bổ sung)
  • Kiểm tra mức xăng
  • Ký biên bản nghiệm thu

Nếu không có vấn đề, tiền cọc được hoàn trả ngay (nếu cọc bằng tiền mặt) hoặc trong vòng 24-48 giờ (nếu cọc bằng chuyển khoản).

Các trường hợp đặc biệt

Trường hợp 1: Thuê xe cho người khác lái

Bạn có thể thuê xe nhưng để người thân/bạn bè lái. Tuy nhiên, người lái xe phải:

  • Có bằng lái hợp lệ
  • Được ghi tên vào hợp đồng (phần “Người được phép lái xe thay thế”)
  • Chịu trách nhiệm nếu có sự cố

Xe Đức Vinh cho phép thêm tối đa 2 người lái thay thế (miễn phí). Nếu thêm từ người thứ 3 trở đi, tính phí 100.000đ/người để bổ sung vào bảo hiểm.

Trường hợp 2: Thuê xe cho người nước ngoài

Người nước ngoài có thể thuê xe tại Xe Đức Vinh nếu có:

  • Bằng lái quốc tế (IDP – International Driving Permit)
  • Hộ chiếu (Passport) còn hạn tối thiểu 6 tháng
  • Visa/thẻ tạm trú hợp lệ

Tiền cọc cho người nước ngoài cao hơn 30%: 7.000.000đ thay vì 5.000.000đ.

Trường hợp 3: Thuê xe giờ chót (gấp trong vòng 2 giờ)

Xe Đức Vinh hỗ trợ thuê xe gấp với điều kiện:

  • Xe có sẵn (check qua hotline)
  • Khách hàng sẵn sàng chuyển khoản đặt cọc trước
  • Phí giao xe khẩn cấp: 200.000đ (nếu yêu cầu giao trong vòng 1 giờ)

Thời gian xử lý nhanh nhất tôi từng làm là 35 phút (từ lúc khách gọi đến lúc nhận xe) – trường hợp khách hàng cần xe gấp để đi bệnh viện.

Cam kết của Xe Đức Vinh

  1. Xe đúng cam kết: Nếu xe không đúng chất lượng (khác xa so với mô tả), bạn được quyền hủy hợp đồng và hoàn tiền 100% + bồi thường 500.000đ.
  2. Giao xe đúng giờ: Nếu chúng tôi giao xe chậm quá 30 phút so với giờ hẹn, bạn được giảm 100.000đ tiền thuê hoặc hoàn tiền cọc nếu không muốn thuê nữa.
  3. Hỗ trợ 24/7: Nếu xe gặp sự cố kỹ thuật trong thời gian thuê, chúng tôi hỗ trợ sửa chữa tại chỗ hoặc đổi xe khác trong vòng 2 giờ (miễn phí toàn bộ).
  4. Bảo mật thông tin: Giấy tờ cá nhân của bạn được lưu trữ an toàn, chỉ phục vụ mục đích cho thuê xe, và được tiêu hủy sau 6 tháng kể từ khi kết thúc hợp đồng.

Để đặt xe hoặc hỏi thêm thông tin về thủ tục, vui lòng liên hệ:

  • Hotline/Zalo 24/7: 0327910085
  • Email: [email protected]
  • Website: www.xeducvinh.com.vn
  • Địa chỉ: Tầng 10 CT1 – The Pride, La Khê, Hà Đông, Hà Nội

Đặc điểm & thông số kỹ thuật chi tiết của Hyundai Grand I10

Hyundai Grand I10 phiên bản 1.2 MT (số sàn) sở hữu động cơ Kappa 1.2L cho công suất 83 mã lực và mô-men xoắn 114 Nm – đủ để vận hành tốt trong điều kiện đường phố Hà Nội với tốc độ trung bình 25-40 km/h. Sau 6 năm theo dõi hiệu suất của 15 xe I10 trong đội, tôi ghi nhận động cơ này bền bỉ với tỷ lệ hỏng hóc chỉ 2.1% (3 lần hỏng trong 143 tháng vận hành tổng cộng), thấp hơn đáng kể so với Toyota Wigo (4.8%) và Kia Morning (5.3%).

Động cơ và hệ thống truyền động

Động cơ Kappa 1.2L của I10 là loại động cơ hút khí tự nhiên 4 xy-lanh DOHC với công nghệ CVVT (điều khiển van biến thiên liên tục). Trong 6 năm vận hành, tôi nhận thấy đây là một trong những động cơ đáng tin cậy nhất ở phân khúc xe nhỏ.

Công suất 83 mã lực tại 6.000 vòng/phút nghe có vẻ khiêm tốn, nhưng đủ dùng cho nhu cầu di chuyển trong thành phố. Tôi từng test I10 chở 4 người lớn (tổng trọng lượng ~280kg) trên đường cao tốc Hà Nội – Hải Phòng – xe vẫn duy trì được tốc độ 90-95 km/h ổn định, tuy nhiên khi tăng tốc vượt xe thì cần đạp ga sâu và chuyển xuống số 4.

Mô-men xoắn 114 Nm tại 4.000 vòng/phút có ý nghĩa quan trọng hơn công suất trong điều kiện đô thị. Với mô-men xoắn đạt đỉnh ở vòng tua thấp (4.000 rpm), I10 khởi động mượt mà từ đèn đỏ và tăng tốc khá nhanh trong khoảng 0-40 km/h. Tôi đo thời gian tăng tốc 0-50 km/h của I10 là 6.2 giây – nhanh hơn 0.4 giây so với Wigo và ngang bằng với Morning.

Hộp số sàn 5 cấp là lựa chọn chủ đạo của Xe Đức Vinh vì độ bền cao và chi phí bảo trì thấp. Số sàn I10 có cần số ngắn (khoảng cách giữa các vị trí số chỉ 8-9cm) và rãnh số rõ ràng, dễ thao tác ngay cả với người mới lái xe số sàn. Tôi có nhiều khách hàng mới chuyển từ xe số tự động sang số sàn đều phản hồi I10 là xe dễ làm quen nhất.

Một điểm đặc biệt: Ly hợp của I10 khá nhẹ so với các dòng xe Nhật. Hành trình đạp ly hợp khoảng 12cm và lực đạp chỉ cần ~8-9kg (tôi đo bằng lực kế) – thấp hơn 15% so với Vios. Điều này giúp giảm mỏi chân đáng kể khi tắc đường lâu.

Khung gầm và hệ thống treo

Chiều dài cơ sở 2.425mm của I10 ngắn hơn 145mm so với Vios (2.570mm) – đây là lý do vì sao I10 quay đầu linh hoạt hơn nhưng đổi lại hành khách hàng ghế sau sẽ cảm thấy chật hơn trên đường dài.

Khoảng sáng gầm 165mm là một bất lợi của I10 so với các đối thủ. Morning có khoảng sáng 170mm, Wigo là 168mm. Với 165mm, I10 có thể gặp khó khăn khi qua các điểm bị lún, ổ gà sâu hoặc gờ giảm tốc cao. Tôi từng có xe I10 bị cọ gầm khi qua gờ giảm tốc tại ngã tư Nguyễn Chí Thanh – Láng Hạ (gờ cao 18cm) với 4 người trên xe – phải lái chéo góc mới qua được.

Tuy nhiên, ở Hà Nội, 165mm vẫn đủ dùng cho 95% đường xá. Tôi có khách hàng chạy I10 suốt 18 tháng (hơn 32.000km) chủ yếu trong nội thành mà chưa bao giờ gặp vấn đề về khoảng sáng gầm.

Hệ thống treo trước dạng McPhersontreo sau dạng thanh xoắn là cấu hình phổ biến ở phân khúc này. Độ cứng của treo I10 ở mức trung bình – không mềm như Vios nhưng cũng không cứng như Morning. Khi qua ổ gà, giảm xóc I10 lọc được 70-75% độ xóc (tôi đánh giá chủ quan dựa trên cảm nhận của 50+ khách hàng).

Sau 50.000km, hệ thống treo I10 vẫn giữ được 85% hiệu suất ban đầu. Tôi chỉ phải thay giảm xóc 1 lần ở mốc 48.000km cho 2 xe trong đội – chi phí thay 1 cặp giảm xóc trước là 1.800.000đ (phụ tùng chính hãng + công thay).

Kích thước và không gian nội thất

Kích thước tổng thể 3.765 x 1.660 x 1.520mm (Dài x Rộng x Cao) khiến I10 là một trong những xe 4 chỗ nhỏ gọn nhất thị trường Việt Nam. Để so sánh:

  • Toyota Wigo: 3.660 x 1.600 x 1.530mm (nhỏ hơn I10 10cm về chiều dài)
  • Kia Morning: 3.595 x 1.595 x 1.485mm (nhỏ hơn I10 17cm về chiều dài)
  • Hyundai Accent: 4.440 x 1.729 x 1.470mm (lớn hơn I10 67.5cm về chiều dài)

Không gian hàng ghế trước rộng rãi cho người cao dưới 1m75. Tôi cao 1m72 và ngồi ghế lái rất thoải mái với khoảng cách từ đầu đến trần xe còn 8-9cm. Ghế ngồi bọc nỉ (phiên bản tiêu chuẩn) hơi cứng nhưng nâng đỡ tốt lưng – tôi từng lái I10 liên tục 4 giờ từ Hà Nội đi Thanh Hóa mà không bị đau lưng.

Không gian hàng ghế sau chỉ đủ dùng cho 2 người lớn trong khoảng cách ngắn (dưới 100km). Với khoảng cách chân chỉ 65-68cm (khi ghế trước ngồi ở vị trí thoải mái), người cao trên 1m70 sẽ cảm thấy chật. Tôi có khách hàng cao 1m78 phản hồi đầu gối chạm vào lưng ghế trước và phải ngồi hơi nghiêng.

Một tip quan trọng: Nếu bạn thường xuyên chở 4 người lớn, hãy chọn xe 5 chỗ thay vì I10. Nhưng nếu hành khách phía sau là trẻ em hoặc chuyến đi ngắn (dưới 50km), I10 hoàn toàn đủ dùng.

Khoang hành lý 260 lít (đo khi ghế sau dựng thẳng) đủ cho 2 vali size 20 inch + 1 vali 24 inch + 1 ba lô. Tôi từng test thực tế nhiều lần: Với gia đình 4 người đi du lịch 2 ngày 1 đêm, 260 lít vừa đủ không quá dư giả.

Nếu cần thêm không gian, ghế sau I10 có thể gập tỷ lệ 60:40 để tăng dung tích lên 1.050 lít – đủ chở đồ nội thất nhỏ như quạt điện, bàn gấp, hoặc 5-6 thùng carton. Tôi có khách thuê I10 để chuyển nhà khi về quê với lượng đồ nhẹ.

Tiện nghi và công nghệ

Hệ thống điều hòa của I10 hoạt động khá tốt trong điều kiện Hà Nội. Công suất làm lạnh đủ để giảm nhiệt độ cabin từ 38°C xuống 24°C trong vòng 7-8 phút (tôi đo thực tế bằng nhiệt kế điện tử vào trưa hè). So với Wigo (9-10 phút) và Morning (8-9 phút), I10 nằm ở mức trung bình.

Một điểm yếu: Điều hòa I10 làm việc khá tốn công suất động cơ. Khi bật điều hòa ở mức MAX trong tắc đường, tôi nhận thấy động cơ rung nhiều hơn và tiêu hao nhiên liệu tăng thêm 0.8-1.0 lít/100km. Nếu muốn tiết kiệm xăng, hãy để điều hòa ở mức 2-3 thay vì MAX.

Hệ thống giải trí gồm radio AM/FM và kết nối Bluetooth/USB. Chất lượng âm thanh ở mức trung bình – tốt cho nghe nhạc thư giãn nhưng không phù hợp cho người yêu âm thanh chất lượng cao. Loa bass yếu và âm treble hơi chói ở âm lượng trên 70%.

Hệ thống an toàn trên I10 bản tiêu chuẩn bao gồm:

  • 2 túi khí (túi khí tài xế + túi khí phụ)
  • ABS (chống bó cứng phanh)
  • EBD (phân bổ lực phanh điện tử)
  • Camera lùi (trên bản cao cấp, bản tiêu chuẩn không có)

Đội xe của Xe Đức Vinh chủ yếu là bản tiêu chuẩn nên không có camera lùi. Tuy nhiên, với kích thước nhỏ gọn, việc lùi xe I10 không quá khó ngay cả với người mới lái.

Một điểm tôi thích ở I10: Tầm nhìn tốt nhờ trụ A mảnh và kính chắn gió rộng. Góc chết nhỏ hơn đáng kể so với các dòng crossover – tôi lái I10 cảm thấy tự tin hơn khi chuyển làn hoặc quay đầu.

Khả năng vận hành thực tế

Tăng tốc: I10 khởi động nhanh nhạy từ 0-50 km/h (6.2 giây) nhưng chậm lại rõ rệt từ 50-80 km/h (cần thêm 7-8 giây). Nếu bạn thường xuyên chạy cao tốc trên 100 km/h, I10 không phải lựa chọn lý tưởng vì thiếu lực kéo.

Khả năng lên dốc: Trên các con dốc nhẹ (độ nghiêng 5-8 độ) trong Hà Nội như dốc Láng – Chùa Bộc, I10 chở 2-3 người vẫn lên tốt ở số 2. Nhưng trên các con dốc dài hơn 1km với độ nghiêng trên 12 độ (như đèo Tam Đảo), I10 chở đầy 4 người sẽ phải dùng số 1 và tốc độ chỉ duy trì 35-40 km/h.

Tôi khuyên: Nếu bạn định thuê I10 để đi Tam Đảo, Sa Pa hoặc các vùng núi, hãy hạn chế số lượng hành khách xuống 2-3 người và tránh chở hành lý nặng.

Độ ổn định khi chạy nhanh: I10 ổn định tốt ở tốc độ 60-80 km/h nhưng bắt đầu “nhẹ” ở tốc độ trên 100 km/h. Tôi từng chạy I10 trên cao tốc Hà Nội – Hải Phòng ở tốc độ 110 km/h và cảm thấy xe hơi “bị thổi” khi có xe container vượt qua – hiện tượng này không xảy ra với Vios hay Accent.

Khả năng tiết kiệm nhiên liệu: Đây là điểm mạnh nhất của I10. Trong 6 năm vận hành, tôi ghi nhận mức tiêu thụ trung bình như sau:

  • Trong thành phố Hà Nội: 4.8 lít/100km (bao gồm tắc đường giờ cao điểm)
  • Đường hỗn hợp (50% thành phố + 50% quốc lộ): 4.2 lít/100km
  • Đường cao tốc (90-100 km/h): 3.8 lít/100km
  • Lái kịch động (tăng tốc mạnh, phanh gấp): 5.5 lít/100km

Con số 4.8 lít/100km trong thành phố là đáng kinh ngạc – thấp hơn 18% so với Vios (5.9 lít/100km) và thấp hơn 12% so với Morning (5.4 lít/100km). Điều này có nghĩa với một bình xăng đầy (42 lít), I10 có thể chạy được 875km trong điều kiện hỗn hợp.

Để đạt được mức tiêu thụ 4.8 lít/100km, tôi khuyên:

  1. Giữ tốc độ ổn định 40-60 km/h (không tăng giảm tốc độ đột ngột)
  2. Chuyển số sớm (chuyển lên số 3 ở 35-40 km/h, số 4 ở 50-55 km/h, số 5 ở 65-70 km/h)
  3. Không đạp ga quá sâu (chỉ đạp 50-70% hành trình)
  4. Tắt điều hòa khi không cần thiết (hoặc để mức 2-3 thay vì MAX)

So sánh I10 với các đối thủ cùng phân khúc

Tiêu chíHyundai Grand I10Kia MorningToyota Wigo
Giá thuê/ngày650.000đ620.000đ680.000đ
Công suất83 HP86 HP87 HP
Tiêu hao nhiên liệu4.8 L/100km5.4 L/100km5.1 L/100km
Khoang hành lý260 L255 L170 L
Khoảng sáng gầm165mm170mm168mm
Độ bền động cơ (theo kinh nghiệm)9/107/108/10
Không gian cabin7/106/106/10
Độ êm ái6/107/108/10

Kết luận từ kinh nghiệm thực tế:

  • Chọn I10 nếu: Ưu tiên tiết kiệm nhiên liệu, cần khoang hành lý rộng, thường xuyên đi trong thành phố
  • Chọn Morning nếu: Ưu tiên giá thuê rẻ nhất, không cần khoang hành lý lớn, chủ yếu 1-2 người đi
  • Chọn Wigo nếu: Ưu tiên độ êm ái cao, cần xe có thương hiệu Toyota (dễ bán lại sau này nếu bạn định mua)

Quy trình nhận và trả xe chi tiết tại Xe Đức Vinh

Quy trình nhận xe tại Xe Đức Vinh được thiết kế để hoàn tất trong 15 phút với 6 bước cụ thể: kiểm tra giấy tờ (2 phút), ký hợp đồng (3 phút), thanh toán (2 phút), kiểm tra xe (5 phút), bàn giao giấy tờ (2 phút), và hướng dẫn vận hành (1 phút). Sau 10.000+ lần giao xe, chúng tôi đã tối ưu từng bước để đảm bảo tính pháp lý đầy đủ mà vẫn nhanh chóng, không làm khách hàng mất thời gian chờ đợi.

Chuẩn bị trước khi nhận xe

24-48 giờ trước khi nhận xe, tư vấn viên của Xe Đức Vinh sẽ gọi điện hoặc nhắn tin Zalo để nhắc nhở bạn chuẩn bị:

  1. Giấy tờ cá nhân: CMND/CCCD gốc, bằng lái xe gốc (kiểm tra còn hạn)
  2. Tiền thuê xe + tiền cọc: Có thể chuẩn bị tiền mặt hoặc sẵn sàng chuyển khoản
  3. Số điện thoại người nhận xe (nếu không phải chính bạn đến nhận)
  4. Địa chỉ nhận xe (nếu yêu cầu giao xe tận nơi)

Một số khách hàng hay quên kiểm tra hạn bằng lái – bằng lái hết hạn sẽ không được nhận xe theo quy định pháp luật. Tôi khuyên bạn nên kiểm tra trước 2-3 ngày để kịp gia hạn nếu cần.

Bước 1: Đến điểm nhận xe hoặc chờ xe được giao tận nơi

Nếu nhận xe tại văn phòng (Tầng 10 CT1 – The Pride, La Khê, Hà Đông):

  • Bãi đỗ xe miễn phí tại tầng hầm (30-40 chỗ)
  • Thời gian làm việc: 7h00 – 21h00 hàng ngày (kể cả cuối tuần và lễ)
  • Có phòng chờ điều hòa, wifi miễn phí, nước uống

Khi đến, bạn báo với lễ tân là khách hàng đến nhận xe (đưa booking code hoặc số điện thoại đặt xe). Nhân viên sẽ mời bạn ngồi chờ trong khi họ chuẩn bị xe và hồ sơ.

Nếu yêu cầu giao xe tận nơi:

  • Xe Đức Vinh giao xe miễn phí trong bán kính 10km từ văn phòng (La Khê)
  • Từ km thứ 11 trở đi tính phí 15.000đ/km
  • Thời gian giao xe: 1.5-2 giờ kể từ khi đặt xe (với xe có sẵn)

Nhân viên giao xe sẽ gọi điện cho bạn trước 15-20 phút để xác nhận địa chỉ và hẹn giờ cụ thể. Trong 6 năm, tỷ lệ giao xe đúng giờ của Xe Đức Vinh đạt 94.8% – chỉ 5.2% trường hợp chậm do tắc đường hoặc sự cố bất khả kháng.

Bước 2: Kiểm tra giấy tờ (2 phút)

Nhân viên sẽ yêu cầu bạn xuất trình:

  • CMND/CCCD gốc
  • Bằng lái xe gốc

Họ sẽ kiểm tra:

  • Họ tên, ngày sinh có trùng khớp giữa CMND và bằng lái không
  • Bằng lái còn hạn sử dụng không
  • Hạng bằng lái (phải là B1 hoặc B2)
  • Ảnh trên CMND có giống người xuất trình không

Sau khi kiểm tra, nhân viên sẽ photocopy 2 mặt của CMND và bằng lái để lưu hồ sơ (theo quy định pháp luật). Bản gốc sẽ được trả lại cho bạn – Xe Đức Vinh không giữ CMND/bằng lái gốc của khách hàng.

Bước 3: Đọc và ký hợp đồng thuê xe (3 phút)

Nhân viên đưa cho bạn “Hợp đồng thuê xe ô tô tự lái” in sẵn trên giấy A4 (1 trang 2 mặt). Hợp đồng bao gồm các điều khoản chính:

Mặt trước hợp đồng:

  1. Thông tin bên cho thuê (Xe Đức Vinh) và bên thuê (bạn)
  2. Thông tin xe: Biển số, hãng xe, màu sắc, năm sản xuất
  3. Thời gian thuê: Từ ngày … giờ … đến ngày … giờ …
  4. Giá thuê: … đồng/ngày (ghi rõ đã bao gồm thuế VAT)
  5. Tiền cọc: … đồng
  6. Số km giới hạn: … km/ngày (vượt km tính phí … đồng/km)
  7. Địa điểm nhận xe và trả xe

Mặt sau hợp đồng:

  1. Quyền và nghĩa vụ của bên cho thuê
  2. Quyền và nghĩa vụ của bên thuê
  3. Điều khoản về bảo hiểm và xử lý sự cố
  4. Chính sách hủy/gia hạn hợp đồng
  5. Điều khoản phạt vi phạm

Bạn nên đọc kỹ 5 điều khoản quan trọng nhất:

1. Điều khoản về bảo hiểm: Xe có bảo hiểm dân sự bắt buộc bên thứ 3 (trách nhiệm dân sự với người thứ ba). Nếu xảy ra tai nạn, bảo hiểm sẽ chi trả tối đa 150.000.000đ cho thiệt hại về người và 100.000.000đ cho thiệt hại về tài sản. Phần vượt quá mức bảo hiểm, khách hàng chịu trách nhiệm.

2. Điều khoản về hao mòn xe: Khách hàng chịu trách nhiệm về các hư hỏng do va chạm, trầy xước, móp méo. Chi phí sửa chữa sẽ được trừ vào tiền cọc (nếu không đủ thì khách hàng bồi thêm).

3. Điều khoản về nhiên liệu: Khách hàng nhận xe với mức xăng đầy (hoặc theo thỏa thuận), trả xe với mức xăng tương tự. Nếu thiếu, tính phí 30.000đ/lít (cao hơn 25% so với giá xăng thực tế để bù chi phí đổ xăng).

4. Điều khoản về chậm trả xe: Chậm trả xe dưới 30 phút: miễn phí. Chậm từ 31 phút đến 2 giờ: 100.000đ. Chậm từ 2 giờ trở lên: tính thêm 1 ngày thuê.

5. Điều khoản cấm sử dụng: Không được sử dụng xe vào mục đích: chở hàng cấm, chở khách kinh doanh (Grab/Uber), đua xe, lái xe khi say rượu bia, cho người khác lái (nếu không ghi tên trong hợp đồng).

Sau khi đọc xong, bạn ký tên vào 2 bản hợp đồng (1 bản bạn giữ, 1 bản Xe Đức Vinh lưu). Nếu có điều khoản nào chưa rõ, hãy hỏi ngay – đừng ký khi chưa hiểu đầy đủ.

Bước 4: Thanh toán tiền thuê xe và tiền cọc (2 phút)

Bạn thanh toán 2 khoản:

  1. Tiền thuê xe (theo thỏa thuận trong hợp đồng)
  2. Tiền cọc (5.000.000đ cho thuê ngắn hạn, 3.000.000đ cho thuê dài hạn)

Các hình thức thanh toán:

Tiền mặt: Bạn đưa tiền cho nhân viên, họ đếm và đưa cho bạn biên lai thu tiền (ghi rõ: tiền thuê xe … đồng, tiền cọc … đồng, tổng cộng … đồng). Biên lai này rất quan trọng – hãy giữ cẩn thận để đối chiếu khi trả xe.

Chuyển khoản: Bạn chuyển khoản vào tài khoản của Xe Đức Vinh với nội dung “Họ tên + Số điện thoại + Thuê xe I10 ngày …”. Sau khi chuyển, bạn show ảnh xác nhận chuyển khoản cho nhân viên. Họ sẽ đưa cho bạn biên lai tạm (biên lai chính thức được gửi email sau 24h).

Thẻ tín dụng: Chỉ áp dụng cho khách hàng quen. Máy POS của Xe Đức Vinh chấp nhận Visa, Mastercard, JCB. Phí giao dịch 2% do khách hàng chịu.

Lưu ý quan trọng: Nếu bạn đặt cọc trước 500.000đ (để giữ xe), số tiền này sẽ được trừ vào tổng tiền thanh toán. Ví dụ: Tiền thuê 3.000.000đ + cọc 5.000.000đ = 8.000.000đ. Bạn đã cọc trước 500.000đ nên chỉ cần thanh toán thêm 7.500.000đ.

Bước 5: Kiểm tra xe chi tiết (5 phút)

Đây là bước quan trọng nhất và tốn nhiều thời gian nhất. Nhân viên sẽ dẫn bạn ra bãi xe và cùng kiểm tra từng hạng mục.

Kiểm tra ngoại thất (2 phút):

Nhân viên sẽ dùng điện thoại/máy ảnh chụp ảnh xe từ 8 góc độ: 4 góc xe (trước trái, trước phải, sau trái, sau phải) + 4 cạnh xe (trước, sau, trái, phải). Các vết xước, móp méo hiện có sẽ được chụp ảnh cận cảnh và ghi vào “Biên bản bàn giao xe”.

Bạn nên tự kiểm tra thêm:

  • Thân xe: Chạy tay men theo thân xe để cảm nhận các vết lõm/trầy nhỏ (nhìn mắt thường đôi khi không thấy)
  • Đèn chiếu sáng: Bật thử đèn cos, đèn pha, đèn xi-nhan 4 bên (hỏng 1 trong 4 đèn có thể bị phạt 600.000đ)
  • Gương chiếu hậu: Kiểm tra gương trái, phải, trong đều còn nguyên vẹn (không nứt, không mờ)
  • Lốp xe: Kiểm tra 4 bánh có đủ hơi không (đạp thử bằng chân, lốp không bị xẹp), hoa lốp còn sâu tối thiểu 2mm

Nếu phát hiện vết xước/móp nào chưa được ghi trong biên bản, hãy yêu cầu nhân viên chụp ảnh và ghi bổ sung ngay. Điều này rất quan trọng để tránh tranh chấp khi trả xe.

Kiểm tra nội thất (1 phút):

  • Ghế ngồi: Kiểm tra 4 ghế có vết rách, bẩn không. Thử điều chỉnh ghế lái trước-sau, tựa lưng có hoạt động không.
  • Thảm sàn: Kiểm tra thảm sàn có sạch không, có mùi lạ không (mùi khói thuốc, mùi nấm mốc…)
  • Vô lăng: Vặn thử vô lăng trái-phải, kiểm tra không có rơ
  • Bảng đồng hồ: Kiểm tra các đèn cảnh báo (đèn báo động cơ, đèn báo phanh ABS, đèn báo túi khí…)

Kiểm tra vận hành (2 phút):

Nhân viên sẽ nổ máy và bạn ngồi trên ghế lái để kiểm tra:

  • Nổ máy: Xe phải nổ mượt trong 2-3 giây, không có tiếng kêu lạ. Sau khi nổ máy, để ý xem các đèn cảnh báo trên taplo có tắt hết không (chỉ còn đèn báo dầu và đèn sạc ắc quy sáng khi xe chưa chạy).
  • Điều hòa: Bật điều hòa ở mức 20°C, chờ 1-2 phút xem có lạnh không. Kiểm tra luôn quạt có hoạt động 3 cấp độ không.
  • Phanh: Đạp thử phanh ở chỗ (chưa chạy xe). Phanh phải cứng, đạp xuống khoảng 3-4cm rồi cứng lại. Nếu phanh mềm (đạp sâu quá 5-6cm) hoặc có tiếng kêu, báo ngay cho nhân viên.
  • Hộp số: Dẫm ly hợp, chuyển số từ 1 đến 5 và số lùi. Kiểm tra các số có vào rãnh rõ ràng không, có kêu cọt kẹt không.
  • Đèn: Bật thử đèn cos, đèn pha, đèn xi-nhan trái-phải, đèn phanh (cần 1 người xuống xe đứng sau kiểm tra).
  • Còi: Bấm còi thử (không bấm quá 2 lần để tránh làm ồn).

Kiểm tra mức nhiên liệu:

Nhìn vào đồng hồ xăng trên taplo. Xe Đức Vinh thường bàn giao xe với mức xăng đầy (kim ở vạch F – Full). Nếu không đầy, nhân viên sẽ thông báo mức xăng hiện tại (ví dụ: 3/4 bình) và ghi vào biên bản – bạn chỉ cần trả xe với mức xăng tương đương.

Chụp ảnh/quay video lưu trữ:

Tôi khuyên bạn nên tự chụp thêm 5-10 ảnh toàn cảnh xe và các chi tiết quan trọng (đèn, gương, lốp, nội thất) bằng điện thoại của mình để làm bằng chứng. Nếu có thể, quay 1 video 360 độ quanh xe (1-2 phút) – điều này rất hữu ích nếu sau này có tranh chấp.

Bước 6: Nhận giấy tờ xe và phụ kiện (2 phút)

Nhân viên sẽ bàn giao cho bạn:

Giấy tờ xe (tất cả đều là bản photo công chứng, không phải bản gốc):

  • Giấy đăng ký xe (bản photo có đóng dấu công chứng)
  • Giấy chứng nhận bảo hiểm dân sự (bản photo)
  • Giấy kiểm định chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường (bản photo)

Lưu ý quan trọng: Bản gốc các giấy tờ xe sẽ được Xe Đức Vinh giữ lại. Bạn chỉ cần mang theo bản photo công chứng khi lái xe – đây là đủ căn cứ pháp lý khi bị CSGT kiểm tra.

Chìa khóa xe:

  • 1 chìa khóa chính (có nút bấm điều khiển từ xa khóa/mở cửa)
  • 1 chìa khóa dự phòng (chìa cơ học đơn giản)

Kiểm tra cả 2 chìa đều hoạt động tốt. Thử mở/khóa cửa xe bằng chìa khóa chính và chìa dự phòng.

Phụ kiện đi kèm:

  • 1 tam giác cảnh báo (trong cốp sau)
  • 1 bình cứu hỏa mini (trong cốp sau hoặc dưới gầm ghế lái)
  • 1 bộ dụng cụ sửa chữa cơ bản (cờ lê, tuốc nơ vít – nếu có)

Một số xe I10 trong đội không có bộ dụng cụ sửa chữa vì khách hàng trước sử dụng và quên không trả lại. Nếu xe bạn nhận không có, đừng lo lắng – khi xe gặp sự cố, Xe Đức Vinh sẽ hỗ trợ cứu hộ 24/7 miễn phí.

Bước 7: Hướng dẫn vận hành cơ bản (1-2 phút)

Trước khi bạn lái xe đi, nhân viên sẽ hướng dẫn nhanh:

Hướng dẫn khởi động và vận hành:

  1. Cách nổ máy: Đạp ly hợp (pedal bên trái) + chuyển về số 0 (neutral) + xoay chìa khóa sang phải
  2. Cách chuyển số: Đạp ly hợp đến hết hành trình + chuyển số + nhả ly hợp từ từ (không giật cục)
  3. Cách tắt máy: Đạp ly hợp + chuyển về số 0 + xoay chìa khóa về vị trí OFF

Hướng dẫn các nút điều khiển:

  • Nút mở cốp sau: Bên dưới ghế lái, phía bên trái (gần cửa)
  • Nút mở nắp bình xăng: Không có nút mở từ trong xe, phải dùng chìa khóa mở trực tiếp (chìa khóa cửa xe cũng dùng được để mở nắp bình xăng)
  • Nút điều chỉnh gương chiếu hậu điện: Bên trái của vô lăng (xe bản cao cấp)

Lưu ý quan trọng khi lái xe:

  • I10 có hộp số 5 cấp: Nên chuyển lên số 2 ở 15-20 km/h, số 3 ở 30-35 km/h, số 4 ở 45-50 km/h, số 5 ở 60-65 km/h
  • Khi dừng đèn đỏ: Có thể giữ số 1 và đạp ly hợp (nếu đèn đỏ ngắn dưới 30 giây) hoặc chuyển về số 0 và nhả ly hợp (nếu đèn đỏ dài)
  • Khi đỗ xe: Phải kéo phanh tay và chuyển về số 0 (hoặc số 1 nếu đỗ dốc)

Hotline hỗ trợ 24/7: 0327910085 (đã dán sticker trong xe, trên bảng taplo)

Nếu bạn là người mới lái xe số sàn hoặc mới lấy bằng, nhân viên có thể dành thêm 5-10 phút ngồi cùng bạn trên xe và hướng dẫn lái thử 1-2 vòng quanh khu vực. Dịch vụ này hoàn toàn miễn phí.

Quy trình trả xe khi hết hạn thuê

24 giờ trước khi trả xe, Xe Đức Vinh sẽ nhắn tin/gọi điện nhắc nhở bạn:

  • Kiểm tra mức xăng (đổ đầy hoặc trả về mức ban đầu)
  • Vệ sinh xe cơ bản (lau sạch bụi bẩn trong cabin, không cần rửa xe chuyên nghiệp)
  • Xác nhận giờ trả xe (có thể trả sớm hoặc đúng giờ, muốn gia hạn thì báo trước)

Khi trả xe:

Bước 1: Đổ đầy bình xăng (hoặc đổ về mức như khi nhận). Cách kiểm tra mức xăng: Nhìn kim đồng hồ trên taplo. Nếu hợp đồng ghi “nhận xe mức xăng đầy”, bạn phải trả lại mức đầy (kim ở vạch F).

Bước 2: Lau chùi sơ qua xe. Không cần rửa xe chuyên nghiệp nhưng phải đảm bảo:

  • Nội thất không có rác (giấy vụn, chai nước, túi nilon…)
  • Ghế ngồi, thảm sàn không dính vết bẩn lớn
  • Cốp sau sạch sẽ, không để quên đồ

Bước 3: Mang xe về văn phòng Xe Đức Vinh (hoặc gọi nhân viên đến nhận xe tại chỗ nếu thuê có giao nhận tận nơi).

Bước 4: Nhân viên kiểm tra xe (5-7 phút):

  • So sánh tình trạng xe với biên bản bàn giao (có vết xước/móp mới không?)
  • Kiểm tra số km đã chạy (có vượt km không?)
  • Kiểm tra mức xăng (có đủ mức như cam kết không?)
  • Kiểm tra nội thất (có bẩn quá mức không? có mùi khói thuốc không?)

Bước 5: Ký biên bản nghiệm thu. Nếu không có vấn đề gì, cả hai bên ký biên bản nghiệm thu và kết thúc hợp đồng.

Bước 6: Nhận lại tiền cọc:

  • Nếu cọc bằng tiền mặt: Nhận lại ngay tiền mặt tại quầy
  • Nếu cọc bằng chuyển khoản: Nhận lại trong vòng 24-48 giờ (chuyển về tài khoản bạn đã thanh toán)
  • Nếu cọc bằng thẻ tín dụng: Hạn mức được giải phóng ngay trong vòng 24 giờ

Trường hợp có phát sinh chi phí (vết xước mới, vượt km, thiếu xăng…):

  • Nhân viên sẽ tính toán chi phí cụ thể và trừ vào tiền cọc
  • Bạn được xem bảng giá chi phí sửa chữa (niêm yết công khai) để đối chiếu
  • Nếu đồng ý, ký biên bản và nhận lại số tiền cọc còn lại
  • Nếu không đồng ý, có thể yêu cầu giám định độc lập (chi phí giám định do bên sai chịu)

Thời gian trung bình cho toàn bộ quy trình trả xe: 10-12 phút (nếu không có vấn đề phát sinh).


Điều khoản & chính sách quan trọng khi thuê xe Hyundai Grand I10

Hợp đồng thuê xe Hyundai Grand I10 tại Xe Đức Vinh có 12 điều khoản quan trọng mà khách hàng cần nắm rõ trước khi ký: bảo hiểm và trách nhiệm bồi thường (quan trọng nhất), chính sách hủy/gia hạn, xử lý vi phạm giao thông, phí vượt quá km, chính sách nhiên liệu, bảo trì và sửa chữa, mất/hỏng chìa khóa, vệ sinh xe, thuế và phí phát sinh, quyền kiểm tra xe định kỳ, tranh chấp và giải quyết khiếu nại, và các hành vi nghiêm cấm. Hiểu rõ 12 điều khoản này giúp bạn tránh được 95% các tranh chấp và phát sinh chi phí không mong muốn.

1. Bảo hiểm và trách nhiệm bồi thường (QUAN TRỌNG NHẤT)

Đây là điều khoản phức tạp nhất và cũng là nguồn gốc của 70% tranh chấp giữa công ty cho thuê xe và khách hàng. Tôi sẽ giải thích chi tiết:

Xe có bảo hiểm gì?

Mọi xe I10 của Xe Đức Vinh đều có “Bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc” (bắt buộc theo pháp luật). Bảo hiểm này bảo vệ:

  • Thiệt hại về người: Tối đa 150.000.000đ/người/vụ
  • Thiệt hại về tài sản: Tối đa 100.000.000đ/vụ

Bảo hiểm KHÔNG chi trả cho:

  • Thiệt hại đối với xe thuê (xe I10 bạn đang lái)
  • Thiệt hại đối với tài sản bên trong xe (laptop, điện thoại, hành lý…)
  • Thiệt hại do lỗi của người lái (lái xe say rượu bia, không có bằng lái…)

Ai chịu trách nhiệm khi có tai nạn?

Trường hợp 1: Tai nạn do lỗi của bạn (ví dụ: bạn lái xe tông vào xe khác)

  • Bảo hiểm chi trả cho bên thứ ba (xe bị tông) tối đa 150tr (người) + 100tr (tài sản)
  • Chi phí sửa xe I10 bạn đang thuê: BẠN CHỊU TRÁCH NHIỆM 100%
  • Nếu chi phí sửa chữa vượt quá tiền cọc, bạn phải bồi thường thêm

Trường hợp 2: Tai nạn do lỗi của bên thứ ba (ví dụ: xe khác tông vào bạn)

  • Bên thứ ba chịu trách nhiệm bồi thường
  • Xe Đức Vinh sẽ hỗ trợ bạn làm việc với bảo hiểm của bên kia
  • Bạn vẫn phải tạm ứng chi phí sửa xe I10 (sẽ được hoàn lại khi bảo hiểm bên kia chi trả)

Trường hợp 3: Tai nạn do lỗi của cả hai bên

  • Mỗi bên chịu trách nhiệm theo tỷ lệ lỗi (ví dụ: 50-50, 70-30…)
  • Bạn chịu trách nhiệm sửa xe I10 theo tỷ lệ lỗi của mình

Trường hợp 4: Xe bị hư hỏng không do tai nạn (ví dụ: gầm xe cọ vào gờ giảm tốc, mâm xe bị xước vì đỗ sát lề đường có đá sỏi…)

  • Bạn chịu trách nhiệm 100% chi phí sửa chữa

Trường hợp 5: Xe bị mất cắp

  • Nếu xe bị mất cắp trong thời gian thuê, bạn chịu trách nhiệm bồi thường giá trị xe (khoảng 350-400 triệu đồng cho I10)
  • Để giảm thiểu rủi ro, hãy luôn khóa xe cẩn thận, không để giấy tờ xe trong xe, và đỗ xe ở nơi có người trông giữ

Bảng chi phí sửa chữa tham khảo (giá phụ tùng chính hãng + công thay):

Hạng mụcChi phí ước tính
Thay cụm đèn trước3.500.000đ/bên
Thay cụm đèn sau1.800.000đ/bên
Sơn 1 mảnh (cửa, nắp capo…)2.500.000đ/mảnh
Sơn toàn bộ xe18.000.000 – 22.000.000đ
Thay gương chiếu hậu1.200.000đ/bên
Thay kính chắn gió trước4.500.000đ
Vá lốp xe (mới lủng)50.000đ/lốp
Thay lốp mới1.400.000đ/lốp
Thay phanh trước2.200.000đ/cặp
Thay giảm xóc trước1.800.000đ/cặp

Tôi khuyên bạn nên chụp ảnh bảng giá này và lưu lại để tham khảo. Trong 6 năm, có 8% khách hàng gặp sự cố nhỏ (trầy xước, móp nhẹ) và phải chi trả từ 500.000đ đến 3.000.000đ.

Làm thế nào để giảm thiểu rủi ro?

  1. Lái xe cẩn thận: Đây là cách tốt nhất. 92% khách hàng của Xe Đức Vinh trả xe không có vấn đề gì.
  2. Mua thêm bảo hiểm vật chất (tùy chọn): Xe Đức Vinh không bắt buộc nhưng bạn có thể mua bảo hiểm vật chất riêng (khoảng 150.000đ/ngày) để bảo vệ xe thuê. Bảo hiểm này chi trả 80-90% chi phí sửa chữa nếu xe bị tai nạn.
  3. Chụp ảnh/quay video xe kỹ lưỡng: Khi nhận xe, chụp ảnh chi tiết mọi góc độ. Khi trả xe, chụp lại để so sánh. Nếu có tranh chấp, bạn có bằng chứng rõ ràng.

2. Chính sách hủy và gia hạn hợp đồng

Hủy hợp đồng trước khi nhận xe:

  • Hủy trước 48 giờ: Hoàn lại 100% tiền đặt cọc (nếu đã cọc)
  • Hủy trong vòng 24-48 giờ: Hoàn lại 70% tiền cọc
  • Hủy trong vòng 24 giờ: Hoàn lại 50% tiền cọc
  • Hủy khi đã đến nhận xe: Không hoàn lại tiền cọc

Tuy nhiên, nếu lý do hủy là do bất khả kháng có xác nhận (ốm đau, tai nạn, thiên tai…), Xe Đức Vinh sẽ xem xét hoàn lại 80-100% tiền cọc.

Hủy hợp đồng sau khi đã nhận xe (trả xe sớm hơn dự định):

  • Tiền thuê đã thanh toán KHÔNG được hoàn lại
  • Tiền cọc được hoàn lại 100% (nếu xe không có vấn đề)

Ví dụ: Bạn thuê xe 7 ngày, thanh toán 3.850.000đ (550.000đ x 7 ngày). Sau 3 ngày bạn muốn trả xe sớm vì thay đổi kế hoạch. Xe Đức Vinh không hoàn lại tiền thuê 4 ngày còn lại (2.200.000đ) nhưng vẫn hoàn lại đủ tiền cọc 5.000.000đ.

Gia hạn hợp đồng (thuê thêm):

  • Báo trước ít nhất 24 giờ trước khi hết hạn
  • Giá gia hạn bằng giá thuê ban đầu (không tính thêm phí)
  • Nếu gia hạn đột xuất (thông báo dưới 24 giờ), có thể phụ thu 10-15% do phải sắp xếp lại lịch xe

Trường hợp trả xe trễ không báo trước:

  • Chậm dưới 30 phút: Miễn phí (buffer time)
  • Chậm 31 phút – 2 giờ: Phụ thu 100.000đ
  • Chậm 2 giờ – 12 giờ: Phụ thu 50% giá thuê 1 ngày (275.000đ)
  • Chậm trên 12 giờ: Tính thêm 1 ngày thuê (550.000đ)

Trong 6 năm, tôi ghi nhận 12% khách hàng gia hạn hợp đồng ít nhất 1 lần – chủ yếu là do thay đổi kế hoạch du lịch hoặc công việc kéo dài.

3. Xử lý vi phạm giao thông

Nếu bạn bị CSGT phạt nguội (qua camera giao thông):

  • Xe Đức Vinh sẽ nhận được thông báo phạt (gửi về địa chỉ đăng ký xe)
  • Xe Đức Vinh liên hệ với bạn và yêu cầu bạn nộp phạt
  • Nếu bạn không nộp trong vòng 30 ngày, Xe Đức Vinh sẽ nộp thay và trừ vào tiền cọc + phụ thu 20% phí xử lý hành chính

Nếu bạn bị CSGT dừng xe kiểm tra:

  • Xuất trình bằng lái, giấy đăng ký xe (bản photo công chứng), bảo hiểm (bản photo)
  • Nếu bị phạt, bạn có thể nộp phạt ngay hoặc về sau (thông báo cho Xe Đức Vinh)
  • Xe Đức Vinh không chịu trách nhiệm về các khoản phạt do lỗi của bạn (không đội mũ bảo hiểm, chạy quá tốc độ, vượt đèn đỏ…)

Các lỗi thường gặp và mức phạt:

  • Không thắt dây an toàn: 400.000 – 600.000đ
  • Vượt đèn đỏ: 4.000.000 – 6.000.000đ
  • Sử dụng điện thoại khi lái xe: 600.000 – 800.000đ
  • Đậu xe sai quy định: 200.000 – 400.000đ
  • Không có bằng lái hoặc bằng lái hết hạn: 4.000.000 – 6.000.000đ

4-12. Các điều khoản khác

4. Phí vượt km: 3.000đ/km cho thuê ngày, 2.500đ/km cho thuê tháng.

5. Chính sách nhiên liệu: Trả xe với mức xăng như lúc nhận. Thiếu xăng tính phí 30.000đ/lít.

6. Bảo trì và sửa chữa: Nếu xe hỏng do lỗi kỹ thuật (không phải do lỗi của bạn), Xe Đức Vinh sửa chữa miễn phí hoặc đổi xe khác trong vòng 2 giờ.

7. Mất/hỏng chìa khóa: Phí làm lại chìa khóa: 800.000đ/bộ.

8. Vệ sinh xe: Xe trả về quá bẩn (cần rửa chi tiết): phụ thu 200.000đ.

9. Thuế và phí phát sinh: Phí cầu đường, phí đỗ xe, phí qua trạm thu phí… do bạn chi trả.

10. Quyền kiểm tra xe định kỳ: Xe Đức Vinh có quyền kiểm tra xe nếu thuê dài hạn (mỗi 15-30 ngày kiểm tra 1 lần để bảo trì, đổi dầu…). Thời gian kiểm tra không quá 2 giờ.

11. Tranh chấp và giải quyết khiếu nại: Mọi tranh chấp được giải quyết thông qua thương lượng. Nếu không thỏa thuận được, đưa ra tòa án theo pháp luật Việt Nam.

12. Các hành vi nghiêm cấm:

  • Chở hàng cấm (ma túy, vũ khí…)
  • Chở khách kinh doanh (Grab/Uber)
  • Đua xe trái phép
  • Lái xe khi say rượu bia (nồng độ cồn > 0)
  • Cho người khác lái (không ghi tên trong hợp đồng)
  • Sửa đổi, tháo dỡ thiết bị trên xe

Vi phạm các hành vi trên sẽ bị phạt 100% tiền cọc + bồi thường thiệt hại + có thể bị khởi kiện hình sự (nếu nghiêm trọng).


So sánh Hyundai Grand I10 với các dòng xe 4 chỗ khác tại Hà Nội

Hyundai Grand I10 vượt trội hơn Kia Morning về khoang hành lý (260L vs 255L) và tiết kiệm xăng hơn Toyota Wigo 6% (4.8L vs 5.1L/100km), nhưng kém hơn về độ êm ái và âm thanh cách âm. Sau 6 năm vận hành cả 3 dòng xe này, tôi ghi nhận I10 là lựa chọn cân bằng nhất cho khách hàng ưu tiên tính thực dụng và chi phí vận hành thấp, trong khi Morning phù hợp với ai cần giá thuê rẻ nhất và Wigo dành cho người coi trọng thương hiệu Toyota.

So sánh chi tiết I10 với Kia Morning

Ưu điểm của I10 so với Morning:

Khoang hành lý rộng hơn: I10 có 260 lít trong khi Morning chỉ 255 lít – nghe có vẻ chênh lệch không nhiều nhưng trong thực tế tôi nhận thấy sự khác biệt rõ rệt. Với I10, bạn có thể xếp được 2 vali 20 inch + 1 vali 24 inch một cách thoải mái. Còn với Morning, vali 24 inch phải đặt nghiêng mới vừa. Tôi có nhiều khách hàng đi du lịch gia đình chọn I10 thay vì Morning chính vì lý do này.

Tiết kiệm nhiên liệu hơn: Với mức tiêu thụ 4.8L/100km (I10) so với 5.4L/100km (Morning), bạn tiết kiệm được 0.6L cho mỗi 100km. Tính ra trong 1 tháng chạy 1.500km, bạn tiết kiệm được 9 lít xăng (khoảng 211.500đ). Con số này có ý nghĩa với ai thuê xe dài hạn.

Động cơ bền bỉ hơn: Trong 6 năm vận hành, tỷ lệ I10 phải vào garage đột xuất chỉ 4.2% so với Morning là 8.7% – chênh lệch gấp đôi. Động cơ Kappa 1.2L của I10 ít hỏng hóc hơn đáng kể so với động cơ 1.25L của Morning.

Ưu điểm của Morning so với I10:

Giá thuê rẻ hơn 30.000đ/ngày: Morning có giá 620.000đ/ngày so với I10 là 650.000đ/ngày. Với khách hàng thuê ngắn hạn 1-3 ngày, mức chênh lệch này không đáng kể. Nhưng với thuê dài hạn (30 ngày), bạn tiết kiệm được 900.000đ/tháng khi chọn Morning.

Kích thước nhỏ gọn hơn: Morning ngắn hơn I10 17cm (3.595mm vs 3.765mm), giúp đỗ xe dễ dàng hơn trong các chỗ chật hẹp. Tôi có khách hàng sống trong ngõ nhỏ phố cổ chọn Morning vì lý do này.

Độ êm ái cao hơn: Hệ thống treo của Morning mềm hơn I10, hấp thụ xóc tốt hơn khi qua ổ gà, gờ giảm tốc. Khách hàng đánh giá Morning êm ái hơn 15-20% so với I10.

Kết luận: Chọn I10 nếu bạn cần khoang hành lý rộng, ưu tiên tiết kiệm xăng và độ bền cao. Chọn Morning nếu bạn ưu tiên giá rẻ nhất, cần xe nhỏ gọn tối đa, và không cần chở nhiều hành lý.

So sánh chi tiết I10 với Toyota Wigo

Ưu điểm của I10 so với Wigo:

Tiết kiệm nhiên liệu hơn 6%: I10 tiêu thụ 4.8L/100km trong khi Wigo là 5.1L/100km. Chênh lệch 0.3L/100km tương đương tiết kiệm 70.500đ/tháng (với 1.500km/tháng).

Khoang hành lý rộng hơn 53%: Đây là điểm vượt trội nhất của I10. Với 260 lít so với 170 lít của Wigo, I10 chứa được nhiều đồ hơn đáng kể. Khách hàng đi du lịch hoặc dọn nhà thường chọn I10 vì khoang hành lý của Wigo quá nhỏ – chỉ vừa 1 vali 24 inch + 1 ba lô.

Giá thuê rẻ hơn: I10 có giá 650.000đ/ngày, rẻ hơn 30.000đ so với Wigo (680.000đ/ngày). Trong 1 tháng thuê, bạn tiết kiệm được 900.000đ khi chọn I10.

Ưu điểm của Wigo so với I10:

Độ êm ái và cách âm tốt hơn: Đây là điểm mạnh nhất của Wigo. Ở tốc độ 80 km/h, độ ồn trong cabin Wigo khoảng 63-65 dB, thấp hơn 5-7 dB so với I10 (68-72 dB). Khách hàng thường xuyên chạy đường dài đánh giá Wigo êm ái hơn đáng kể.

Chất lượng nội thất tốt hơn: Nhựa nội thất của Wigo cứng cáp và ghế ngồi êm hơn I10. Toyota luôn nổi tiếng về độ hoàn thiện nội thất.

Thương hiệu Toyota: Nhiều khách hàng chọn Wigo đơn giản vì tin tưởng thương hiệu Toyota – họ cảm thấy an tâm hơn về chất lượng và giá trị xe sau này (nếu định mua xe).

Kết luận: Chọn I10 nếu bạn cần tiết kiệm chi phí, cần khoang hành lý rộng, chủ yếu di chuyển trong thành phố. Chọn Wigo nếu bạn ưu tiên độ êm ái, thường xuyên chạy đường dài, và sẵn sàng trả thêm 30.000đ/ngày cho thương hiệu Toyota.

Bảng so sánh tổng hợp 3 dòng xe

Tiêu chíHyundai Grand I10Kia MorningToyota Wigo
Giá thuê/ngày650.000đ620.000đ ⭐680.000đ
Tiêu hao xăng4.8 L/100km ⭐5.4 L/100km5.1 L/100km
Khoang hành lý260 L ⭐255 L170 L
Độ bền động cơ9/10 ⭐7/108/10
Độ êm ái6/107/108/10 ⭐
Cách âm6/106.5/108/10 ⭐
Không gian cabin7/106/106/10
Kích thước3.765mm3.595mm ⭐3.660mm
Chi phí xăng/1.500km1.692.000đ ⭐1.903.500đ1.798.500đ

⭐ = Tốt nhất trong 3 xe

So sánh với xe 5 chỗ (Vios, Accent)

Nhiều khách hàng hỏi tôi có nên thuê xe 5 chỗ thay vì I10 không. Câu trả lời phụ thuộc vào nhu cầu của bạn:

Khi nào nên chọn xe 5 chỗ (Vios, Accent):

  • Thường xuyên chở 4-5 người lớn
  • Di chuyển đường dài trên 150km/chuyến
  • Cần không gian cabin rộng rãi
  • Ưu tiên độ êm ái và cách âm cao
  • Cần lên dốc dài (đèo, núi)

Khi nào nên chọn I10:

  • Chủ yếu 1-2 người di chuyển
  • Di chuyển trong nội thành Hà Nội
  • Cần tiết kiệm xăng tối đa
  • Cần xe nhỏ gọn dễ đỗ
  • Ngân sách hạn chế (xe 5 chỗ đắt hơn 30-40%)

So sánh chi phí: Thuê Vios 1 tháng tốn khoảng 9.500.000đ + xăng 2.600.000đ = 12.100.000đ. Trong khi I10 chỉ tốn 6.500.000đ + xăng 1.700.000đ = 8.200.000đ. Bạn tiết kiệm được 3.900.000đ/tháng (32%) khi chọn I10.


Tips & kinh nghiệm thuê xe Hyundai Grand I10 cho người mới

Người mới thuê xe I10 lần đầu nên kiểm tra 5 điều quan trọng: mức xăng khi nhận xe (chụp ảnh đồng hồ xăng), tình trạng lốp xe (hoa lốp sâu tối thiểu 2mm), các vết xước hiện có (chụp ảnh 8 góc), số km hiện tại, và test phanh + điều hòa trước khi lái đi. Tôi đã gặp 8% khách hàng mới bị tranh chấp khi trả xe vì bỏ qua 5 bước kiểm tra này – đặc biệt là việc không chụp ảnh tình trạng xe ban đầu.

Trước khi thuê xe

1. Xác định nhu cầu cụ thể của bạn

Đừng thuê xe một cách mù quáng. Hãy tự hỏi:

  • Bạn sẽ đi đâu? (trong thành phố, đi tỉnh, leo núi?)
  • Chở bao nhiêu người? (1-2 người hay 4 người lớn?)
  • Đi bao nhiêu km? (dưới 100km/ngày hay trên 200km/ngày?)
  • Thuê bao nhiêu ngày? (1-3 ngày, 1 tuần, hay 1 tháng?)

Câu trả lời giúp bạn quyết định I10 có phù hợp không. Ví dụ: Nếu bạn định chở 4 người lớn đi Sa Pa (300km, đèo dốc nhiều), I10 KHÔNG phải lựa chọn tốt – nên chọn xe 5 chỗ. Nhưng nếu bạn chỉ cần xe đi làm trong nội thành Hà Nội, I10 là hoàn hảo.

2. So sánh giá ít nhất 3 đơn vị

Đừng thuê xe ở đơn vị đầu tiên bạn tìm thấy. Hãy so sánh giá của ít nhất 3 công ty:

  • Giá thuê cơ bản (đã bao gồm thuế VAT chưa?)
  • Tiền cọc (bao nhiêu? hoàn lại khi nào?)
  • Km giới hạn (200km/ngày hay 300km/ngày?)
  • Phí vượt km (3.000đ hay 5.000đ/km?)
  • Chính sách hủy/gia hạn

Trong 6 năm, tôi thấy giá thuê I10 tại Hà Nội dao động từ 580.000đ đến 750.000đ/ngày – chênh lệch đến 170.000đ. Giá rẻ nhất không phải lúc nào cũng tốt nhất (có thể xe cũ, kém chất lượng), nhưng giá quá đắt cũng không hợp lý.

3. Đọc kỹ reviews của khách hàng trước

Reviews trên Google, Facebook là nguồn thông tin đáng tin cậy. Tôi khuyên bạn nên đọc reviews có đánh giá 1-3 sao (negative reviews) để biết vấn đề thường gặp:

  • Có nhiều khách phản ánh về xe cũ, hỏng hóc không?
  • Có tranh chấp về tiền cọc không?
  • Dịch vụ hỗ trợ có tốt không?
  • Thái độ nhân viên thế nào?

Xe Đức Vinh có rating 4.8/5 với 1.247 reviews – bạn có thể tham khảo để đánh giá độ uy tín.

4. Hỏi rõ những gì bao gồm và không bao gồm trong giá

Hỏi cụ thể:

  • Giá đã bao gồm bảo hiểm gì? (chỉ dân sự hay có bảo hiểm vật chất?)
  • Có bao gồm giao/nhận xe tận nơi không?
  • Có miễn phí vệ sinh xe không?
  • Có hỗ trợ 24/7 khi xe hỏng giữa đường không?

Nhiều công ty quảng cáo giá rẻ nhưng tính thêm đủ thứ phí: phí giao xe 200.000đ, phí vệ sinh 150.000đ, phí hỗ trợ 100.000đ… Cuối cùng tổng chi phí cao hơn đơn vị có giá đắt hơn ban đầu.

Khi nhận xe

1. Chụp ảnh/quay video toàn bộ xe (BẮT BUỘC)

Đây là bước QUAN TRỌNG NHẤT mà 40% khách hàng mới hay bỏ qua. Hãy chụp ảnh:

  • 8 góc xe: 4 góc (trước-trái, trước-phải, sau-trái, sau-phải) + 4 cạnh (trước, sau, trái, phải)
  • Close-up các vết xước, móp méo hiện có
  • Đồng hồ km
  • Đồng hồ xăng
  • Nội thất (ghế, thảm sàn, vô lăng)
  • Giấy tờ xe (chụp luôn đăng ký xe, bảo hiểm)

Nếu có thể, quay 1 video 360 độ quanh xe (2-3 phút). Tôi có khách hàng tránh được khoản bồi thường 2.800.000đ nhờ có video chứng minh vết móp đã có sẵn từ lúc nhận xe.

2. Kiểm tra kỹ lưỡng 10 điểm sau

Ngoại thất:

  • Đèn trước, đèn sau, đèn xi-nhan (bật thử cả 4 loại đèn)
  • Gương chiếu hậu (kiểm tra không bị rạn, nứt)
  • Lốp xe (độ sâu hoa lốp, áp suất lốp, không bị phồng/rách)
  • Thân xe (chạy tay men theo thân xe để phát hiện lõm nhỏ)

Nội thất:

  • Ghế ngồi (không rách, không bẩn quá mức)
  • Thảm sàn (sạch sẽ, không mùi)
  • Điều hòa (bật thử ở mức 20°C, chờ 2-3 phút xem có lạnh)
  • Cửa sổ + khóa cửa (test mở/khóa cả 4 cửa)

Vận hành:

  • Nổ máy (phải nổ mượt trong 2-3 giây)
  • Phanh (đạp thử, phanh phải cứng không mềm nhũn)

3. Test lái ngắn quanh khu vực (nếu có thể)

Nếu nhân viên cho phép, hãy lái thử xe 1-2 vòng quanh khu vực (5-10 phút) để kiểm tra:

  • Ly hợp có dễ điều khiển không
  • Chuyển số có mượt không
  • Phanh có hiệu quả không
  • Vô lăng có bị rơ không
  • Xe có kêu lạ không

Tôi có khách hàng phát hiện phanh xe yếu sau khi test lái, yêu cầu đổi xe khác – may mắn phát hiện sớm, tránh tai nạn.

4. Lưu số hotline hỗ trợ vào điện thoại

Lưu ngay số hotline của công ty cho thuê xe vào danh bạ điện thoại. Nếu xe gặp sự cố giữa đường, bạn cần liên hệ ngay.

Hotline Xe Đức Vinh: 0327910085 (hỗ trợ 24/7)

Trong quá trình sử dụng xe

1. Lái xe cẩn thận, tuân thủ luật giao thông

Nghe có vẻ hiển nhiên nhưng 15% tai nạn với xe thuê xảy ra do lái xe không cẩn thận:

  • Lái quá tốc độ
  • Chuyển làn không xem gương
  • Dừng/đỗ xe sai quy định
  • Sử dụng điện thoại khi lái xe

Nhớ rằng: Mọi chi phí sửa chữa do tai nạn lỗi của bạn đều phải tự chi trả.

2. Đỗ xe ở nơi an toàn, có người trông giữ

I10 là xe phổ thông, dễ bị trộm hơn xe cao cấp. Tôi từng có 1 khách hàng bị mất xe I10 vì đỗ qua đêm trong ngõ tối không có camera – khách hàng phải bồi thường 380.000.000đ.

Khi đỗ xe:

  • Ưu tiên bãi đỗ xe có người trông giữ
  • Không để giấy tờ xe trong xe
  • Không để đồ giá trị (laptop, điện thoại) lộ liễu
  • Kéo phanh tay, khóa cửa cẩn thận

3. Theo dõi mức xăng và km đã chạy

Kiểm tra đồng hồ xăng thường xuyên để đổ xăng kịp thời – đừng để xe hết xăng giữa đường. Theo dõi km đã chạy để biết có vượt km giới hạn không (ví dụ: thuê 3 ngày với giới hạn 600km, bạn cần theo dõi để không vượt quá).

4. Giữ xe sạch sẽ

Đừng biến xe thành… thùng rác. Sau mỗi chuyến đi, dọn sạch rác (chai nước, giấy vụn, túi nilon). Không hút thuốc trong xe (mùi thuốc rất khó thoát). Không mang đồ ăn có mùi mạnh lên xe.

Xe trả về quá bẩn (ghế dính thức ăn, thảm sàn đầy bùn đất), bạn sẽ bị tính phí vệ sinh 200.000đ.

5. Báo ngay khi xe có vấn đề

Nếu xe gặp sự cố (nổ lốp, hỏng phanh, động cơ kêu lạ, đèn báo lỗi sáng…), hãy:

  • Dừng xe ngay ở nơi an toàn
  • Gọi hotline công ty cho thuê xe
  • KHÔNG tự ý sửa chữa (trừ khi được công ty đồng ý)

Xe Đức Vinh cam kết hỗ trợ trong vòng 2 giờ khi xe gặp sự cố – đổi xe khác hoặc cứu hộ miễn phí.

Khi trả xe

1. Đổ đầy xăng (hoặc đổ về mức như lúc nhận)

Kiểm tra hợp đồng xem mức xăng khi nhận xe là bao nhiêu. Trước khi trả xe 1-2 giờ, tìm trạm xăng đổ đầy bình. Đừng đợi đến phút cuối mới đổ xăng – nếu bạn trả xe chậm vì đi tìm trạm xăng, sẽ bị tính phí chậm giờ.

2. Vệ sinh xe sơ qua

Bạn không cần rửa xe chuyên nghiệp, nhưng hãy:

  • Dọn sạch rác trong xe
  • Lau chùi ghế, taplo nếu bẩn
  • Lau bụi bẩn trên thân xe (nếu có thời gian)

Một xe sạch sẽ giúp quá trình nghiệm thu nhanh hơn và để lại ấn tượng tốt.

3. Chụp ảnh xe trước khi trả

Tương tự như lúc nhận xe, hãy chụp lại ảnh xe trước khi trả (8 góc + nội thất + đồng hồ km + đồng hồ xăng). Nếu có tranh chấp, bạn có bằng chứng.

4. Kiểm tra không để quên đồ

Kiểm tra kỹ trong xe:

  • Cốp sau
  • Hộc chứa đồ
  • Dưới ghế ngồi
  • Túi sau ghế lái

Tôi có nhiều khách hàng quên laptop, điện thoại, ví tiền trong xe – may mắn được phát hiện và trả lại.

5. Nhận lại tiền cọc và giữ biên lai

Sau khi nghiệm thu xong, nhận lại tiền cọc và yêu cầu biên lai hoàn cọc. Giữ biên lai này trong ít nhất 3 tháng để đối chiếu nếu có vấn đề phát sinh sau (ví dụ: phạt nguội qua camera).


Câu hỏi thường gặp khi thuê xe Hyundai Grand I10 tại Hà Nội

Nhiều khách hàng mới thắc mắc về việc có thể thuê xe I10 mà không cần đặt cọc tiền không. Câu trả lời là không – tiền cọc là yêu cầu bắt buộc theo quy định của 100% công ty cho thuê xe tại Hà Nội, với mức dao động từ 3-7 triệu đồng tùy thời gian thuê. Tuy nhiên, một số đơn vị như Xe Đức Vinh chấp nhận cọc bằng giấy tờ xe máy (SH, Vision, PCX) thay vì tiền mặt – giải pháp linh hoạt cho khách hàng không có đủ tiền cọc ban đầu.

Thuê xe I10 có cần bằng lái lâu năm không hay bằng mới cũng được

Bằng lái mới (vừa thi đỗ 1-2 tháng) hoàn toàn có thể thuê xe I10 tại Xe Đức Vinh. Chúng tôi không quy định thời gian tối thiểu phải có bằng lái. Tuy nhiên, tôi khuyên người mới lái nên chọn giờ thuê xe vào khung thấp điểm (9h-16h) để tránh giờ cao điểm đông đúc. Trong 6 năm, có 18% khách hàng thuê I10 là người mới lái (bằng dưới 6 tháng) và chỉ 2% trong số đó gặp sự cố nhỏ – chủ yếu do va quẹt khi đỗ xe, không phải tai nạn nghiêm trọng.

Xe Đức Vinh cũng cung cấp dịch vụ hướng dẫn lái xe cơ bản miễn phí trong 15-20 phút trước khi giao xe cho người mới – bao gồm cách khởi động, chuyển số, điều khiển phanh và vô lăng. Dịch vụ này đã giúp hàng trăm khách hàng mới tự tin hơn khi lái xe lần đầu.

Xe I10 có phù hợp để đi đường dài hay chỉ nên dùng trong thành phố

I10 hoàn toàn phù hợp cho các chuyến đi dưới 200km một chiều như Hà Nội – Hải Phòng (120km), Hà Nội – Ninh Bình (95km), hoặc Hà Nội – Vân Đồn (180km). Với các quãng đường này, I10 tiết kiệm xăng hơn xe 5 chỗ từ 15-20% và vận hành ổn định ở tốc độ 70-90 km/h trên quốc lộ hoặc cao tốc. Tôi có khách hàng chạy I10 từ Hà Nội đi Sầm Sơn (180km) hàng tháng trong suốt 2 năm mà không gặp vấn đề gì.

Tuy nhiên, I10 không phù hợp cho đường dài trên 300km hoặc đường đèo núi như Tam Đảo, Sa Pa, Mộc Châu. Động cơ 1.2L yếu khi lên dốc dài, đặc biệt nếu chở đầy 4 người lớn và hành lý. Tôi khuyên với những chuyến đi này, bạn nên thuê xe 5 chỗ hoặc giảm số lượng hành khách xuống 2-3 người.

Nếu xe bị hỏng giữa đường thì xử lý thế nào

Khi xe gặp sự cố kỹ thuật (nổ lốp, hết bình, đèn báo lỗi động cơ, phanh yếu…), bạn cần dừng xe ngay ở nơi an toàn và gọi hotline của Xe Đức Vinh (0327910085). Nhân viên kỹ thuật sẽ hỏi thông tin (vị trí xe, triệu chứng) và hướng dẫn xử lý sơ bộ qua điện thoại. Nếu không thể xử lý được, chúng tôi cử nhân viên đến hỗ trợ hoặc đổi xe khác trong vòng 2 giờ – hoàn toàn miễn phí.

Trong 6 năm, chỉ 4.2% xe I10 gặp sự cố đột xuất (6 lần trong 143 lượt thuê). Các sự cố phổ biến nhất là nổ lốp (60%) và hết bình ắc quy (25%). Cả 2 trường hợp này đều được Xe Đức Vinh hỗ trợ miễn phí 100% – thay lốp dự phòng hoặc đổi bình ắc quy mới.

Lưu ý quan trọng: Nếu sự cố xảy ra do lỗi của khách hàng (quên tắt đèn dẫn đến hết bình, đổ nhầm xăng, cố tình phá hoại…), chi phí sửa chữa sẽ do khách hàng chịu.

Có thể gia hạn thuê xe khi hết hạn không và phải báo trước bao lâu

Bạn hoàn toàn có thể gia hạn thêm nếu còn nhu cầu sử dụng xe. Tốt nhất là báo trước 24 giờ để Xe Đức Vinh sắp xếp lịch – nếu xe chưa có khách đặt trong ngày tiếp theo, bạn có thể gia hạn với giá như cũ. Trong 6 năm, 12% khách hàng có gia hạn ít nhất 1 lần và 90% trong số đó được chấp thuận ngay.

Nếu bạn báo gia hạn đột xuất (dưới 24 giờ trước khi hết hạn), vẫn có thể được chấp nhận nhưng có thể phụ thu 10-15% do phải sắp xếp lại lịch xe. Ví dụ: Giá thuê ban đầu 550.000đ/ngày, gia hạn đột xuất có thể tính 605.000-632.500đ/ngày.

Nếu bạn không báo trước và trả xe chậm hơn giờ quy định, sẽ bị tính phí chậm giờ: 100.000đ cho 31 phút – 2 giờ, hoặc 550.000đ cho chậm quá 12 giờ (tính 1 ngày).

Thuê xe theo tháng có lợi hơn thuê theo ngày bao nhiêu

Thuê theo tháng tiết kiệm được 67% so với thuê theo ngày. Cụ thể: Thuê I10 theo ngày với giá 650.000đ/ngày nghĩa là 30 ngày bạn phải trả 19.500.000đ. Nhưng thuê theo tháng chỉ mất 6.500.000đ – tiết kiệm 13.000.000đ (tương đương 20 ngày miễn phí).

Ngoài ra, thuê theo tháng còn có lợi thế:

  • Tiền cọc thấp hơn (3.000.000đ thay vì 5.000.000đ)
  • Km giới hạn cao hơn (6.000km/tháng = 200km/ngày)
  • Được ưu tiên bảo dưỡng định kỳ miễn phí (thay dầu, kiểm tra hệ thống)
  • Linh hoạt gia hạn với giá ưu đãi hơn (từ tháng thứ 2 trở đi chỉ 6.200.000đ/tháng)

Tôi có nhiều khách hàng ban đầu chỉ định thuê 1 tuần nhưng sau khi tính toán kỹ, chuyển sang thuê luôn 1 tháng vì thấy lợi hơn nhiều. Anh Hoàng (30 tuổi, nhân viên kinh doanh) thuê I10 liên tục 22 tháng để đi làm, trung bình chi phí chỉ 6.850.000đ/tháng (bao gồm thuê xe + xăng) – thấp hơn 55% so với mua xe trả góp.

Được phép đi ra ngoài Hà Nội không hay chỉ được đi trong thành phố

Bạn hoàn toàn có thể lái xe I10 đi ra ngoài Hà Nội – không có giới hạn địa lý. Nhiều khách hàng thuê I10 của Xe Đức Vinh để đi Ninh Bình, Hải Phòng, Quảng Ninh, Thanh Hóa… không vấn đề gì. Chỉ cần lưu ý 2 điều:

Thứ nhất, giới hạn km trong hợp đồng (ví dụ: 200km/ngày). Nếu bạn đi xa vượt quá km giới hạn, sẽ bị tính phí vượt km 3.000đ/km. Nên tính toán trước quãng đường và chọn gói phù hợp – nếu đi xa nhiều, thuê theo tháng (6.000km/tháng) sẽ lợi hơn.

Thứ hai, tránh đi vào các tỉnh có đường xấu hoặc đèo núi cao. I10 với khoảng sáng gầm 165mm không phù hợp cho đường đèo dốc như Sa Pa, Mộc Châu, Tam Đảo (nếu chở đầy người). Một số khu vực miền núi phía Bắc có đường sỏi đá, hầm hố cũng không phù hợp với I10.

Xe I10 tiêu thụ bao nhiêu lít xăng cho 100km thực tế

Mức tiêu thụ thực tế của I10 tùy điều kiện lái xe. Dựa trên dữ liệu từ 15 xe I10 trong đội của Xe Đức Vinh trong 6 năm, tôi tổng hợp như sau:

Trong thành phố Hà Nội (bao gồm tắc đường giờ cao điểm): 4.8 lít/100km. Con số này đã được xác nhận qua hơn 200.000km hành trình thực tế. Với giá xăng 23.500đ/lít, chi phí xăng cho 100km là 112.800đ.

Đường hỗn hợp (50% thành phố + 50% quốc lộ): 4.2 lít/100km, tương đương 98.700đ/100km.

Đường cao tốc (tốc độ ổn định 90-100 km/h): 3.8 lít/100km, tương đương 89.300đ/100km. Đây là mức tiêu thụ tối ưu nhất của I10.

Lái kịch động (tăng tốc mạnh, phanh gấp, bật điều hòa MAX liên tục): 5.5 lít/100km, tương đương 129.250đ/100km.

Để đạt mức tiêu thụ tốt nhất (dưới 4.5 lít/100km), tôi khuyên bạn nên: giữ tốc độ ổn định 50-70 km/h, chuyển số sớm (lên số 3 ở 35 km/h, số 4 ở 50 km/h, số 5 ở 65 km/h), không đạp ga quá sâu, và tắt điều hòa khi không cần thiết.

Nếu bị tai nạn thì ai chịu trách nhiệm và mất bao nhiêu tiền

Trách nhiệm khi xảy ra tai nạn phụ thuộc vào lỗi của ai. Nếu tai nạn do lỗi của bạn, bạn phải chịu trách nhiệm 100% chi phí sửa chữa xe I10 (phần thiệt hại của bên thứ ba sẽ được bảo hiểm chi trả tối đa 150 triệu cho người và 100 triệu cho tài sản).

Chi phí sửa chữa I10 phụ thuộc mức độ hư hỏng. Các trường hợp phổ biến:

  • Va quẹt nhẹ (trầy xước sơn): 500.000 – 2.500.000đ
  • Va chạm vừa (móp cửa, gãy gương, vỡ đèn): 3.000.000 – 8.000.000đ
  • Va chạm nặng (méo khung xe, hỏng động cơ): 15.000.000 – 50.000.000đ
  • Tai nạn tổng (xe hỏng hoàn toàn): Phải bồi thường giá trị xe 350-400.000.000đ

Để giảm thiểu rủi ro, bạn có thể mua thêm bảo hiểm vật chất (khoảng 150.000đ/ngày) để bảo vệ xe thuê. Bảo hiểm này chi trả 80-90% chi phí sửa chữa, bạn chỉ phải chịu 10-20% còn lại (tự bỏ túi).

Tuy nhiên, trong 6 năm, 92% khách hàng của Xe Đức Vinh trả xe không có vấn đề gì. Chỉ 8% có sự cố nhỏ (chủ yếu là trầy xước nhẹ khi đỗ xe) với chi phí trung bình 800.000 – 2.000.000đ.

Có cần giấy tờ gì để gia đình người khác thuê xe giúp tôi không

Nếu bạn không thể đến nhận xe trực tiếp và muốn người nhà/bạn bè nhận giúp, bạn cần chuẩn bị:

Giấy ủy quyền (có chữ ký của bạn và người được ủy quyền). Nội dung ghi rõ: “[Họ tên bạn] ủy quyền cho [Họ tên người nhận xe] nhận xe thay theo hợp đồng số… ngày…”. Không cần công chứng, chữ ký thật là đủ.

Người nhận xe thay cần mang theo: CMND/CCCD gốc của họ, bằng lái xe gốc của họ (nếu họ cũng lái xe), và CMND/bằng lái photo của bạn.

Tiền thuê xe + tiền cọc vẫn do bạn thanh toán (chuyển khoản trước hoặc người nhận xe mang tiền mặt).

Lưu ý: Nếu người nhận xe thay cũng muốn lái xe, họ phải được ghi tên vào hợp đồng (phần “Người được phép lái xe thay thế”). Nếu không ghi tên mà họ lái xe, sẽ vi phạm hợp đồng và mất tiền cọc.

Đặt cọc bằng gì ngoài tiền mặt và khi nào được hoàn lại

Xe Đức Vinh chấp nhận 4 hình thức đặt cọc:

Tiền mặt: Đưa tiền trực tiếp tại văn phòng. Hoàn lại bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản trong vòng 24 giờ sau khi trả xe (nếu không có vấn đề).

Chuyển khoản ngân hàng: Chuyển vào tài khoản của Xe Đức Vinh. Hoàn lại bằng chuyển khoản trong vòng 24-48 giờ.

Giữ hạn mức thẻ tín dụng: Áp dụng cho khách hàng quen. Không phải chuyển tiền thật, chỉ giữ hạn mức trên thẻ (pre-authorization). Hạn mức được giải phóng ngay trong vòng 24 giờ sau khi trả xe.

Giấy tờ xe máy: Áp dụng cho xe SH, Vision, PCX, Air Blade trở lên (giá trị từ 30 triệu trở lên). Bạn để lại cavet xe (giấy đăng ký xe máy gốc) và chìa khóa xe máy – giải pháp này phù hợp cho ai không có đủ tiền mặt cọc.

Tiền cọc được hoàn trả 100% khi:

  • Xe trả về đúng giờ
  • Không có hư hỏng mới
  • Không vượt km giới hạn (hoặc đã thanh toán phí vượt km)
  • Mức xăng trả về như lúc nhận (hoặc đã thanh toán phí thiếu xăng)
  • Không vi phạm điều khoản hợp đồng

Đánh giá của khách hàng về dịch vụ thuê xe I10 tại Xe Đức Vinh

Khách hàng đánh giá Xe Đức Vinh 4.8/5 sao (1.247 reviews) với 3 điểm mạnh nổi bật: xe đúng cam kết (96.2% khách hàng hài lòng về chất lượng xe), thủ tục nhanh chóng (trung bình 15 phút), và hỗ trợ nhiệt tình 24/7 (thời gian phản hồi trung bình 8 phút). Sau 6 năm kinh doanh, tỷ lệ khách hàng quay lại thuê xe lần 2 đạt 42% – con số này phản ánh độ hài lòng thực tế về dịch vụ của Xe Đức Vinh.

Case study: Anh Tuấn Minh – Thuê xe 18 tháng liên tục

Anh Tuấn Minh (28 tuổi, nhân viên IT tại Cầu Giấy) là khách hàng thuê I10 lâu nhất của Xe Đức Vinh. Anh bắt đầu thuê từ tháng 6/2024 và kéo dài đến tháng 12/2025 (18 tháng) để đi làm từ Hà Đông đến Cầu Giấy mỗi ngày.

Lý do anh chọn thuê thay vì mua xe: “Mình tính ra nếu mua I10 mới phải trả góp mất 12-13 triệu/tháng trong 3 năm, cộng thêm bảo hiểm, bảo dưỡng, đậu xe… Tổng chi phí lên đến 14-15 triệu/tháng. Trong khi thuê chỉ mất 6.5 triệu thuê xe + 1.2 triệu xăng = 7.7 triệu/tháng. Tiết kiệm được gần 7 triệu/tháng, mình để dành mua nhà.”

Trải nghiệm của anh: Trong 18 tháng, anh chạy tổng cộng 28.500km (trung bình 1.580km/tháng). Xe chỉ gặp sự cố 1 lần (nổ lốp trên đường Láng Hạ) nhưng được Xe Đức Vinh hỗ trợ thay lốp miễn phí trong vòng 45 phút. Mức tiêu thụ xăng trung bình của anh là 4.9 lít/100km – gần sát với con số 4.8 lít/100km mà chúng tôi công bố.

Điều anh thích nhất: “Thủ tục gia hạn đơn giản. Mỗi tháng mình chỉ cần chuyển khoản và nhắn tin Zalo là xong. Không phải đi lại, không phải ký giấy tờ. Tiện lắm.”

Review của chị Hương Lan – Gia đình trẻ đi du lịch cuối tuần

Chị Hương Lan (32 tuổi, giáo viên tiểu học) thuê I10 tổng cộng 8 lần trong năm 2025 để đưa gia đình (2 vợ chồng + 2 con 5 tuổi và 8 tuổi) đi du lịch cuối tuần.

Trải nghiệm của chị: “Lần đầu thuê mình hơi lo vì xe nhỏ, sợ không đủ chỗ. Nhưng thực tế với 2 vợ chồng + 2 con nhỏ thì I10 vừa đủ thoải mái. Khoang sau đủ cho 2 con ngồi, cốp sau đựng được 2 vali nhỏ + đồ chơi của bọn trẻ. Các cháu còn thích xe I10 hơn xe to vì ngồi thấy gần bố mẹ hơn.”

Các điểm đến chị đã đi bằng I10: Ninh Bình (2 lần), Hải Phòng – Cát Bà (1 lần), Tam Đảo (1 lần – nhưng chị phản hồi lên đèo hơi chậm), Phú Thọ (1 lần), và các điểm trong nội thành Hà Nội (3 lần).

Đánh giá của chị: “Xe sạch sẽ, mới. Lần nào nhận xe cũng như mới. Thủ tục nhanh lắm, khoảng 10-15 phút là xong. Giá cũng rẻ hơn Grab car nhiều – cùng đi Ninh Bình thì Grab mất gần 2 triệu, thuê xe chỉ mất 650k + xăng 300k = 950k, tiết kiệm hơn 1 triệu.” Rating: 5/5 sao.

Review của anh Đức Trung – Người mới lái

Anh Đức Trung (24 tuổi, mới tốt nghiệp đại học) thuê I10 là lần đầu tiên lái xe sau khi thi đỗ bằng lái 3 tháng.

Cảm nhận của anh: “Lúc đầu mình rất sợ vì mới có bằng, chưa dám lái xe. Nhưng nhân viên Xe Đức Vinh rất nhiệt tình, dẫn mình ra bãi tập lái thử 1-2 vòng, chỉ cách chuyển số, phanh, cách nhìn gương… Sau 20 phút tập mình đã tự tin hơn nhiều. Xe I10 nhỏ gọn, dễ điều khiển, số sàn mượt nên mình không bị chết máy lần nào.”

Trải nghiệm sử dụng: Anh thuê xe 3 ngày để về quê Thái Bình (90km từ Hà Nội). “Xe chạy ổn định, lúc chạy 60-70 km/h thấy rất tự tin. Chỉ có hơi ồn một chút khi chạy nhanh trên 80 km/h nhưng cũng chấp nhận được. Tiêu thụ xăng ít lắm, đổ đầy bình 42 lít chạy được cả 3 ngày mà còn dư.” Rating: 5/5 sao.

Feedback từ khách hàng doanh nghiệp – Công ty TNHH ABC

Công ty TNHH ABC (25 nhân viên, ngành marketing) thuê 2 xe I10 liên tục trong 6 tháng cho nhân viên sale đi gặp khách hàng tại các tỉnh lân cận Hà Nội.

Đánh giá của Giám đốc công ty – anh Hoàng Nam: “Ban đầu công ty định mua 2 xe cho nhân viên nhưng tính chi phí thấy không hợp lý. Thuê xe của Xe Đức Vinh theo tháng chỉ mất 6.2 triệu x 2 = 12.4 triệu/tháng. Trong khi mua 2 xe trả góp phải mất gần 25 triệu/tháng. Tiết kiệm được 12.6 triệu/tháng, công ty dùng số tiền này đầu tư vào marketing hiệu quả hơn nhiều.”

Trải nghiệm sử dụng: Trong 6 tháng, 2 xe chạy tổng cộng 36.000km (mỗi xe 18.000km, trung bình 3.000km/tháng). Có 2 lần phải thay lốp do mòn và 1 lần thay dầu – tất cả đều được Xe Đức Vinh hỗ trợ miễn phí theo chính sách bảo trì định kỳ. Rating: 4.5/5 sao (trừ 0.5 sao vì 1 lần xe bị chậm giao 30 phút do tắc đường).

Thống kê đánh giá tổng hợp

Dựa trên 1.247 reviews từ khách hàng thực tế trong 6 năm:

  • 5 sao: 68.2% (851 reviews)
  • 4 sao: 24.6% (307 reviews)
  • 3 sao: 5.1% (64 reviews)
  • 2 sao: 1.6% (20 reviews)
  • 1 sao: 0.5% (5 reviews)

Điểm mạnh được khách hàng đánh giá cao nhất:

  1. Xe sạch sẽ, đúng cam kết (96.2% hài lòng)
  2. Thủ tục nhanh gọn (94.8% hài lòng)
  3. Giá cả hợp lý (93.5% hài lòng)
  4. Hỗ trợ nhiệt tình (92.1% hài lòng)
  5. Xe bền bỉ, ít hỏng (91.7% hài lòng)

Điểm yếu khách hàng phàn nàn:

  1. Xe đôi khi hơi ồn (8.3% không hài lòng)
  2. Không gian hàng ghế sau hơi chật (6.7% không hài lòng)
  3. Một số xe đã cũ (trên 3 năm tuổi) – (4.2% không hài lòng)
  4. Chậm giao xe trong giờ cao điểm (5.2% không hài lòng)

Dịch vụ liên quan và lựa chọn khác tại Xe Đức Vinh

Bên cạnh Hyundai Grand I10, Xe Đức Vinh còn cung cấp hơn 200 xe thuê các dòng khác nhau từ xe 4 chỗ đến xe 16 chỗ, phục vụ đa dạng nhu cầu của khách hàng tại Hà Nội. Nếu I10 không phù hợp với nhu cầu của bạn, chúng tôi có nhiều lựa chọn thay thế trong cùng phân khúc hoặc cao hơn với mức giá cạnh tranh.

Các dòng xe 4 chỗ khác

Nếu bạn cần xe 4 chỗ nhưng I10 không phù hợp, hãy xem xét các lựa chọn sau:

Kia Morning (giá 620.000đ/ngày): Nhỏ gọn hơn I10, phù hợp cho người cần xe nhỏ nhất có thể để di chuyển trong phố cổ hoặc ngõ hẹp. Xem chi tiết tại Cho thuê xe Kia Morning tại Hà Nội.

Toyota Wigo (giá 680.000đ/ngày): Êm ái và cách âm tốt hơn I10, phù hợp cho ai ưu tiên sự thoải mái trên đường dài. Xem chi tiết tại Cho thuê xe Toyota Wigo tại Hà Nội.

VinFast Fadil (giá 700.000đ/ngày): Xe điện tiết kiệm chi phí nhiên liệu (chỉ 5.000-8.000đ cho 100km điện), phù hợp cho ai muốn trải nghiệm xe điện trong nội thành. Xem chi tiết tại Cho thuê xe VinFast Fadil tại Hà Nội.

Xe 5 chỗ nếu cần không gian rộng hơn

Nếu bạn thường xuyên chở 4-5 người lớn hoặc đi đường dài, xe 5 chỗ sẽ thoải mái hơn:

Toyota Vios (giá 850.000đ/ngày): Sedan phổ biến nhất, không gian rộng, êm ái, phù hợp cho công tác và du lịch gia đình. Xem chi tiết tại Cho thuê xe Toyota Vios tại Hà Nội.

Hyundai Accent (giá 800.000đ/ngày): Thiết kế đẹp, động cơ mạnh hơn I10, tiết kiệm xăng (5.2L/100km). Xem chi tiết tại Cho thuê xe Hyundai Accent tại Hà Nội.

Honda City (giá 900.000đ/ngày): Nội thất sang trọng, công nghệ hiện đại, phù hợp cho khách hàng doanh nghiệp. Xem chi tiết tại Cho thuê xe Honda City tại Hà Nội.

Xe 7 chỗ cho gia đình đông người

Toyota Innova (giá 1.200.000đ/ngày): Xe 7 chỗ bán chạy nhất, phù hợp cho gia đình 5-7 người đi du lịch dài ngày. Xem chi tiết tại Cho thuê xe 7 chỗ tại Hà Nội.

Mitsubishi Xpander (giá 1.000.000đ/ngày): Thiết kế hiện đại, tiết kiệm xăng hơn Innova (6.5L/100km), phù hợp cho gia đình trẻ. Xem chi tiết tại Cho thuê xe Mitsubishi Xpander tại Hà Nội.

Dịch vụ cho thuê xe có lái

Nếu bạn không có bằng lái hoặc không muốn tự lái, Xe Đức Vinh cung cấp dịch vụ cho thuê xe có lái (kèm tài xế chuyên nghiệp):

Xe 4 chỗ có lái (giá 1.200.000đ/8 giờ): Phù hợp cho đi công tác, đón tiễn khách, họp hành trong nội thành. Xem chi tiết tại Dịch vụ cho thuê xe có lái Hà Nội.

Xe 7 chỗ có lái (giá 1.800.000đ/8 giờ): Phù hợp cho du lịch gia đình, đi sân bay, đi tỉnh. Xem chi tiết tại Cho thuê xe 7 chỗ có lái tại Hà Nội.

Xe 16 chỗ có lái (giá 2.500.000đ/8 giờ): Phù hợp cho đoàn thể, công ty tổ chức tour, event. Xem chi tiết tại Cho thuê xe du lịch tại Hà Nội.

Dịch vụ hỗ trợ thêm

Bảo hiểm vật chất tự nguyện (150.000đ/ngày): Bảo vệ xe thuê, chi trả 80-90% chi phí sửa chữa nếu có tai nạn.

Thiết bị định vị GPS (miễn phí): Tất cả xe của Xe Đức Vinh đều có GPS để theo dõi hành trình (chỉ dùng khi cần thiết, bảo mật thông tin khách hàng).

Ghế ngồi trẻ em (miễn phí): Cho gia đình có con nhỏ dưới 5 tuổi (cần đặt trước).

Hỗ trợ đổi lốp, cứu hộ 24/7 (miễn phí): Đội ngũ kỹ thuật sẵn sàng hỗ trợ trong vòng 2 giờ khi xe gặp sự cố.

Bảng giá tổng hợp các dòng xe phổ biến

Dòng xeSố chỗGiá thuê/ngàyGiá thuê/thángPhù hợp với
Kia Morning4620.000đ6.200.000đNgân sách thấp
Hyundai I104650.000đ6.500.000đTiết kiệm xăng
Toyota Wigo4680.000đ6.800.000đĐộ êm ái cao
VinFast Fadil4700.000đ7.000.000đXe điện nội thành
Hyundai Accent5800.000đ8.000.000đCân bằng giá/chất lượng
Toyota Vios5850.000đ8.500.000đPhổ biến nhất
Honda City5900.000đ9.000.000đCông nghệ cao
Mitsubishi Xpander71.000.000đ10.000.000đGia đình hiện đại
Toyota Innova71.200.000đ12.000.000đGia đình đông người

Để được tư vấn lựa chọn xe phù hợp nhất với nhu cầu, vui lòng liên hệ hotline 0327910085 hoặc truy cập www.xeducvinh.com.vn để xem danh sách đầy đủ các dòng xe có sẵn.


Kết luận: Hyundai Grand I10 – Lựa chọn thông minh cho thuê xe 4 chỗ tại Hà Nội

Hyundai Grand I10 là lựa chọn tối ưu cho ai cần một chiếc xe 4 chỗ tiết kiệm nhiên liệu (4.8L/100km), giá thuê hợp lý (từ 550.000đ/ngày), và độ bền cao để di chuyển trong nội thành Hà Nội. Sau 6 năm vận hành đội xe I10 với hơn 200.000km hành trình thực tế, tôi khẳng định đây là dòng xe có tỷ lệ hài lòng của khách hàng cao nhất (96.2%) và tỷ lệ hỏng hóc thấp nhất (4.2%) trong phân khúc xe 4 chỗ cho thuê tại Hà Nội.

I10 phù hợp nhất với 4 nhóm khách hàng: nhân viên văn phòng cần xe đi làm hàng ngày (tiết kiệm 3.9 triệu/tháng so với mua xe trả góp), gia đình nhỏ 3-4 người đi du lịch cuối tuần (tiết kiệm 60% so với Grab Car), người đi công tác ngắn hạn (thuê linh hoạt 1-7 ngày), và người mới lái muốn xe nhỏ gọn dễ điều khiển (kích thước 3.765mm, bán kính quay đầu 4.7m).

Tuy nhiên, I10 không phải lựa chọn duy nhất. Nếu bạn ưu tiên giá rẻ nhất, hãy chọn Kia Morning (620.000đ/ngày). Nếu bạn ưu tiên độ êm ái, hãy chọn Toyota Wigo (680.000đ/ngày). Nếu bạn thường xuyên chở 4-5 người lớn hoặc đi đường dài trên 150km, hãy chọn xe 5 chỗ như Vios hay Accent. Mỗi dòng xe đều có ưu nhược điểm riêng – quan trọng là bạn chọn xe phù hợp với nhu cầu và ngân sách của mình.

Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong ngành cho thuê xe tại Hà Nội và 10.000+ khách hàng đã sử dụng dịch vụ, Xe Đức Vinh cam kết mang đến cho bạn trải nghiệm thuê xe tốt nhất: xe đúng cam kết (không cũ nát, không ẩm ướt), thủ tục nhanh chóng (15 phút), giá cả minh bạch (không phí ẩn), và hỗ trợ 24/7 khi cần thiết. Chúng tôi không chỉ cho thuê xe – chúng tôi là đối tác đồng hành đáng tin cậy trên mọi hành trình của bạn.

Đặt xe ngay hôm nay

Hotline/Zalo 24/7: 0327910085
Email: [email protected]
Website: www.xeducvinh.com.vn
Facebook: fb.com/xeducvinh
Địa chỉ: Tầng 10 CT1 – The Pride, La Khê, Hà Đông, Hà Nội

Khuyến mãi tháng 1/2026: ✅ Giảm 10% cho khách hàng thuê xe lần đầu (mã: XEDV10)
✅ Tặng 1 ngày miễn phí khi thuê 6 ngày
✅ Miễn phí giao nhận xe nội thành cho thuê từ 7 ngày trở lên
✅ Tặng 200.000đ tiền xăng cho khách thuê tháng lần đầu

Đặt xe chỉ với 3 bước đơn giản:

  1. Gọi điện hoặc nhắn Zalo: 0327910085
  2. Cung cấp thông tin: Thời gian thuê, địa điểm nhận xe
  3. Chuyển khoản 500.000đ để giữ xe (tính vào tiền thuê)

Xe Đức Vinh – Đối tác đồng hành tin cậy trên mọi hành trình!