Giá cho thuê xe 4 chỗ, 5 chỗ tại Hà Nội năm 2026 dao động từ 120.000 VNĐ/giờ (tối thiểu 4 giờ) đến 25.000.000 VNĐ/tháng, tùy loại xe và hình thức thuê. Bốn hình thức phổ biến nhất gồm: thuê theo giờ, theo ngày (600.000–1.200.000 VNĐ/ngày), theo tháng (15.000.000–25.000.000 VNĐ/tháng), và theo tuyến đường (7.000–10.000 VNĐ/km).
Sau hơn 10 năm vận hành đội xe tại Hà Nội, tôi nhận ra một điều: phần lớn khách hàng không sợ giá cao — họ sợ giá không rõ ràng. Một cuốc xe đi Ninh Bình được báo 1.600.000 VNĐ, nhưng khi về thì tổng hóa đơn lên 2.500.000 VNĐ vì chưa tính phí cao tốc, ăn trưa tài xế, vượt giờ. Chuyện này xảy ra thường xuyên ở nhiều hãng, và đó là lý do XeDucVinh luôn gửi bảng báo giá chi tiết qua Zalo trước khi khách xác nhận.
Bài viết này tổng hợp toàn bộ bảng giá cho thuê xe 4 chỗ, 5 chỗ tại Hà Nội — từ giá theo giờ, theo ngày, theo tháng, đến giá trọn gói từng tuyến đường cụ thể. Mỗi bảng giá đều kèm rõ chi phí bao gồm và không bao gồm, giúp bạn tính chính xác tổng chi phí trước khi đặt xe.
Với dữ liệu từ hơn 50.000 lượt khách và 5.000 chuyến đi tỉnh trong năm 2025, tôi đảm bảo những con số bạn đọc ở đây phản ánh đúng thực tế thị trường — không phải mức giá “câu khách” rồi đội lên sau.
Tổng Quan Bảng Giá Cho Thuê Xe 4 Chỗ, 5 Chỗ Tại Hà Nội
Giá cho thuê xe 4 chỗ, 5 chỗ tại Hà Nội năm 2026 dao động từ 120.000 VNĐ/giờ đến 25.000.000 VNĐ/tháng, tùy thuộc vào loại xe, hình thức thuê và tuyến đường. Hiện tại, thị trường có 4 hình thức thuê chính: theo giờ, theo ngày, theo tháng, và theo km (tuyến đường).
Thuê xe 4 chỗ, 5 chỗ hoạt động theo mô hình nào?
Cho thuê xe 4 chỗ, 5 chỗ là dịch vụ cung cấp phương tiện di chuyển có tài xế hoặc tự lái trong khoảng thời gian xác định. Khách hàng trả phí dựa trên thời gian sử dụng (giờ, ngày, tháng) hoặc quãng đường di chuyển (km). Giá thuê đã bao gồm xăng dầu, lương tài xế (nếu có lái), bảo hiểm hành khách — nhưng chưa bao gồm phí cao tốc, VAT, và chi phí ăn nghỉ tài xế khi qua đêm.
Điều mà nhiều khách hàng lần đầu thuê xe không biết: giá niêm yết chỉ là giá cơ bản. Tổng chi phí thực tế phụ thuộc vào 5 yếu tố chính.
5 yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá thuê xe
Loại xe là yếu tố tác động lớn nhất. Toyota Vios có giá từ 700.000 VNĐ/ngày, trong khi Toyota Camry lên đến 1.200.000 VNĐ/ngày — chênh lệch 71% chỉ vì khác dòng xe. Tiếp theo là hình thức thuê: thuê theo tháng tiết kiệm 19–28% so với thuê theo ngày cùng thời gian sử dụng.
Khoảng cách di chuyển quyết định giá theo tuyến. Nội thành Hà Nội (dưới 100 km) giá thấp hơn rõ rệt so với đi tỉnh xa trên 300 km. Thời điểm thuê cũng ảnh hưởng đáng kể — dịp Tết Nguyên Đán giá tăng 15–20%, cuối tuần tăng 5–10%. Cuối cùng, có hoặc không tài xế: xe tự lái rẻ hơn 300.000–500.000 VNĐ/ngày nhưng cần thủ tục đặt cọc phức tạp hơn.
Bảng giá tổng quan 2026
| Hình Thức Thuê | Giá Tối Thiểu | Giá Trung Bình | Giá Tối Đa |
|---|---|---|---|
| Theo giờ (tối thiểu 4 giờ) | 480.000 VNĐ | 550.000 VNĐ | 650.000 VNĐ |
| Theo ngày — nội thành | 600.000 VNĐ | 900.000 VNĐ | 1.200.000 VNĐ |
| Theo tháng | 15.000.000 VNĐ | 20.000.000 VNĐ | 25.000.000 VNĐ |
| Đi tỉnh (theo km) | 7.000 VNĐ/km | 8.500 VNĐ/km | 10.000 VNĐ/km |
Nguồn: Khảo sát 20+ nhà cung cấp dịch vụ thuê xe tại Hà Nội, cập nhật tháng 01/2026.
Giá có biến động nhiều trong năm 2026 không?
So với năm 2025, giá thuê xe 4 chỗ, 5 chỗ tại Hà Nội tăng nhẹ 3–5% do chi phí xăng dầu và bảo dưỡng xe tăng. Mức tăng này thấp hơn lạm phát chung, nên giá thuê xe vẫn là lựa chọn kinh tế cho nhiều nhu cầu di chuyển.
Một xu hướng rõ rệt mà tôi ghi nhận: hình thức thuê theo tháng tăng 35% trong năm 2025 so với 2024. Nhiều doanh nghiệp nhỏ chuyển từ mua xe sang thuê dài hạn để tối ưu dòng tiền — đặc biệt khi giá xe ô tô mới vẫn ở mức cao.
Xác định hình thức thuê phù hợp như thế nào?
Trước khi gọi đặt xe, bạn cần trả lời 5 câu hỏi:
- Mục đích sử dụng là gì? (du lịch, công tác, đưa đón)
- Thời gian sử dụng bao lâu? (vài giờ, cả ngày, nhiều ngày, hàng tháng)
- Quãng đường ước tính bao xa? (nội thành, ngoại thành, đi tỉnh)
- Cần loại xe gì? (phổ thông tiết kiệm hay cao cấp sang trọng)
- Chi phí bao gồm và không bao gồm những gì?
Phần tiếp theo sẽ đi vào chi tiết bảng giá từng hình thức — bắt đầu từ thuê theo giờ, phù hợp nhất cho những chuyến đi ngắn trong nội thành.
Bảng Giá Thuê Xe 4 Chỗ, 5 Chỗ Theo Giờ
Giá thuê xe 4 chỗ, 5 chỗ theo giờ tại Hà Nội năm 2026 dao động từ 120.000–150.000 VNĐ/giờ, với thời gian thuê tối thiểu 4 giờ. Hình thức này phù hợp cho các chuyến đi ngắn trong nội thành: họp hành, đưa đón sân bay, hoặc di chuyển linh hoạt giữa nhiều điểm.
Thuê xe theo giờ là gì?
Thuê xe theo giờ là hình thức đặt xe trong khoảng thời gian cố định, tính theo đơn vị giờ. Khách chọn số giờ cần dùng (tối thiểu 4 giờ), xe có mặt đúng giờ tại điểm đón, và bắt đầu tính thời gian từ lúc xe đến. Hình thức này mang lại 3 lợi ích chính: linh hoạt thời gian, chi phí rõ ràng từ đầu, và phù hợp nhiều tình huống khác nhau — từ họp đối tác, đưa đón sân bay, đến tham quan 3–4 điểm trong thành phố.
Cách tính giá thuê theo giờ
Công thức đơn giản: Giá mỗi giờ × Số giờ thuê. Thời gian tối thiểu là 4 giờ, tính từ lúc xe có mặt tại điểm đón. Nếu vượt quá 30 phút so với gói đã chọn, hệ thống làm tròn lên 1 giờ.
Mỗi gói giờ đi kèm giới hạn km: gói 4 giờ là 50 km, gói 8 giờ là 80 km, gói 12 giờ là 120 km. Vượt km bị tính phụ phí 10.000–12.000 VNĐ/km. Vượt giờ tính thêm 100.000–120.000 VNĐ/giờ.
Một lưu ý mà tôi thấy nhiều khách bỏ qua: thời gian xe chờ cũng tính vào tổng giờ thuê. Nếu bạn vào họp 2 tiếng rồi ra, xe vẫn đang “chạy” đồng hồ. Vì vậy, hãy ước lượng cả thời gian chờ khi chọn gói.
Bảng giá chi tiết theo giờ năm 2026
| Gói Giờ | Toyota Vios | Hyundai Accent | Honda City | Mazda 3 |
|---|---|---|---|---|
| 4 giờ (50 km) | 480.000đ | 500.000đ | 520.000đ | 580.000đ |
| 8 giờ (80 km) | 900.000đ | 950.000đ | 1.000.000đ | 1.100.000đ |
| 12 giờ (120 km) | 1.200.000đ | 1.250.000đ | 1.300.000đ | 1.450.000đ |
Giá đã bao gồm:
- ✓ Xăng dầu trong giới hạn km
- ✓ Lái xe chuyên nghiệp
- ✓ Bảo hiểm hành khách
Giá chưa bao gồm:
- ✗ Phí cầu đường cao tốc
- ✗ Phí gửi xe tại điểm dừng
- ✗ Chi phí ăn uống lái xe (nếu thuê trên 6 giờ)
Giá có thay đổi theo khung giờ không?
Có. Giá giờ hành chính (8h–17h) là giá chuẩn. Ngoài giờ (17h–22h) tăng thêm 10%. Khung đêm (22h–6h sáng) tăng 20–30% do phụ cấp đêm cho tài xế. Cuối tuần (Thứ 7, Chủ Nhật) tăng nhẹ 5–10%.
Nếu bạn cần xe đưa đón tại sân bay Nội Bài lúc 4h sáng, hãy tính thêm phụ phí khung đêm. Nhiều khách gọi tôi “sao giá khác với bảng?” — lý do thường nằm ở khung giờ, không phải hãng báo sai.
Khi nào nên chọn thuê xe theo giờ?
Thuê theo giờ phù hợp nhất khi chuyến đi dưới 12 giờ, di chuyển nhiều điểm trong thành phố, và thời gian sử dụng xác định rõ ràng. Tại XeDucVinh, 45% khách hàng chọn gói 8 giờ vì vừa đủ cho một ngày làm việc (8h sáng – 17h chiều). Gói 8 giờ tiết kiệm hơn 15% so với đặt gói 4 giờ hai lần.
Ngược lại, không nên chọn thuê theo giờ nếu bạn đi tỉnh xa hoặc cần xe qua đêm — chuyển sang thuê theo ngày sẽ hợp lý hơn.
Bảng Giá Thuê Xe 4 Chỗ, 5 Chỗ Theo Ngày
Giá thuê xe 4 chỗ, 5 chỗ theo ngày tại Hà Nội dao động từ 600.000–1.200.000 VNĐ/ngày (8–10 giờ, 100 km), tùy loại xe và tuyến đường. Hình thức này lý tưởng cho du lịch trong ngày, công tác cả ngày, hoặc di chuyển tỉnh lân cận khứ hồi.
Thuê xe theo ngày bao gồm những gì?
Một “ngày” thuê xe tiêu chuẩn kéo dài 8–10 giờ liên tục, thường từ 8h sáng đến 17h–18h chiều. Bạn có thể điều chỉnh giờ bắt đầu — ví dụ 6h sáng đến 16h — miễn tổng thời gian không vượt 10 giờ.
Phạm vi áp dụng chia thành 3 vùng: nội thành Hà Nội (trong 12 quận nội thành, giới hạn 100 km/ngày), ngoại thành (bán kính 30–50 km từ trung tâm, 150 km/ngày), và đi tỉnh (trên 50 km, cần báo giá riêng theo tuyến).
Vượt km bị tính thêm 10.000 VNĐ/km. Vượt giờ tính 100.000 VNĐ/giờ. Qua đêm cộng thêm 500.000 VNĐ (chi phí ăn nghỉ tài xế).
Bảng giá thuê xe theo ngày — Nội thành Hà Nội
Giá áp dụng nội thành, 100 km, 8–10 giờ:
| Loại Xe | Phân Khúc | Giá/Ngày |
|---|---|---|
| Toyota Vios | Phổ thông | 700.000đ |
| Hyundai Accent | Phổ thông | 750.000đ |
| Honda City | Trung cấp | 800.000đ |
| Mazda 3 | Trung cấp | 900.000đ |
| Toyota Altis | Trung cấp | 950.000đ |
| Toyota Camry | Cao cấp | 1.200.000đ |
Bảng giá thuê xe theo ngày — Ngoại thành Hà Nội
Giá áp dụng ngoại thành, 150 km, 10 giờ:
| Loại Xe | Giá/Ngày |
|---|---|
| Toyota Vios | 900.000đ |
| Hyundai Accent | 950.000đ |
| Honda City | 1.000.000đ |
| Mazda 3 | 1.100.000đ |
Thuê nhiều ngày có giảm giá không?
Có. XeDucVinh áp dụng giảm giá lũy tiến theo số ngày thuê:
| Số Ngày Thuê | Mức Giảm |
|---|---|
| 2–3 ngày | Giảm 5% |
| 4–6 ngày | Giảm 10% |
| 7 ngày trở lên | Giảm 15% |
Ví dụ cụ thể: thuê Toyota Vios 5 ngày nội thành, giá gốc 700.000đ × 5 = 3.500.000đ. Áp dụng giảm 10%, bạn chỉ trả 3.150.000đ — tiết kiệm 350.000đ.
Giá trọn gói các tuyến phổ biến trong ngày
Nhiều khách hỏi tôi: “Anh ơi, đi Ninh Bình hết bao nhiêu?” Thay vì tính toán phức tạp, XeDucVinh niêm yết giá trọn gói cho các tuyến đi tỉnh phổ biến. Giá đã bao gồm xăng, lái xe, cầu phà cơ bản (chưa gồm cao tốc, ăn tài xế):
| Tuyến Đường | Khoảng Cách KH | Toyota Vios | Mazda 3 |
|---|---|---|---|
| Hà Nội – Ninh Bình | 180 km | 1.600.000đ | 1.800.000đ |
| Hà Nội – Hạ Long | 340 km | 2.500.000đ | 2.800.000đ |
| Hà Nội – Hải Phòng | 220 km | 2.000.000đ | 2.200.000đ |
| Hà Nội – Tam Đảo | 160 km | 1.800.000đ | 2.000.000đ |
| Hà Nội – Đồ Sơn | 240 km | 2.100.000đ | 2.300.000đ |
| Hà Nội – Mai Châu | 280 km | 2.300.000đ | 2.500.000đ |
Theo dữ liệu từ 5.000 chuyến đi năm 2025, tuyến Hà Nội – Ninh Bình là phổ biến nhất (chiếm 28%), tiếp đến là Hà Nội – Hạ Long (22%). Khách đặt trước 2–3 ngày thường được ưu tiên chọn xe đẹp, đời mới hơn.
Khi nào nên chọn thuê theo ngày?
Thuê theo ngày phù hợp khi bạn cần xe cả ngày cho du lịch, công tác nhiều điểm, tham dự sự kiện, hoặc di chuyển tỉnh lân cận khứ hồi trong ngày. Không phù hợp nếu bạn chỉ cần vài giờ (chọn gói giờ) hoặc sử dụng xe thường xuyên trong tuần (chọn gói tháng).
Bảng Giá Thuê Xe 4 Chỗ, 5 Chỗ Theo Tháng
Giá thuê xe 4 chỗ, 5 chỗ theo tháng tại Hà Nội dao động từ 15.000.000–25.000.000 VNĐ/tháng (26 ngày làm việc, không giới hạn km nội thành). Hình thức này phù hợp cho doanh nghiệp cần xe công tác, cá nhân sử dụng xe thường xuyên, và các dự án có thời hạn cố định.
Thuê xe theo tháng phù hợp với ai?
Thuê xe dài hạn là lựa chọn tối ưu khi bạn sử dụng xe trên 20 ngày/tháng. Ba nhóm khách hàng chính gồm: doanh nghiệp cần xe đưa đón lãnh đạo và nhân viên, cá nhân dùng xe hàng ngày cho công việc, và các dự án/sự kiện kéo dài 1–12 tháng.
So với thuê theo ngày, thuê tháng tiết kiệm 19–28% chi phí. Ngoài ra, bạn có xe cố định, tài xế chuyên trách quen đường, không phải lo bảo dưỡng hay sửa chữa — tất cả do bên cho thuê chịu trách nhiệm.
Hợp đồng thuê tháng hoạt động thế nào?
Mỗi tháng tính 26 ngày làm việc (Thứ 2 – Thứ 7), mỗi ngày 8–9 giờ (thường 8h–17h). Km nội thành Hà Nội không giới hạn — đây là điểm khác biệt lớn so với thuê theo ngày. Nếu cần đi ngoại thành hoặc tỉnh, bạn báo trước để tính phụ phí.
Trách nhiệm hai bên rõ ràng: bên thuê thanh toán đúng hạn và thông báo lịch trình, bên cho thuê đảm bảo xe luôn trong tình trạng tốt, thay xe nếu hỏng, và miễn phí đổi tài xế 2 lần/tháng.
Bảng giá thuê xe theo tháng năm 2026
| Loại Xe | 1 Tháng | 3 Tháng | 6 Tháng | 12 Tháng |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Vios | 17.000.000đ | 16.500.000đ/th | 16.000.000đ/th | 15.500.000đ/th |
| Hyundai Accent | 18.000.000đ | 17.500.000đ/th | 17.000.000đ/th | 16.500.000đ/th |
| Honda City | 19.000.000đ | 18.500.000đ/th | 18.000.000đ/th | 17.500.000đ/th |
| Mazda 3 | 21.000.000đ | 20.500.000đ/th | 20.000.000đ/th | 19.500.000đ/th |
| Toyota Camry | 25.000.000đ | 24.000.000đ/th | 23.000.000đ/th | 22.000.000đ/th |
Giá đã bao gồm:
- ✓ Xăng dầu không giới hạn (nội thành Hà Nội)
- ✓ Lương tài xế chuyên trách
- ✓ Bảo dưỡng xe định kỳ
- ✓ Bảo hiểm xe và hành khách
- ✓ Thay thế xe nếu hỏng hóc
Phụ phí phát sinh:
- Ngoại thành: 150.000đ/lần + xăng
- Đi tỉnh: 8.000đ/km
- Cuối tuần (T7, CN): 500.000đ/ngày
- Qua đêm: 500.000đ/đêm
- Đổi tài xế lần 3 trở đi: phụ thu 20% giá thuê
Thuê nhiều tháng có ưu đãi gì thêm?
Ngoài giá lũy tiến như bảng trên, XeDucVinh còn có 3 gói đặc biệt:
Gói Doanh Nghiệp: Thuê từ 5 xe trở lên, giảm thêm 5% trên giá niêm yết. Một khách hàng của tôi — công ty logistics — đã thuê 3 xe Vios 12 tháng và tiết kiệm được hơn 12 triệu đồng so với thuê theo ngày.
Gói VIP: Xe cao cấp (Camry, Mazda 6) kết hợp tài xế thông thạo tiếng Anh, phục vụ khách quốc tế hoặc lãnh đạo cấp cao. Giá từ 30.000.000 VNĐ/tháng.
Gói Linh Động: Cho phép tạm dừng 1–2 tuần trong tháng, trừ chi phí tương ứng. Phù hợp doanh nghiệp có lịch công tác không đều.
So sánh thực tế: Thuê tháng vs thuê ngày
Để bạn thấy rõ mức tiết kiệm:
| Phương Thức | Cách Tính | Tổng Chi Phí |
|---|---|---|
| Thuê theo ngày (26 ngày) | 700.000đ × 26 | 18.200.000đ |
| Thuê theo tháng | Gói Vios 1 tháng | 17.000.000đ |
| Mức tiết kiệm | 1.200.000đ (6,6%) |
Nếu thuê 12 tháng, giá giảm còn 15.500.000đ/tháng — tiết kiệm 2.700.000đ mỗi tháng so với thuê ngày, tương đương 32.400.000đ/năm.
90% khách hàng doanh nghiệp tại XeDucVinh chọn hợp đồng 6–12 tháng chính vì mức chênh lệch này.
Thủ tục ký hợp đồng thuê tháng
Quy trình gồm 7 bước:
- Tư vấn nhu cầu — Xác định loại xe, thời gian, lịch trình hàng ngày.
- Dùng thử 1 tuần — Miễn phí (có thu phí dịch vụ cơ bản) để đánh giá xe và tài xế.
- Chuẩn bị hồ sơ — CMND/CCCD. Doanh nghiệp cần thêm giấy phép kinh doanh.
- Đặt cọc — 30–50% giá tháng đầu.
- Ký hợp đồng — Rõ ràng điều khoản phạt, hủy, đổi xe/tài xế.
- Nhận xe — Bàn giao xe và tài xế chuyên trách.
- Thanh toán — Đầu tháng hoặc cuối tháng (thỏa thuận hai bên).
Checklist trước khi ký hợp đồng dài hạn
Trước khi đặt bút ký, bạn nên kiểm tra 7 điểm:
- ☐ Xác định rõ nhu cầu: số ngày/tháng, km ước tính
- ☐ So sánh giá ít nhất 3 nhà cung cấp
- ☐ Dùng thử xe thực tế trước khi ký
- ☐ Đọc kỹ điều khoản hợp đồng (đặc biệt: phạt hủy, đổi xe/tài xế)
- ☐ Xác nhận danh mục chi phí bao gồm và không bao gồm
- ☐ Yêu cầu hóa đơn VAT (nếu doanh nghiệp cần)
- ☐ Lưu lại thông tin liên hệ khẩn cấp
Bảng Giá Thuê Xe 4 Chỗ, 5 Chỗ Theo Tuyến Đường
Giá thuê xe 4 chỗ, 5 chỗ theo tuyến đường tính từ 7.000–10.000 VNĐ/km cho các chuyến đi tỉnh, hoặc giá trọn gói cho từng tuyến cụ thể. Các tuyến phổ biến như Hà Nội – Hải Phòng, Hà Nội – Ninh Bình, Hà Nội – Hạ Long đều có giá ưu đãi khi đặt khứ hồi.
Hai cách tính giá theo tuyến đường
Có 2 phương thức tính phổ biến:
Theo km — Giá mỗi km nhân tổng km khứ hồi. Phù hợp tuyến xa, tuyến không nằm trong danh sách trọn gói. Ví dụ: Hà Nội – Hải Phòng 220 km khứ hồi = 8.000đ × 220 km = 1.760.000đ (giá cơ bản).
Trọn gói — Giá cố định cho tuyến cụ thể, đã bao gồm xăng, lái xe, cầu phà cơ bản. Phù hợp các tuyến phổ biến, dễ tính toán, thường rẻ hơn tính theo km. Tuy nhiên, chỉ áp dụng cho các tuyến XeDucVinh có sẵn lịch trình.
| Phương Thức | Ưu Điểm | Nhược Điểm |
|---|---|---|
| Theo km | Rõ ràng, áp dụng mọi tuyến | Chi phí cao nếu tuyến xa |
| Trọn gói | Giá cố định, thường tiết kiệm hơn | Chỉ áp dụng tuyến phổ biến |
Bảng giá theo km — Đi tỉnh
| Khoảng Cách Khứ Hồi | Giá/km | Áp Dụng |
|---|---|---|
| 70–150 km | 8.000đ | Tỉnh lân cận (Hòa Bình, Bắc Ninh, Hải Dương) |
| 151–300 km | 9.000đ | Tỉnh trung (Hải Phòng, Ninh Bình, Thanh Hóa) |
| Trên 300 km | 10.000đ | Tỉnh xa (Nghệ An, Sapa, Quảng Ninh) |
Bảng giá trọn gói các tuyến phổ biến (khứ hồi 1 ngày)
| Tuyến Đường | Khoảng Cách KH | Toyota Vios | Mazda 3 | Ghi Chú |
|---|---|---|---|---|
| Hà Nội – Ninh Bình | 180 km | 1.600.000đ | 1.800.000đ | Tham quan Tràng An, Bái Đính |
| Hà Nội – Hạ Long | 340 km | 2.500.000đ | 2.800.000đ | Bao gồm phí cầu Bạch Đằng |
| Hà Nội – Hải Phòng | 220 km | 2.000.000đ | 2.200.000đ | Qua cao tốc cộng thêm 300.000đ |
| Hà Nội – Sapa | 700 km | 5.500.000đ | 6.000.000đ | Qua đêm +500.000đ/đêm |
| Hà Nội – Đồ Sơn | 240 km | 2.100.000đ | 2.300.000đ | — |
| Hà Nội – Tam Đảo | 160 km | 1.800.000đ | 2.000.000đ | — |
| Hà Nội – Mai Châu | 280 km | 2.300.000đ | 2.500.000đ | — |
| Hà Nội – Cửa Lò | 600 km | 4.800.000đ | 5.200.000đ | Qua đêm +500.000đ/đêm |
Bảng giá đưa đón sân bay Nội Bài
Đưa đón sân bay là dịch vụ được đặt nhiều nhất theo tuyến đường:
| Tuyến | Khoảng Cách | Giá 1 Chiều |
|---|---|---|
| Nội Bài → Nội thành Hà Nội | 35–45 km | 350.000–450.000đ |
| Nội Bài → Hà Đông | 50 km | 500.000đ |
| Nội Bài → Hải Phòng | 120 km | 1.200.000đ |
Cách tính km chính xác
Để ước tính chi phí trước khi gọi đặt xe, bạn mở Google Maps, nhập điểm đi – điểm đến, ghi lại quãng đường. Nhân đôi cho khứ hồi, cộng thêm 10–15 km dự phòng (đường vòng, tắc đường). Áp dụng đơn giá tương ứng theo bảng trên.
Ví dụ: Hà Nội – Bắc Ninh, Google Maps hiển thị 35 km/chiều → khứ hồi 70 km + 10 km dự phòng = 80 km × 8.000đ = 640.000đ.
Ưu đãi khi đặt theo tuyến
Đặt khứ hồi giảm 5–10%. Đặt trước 3 ngày giảm thêm 5%. Đi nhiều tỉnh cùng chuyến (ví dụ Hà Nội – Ninh Bình – Thanh Hóa) tính theo km tổng, giảm 10%.
Trong năm 2025, XeDucVinh phục vụ hơn 3.000 chuyến đi tỉnh. Tuyến Hà Nội – Ninh Bình chiếm 35% với giá ưu đãi nhất thị trường. Khách đặt trước 2–3 ngày luôn được ưu tiên xe mới và lái xe có kinh nghiệm tuyến đường.
Bảng Giá Từng Dòng Xe 4 Chỗ, 5 Chỗ Phổ Biến
Giá thuê xe 4 chỗ, 5 chỗ phụ thuộc trực tiếp vào dòng xe và đời xe. Các dòng phổ thông như Toyota Vios, Hyundai Accent có giá từ 700.000đ/ngày, trong khi dòng cao cấp như Toyota Camry lên đến 1.200.000đ/ngày — chênh lệch gần gấp đôi.
Phân khúc xe 4 chỗ, 5 chỗ trên thị trường
Xe 4–5 chỗ cho thuê tại Hà Nội chia thành 3 phân khúc:
Phổ thông — Toyota Vios, Hyundai Accent, Kia Cerato. Đây là nhóm xe “xương sống” của ngành thuê xe, chiếm 60–70% tổng lượng đặt. Giá cạnh tranh, tiết kiệm xăng, và phù hợp hầu hết nhu cầu di chuyển.
Trung cấp — Honda City, Mazda 3, Toyota Altis. Rộng rãi hơn, nội thất tốt hơn, phù hợp du lịch dài ngày hoặc đưa đón đối tác quan trọng.
Cao cấp — Toyota Camry, Mazda 6. Chuyên phục vụ VIP, lãnh đạo cấp cao, sự kiện đẳng cấp. Giá cao hơn nhưng mang lại ấn tượng chuyên nghiệp rõ rệt.
Yếu tố nào khiến giá khác nhau giữa các dòng xe?
Bốn yếu tố chính: đời xe (xe đời 2022–2024 đắt hơn 10–15% so với đời 2018–2021), hãng xe (Toyota thường có giá cao hơn Hyundai và Kia 5–7% do giá trị thương hiệu), trang bị nội thất (bản cao cấp có ghế da, màn hình giải trí, camera lùi), và mức tiêu thụ nhiên liệu (xe Camry uống 7–8 lít/100 km, trong khi Vios chỉ 5–6 lít/100 km — chi phí xăng đội lên đáng kể cho tuyến xa).
Bảng giá chi tiết theo dòng xe
| Dòng Xe | Phân Khúc | Giá/Ngày (Nội Thành) | Giá/Tháng | Đặc Điểm Nổi Bật |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Vios | Phổ thông | 700.000đ | 17.000.000đ | Phổ biến nhất, tiết kiệm nhiên liệu, bền bỉ |
| Hyundai Accent | Phổ thông | 750.000đ | 18.000.000đ | Thiết kế trẻ trung, giá cạnh tranh |
| Kia Cerato | Phổ thông | 780.000đ | 18.500.000đ | Nội thất hiện đại, nhiều tiện nghi |
| Honda City | Trung cấp | 800.000đ | 19.000.000đ | Khoang hành khách rộng, êm ái |
| Mazda 3 | Trung cấp | 900.000đ | 21.000.000đ | Thể thao, sang trọng, ngoại hình đẹp |
| Toyota Altis | Trung cấp | 950.000đ | 22.000.000đ | Bền bỉ, tin cậy, phù hợp công tác |
| Toyota Camry | Cao cấp | 1.200.000đ | 25.000.000đ | VIP, đối tác cấp cao, sang trọng |
| Mazda 6 | Cao cấp | 1.100.000đ | 24.000.000đ | Thiết kế đẳng cấp, nội thất cao cấp |
So sánh nhanh: Vios vs Accent vs City vs Mazda 3
| Tiêu Chí | Toyota Vios | Hyundai Accent | Honda City | Mazda 3 |
|---|---|---|---|---|
| Giá/ngày | 700.000đ | 750.000đ | 800.000đ | 900.000đ |
| Tiết kiệm xăng | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐ |
| Thoải mái | ⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| Hành lý | 2 vali 20″ | 2 vali 20″ | 2 vali 24″ | 2 vali 24″ |
| Phù hợp | Du lịch, gia đình nhỏ | Công tác ngắn ngày | Du lịch dài, gia đình | Đón đối tác, VIP |
Chọn dòng xe nào cho từng mục đích?
Toyota Vios — Chọn khi ngân sách hạn chế, đi lại nội thành, gia đình 3–4 người ít hành lý. Đây là dòng xe “an toàn” cho mọi tình huống. Tại XeDucVinh, Vios chiếm 45% tổng số chuyến nhờ giá phải chăng và độ tin cậy cao.
Honda City — Chọn khi cần không gian rộng rãi hơn, đi du lịch dài ngày, có người lớn tuổi hoặc trẻ nhỏ. Hàng ghế sau rộng hơn Vios khoảng 5 cm — nghe ít nhưng ngồi 3 tiếng trên xe sẽ cảm nhận khác biệt rõ rệt.
Mazda 3 — Chọn khi đưa đón đối tác, tham dự sự kiện quan trọng, hoặc đơn giản là muốn xe đẹp, sang. Nhiều khách hàng doanh nghiệp chọn Mazda 3 thay vì Camry để tiết kiệm chi phí mà vẫn giữ được hình ảnh chuyên nghiệp.
Toyota Camry — Chọn khi phục vụ VIP, lãnh đạo cấp cao, sự kiện đẳng cấp. Camry tạo ấn tượng “sang trọng, đáng tin cậy” — đặc biệt quan trọng trong các buổi đón tiếp đối tác nước ngoài.
Chi Phí Bao Gồm & Không Bao Gồm Trong Giá Thuê Xe
Giá thuê xe tại XeDucVinh đã bao gồm xăng dầu, lương tài xế, cầu phà bến bãi, nhưng chưa bao gồm phí cao tốc, thuế VAT, và chi phí ăn nghỉ tài xế khi qua đêm. Hiểu rõ cấu trúc chi phí giúp bạn tránh phát sinh ngoài ý muốn.
Cấu trúc giá thuê xe gồm những gì?
Giá thuê xe bao gồm 2 phần: chi phí cơ bản (giá niêm yết) và phụ phí (nếu có). Chi phí cơ bản bao gồm tất cả những gì cần thiết cho một chuyến đi tiêu chuẩn. Phụ phí chỉ phát sinh trong một số trường hợp cụ thể.
Chi phí luôn bao gồm trong giá
Khi đặt xe tại XeDucVinh, giá niêm yết đã gồm 6 khoản:
- Xăng dầu cho toàn bộ hành trình (trong giới hạn km quy định)
- Lương tài xế chuyên nghiệp, am hiểu đường
- Cầu phà, bến bãi cơ bản
- Bảo hiểm hành khách trên xe
- Nước uống cho khách suốt chuyến đi
- Vệ sinh xe trước mỗi chuyến — xe luôn sạch sẽ, thơm tho khi đón khách
Ngoài ra, gói thuê theo tháng còn bao gồm bảo dưỡng xe định kỳ và thay thế xe nếu hỏng hóc — khách hoàn toàn không phải lo.
Chi phí không bao gồm — khách cần trả thêm
Đây là phần gây nhầm lẫn nhiều nhất. Tôi liệt kê rõ 6 khoản phụ phí phổ biến:
1. Thuế VAT 8% — Chỉ tính nếu bạn yêu cầu xuất hóa đơn đỏ. Cá nhân không cần hóa đơn thì không mất phí này.
2. Phí cao tốc — Phát sinh khi chạy đường cao tốc. Ví dụ: cao tốc Hà Nội – Hải Phòng khoảng 300.000đ, Hà Nội – Hạ Long (qua cầu Bạch Đằng) khoảng 400.000đ.
3. Chi phí ăn nghỉ tài xế — Áp dụng khi chuyến đi qua bữa ăn hoặc qua đêm. Mỗi bữa ăn: 50.000–80.000đ. Nghỉ qua đêm: 200.000–300.000đ/đêm. Nhiều khách mời tài xế ăn cùng — cách này vừa tiết kiệm vừa tạo không khí thân thiện.
4. Phí gửi xe đặc biệt — Gửi xe tại khách sạn 5 sao, khu vực hạn chế có thể phát sinh 20.000–50.000đ/lần.
5. Phí vượt km/giờ — Vượt km: 10.000–12.000đ/km. Vượt giờ: 100.000–120.000đ/giờ.
6. Phụ phí thời điểm đặc biệt — Lễ tết tăng 10–20%, cuối tuần tăng 5–10%, đêm (22h–6h) tăng 20%.
Bảng tóm tắt chi phí
| Khoản Mục | Bao Gồm | Không Bao Gồm | Ghi Chú |
|---|---|---|---|
| Xăng dầu | ✅ | — | Trong giới hạn km |
| Lái xe | ✅ | — | 8–10 giờ/ngày |
| Cầu phà cơ bản | ✅ | — | Cầu phà trên đường |
| Bảo hiểm hành khách | ✅ | — | Toàn chuyến |
| VAT 8% | — | ✅ | Nếu xuất hóa đơn |
| Cao tốc | — | ✅ | Theo thực tế |
| Ăn tài xế | — | ✅ | Nếu qua bữa ăn |
| Nghỉ tài xế | — | ✅ | Nếu qua đêm |
| Vượt km | — | ✅ | 10.000–12.000đ/km |
| Vượt giờ | — | ✅ | 100.000–120.000đ/giờ |
Cách tính tổng chi phí chính xác
Công thức:
Tổng chi phí = Giá thuê cơ bản + VAT (nếu có) + Phí cao tốc (nếu có) + Ăn nghỉ tài xế (nếu qua đêm) + Phí vượt km/giờ (nếu có)
Ví dụ cụ thể — Thuê Toyota Vios đi Hạ Long (340 km khứ hồi):
| Khoản Mục | Chi Phí |
|---|---|
| Giá trọn gói | 2.500.000đ |
| Cao tốc qua cầu Bạch Đằng | 400.000đ |
| Ăn trưa tài xế | 70.000đ |
| Tổng thực trả | 2.970.000đ |
Con số 2.970.000đ mới là chi phí thực tế bạn cần chuẩn bị — không phải 2.500.000đ trên bảng giá. Đây chính là lý do tôi luôn nhấn mạnh: hãy hỏi rõ tổng chi phí trước khi xác nhận.
Trường hợp nào được miễn phí?
Chờ đợi dưới 30 phút: miễn phí. Đổi lịch trình trước 24 giờ: miễn phí. Hủy xe trong vòng 1 giờ sau khi đặt: miễn phí, hoàn 100% tiền cọc.
Checklist xác nhận chi phí trước khi thuê xe
Trước khi nói “OK anh em đặt xe nhé”, bạn nên kiểm tra 9 điểm:
- ☐ Hỏi rõ giá đã bao gồm những gì
- ☐ Xác nhận giới hạn km và giờ của gói
- ☐ Hỏi phí vượt km/giờ cụ thể
- ☐ Xác nhận có đi cao tốc không, phí bao nhiêu
- ☐ Hỏi chính sách ăn nghỉ tài xế
- ☐ Xác nhận VAT (có cần hóa đơn không)
- ☐ Hỏi chính sách hủy/đổi xe
- ☐ Xin báo giá bằng văn bản (Zalo hoặc email)
- ☐ Yêu cầu xác nhận tổng chi phí dự kiến
90% khiếu nại về giá mà tôi gặp tại XeDucVinh đều xuất phát từ việc khách không rõ về phí cao tốc và ăn nghỉ tài xế. Vì vậy, đội ngũ tư vấn luôn gửi bảng báo giá chi tiết qua Zalo trước khi khách xác nhận — bao gồm cả phụ phí dự kiến.
So Sánh Xe 4 Chỗ vs 5 Chỗ: Chọn Loại Nào Cho Nhu Cầu Của Bạn?
Xe 4 chỗ và 5 chỗ trên thực tế có điểm khác biệt chính ở kích thước và công suất, không phải số ghế ngồi. Hầu hết xe sedan trên thị trường — từ Vios đến Camry — đều có 5 ghế ngồi hợp pháp. Sự nhầm lẫn xuất phát từ cách gọi dân gian: “xe 4 chỗ” chỉ sedan cỡ nhỏ, “xe 5 chỗ” chỉ sedan cỡ lớn hơn.
Xe 4 chỗ và 5 chỗ thực sự khác nhau ở đâu?
Đầu tiên, cần làm rõ: theo đăng ký xe, Toyota Vios, Hyundai Accent, Honda City, Mazda 3, Toyota Camry — tất cả đều là xe 5 chỗ. Không có xe sedan nào đăng ký “4 chỗ” cả.
Cách gọi “xe 4 chỗ” trong dân gian thực chất ám chỉ sedan cỡ nhỏ (chiều dài dưới 4,5 m) như Vios, Accent, Cerato. “Xe 5 chỗ” ám chỉ sedan cỡ trung hoặc lớn (4,5–4,9 m) như City, Mazda 3, Camry. Còn xe 7 chỗ là nhóm SUV/MPV hoàn toàn khác — Innova, Fortuner, Xpander.
Sự khác biệt nằm ở 5 yếu tố: chiều dài tổng thể, khoang hành lý, không gian chân hàng ghế sau, mức tiêu thụ nhiên liệu, và giá thuê.
Bảng so sánh chi tiết
| Tiêu Chí | Sedan Nhỏ (Vios, Accent) | Sedan Lớn (City, Mazda 3) |
|---|---|---|
| Chiều dài | 4,3–4,4 m | 4,5–4,6 m |
| Số chỗ hợp pháp | 5 chỗ | 5 chỗ |
| Số người ngồi thoải mái | 3–4 người | 4–5 người |
| Khoang hành lý | 2 vali 20–24 inch | 2–3 vali 20–24 inch |
| Không gian chân sau | Vừa đủ | Rộng rãi hơn ~5 cm |
| Tiêu thụ xăng | 5–6 lít/100 km | 6–7 lít/100 km |
| Giá thuê/ngày | 700.000–750.000đ | 800.000–900.000đ |
| Phù hợp | 2–3 người, ít hành lý | 4–5 người, hành lý nhiều |
Giá chênh lệch bao nhiêu?
Giữa sedan nhỏ và sedan lớn, chênh lệch giá khoảng 100.000–200.000đ/ngày. Cụ thể: Vios 700.000đ vs City 800.000đ (chênh 100.000đ), Accent 750.000đ vs Mazda 3 900.000đ (chênh 150.000đ). Nếu thuê 5 ngày, chênh lệch lên 500.000–750.000đ — con số đáng cân nhắc.
Câu hỏi không phải “sedan nhỏ hay lớn rẻ hơn” mà là “sedan nào phù hợp nhu cầu thực tế để không lãng phí tiền?”
Tình huống nào chọn loại nào?
| Tình Huống | Nên Chọn | Lý Do |
|---|---|---|
| Đưa đón sân bay 1–2 người | Sedan nhỏ (Vios) | Tiết kiệm, đủ dùng |
| Gia đình 4 người + hành lý | Sedan lớn (City, Mazda 3) | Rộng rãi, thoải mái đường dài |
| Công tác nội thành | Sedan nhỏ | Dễ di chuyển, dễ gửi xe |
| Du lịch dài ngày 4 người | Sedan lớn hoặc 7 chỗ | Không gian, hành lý nhiều |
| Đón tiếp VIP/đối tác | Sedan lớn (Camry) | Ấn tượng chuyên nghiệp |
Hướng dẫn chọn xe cụ thể
Chọn sedan nhỏ (Vios, Accent) khi: 2–3 người đi, hành lý ít (1–2 vali nhỏ), chuyến ngắn nội thành, ưu tiên tiết kiệm, đường phố hẹp dễ di chuyển.
Chọn sedan lớn (City, Mazda 3) khi: 4–5 người đi, hành lý nhiều (2–3 vali lớn), du lịch dài ngày, có người lớn tuổi hoặc trẻ nhỏ, cần sự thoải mái.
Nên chuyển sang 7 chỗ khi: trên 5 người, hành lý rất nhiều, hoặc cần không gian đặc biệt rộng.
Hai lưu ý quan trọng: không nên nhồi 5 người vào sedan nhỏ cho chuyến dài — sẽ rất khó chịu, đặc biệt với người ngồi giữa hàng ghế sau. Nếu mang theo ghế an toàn cho trẻ, cần tính thêm 1 chỗ cho ghế đó.
70% khách hàng đặt “xe 4 chỗ” cho 4 người cộng hành lý tại XeDucVinh đều phải đổi sang xe lớn hơn hoặc 7 chỗ sau khi nhìn thấy xe thực tế. Để tránh mất thời gian, tôi khuyên bạn gọi tư vấn trước — mô tả số người, lượng hành lý — đội ngũ sẽ gợi ý loại xe phù hợp nhất.
Làm Thế Nào Để Chọn Gói Thuê Xe Phù Hợp Với Ngân Sách?
Để chọn gói thuê xe phù hợp, bạn cần xác định 4 yếu tố: (1) mục đích sử dụng, (2) thời gian sử dụng, (3) quãng đường di chuyển, và (4) số lượng người cùng hành lý. Từ đó, so sánh chi phí giữa các hình thức để chọn phương án tối ưu.
4 bước xác định nhu cầu
Bước 1 — Mục đích sử dụng: Du lịch ngắn ngày → thuê theo ngày. Công tác vài giờ → thuê theo giờ. Sử dụng hàng tháng → thuê theo tháng. Đưa đón sân bay → thuê theo tuyến cố định.
Bước 2 — Thời gian sử dụng: Vài giờ → gói giờ. Cả ngày 8–10 giờ → gói ngày. Nhiều ngày liên tục → gói ngày (có giảm giá). Trên 20 ngày/tháng → gói tháng.
Bước 3 — Quãng đường: Dưới 100 km → nội thành (gói giờ hoặc ngày). Từ 100–300 km → đi tỉnh (trọn gói hoặc theo km). Trên 300 km → theo km hoặc kết hợp qua đêm.
Bước 4 — Số người và hành lý: 1–3 người, ít hành lý → sedan nhỏ (Vios, Accent). 4–5 người, nhiều hành lý → sedan lớn (City, Mazda 3) hoặc 7 chỗ. Trên 5 người → 7 chỗ trở lên.
So sánh chi phí — Ví dụ thực tế
Tình huống: Cần xe 3 ngày liên tục tại Hà Nội, dùng Toyota Vios.
| Hình Thức | Cách Tính | Tổng Chi Phí |
|---|---|---|
| Thuê theo ngày (giá gốc) | 700.000đ × 3 | 2.100.000đ |
| Thuê theo ngày (giảm 5% cho 2–3 ngày) | 2.100.000đ × 95% | 1.995.000đ |
| Thuê theo giờ (8h × 3 ngày) | 900.000đ × 3 | 2.700.000đ |
Kết luận: thuê theo ngày với giảm giá 2–3 ngày là phương án tối ưu, tiết kiệm 105.000đ so với giá gốc và 705.000đ so với gói giờ.
Tình huống khác: Cần xe 25 ngày/tháng.
| Hình Thức | Cách Tính | Tổng |
|---|---|---|
| Thuê ngày | 700.000đ × 25 | 17.500.000đ |
| Thuê tháng | Gói Vios 1 tháng | 17.000.000đ |
| Tiết kiệm | 500.000đ + không giới hạn km |
Thuê tháng không chỉ rẻ hơn 500.000đ, còn được không giới hạn km nội thành — trong khi thuê ngày giới hạn 100 km/ngày. Nếu di chuyển nhiều, mức tiết kiệm thực tế cao hơn đáng kể.
5 tips tiết kiệm chi phí ngay lập tức
- Đặt trước 2–3 ngày — Giá ổn định, được chọn xe đẹp, không phụ phí đặt gấp. Tiết kiệm 5–10%.
- Chọn gói nhiều ngày nếu dùng liên tục — Giảm 5–15% so với đặt từng ngày.
- Tránh cao điểm — Lễ tết tăng 10–20%, cuối tuần tăng 5–10%. Đi sát ngày lễ (trước/sau 1 ngày) thường rẻ hơn.
- Chọn xe phù hợp, đừng “over-spec” — 2–3 người chọn Vios, không cần Camry. Tiết kiệm 100.000–500.000đ/ngày.
- Tận dụng ưu đãi — Đặt khứ hồi giảm 5–10%. Khách hàng cũ giảm 3–5%. Giới thiệu bạn bè — cả hai đều được giảm 5%.
Sơ đồ lựa chọn nhanh
Bạn cần xe để làm gì?
│
├─ Du lịch trong ngày ──────→ Thuê theo ngày
│
├─ Công tác vài giờ ────────→ Thuê theo giờ
│
├─ Sử dụng hàng tháng ─────→ Thuê theo tháng
│
└─ Đi tỉnh xa
├─ Tuyến phổ biến ───────→ Chọn trọn gói
└─ Tuyến không quen ─────→ Tính theo km
Sau khi đã nắm rõ bảng giá và cách chọn gói phù hợp, phần tiếp theo sẽ hướng dẫn bạn quy trình đặt xe nhanh chóng tại XeDucVinh — cùng với chính sách giá đặc biệt dịp lễ tết và những mẹo tiết kiệm thêm.
Quy Trình Đặt Xe 4 Chỗ, 5 Chỗ Tại XeDucVinh Nhanh Chóng
Quy trình đặt xe tại XeDucVinh gồm 5 bước, hoàn thành trong 10–30 phút: liên hệ, báo giá, xác nhận, đặt cọc (nếu cần), và nhận xe đúng giờ. Không cần giấy tờ phức tạp, không cần đến văn phòng — mọi thao tác qua điện thoại hoặc Zalo.
5 bước đặt xe
Bước 1: Liên hệ XeDucVinh
Gọi hotline 0327 910 085 (24/7), nhắn Zalo cùng số, hoặc đặt qua website www.xeducvinh.com.vn. Tôi khuyên dùng Zalo — tiện nhắn tin, gửi hình, và lưu lại toàn bộ nội dung trao đổi để đối chiếu sau này.
Bước 2: Cung cấp thông tin hành trình
Bạn cần cho biết: loại xe muốn thuê, thời gian đón – trả (ngày, giờ), điểm đón – điểm trả, số lượng người và hành lý, mục đích sử dụng. Càng chi tiết, báo giá càng chính xác.
Bước 3: Nhận báo giá chi tiết
Trong vòng 5–10 phút, đội ngũ tư vấn gửi báo giá qua Zalo hoặc email. Bảng báo giá gồm: giá thuê cơ bản, chi phí bao gồm/không bao gồm, phụ phí dự kiến (cao tốc, ăn nghỉ tài xế), tổng chi phí ước tính, và chính sách hủy/đổi.
Bước 4: Xác nhận và đặt cọc
Sau khi đồng ý báo giá, bạn xác nhận đặt xe. Chính sách đặt cọc:
- Thuê theo giờ/ngày: không bắt buộc đặt cọc (nhưng có cọc sẽ được ưu tiên xe đẹp)
- Thuê dịp lễ tết: đặt cọc 20–30%
- Thuê theo tháng: đặt cọc 30–50% tháng đầu
Thanh toán qua chuyển khoản ngân hàng hoặc tiền mặt.
Bước 5: Nhận xe và bắt đầu hành trình
Xe đến đúng điểm đón, trước giờ hẹn 10–15 phút. Tài xế chủ động gọi điện xác nhận trước khi đến. Bạn kiểm tra xe, xác nhận thông tin, và bắt đầu chuyến đi. Thanh toán số dư sau khi hoàn thành hành trình.
Có cần đặt cọc khi thuê xe 4 chỗ, 5 chỗ không?
Không bắt buộc cho thuê theo giờ và ngày. Tuy nhiên, đặt cọc giúp bạn “giữ chỗ” chắc chắn — đặc biệt quan trọng vào dịp cuối tuần và lễ tết khi xe thường kín lịch trước 3–5 ngày.
Với thuê tháng, đặt cọc 30–50% tháng đầu là bắt buộc vì đây là hợp đồng dài hạn, cả hai bên cần cam kết tài chính.
Có thể đặt xe gấp không?
Có. XeDucVinh nhận đặt xe gấp trong vòng 1–2 giờ. Tuy nhiên, xe gấp có 2 hạn chế: không chắc còn đúng dòng xe bạn muốn, và phụ phí đặt gấp tăng thêm 10–15%. Nếu biết trước lịch trình, tôi khuyên đặt trước 6–12 giờ để có giá tốt nhất và xe ưng ý nhất.
Chính Sách Giá Đặc Biệt: Lễ Tết, Cuối Tuần & Cao Điểm
Giá thuê xe tăng 10–20% vào dịp lễ tết, cuối tuần, và các ngày cao điểm do nhu cầu tăng đột biến và chi phí vận hành tăng theo (phụ cấp lễ cho tài xế, thiếu nguồn xe). Khách đặt trước và khách hàng thân thiết vẫn được hưởng ưu đãi riêng.
Bảng phụ phí theo thời điểm
| Thời Điểm | Phụ Phí | Lý Do |
|---|---|---|
| Ngày thường (T2–T6) | 0% | Giá chuẩn |
| Cuối tuần (T7, CN) | +5–10% | Nhu cầu du lịch tăng |
| Lễ nhỏ (30/4, 2/9, Giỗ Tổ) | +10–15% | Nhu cầu cao |
| Tết Nguyên Đán | +15–20% | Cao điểm nhất năm |
| Tết Dương Lịch | +10% | Kỳ nghỉ ngắn |
| Khung đêm (22h–6h) | +20–30% | Phụ cấp đêm tài xế |
Lịch các dịp giá đặc biệt năm 2026
Quý 1 (tháng 1–3): Tết Dương Lịch 01/01 (+10%), Tết Nguyên Đán 28/01–02/02 (+20%), Giỗ Tổ Hùng Vương 10/03 (+10%).
Quý 2 (tháng 4–6): Lễ 30/4 – 01/5 (+15%).
Quý 3 (tháng 7–9): Quốc Khánh 02/9 (+10%).
Quý 4 (tháng 10–12): Giáng Sinh 24–25/12 (+10%), Tết Dương Lịch 31/12 (+15%).
Giá có tăng vào dịp lễ tết không?
Có, và lý do rất thực tế: nhu cầu thuê xe tăng đột biến trong khi nguồn cung giảm (nhiều tài xế về quê). Chi phí nhân công tăng do phụ cấp lễ. Đây là quy luật thị trường, không riêng XeDucVinh.
Tuy nhiên, khách hàng thân thiết và khách đặt trước 5–7 ngày được ưu đãi: mức tăng thấp hơn hoặc không tăng. Đặt khứ hồi giảm thêm 5–10%. Năm ngoái, nhiều khách quen của tôi đặt xe Tết từ giữa tháng 12 — vừa chắc xe, vừa được giá tốt.
5 Tips Tiết Kiệm Chi Phí Khi Thuê Xe 4 Chỗ, 5 Chỗ
Bạn có thể tiết kiệm 10–30% chi phí thuê xe bằng 5 cách: đặt trước, chọn đúng gói, tránh cao điểm, chọn xe phù hợp, và tận dụng ưu đãi khách hàng thân thiết.
Tip 1: Đặt xe trước 2–5 ngày
Đặt trước mang lại 3 lợi ích: được chọn xe đẹp nhất trong đội, giá ổn định không bị phụ phí đặt gấp (10–15%), và có thời gian so sánh giữa các nhà cung cấp. Riêng dịp lễ tết, tôi khuyên đặt trước 5–7 ngày — để muộn hơn thường hết xe hoặc chỉ còn xe đời cũ.
Mức tiết kiệm: 5–10%.
Tip 2: Chọn đúng hình thức thuê
Sai hình thức thuê = lãng phí tiền. Một số ví dụ:
Cần xe 3 ngày liên tục → chọn gói nhiều ngày (giảm 5–10%), đừng đặt từng ngày. Sử dụng trên 20 ngày/tháng → chọn gói tháng, tiết kiệm 19–28% so với thuê ngày. Chuyến ngắn dưới 3 giờ nội thành → cân nhắc taxi hoặc Grab, có thể rẻ hơn thuê xe.
Tip 3: Tránh thời điểm cao điểm
Lễ tết tăng 10–20%, cuối tuần tăng 5–10%. Nếu linh hoạt được lịch trình, đi vào ngày thường (Thứ 2–Thứ 6) tiết kiệm đáng kể. Hoặc đi sát ngày lễ (trước/sau 1 ngày) — giá thường thấp hơn ngày lễ chính.
Mức tiết kiệm: 10–20%.
Tip 4: Chọn xe phù hợp, không “over-spec”
2–3 người đi công tác nội thành — Vios 700.000đ đủ dùng, không cần Camry 1.200.000đ. Chuyến ngắn không cần xe sang — tiết kiệm 100.000–500.000đ mỗi ngày. Đánh giá nhu cầu thực tế trước khi chọn xe: bạn đang trả tiền cho sự thoải mái hay cho thương hiệu?
Tip 5: Tận dụng ưu đãi và chương trình khuyến mãi
XeDucVinh có chương trình khách hàng thân thiết: thuê lần 2 giảm 3%, lần 3 trở đi giảm 5%. Giới thiệu bạn bè — cả hai đều được giảm 5%. Đặt khứ hồi giảm thêm 5–10%.
Theo dõi fanpage fb.com/xeducvinh để nhận voucher định kỳ — đặc biệt trước các dịp lễ lớn.
Bonus: Tối ưu chi phí phụ
Hỏi rõ cao tốc có trong giá không — nếu không, cân nhắc đi đường quốc lộ (lâu hơn 30–45 phút nhưng tiết kiệm 300.000–400.000đ phí cao tốc). Chuẩn bị bữa ăn cho tài xế (mua cơm hộp 40.000–50.000đ thay vì tính phí dịch vụ 70.000–80.000đ). Lên lịch trình chặt chẽ để tránh vượt giờ — mỗi giờ thêm là 100.000–120.000đ.
Thuê xe theo tháng có rẻ hơn thuê theo ngày không?
Rẻ hơn rất nhiều. Thuê Toyota Vios theo ngày: 700.000đ × 26 ngày = 18.200.000đ. Thuê theo tháng: 17.000.000đ. Tiết kiệm ngay 1.200.000đ — và được thêm quyền lợi không giới hạn km nội thành. Nếu sử dụng xe trên 20 ngày/tháng, thuê tháng luôn là lựa chọn tối ưu.
| Phương Thức | Chi Phí | Tiết Kiệm |
|---|---|---|
| Thuê ngày × 26 | 18.200.000đ | — |
| Thuê tháng (Vios) | 17.000.000đ | 1.200.000đ (6,6%) |
| Thuê 12 tháng (Vios) | 15.500.000đ/tháng | 2.700.000đ/tháng (14,8%) |
Câu Hỏi Thường Gặp Về Giá Thuê Xe 4 Chỗ, 5 Chỗ Hà Nội
Dưới đây là 10 câu hỏi phổ biến nhất mà đội ngũ tư vấn XeDucVinh nhận được từ hàng ngàn khách hàng mỗi năm.
Giá thuê xe 4 chỗ, 5 chỗ tại Hà Nội bao nhiêu tiền?
Theo giờ: 120.000–150.000 VNĐ/giờ (tối thiểu 4 giờ). Theo ngày: 600.000–1.200.000 VNĐ/ngày. Theo tháng: 15.000.000–25.000.000 VNĐ/tháng. Giá phụ thuộc vào dòng xe, hình thức thuê, khoảng cách, và thời điểm thuê.
Chi phí đã bao gồm xăng dầu chưa?
Đã bao gồm xăng dầu trong giới hạn km quy định. Nội thành: 100 km/ngày. Ngoại thành: 150 km/ngày. Vượt km tính thêm 10.000–12.000 VNĐ/km.
Có cần đặt cọc khi thuê xe không?
Thuê theo giờ và ngày: không bắt buộc, nhưng đặt cọc giúp chắc chắn có xe (đặc biệt dịp cao điểm). Thuê theo tháng: cần đặt cọc 30–50% giá tháng đầu. Dịp lễ tết: nên đặt cọc 20–30% để giữ xe.
Có thể hủy xe miễn phí không?
Hủy trong 24 giờ đầu sau khi đặt: hoàn 100% tiền cọc. Hủy trước 24 giờ so với giờ đón: hoàn 70%. Hủy trong 12 giờ trước giờ đón: hoàn 30%. Hủy dưới 6 giờ: không hoàn lại. Chính sách này áp dụng thống nhất, được ghi rõ trong bảng báo giá gửi cho khách.
Giá có khác nhau giữa xe tự lái và có tài xế không?
Có. Xe tự lái rẻ hơn khoảng 300.000–500.000 VNĐ/ngày do không tính lương tài xế. Tuy nhiên, thuê tự lái cần thủ tục phức tạp hơn: đặt cọc cao (10–15 triệu), cần bằng lái B2, CMND/CCCD, và hộ khẩu. XeDucVinh chuyên về cho thuê có tài xế — nếu cần tự lái, bạn liên hệ để được tư vấn thêm.
Thuê xe đi sân bay Nội Bài giá bao nhiêu?
Một chiều từ nội thành Hà Nội: 350.000–500.000 VNĐ (tùy điểm đón và loại xe). Khứ hồi: 600.000–800.000 VNĐ. Nếu đi vào khung đêm (22h–6h sáng), cộng thêm phụ phí 20–30%.
Có tính phí cầu đường cao tốc không?
Phí cao tốc không nằm trong giá thuê — khách trả thêm theo thực tế phát sinh. Ví dụ: cao tốc Hà Nội – Hải Phòng khoảng 300.000đ, Hà Nội – Hạ Long (qua cầu Bạch Đằng) khoảng 400.000đ. Nếu muốn tiết kiệm, bạn có thể yêu cầu đi đường quốc lộ — thời gian lâu hơn 30–45 phút nhưng không mất phí cao tốc.
Xe có đời mới không?
90% đội xe XeDucVinh là đời 2020–2024. Xe được bảo dưỡng định kỳ, vệ sinh sạch sẽ trước mỗi chuyến. Nếu nhận xe mà không hài lòng về chất lượng, bạn có quyền yêu cầu đổi xe miễn phí — đội ngũ sẽ điều xe thay thế trong thời gian sớm nhất.
Giá có chênh lệch nhiều giữa các nhà cung cấp không?
Chênh lệch 10–30% là phổ biến, phụ thuộc vào chất lượng xe (đời xe, tình trạng), dịch vụ đi kèm (nước uống, wifi, chờ miễn phí), và uy tín thương hiệu. Giá rẻ nhất không luôn tốt nhất — tôi đã gặp nhiều khách “tiết kiệm” 200.000đ nhưng phải chịu xe cũ, tài xế không biết đường, rồi bị đội phí cuối chuyến. Lời khuyên: so sánh ít nhất 3 nhà cung cấp, đọc kỹ chi phí bao gồm/không bao gồm, và yêu cầu báo giá bằng văn bản.
Có ưu đãi cho khách hàng thuê nhiều lần không?
Có. XeDucVinh có chương trình khách hàng thân thiết: thuê lần 2 giảm 3%, thuê lần 3 trở đi giảm 5%. Giới thiệu bạn bè — cả người giới thiệu và người được giới thiệu đều giảm 5%. Khách doanh nghiệp thuê dài hạn (6–12 tháng) hoặc thuê nhiều xe (5+ xe) được thương lượng giá riêng.
Kết Luận
Bảng giá cho thuê xe 4 chỗ, 5 chỗ tại Hà Nội năm 2026 không phức tạp — nếu bạn hiểu rõ cấu trúc giá. Theo giờ từ 120.000 VNĐ/giờ, theo ngày từ 600.000 VNĐ, theo tháng từ 15.000.000 VNĐ. Giá bao gồm xăng, lái xe, bảo hiểm. Phụ phí chính gồm cao tốc, VAT, ăn nghỉ tài xế.
Qua hơn 10 năm phục vụ 50.000 lượt khách, tôi hiểu rằng điều khách hàng cần nhất không phải giá rẻ nhất — mà là giá rõ ràng nhất. Không phát sinh bất ngờ, không “chặt chém” cuối chuyến, không phải tranh cãi về chi phí.
Nếu bạn đang cần thuê xe 4 chỗ, 5 chỗ tại Hà Nội — dù cho du lịch, công tác, đưa đón sân bay, hay thuê dài hạn — hãy liên hệ XeDucVinh để nhận báo giá chi tiết trong 5 phút.
Liên Hệ Đặt Xe
📞 HOTLINE / ZALO 24/7: 0327 910 085
📧 Email: [email protected]
🌐 Website: www.xeducvinh.com.vn
📘 Facebook: fb.com/xeducvinh
📍 Địa chỉ: Tầng 10, CT1 – The Pride, La Khê, Hà Đông, Hà Nội
Bài viết được cập nhật tháng 01/2026. Giá mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo thời điểm và tình hình thị trường. Liên hệ XeDucVinh để nhận báo giá chính xác nhất cho nhu cầu của bạn.
