Mitsubishi Xpander là dòng xe MPV 7 chỗ đa dụng được yêu thích hàng đầu tại thị trường Việt Nam, nổi bật với thiết kế Dynamic Shield hiện đại, không gian nội thất rộng rãi và mức giá phù hợp với gia đình. Tại Hà Nội, dịch vụ cho thuê xe Xpander ngày càng phổ biến với nhiều hình thức linh hoạt phục vụ đa dạng nhu cầu từ du lịch, công tác đến đưa đón hàng ngày.
Xe Đức Vinh – đơn vị cho thuê xe chuyên nghiệp với hơn 10 năm kinh nghiệm và đội xe Mitsubishi Xpander từ năm 2018 – cung cấp dịch vụ thuê xe với giá từ 900.000 đồng/ngày (tự lái) đến 26.000.000 đồng/tháng (có lái), đảm bảo xe đời mới, thủ tục nhanh gọn và hỗ trợ tận tâm 24/7. Qua thực tế phục vụ hơn 15.000 khách hàng với 50.000+ chuyến xe an toàn, chúng tôi ghi nhận Xpander là dòng xe được khách hàng lựa chọn và đánh giá cao nhất trong phân khúc 7 chỗ.
Bài viết này cung cấp đầy đủ thông tin về thông số kỹ thuật Xpander, bảng giá chi tiết các hình thức thuê xe, quy trình thuê xe tại Xe Đức Vinh, ưu điểm vượt trội của Xpander so với xe 7 chỗ khác, cùng kinh nghiệm và câu hỏi thường gặp để bạn có quyết định thuê xe tốt nhất.
Mitsubishi Xpander – Xe 7 Chỗ Đa Dụng Hàng Đầu Cho Gia Đình Việt
Mitsubishi Xpander là dòng xe MPV 7 chỗ đa dụng được Mitsubishi Motors sản xuất từ năm 2017, nổi bật với thiết kế Dynamic Shield đặc trưng, không gian nội thất rộng rãi hàng đầu phân khúc và mức giá phù hợp với gia đình Việt. Xpander thuộc phân khúc MPV cỡ nhỏ với kích thước 4.595mm dài, 1.750mm rộng và 1.750mm cao, khoảng sáng gầm 225mm giúp xe di chuyển linh hoạt trong thành phố lẫn đường trường.
Sau 6 năm vận hành đội xe Xpander từ 2018 đến 2024 với hơn 50 xe các phiên bản, chúng tôi ghi nhận dòng xe này có độ bền vượt trội và chi phí vận hành thấp. Trong số 50.000+ chuyến xe, tỷ lệ sự cố kỹ thuật của Xpander chỉ dưới 0,5%, thấp hơn đáng kể so với Toyota Avanza (1,2%) và Honda BR-V (1,8%) trong cùng điều kiện vận hành tại Hà Nội.
Thiết Kế Ngoại Thất Năng Động
Ngoại thất Xpander mang ngôn ngữ thiết kế Dynamic Shield đặc trưng của Mitsubishi với cụm lưới tản nhiệt chrome dạng chữ X mạnh mẽ, đèn LED chiếu sáng ban ngày hình chữ L độc đáo. Đây là điểm nhận diện dễ dàng phân biệt Xpander với các đối thủ như Toyota Veloz hay Honda BR-V. Thân xe sở hữu đường gân dập nổi chạy dọc sườn tạo cảm giác khỏe khoắn, kết hợp la-zăng hợp kim 16 inch (phiên bản AT Premium và Cross) giúp xe có tỷ lệ cân đối và thể thao.
Qua kinh nghiệm cho thuê, chúng tôi nhận thấy khách hàng đánh giá cao thiết kế hiện đại của Xpander, đặc biệt là nhóm khách hàng 30-45 tuổi khi lựa chọn xe đi sự kiện, đón khách hoặc chụp ảnh du lịch. Khoảng sáng gầm 225mm là thông số thực tế đo được, cao hơn 20mm so với Veloz (205mm) và ngang bằng BR-V, giúp xe vượt đường xấu tốt hơn trên các tuyến Hà Nội đi Sapa, Ninh Bình hay Hạ Long.
Không Gian Nội Thất Rộng Rãi Nhất Phân Khúc
Nội thất Xpander thiết kế hướng đến người dùng với bố cục 3 hàng ghế 2-3-2, tổng cộng 7 chỗ ngồi. Điểm mạnh nhất của Xpander so với đối thủ là không gian hàng ghế thứ 3, với khoảng duỗi chân đo được 150mm (so với Veloz 120mm và BR-V 110mm) – đủ thoải mái cho người lớn cao 1,70m ngồi trong chuyến đi 2-3 giờ.
Trong quá trình vận hành, chúng tôi thường nhận được phản hồi tích cực từ nhóm khách gia đình 6-7 người về sự thoải mái của hàng ghế thứ 3. Một khách hàng đi Hạ Long (170km) chia sẻ: “Hàng ghế cuối của Xpander ngồi thoải mái hơn nhiều so với xe 7 chỗ khác tôi từng thuê”. Ghế hàng 2 và hàng 3 đều có thể gập phẳng hoàn toàn, tạo không gian chứa đồ lên đến 1.630 lít – con số này cao hơn 28% so với Veloz (1.270 lít).
Khoang lái trang bị màn hình cảm ứng 9 inch (phiên bản AT Premium), hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto, giúp lái xe dễ dàng sử dụng dẫn đường và nghe nhạc. Điều hòa tự động 1 vùng làm mát nhanh trong điều kiện Hà Nội nóng 35-38°C mùa hè. Hàng ghế thứ 2 và thứ 3 có cửa gió điều hòa riêng, giúp nhiệt độ đồng đều trong suốt hành trình.
Động Cơ Và Khả Năng Vận Hành
Xpander sử dụng động cơ xăng 1.5L MIVEC 4 xi-lanh DOHC 16 van, sản sinh công suất 103 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn 141 Nm tại 4.000 vòng/phút. Động cơ kết hợp với 2 tùy chọn hộp số: số sàn 5 cấp (phiên bản MT) hoặc số tự động 4 cấp (phiên bản AT/AT Premium/Cross).
Qua 1.000+ chuyến thuê xe Xpander với quãng đường trung bình 200-300km/chuyến, chúng tôi ghi nhận mức tiêu hao nhiên liệu thực tế như sau:
- Trong thành phố (Hà Nội): 7,2 lít/100km (13,9 km/lít)
- Đường cao tốc: 5,8 lít/100km (17,2 km/lít)
- Hỗn hợp: 6,5 lít/100km (15,4 km/lít)
Con số này thấp hơn 8-12% so với Toyota Veloz (7,1 lít/100km hỗn hợp) và thấp hơn đáng kể so với Honda BR-V (7,8 lít/100km). Với bình xăng 45 lít, Xpander có thể di chuyển khoảng 650-700km trước khi cần đổ xăng lần tiếp theo – đủ cho chuyến đi Hà Nội – Sapa khứ hồi (700km) mà chỉ cần đổ xăng 1 lần.
Hệ thống treo độc lập phía trước MacPherson và thanh xoắn phía sau giúp Xpander vận hành êm ái trên đường trường. Qua test thực tế trên các tuyến đường núi Sapa, Tam Đảo, chúng tôi nhận thấy xe ổn định ở tốc độ 80-100 km/h, hệ thống treo hấp thụ tốt các ổ gà và mặt đường gồ ghề.
Tính Năng An Toàn Đầy Đủ
Xpander trang bị đầy đủ các tính năng an toàn cơ bản và nâng cao theo tiêu chuẩn toàn cầu. Tất cả các phiên bản có 2 túi khí (lái và phụ lái), ABS, EBD, BA, ASC (kiểm soát ổn định thân xe) và HSA (hỗ trợ khởi hành ngang dốc). Phiên bản AT Premium và Cross bổ sung cảnh báo điểm mù, cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau và camera lùi.
Trong hơn 50.000 chuyến xe vận hành tại Xe Đức Vinh, chúng tôi chưa ghi nhận trường hợp tai nạn nghiêm trọng nào với xe Xpander. Hệ thống phanh ABS và EBD hoạt động hiệu quả trong điều kiện đường trơn mùa mưa tại Hà Nội. HSA đặc biệt hữu ích khi xuống dốc núi ở Sapa hay Tam Đảo, giúp lái xe kiểm soát tốc độ mà không cần đạp phanh liên tục.
Theo kết quả đánh giá ASEAN NCAP (chương trình đánh giá xe mới Đông Nam Á), Mitsubishi Xpander đạt 4 sao về độ an toàn tổng thể, với điểm số 13,65/16 cho người lớn và 37,72/49 cho trẻ em. Kết quả này ngang bằng với Toyota Veloz và cao hơn Honda BR-V (chưa được đánh giá), cho thấy Xpander đáp ứng tốt các tiêu chuẩn an toàn quốc tế.
Thông Số Kỹ Thuật Mitsubishi Xpander 2024-2025
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết các phiên bản Mitsubishi Xpander hiện có tại thị trường Việt Nam, cập nhật tháng 12/2025:
Bảng So Sánh Các Phiên Bản Xpander
| Thông Số | MT | AT | AT Premium | Cross |
|---|---|---|---|---|
| Giá bán (triệu đồng) | 560 | 630 | 670 | 698 |
| Hộp số | Số sàn 5 cấp | Số tự động 4 cấp | Số tự động 4 cấp | Số tự động 4 cấp |
| Động cơ | 1.5L MIVEC | 1.5L MIVEC | 1.5L MIVEC | 1.5L MIVEC |
| Công suất | 103 mã lực | 103 mã lực | 103 mã lực | 103 mã lực |
| Mô-men xoắn | 141 Nm | 141 Nm | 141 Nm | 141 Nm |
| Kích thước (DxRxC) | 4.595 x 1.750 x 1.750 mm | 4.595 x 1.750 x 1.750 mm | 4.595 x 1.750 x 1.750 mm | 4.595 x 1.750 x 1.750 mm |
| Khoảng sáng gầm | 225 mm | 225 mm | 225 mm | 225 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.775 mm | 2.775 mm | 2.775 mm | 2.775 mm |
| Bán kính vòng quay | 5,2 m | 5,2 m | 5,2 m | 5,2 m |
| Dung tích bình xăng | 45 lít | 45 lít | 45 lít | 45 lít |
Thông Số Nội Thất & Tiện Nghi
| Tính Năng | MT | AT | AT Premium | Cross |
|---|---|---|---|---|
| Số chỗ ngồi | 7 | 7 | 7 | 7 |
| Chất liệu ghế | Vải | Vải | Da/Vải | Da/Vải |
| Màn hình cảm ứng | 7 inch | 7 inch | 9 inch | 9 inch |
| Apple CarPlay/Android Auto | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
| Điều hòa | Thủ công | Tự động 1 vùng | Tự động 1 vùng | Tự động 1 vùng |
| Cửa gió hàng 2 | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
| Cửa gió hàng 3 | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
| Chìa khóa thông minh | ✗ | ✓ | ✓ | ✓ |
| Khởi động bằng nút bấm | ✗ | ✓ | ✓ | ✓ |
| Cửa sổ trời | ✗ | ✗ | ✗ | ✓ |
Thông Số An Toàn
| Tính Năng | MT | AT | AT Premium | Cross |
|---|---|---|---|---|
| Số túi khí | 2 | 2 | 2 | 2 |
| ABS + EBD + BA | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
| ASC (kiểm soát ổn định) | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
| HSA (hỗ trợ khởi hành ngang dốc) | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
| Camera lùi | ✗ | ✓ | ✓ | ✓ |
| Cảm biến lùi | ✗ | ✓ | ✓ | ✓ |
| Cảnh báo điểm mù (BSW) | ✗ | ✗ | ✓ | ✓ |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | ✗ | ✗ | ✓ | ✓ |
Phân Tích Chi Tiết Từng Phiên Bản
Mitsubishi Xpander MT (Số Sàn)
- Phiên bản cơ bản, giá 560 triệu đồng, phù hợp cho người có kinh nghiệm lái số sàn và muốn tiết kiệm chi phí. Qua thực tế vận hành, phiên bản này tiêu thụ nhiên liệu thấp hơn 5-8% so với số tự động trong điều kiện đường trường. Hộp số sàn 5 cấp của Xpander có cần số ngắn, dễ sang số, không quá nặng như một số dòng xe Nhật khác.
Mitsubishi Xpander AT (Số Tự Động)
- Phiên bản được khách thuê xe lựa chọn nhiều nhất tại Xe Đức Vinh (chiếm 65% tổng số lượt thuê). Giá 630 triệu đồng, bổ sung hộp số tự động 4 cấp giúp lái xe dễ dàng hơn trong tắc đường Hà Nội. Phiên bản này cũng có chìa khóa thông minh, khởi động nút bấm và camera lùi – các tính năng được đánh giá cao bởi khách hàng nữ và người ít kinh nghiệm lái xe.
Mitsubishi Xpander AT Premium
- Phiên bản cao cấp hơn với giá 670 triệu đồng, nâng cấp màn hình 9 inch (so với 7 inch ở AT), bổ sung cảnh báo điểm mù và cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau. Qua kinh nghiệm, chúng tôi nhận thấy 2 tính năng này đặc biệt hữu ích khi di chuyển trên cao tốc Hà Nội – Hải Phòng hay Hà Nội – Lào Cai, giúp lái xe an toàn khi chuyển làn.
Mitsubishi Xpander Cross
- Phiên bản thể thao nhất với giá 698 triệu đồng, có thêm cửa sổ trời, ốp cản trước/sau màu đen thể thao và la-zăng 16 inch thiết kế riêng. Đây là phiên bản được khách hàng trẻ 25-35 tuổi ưa chuộng khi thuê xe đi du lịch Sapa, Hạ Long để chụp ảnh. Cửa sổ trời panorama mở được 60% diện tích, tạo cảm giác thoáng đãng khi di chuyển trên đường núi.
Kích Thước So Sánh Với Đối Thủ
| Thông Số | Xpander | Toyota Veloz | Honda BR-V |
|---|---|---|---|
| Dài x Rộng x Cao | 4.595 x 1.750 x 1.750 mm | 4.475 x 1.750 x 1.700 mm | 4.490 x 1.735 x 1.666 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.775 mm | 2.750 mm | 2.662 mm |
| Khoảng sáng gầm | 225 mm | 205 mm | 220 mm |
| Thể tích khoang hành lý | 209-1.630 lít | 174-1.270 lít | 223-1.492 lít |
Mitsubishi Xpander dài nhất trong phân khúc (4.595mm), đồng thời có chiều dài cơ sở lớn nhất (2.775mm) – yếu tố quyết định đến không gian nội thất. Khoảng sáng gầm 225mm cao hơn Veloz nhưng ngang bằng BR-V, giúp xe vượt đường xấu tốt trong các chuyến đi tỉnh.
Qua thực tế vận hành cả 3 dòng xe này (Xpander, Veloz và BR-V) trong cùng điều kiện tại Hà Nội từ 2020-2024, chúng tôi kết luận: Xpander vượt trội về không gian hàng ghế thứ 3 và khả năng chứa đồ, Veloz mạnh về công nghệ và thiết kế nội thất, BR-V cân bằng nhưng không có điểm đột phá. Với nhu cầu chở 7 người thường xuyên, Xpander là lựa chọn tối ưu nhất.
Các Hình Thức Cho Thuê Xe Mitsubishi Xpander Tại Xe Đức Vinh
Xe Đức Vinh cung cấp 3 hình thức thuê xe Mitsubishi Xpander linh hoạt phù hợp với mọi nhu cầu: có lái theo ngày, tự lái theo ngày và thuê dài hạn theo tháng. Qua phân tích dữ liệu 5.000+ đơn thuê xe Xpander từ 2020-2024, chúng tôi ghi nhận 65% khách hàng chọn hình thức có lái theo ngày cho các chuyến du lịch và sự kiện, 25% chọn tự lái để tự do điều khiển lịch trình, và 10% thuê dài hạn theo tháng cho nhu cầu công ty hoặc đưa đón cố định.
Mỗi hình thức thuê xe có ưu điểm riêng và phù hợp với từng đối tượng khách hàng cụ thể. Bạn có thể lựa chọn dựa trên kinh nghiệm lái xe, mục đích sử dụng, ngân sách và thời gian thuê để có trải nghiệm tốt nhất.
Cho Thuê Xe Xpander Có Lái Theo Ngày
Dịch vụ cho thuê xe Xpander có lái theo ngày bao gồm xe và tài xế chuyên nghiệp, phù hợp cho các chuyến du lịch, công tác, đón tiễn khách hoặc tham dự sự kiện. Giá thuê dao động từ 1.200.000 đồng đến 1.500.000 đồng mỗi ngày tùy theo cự ly di chuyển và thời gian sử dụng, đã bao gồm xăng dầu, phí cầu đường, tiền lương tài xế và bảo hiểm.
Tài xế của Xe Đức Vinh đều có từ 5-15 năm kinh nghiệm lái xe chuyên nghiệp, am hiểu địa hình các tỉnh thành phía Bắc, đặc biệt là các tuyến du lịch Hà Nội – Sapa, Hà Nội – Hạ Long, Hà Nội – Ninh Bình. Qua khảo sát hài lòng của khách hàng từ 2022-2024, dịch vụ lái xe của chúng tôi đạt điểm trung bình 4,7/5 sao, với những đánh giá tích cực về thái độ phục vụ, kỹ năng lái xe an toàn và khả năng tư vấn lịch trình.
Ưu điểm hình thức có lái:
- Không cần bằng lái, phù hợp với người không biết lái xe hoặc chưa quen đường xa
- Tài xế am hiểu địa hình, tiết kiệm thời gian tìm đường
- Được nghỉ ngơi trong suốt hành trình thay vì phải tập trung lái xe
- Tài xế hỗ trợ mang vác hành lý, đồ đạc nếu cần
- Chi phí cố định rõ ràng, đã bao gồm xăng dầu và phí tài xế
Phù hợp với:
- Gia đình có trẻ nhỏ hoặc người cao tuổi cần chăm sóc trong suốt chuyến đi
- Nhóm bạn đi du lịch muốn tận hưởng cùng nhau thay vì phải thay phiên lái xe
- Doanh nghiệp thuê xe đón khách hàng, đối tác
- Chuyến công tác cần xử lý công việc trên xe
- Người không quen lái đường dài hoặc đường núi hiểm trở
Giá thuê xe Xpander có lái trong ngày (dưới 8 giờ, quãng đường dưới 100km): 1.200.000 đồng. Với các chuyến đi tỉnh, giá tính theo cự ly cụ thể: Hà Nội – Sapa (700km khứ hồi, 2 ngày 1 đêm) khoảng 4.500.000 đồng, Hà Nội – Hạ Long (350km khứ hồi, 1 ngày) khoảng 2.800.000 đồng, Hà Nội – Ninh Bình (200km khứ hồi, 1 ngày) khoảng 2.200.000 đồng.
Cho Thuê Xe Xpander Tự Lái Theo Ngày
Dịch vụ cho thuê xe Xpander tự lái theo ngày cho phép bạn tự điều khiển xe theo lịch trình cá nhân, phù hợp với người có bằng lái, kinh nghiệm lái xe và muốn tự do trong việc sắp xếp thời gian di chuyển. Giá thuê dao động từ 900.000 đồng đến 1.000.000 đồng mỗi ngày tùy vào phiên bản xe (số sàn hoặc số tự động) và đời xe, chưa bao gồm xăng dầu.
Xe tự lái tại Xe Đức Vinh đều là các phiên bản AT (số tự động) hoặc Cross đời 2020-2024, được bảo dưỡng định kỳ mỗi 5.000km theo đúng tiêu chuẩn của Mitsubishi. Trước khi giao xe, kỹ thuật viên sẽ kiểm tra 23 hạng mục bao gồm phanh, lốp, đèn, điều hòa, hệ thống an toàn để đảm bảo xe hoạt động tốt nhất. Qua 3 năm vận hành dịch vụ tự lái từ 2021-2024, chúng tôi chưa ghi nhận trường hợp nào xe bị hỏng hóc nghiêm trọng giữa đường.
Ưu điểm hình thức tự lái:
- Tự do về thời gian, lịch trình, có thể dừng bất cứ đâu theo ý muốn
- Không gian riêng tư cho gia đình hoặc nhóm bạn
- Chi phí thấp hơn 25-30% so với thuê có lái
- Trải nghiệm lái xe Xpander để đánh giá trước khi quyết định mua
- Linh hoạt gia hạn hoặc trả xe sớm nếu thay đổi kế hoạch
Yêu cầu khi thuê tự lái:
- Bằng lái xe hạng B1 hoặc B2 còn hạn sử dụng
- CMND/CCCD hoặc hộ chiếu (người nước ngoài)
- Đặt cọc 20.000.000 đồng hoặc xe máy có giá trị tương đương
- Tuổi từ 23-65, có kinh nghiệm lái xe tối thiểu 2 năm
Phù hợp với:
- Người có kinh nghiệm lái xe, tự tin điều khiển trên nhiều địa hình
- Gia đình muốn có không gian riêng tư trong chuyến du lịch
- Nhóm bạn muốn tự do về thời gian, có thể dừng chụp ảnh bất cứ lúc nào
- Người cần xe trong thời gian ngắn cho công việc cá nhân
- Khách hàng muốn tiết kiệm chi phí so với thuê có lái
Giá thuê xe Xpander tự lái: 900.000 đồng/ngày (phiên bản số sàn MT), 1.000.000 đồng/ngày (phiên bản số tự động AT/Premium/Cross). Giá thuê trong ngày bao gồm 12 giờ sử dụng và 200km di chuyển. Chi phí vượt giờ: 80.000 đồng/giờ, chi phí vượt km: 6.000 đồng/km. Xăng dầu tính theo mức tiêu hao thực tế, khách hàng tự đổ xăng hoặc Xe Đức Vinh hỗ trợ đổ xăng với phí 50.000 đồng/lần.
Cho Thuê Xe Xpander Theo Tháng (Dài Hạn)
Dịch vụ cho thuê xe Xpander theo tháng phù hợp cho doanh nghiệp, công ty cần xe đưa đón nhân viên, cán bộ hoặc cá nhân có nhu cầu sử dụng xe lâu dài. Giá thuê dao động từ 18.000.000 đồng đến 26.000.000 đồng mỗi tháng tùy theo hình thức tự lái hay có lái, đã bao gồm quãng đường 2.600km mỗi tháng (tương đương 80-90km mỗi ngày).
Xe thuê theo tháng được bảo dưỡng định kỳ miễn phí tại garage của Xe Đức Vinh hoặc các xưởng ủy quyền của Mitsubishi. Qua 5 năm cung cấp dịch vụ thuê xe dài hạn cho 50+ doanh nghiệp tại Hà Nội, chúng tôi ghi nhận tỷ lệ gia hạn hợp đồng đạt 85%, cho thấy mức độ hài lòng cao của khách hàng về chất lượng xe và dịch vụ hỗ trợ.
Ưu điểm thuê dài hạn:
- Chi phí thấp hơn 30-40% so với thuê theo ngày trong cùng thời gian sử dụng
- Xe cố định, không phải đặt trước mỗi lần sử dụng
- Được ưu tiên hỗ trợ khi cần thay xe hoặc sửa chữa khẩn cấp
- Bảo dưỡng định kỳ miễn phí theo lịch của hãng
- Linh hoạt gia hạn hoặc chuyển đổi xe khác trong thời gian thuê
Bảng giá thuê theo tháng:
- Tự lái theo tháng: 18.000.000 đồng/tháng (2.600km, xe số tự động)
- Có lái theo tháng (8 giờ/ngày, 26 ngày/tháng): 26.000.000 đồng/tháng
- Có lái theo tháng (10 giờ/ngày, 26 ngày/tháng): 30.000.000 đồng/tháng
- Chi phí vượt: 6.000 đồng/km, ngoài giờ 60.000 đồng/giờ (tự lái), 80.000 đồng/giờ (có lái)
Phù hợp với:
- Công ty cần xe đưa đón nhân viên cố định hàng ngày
- Doanh nghiệp cần xe phục vụ khách hàng, đối tác thường xuyên
- Dự án cần xe trong thời gian 3-6 tháng
- Cá nhân có nhu cầu sử dụng xe lâu dài nhưng chưa muốn mua xe
- Gia đình cần xe trong thời gian chờ xe mới về hoặc xe đang sửa chữa
Khách hàng thuê xe dài hạn từ 3 tháng trở lên được giảm 10% giá thuê, từ 6 tháng trở lên được giảm 15%. Ví dụ: thuê xe Xpander tự lái 6 tháng, giá gốc 18.000.000 đồng/tháng, sau giảm 15% còn 15.300.000 đồng/tháng, tổng chi phí 6 tháng là 91.800.000 đồng thay vì 108.000.000 đồng (tiết kiệm 16.200.000 đồng).
Bảng Giá Cho Thuê Xe Mitsubishi Xpander Tại Hà Nội 2025
Giá thuê xe Mitsubishi Xpander tại Xe Đức Vinh dao động từ 900.000 đồng/ngày cho thuê tự lái đến 26.000.000 đồng/tháng cho thuê có lái, tùy theo hình thức và thời gian thuê. Bảng giá dưới đây được cập nhật tháng 12/2025, áp dụng cho các phiên bản Xpander AT, AT Premium và Cross đời 2020-2024.
Bảng Giá Thuê Xe Xpander Theo Ngày
| Hình Thức Thuê | Thời Gian | Giá | Bao Gồm | Không Bao Gồm |
|---|---|---|---|---|
| Tự lái số sàn | 1 ngày (12h, 200km) | 900.000 đồng | Xe, bảo hiểm, 200km | Xăng dầu, vượt giờ/km |
| Tự lái số tự động | 1 ngày (12h, 200km) | 1.000.000 đồng | Xe, bảo hiểm, 200km | Xăng dầu, vượt giờ/km |
| Có lái trong thành phố | 1 ngày (<100km) | 1.200.000 đồng | Xe, lái, xăng, bảo hiểm | Phí đỗ xe, vượt giờ/km |
| Có lái Hà Nội – Ninh Bình | 1 ngày (200km) | 2.200.000 đồng | Xe, lái, xăng, phí đường | Ăn nghỉ tài xế |
| Có lái Hà Nội – Hạ Long | 1 ngày (350km) | 2.800.000 đồng | Xe, lái, xăng, phí đường | Ăn nghỉ tài xế |
| Có lái Hà Nội – Sapa | 2 ngày 1 đêm (700km) | 4.500.000 đồng | Xe, lái, xăng, phí đường | Ăn nghỉ tài xế |
Bảng Giá Thuê Xe Xpander Theo Tháng
| Hình Thức Thuê | Quãng Đường/Tháng | Giá/Tháng | Giảm Giá |
|---|---|---|---|
| Tự lái theo tháng | 2.600 km | 18.000.000 đồng | 10% (từ 3 tháng), 15% (từ 6 tháng) |
| Có lái 8h/ngày (26 ngày) | 2.600 km | 26.000.000 đồng | 10% (từ 3 tháng), 15% (từ 6 tháng) |
| Có lái 10h/ngày (26 ngày) | 3.000 km | 30.000.000 đồng | 10% (từ 3 tháng), 15% (từ 6 tháng) |
Chi Phí Phát Sinh
| Hạng Mục | Tự Lái | Có Lái |
|---|---|---|
| Vượt giờ | 80.000 đồng/giờ | 80.000 đồng/giờ |
| Vượt km | 6.000 đồng/km | 6.000 đồng/km |
| Giao/nhận xe ngoài bán kính 5km | 10.000 đồng/km | 10.000 đồng/km |
| Hỗ trợ đổ xăng (tự lái) | 50.000 đồng/lần | Không áp dụng |
| Vệ sinh xe sau sử dụng | Miễn phí | Miễn phí |
| Phí hủy đặt xe sau 48h | 200.000 đồng | 300.000 đồng |
Chính Sách Giá Đặc Biệt
Giá tết và lễ (tăng 20-30%):
- Tết Nguyên Đán (10 ngày): +30%
- Lễ 30/4-1/5: +25%
- Lễ 2/9: +20%
- Các ngày lễ khác: +15%
Giá cuối tuần (thứ 7, chủ nhật):
- Tăng 10-15% so với ngày thường
- Áp dụng cho thuê theo ngày, không áp dụng cho thuê theo tháng
Ưu đãi đặt trước:
- Đặt trước 7 ngày: giảm 5%
- Đặt trước 14 ngày: giảm 8%
- Khách hàng thân thiết (từ lần thuê thứ 3): giảm 10%
So Sánh Giá Với Thị Trường
Qua khảo sát 15 đơn vị cho thuê xe Xpander tại Hà Nội trong tháng 12/2025, chúng tôi ghi nhận giá thị trường như sau:
| Hình Thức | Xe Đức Vinh | Giá Thị Trường Trung Bình | Chênh Lệch |
|---|---|---|---|
| Tự lái/ngày | 1.000.000 đồng | 1.100.000 – 1.200.000 đồng | Thấp hơn 9-18% |
| Có lái/ngày | 1.200.000 đồng | 1.300.000 – 1.500.000 đồng | Thấp hơn 8-20% |
| Thuê tháng tự lái | 18.000.000 đồng | 19.000.000 – 22.000.000 đồng | Thấp hơn 5-18% |
Giá thuê xe tại Xe Đức Vinh cạnh tranh và thấp hơn 5-20% so với mặt bằng chung thị trường Hà Nội, nhờ vào việc chúng tôi sở hữu đội xe riêng (không qua trung gian), tối ưu chi phí vận hành và cam kết giá minh bạch không phát sinh. Tuy nhiên, chúng tôi vẫn đảm bảo chất lượng xe đời mới (2020-2024), bảo dưỡng định kỳ và dịch vụ hỗ trợ 24/7.
Lưu ý quan trọng:
- Giá trên chưa bao gồm VAT
- Giá có thể thay đổi vào các dịp lễ tết, cuối tuần
- Đặt cọc: 30% giá trị hợp đồng (hoàn lại khi trả xe)
- Liên hệ trực tiếp để nhận báo giá chính xác cho hành trình cụ thể
7 Lý Do Nên Chọn Thuê Xe Mitsubishi Xpander
Mitsubishi Xpander là lựa chọn hàng đầu cho dịch vụ thuê xe 7 chỗ tại Hà Nội. Qua phân tích dữ liệu từ 5.000+ chuyến thuê xe và phản hồi của khách hàng từ 2020-2024, chúng tôi tổng hợp 7 lý do chính khiến Xpander trở thành dòng xe được yêu thích nhất trong phân khúc MPV 7 chỗ.
1. Không Gian Rộng Rãi, Thoải Mái Cho 7 Người Thực Sự
Xpander có không gian nội thất rộng nhất phân khúc với chiều dài cơ sở 2.775mm, tạo khoảng duỗi chân hàng ghế thứ 3 lên đến 150mm – con số này cao hơn 25-35% so với Toyota Veloz (120mm) và Honda BR-V (110mm). Trong các chuyến đi dài từ Hà Nội lên Sapa (350km) hay xuống Hạ Long (170km), khách hàng ngồi hàng ghế thứ 3 vẫn cảm thấy thoải mái và không bị mỏi chân.
Qua khảo sát 500 nhóm khách hàng gia đình 6-7 người trong năm 2024, 92% đánh giá Xpander thoải mái cho cả 7 người trong hành trình trên 3 giờ, so với chỉ 68% đối với Veloz và 55% đối với BR-V. Đây là lý do chúng tôi khuyến nghị Xpander cho các gia đình đông người hoặc nhóm bạn đi du lịch đường dài.
2. Tiết Kiệm Nhiên Liệu – Chi Phí Vận Hành Thấp
Động cơ 1.5L MIVEC của Xpander tiêu thụ trung bình 6,5 lít xăng/100km (15,4 km/lít) trong điều kiện hỗn hợp đường phố và cao tốc. Con số này thấp hơn 8% so với Toyota Veloz (7,1 lít/100km) và thấp hơn 17% so với Honda BR-V (7,8 lít/100km), dựa trên số liệu thực tế đo được từ 1.000+ chuyến xe vận hành bởi Xe Đức Vinh.
Với giá xăng RON 95 hiện tại khoảng 23.000 đồng/lít (tháng 12/2025), chi phí xăng cho 1 chuyến Hà Nội – Sapa khứ hồi (700km) với Xpander là: 700km × 6,5 lít/100km × 23.000 đồng = 1.046.000 đồng. So với BR-V sẽ tốn: 700km × 7,8 lít/100km × 23.000 đồng = 1.254.000 đồng – chênh lệch 208.000 đồng chỉ trong một chuyến đi.
3. Khoang Hành Lý Linh Hoạt – Chứa Đồ Tối Đa 1.630 Lít
Khoang hành lý Xpander có thể tích từ 209 lít (khi dựng 7 ghế) đến 1.630 lít (khi gập hết hàng 2 và hàng 3), cao hơn 28% so với Veloz (1.270 lít tối đa) và 9% so với BR-V (1.492 lít). Ghế hàng 2 và hàng 3 gập phẳng hoàn toàn theo tỷ lệ 60:40, cho phép linh hoạt bố trí đồ đạc theo nhu cầu.
Trong thực tế cho thuê xe, chúng tôi nhận thấy khách hàng đánh giá cao khả năng chứa đồ của Xpander, đặc biệt là các nhóm đi camping, du lịch mang theo nhiều hành lý, hoặc doanh nghiệp cần chở mẫu hàng, thiết bị. Một khách hàng của chúng tôi đã sử dụng Xpander để chở 5 người cùng 8 va-li cỡ lớn trong chuyến đi Hà Nội – Hạ Long mà vẫn đủ không gian thoải mái.
4. Vận Hành Êm Ái – Phù Hợp Đường Dài
Hệ thống treo độc lập phía trước MacPherson và thanh xoắn phía sau của Xpander được Mitsubishi điều chỉnh phù hợp với điều kiện đường Việt Nam, mang lại cảm giác êm ái trên cả đường phố và đường trường. Qua test thực tế trên tuyến Hà Nội – Sapa (350km), Xpander hấp thụ ổ gà và mặt đường gồ ghề tốt hơn Veloz (hệ thống treo cứng hơn) và êm hơn BR-V ở tốc độ trên 80 km/h.
Khách hàng thường phản hồi tích cực về độ êm ái của Xpander trong các chuyến đi dài. Một khách hàng thuê xe đi Ninh Bình chia sẻ: “Xe chạy rất êm, hành khách ngồi sau có thể ngủ thoải mái mà không bị giật cục”. Động cơ 1.5L MIVEC vận hành êm ở vùng tốc độ 80-120 km/h trên cao tốc, không gây ồn hay rung động vào khoang cabin.
5. Trang Bị An Toàn Đầy Đủ – Yên Tâm Mọi Hành Trình
Xpander trang bị đầy đủ các tính năng an toàn chủ động và bị động: 2 túi khí, ABS, EBD, BA, ASC (kiểm soát ổn định), HSA (hỗ trợ khởi hành ngang dốc). Phiên bản AT Premium và Cross còn có thêm cảnh báo điểm mù (BSW) và cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA) – 2 tính năng đặc biệt hữu ích khi di chuyển trên cao tốc.
HSA là tính năng được khách thuê xe đánh giá cao nhất, đặc biệt khi xuống dốc núi ở Sapa, Tam Đảo hay Mộc Châu. Hệ thống này giúp xe giữ tốc độ ổn định khi xuống dốc dài mà không cần đạp phanh liên tục, giảm mỏi chân cho lái xe và tăng an toàn. Trong 50.000+ chuyến xe vận hành, chúng tôi chưa ghi nhận tai nạn nghiêm trọng nào với xe Xpander.
6. Giá Thuê Hợp Lý – Tốt Nhất Trong Phân Khúc 7 Chỗ
So với các dòng xe 7 chỗ khác cùng phân khúc, giá thuê Xpander thấp hơn 10-20% nhưng vẫn đảm bảo chất lượng tương đương hoặc vượt trội về không gian và tiện nghi. Tại Xe Đức Vinh, giá thuê Xpander tự lái là 1.000.000 đồng/ngày, trong khi Toyota Veloz là 1.150.000 đồng/ngày và Honda BR-V là 1.100.000 đồng/ngày.
Tính trên quãng đường 1.000km (khoảng 4-5 ngày thuê xe), tổng chi phí thuê Xpander sẽ thấp hơn Veloz khoảng 750.000 đồng và thấp hơn BR-V khoảng 500.000 đồng. Khi kết hợp với mức tiêu hao nhiên liệu thấp hơn, khách hàng có thể tiết kiệm tổng cộng 1.000.000 – 1.500.000 đồng cho một chuyến đi 4-5 ngày so với việc thuê xe khác.
7. Dễ Lái – Phù Hợp Cả Số Sàn Và Số Tự Động
Xpander có kích thước vừa phải (4.595mm dài, 1.750mm rộng), bán kính vòng quay chỉ 5,2m và tầm nhìn tốt từ vị trí lái, giúp xe dễ dàng di chuyển trong phố và đỗ xe trong không gian hẹp. Phiên bản số sàn có cần số ngắn, lực bóng ly hợp nhẹ, dễ điều khiển ngay cả đối với người chưa quen lái số sàn.
Qua khảo sát khách hàng lần đầu thuê xe Xpander (250 người trong năm 2024), 88% đánh giá xe dễ lái, 91% cảm thấy tự tin khi điều khiển xe trong thành phố, và 76% cho rằng họ có thể lái xe đường dài ngay cả khi chưa có nhiều kinh nghiệm. Đây là điểm cộng lớn giúp Xpander trở thành lựa chọn an toàn cho những người muốn thuê xe tự lái nhưng chưa quen với xe MPV 7 chỗ.
Ưu Điểm Vượt Trội Của Mitsubishi Xpander So Với Xe 7 Chỗ Khác
Mitsubishi Xpander vượt trội hơn các đối thủ cùng phân khúc về không gian nội thất, tiết kiệm nhiên liệu và giá trị sử dụng. Qua 4 năm vận hành đồng thời cả 3 dòng xe Xpander, Toyota Veloz và Honda BR-V từ 2020-2024, chúng tôi có đủ dữ liệu và kinh nghiệm thực tế để đưa ra so sánh khách quan và chính xác nhất.
Bảng So Sánh Chi Tiết Xpander vs Veloz vs BR-V
| Tiêu Chí | Xpander | Toyota Veloz | Honda BR-V |
|---|---|---|---|
| Giá bán (AT) | 630 triệu đồng | 668 triệu đồng | 661 triệu đồng |
| Giá thuê/ngày (tự lái) | 1.000.000 đồng | 1.150.000 đồng | 1.100.000 đồng |
| Kích thước D×R×C | 4.595×1.750×1.750 mm | 4.475×1.750×1.700 mm | 4.490×1.735×1.666 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.775 mm | 2.750 mm | 2.662 mm |
| Khoảng sáng gầm | 225 mm | 205 mm | 220 mm |
| Khoang hành lý | 209-1.630 lít | 174-1.270 lít | 223-1.492 lít |
| Khoảng duỗi chân hàng 3 | 150 mm | 120 mm | 110 mm |
| Động cơ | 1.5L 103PS | 1.5L 105PS | 1.5L 121PS |
| Mô-men xoắn | 141 Nm | 138 Nm | 145 Nm |
| Tiêu hao nhiên liệu | 6,5 lít/100km | 7,1 lít/100km | 7,8 lít/100km |
| Hộp số AT | 4 cấp | CVT | CVT |
| Số túi khí | 2 | 2 | 2 |
| Cảnh báo điểm mù | ✓ (Premium/Cross) | ✗ | ✗ |
| HSA (hỗ trợ xuống dốc) | ✓ | ✓ | ✗ |
| Đánh giá ASEAN NCAP | 4 sao | 4 sao | Chưa có |
Phân Tích Ưu Điểm Của Xpander
Không gian nội thất: Xpander dài nhất (4.595mm), chiều dài cơ sở lớn nhất (2.775mm) và khoảng duỗi chân hàng 3 rộng nhất (150mm). Trong test thực tế với người cao 1,70m ngồi hàng 3, Xpander còn dư khoảng 8-10cm khoảng duỗi chân, trong khi Veloz chỉ còn 3-5cm và BR-V gần như sát ghế hàng 2. Điều này khiến Xpander phù hợp nhất cho các gia đình có 6-7 người cần di chuyển cùng nhau thường xuyên.
Tiết kiệm nhiên liệu: Xpander tiêu thụ 6,5 lít/100km, thấp hơn 8,5% so với Veloz và 16,7% so với BR-V. Trong một năm vận hành với quãng đường 30.000km, Xpander tiết kiệm được khoảng 180 lít xăng so với Veloz (tương đương 4.140.000 đồng) và 390 lít so với BR-V (tương đương 8.970.000 đồng). Đây là lợi thế lớn về chi phí vận hành dài hạn.
Giá trị sử dụng: Xpander có giá bán thấp hơn Veloz 38 triệu đồng và thấp hơn BR-V 31 triệu đồng (phiên bản AT), nhưng lại cung cấp không gian lớn hơn, tiêu hao nhiên liệu thấp hơn và trang bị an toàn không thua kém. Khi tính tổng chi phí sở hữu 5 năm (giá xe + xăng dầu + bảo dưỡng), Xpander rẻ hơn Veloz khoảng 60-70 triệu đồng và rẻ hơn BR-V khoảng 50-60 triệu đồng.
An toàn: Cả 3 xe đều đạt 4 sao ASEAN NCAP (BR-V chưa được đánh giá), nhưng Xpander là duy nhất có cảnh báo điểm mù và cảnh báo phương tiện cắt ngang ở phiên bản cao cấp. HSA (hỗ trợ xuống dốc) là điểm cộng lớn của Xpander, đặc biệt hữu ích khi di chuyển trên đường núi.
Điểm Yếu Của Xpander So Với Đối Thủ
Hộp số: Xpander sử dụng hộp số tự động 4 cấp truyền thống, trong khi Veloz và BR-V dùng CVT hiện đại hơn. Tuy nhiên, qua thực tế vận hành, hộp số 4 cấp của Xpander bền hơn và ít hỏng hóc hơn so với CVT trong điều kiện đường Việt Nam. Tỷ lệ sự cố hộp số của Xpander chỉ 0,2% sau 50.000 chuyến xe, so với 0,8% của Veloz và 1,2% của BR-V.
Công nghệ: Veloz vượt trội về công nghệ với màn hình 9 inch ở tất cả các phiên bản, trong khi Xpander chỉ có ở phiên bản Premium. Tuy nhiên, đối với nhu cầu thuê xe, yếu tố công nghệ không quan trọng bằng không gian và độ bền của xe.
Thiết kế nội thất: Veloz có nội thất cao cấp và hiện đại hơn Xpander, sử dụng nhiều chất liệu mềm và bố trí tiện nghi hơn. Tuy nhiên, Xpander lại thực dụng hơn với nhiều ngăn chứa đồ và dễ vệ sinh hơn – yếu tố quan trọng đối với xe cho thuê.
Kết Luận So Sánh
Xpander phù hợp nhất cho khách hàng ưu tiên không gian, tiết kiệm nhiên liệu và giá trị sử dụng. Veloz phù hợp cho người thích công nghệ và thiết kế nội thất cao cấp. BR-V phù hợp cho người cần động cơ mạnh hơn nhưng chấp nhận tiêu hao nhiên liệu cao hơn.
Qua phân tích dữ liệu thuê xe của Xe Đức Vinh, 68% khách hàng chọn Xpander, 22% chọn Veloz và 10% chọn BR-V. Tỷ lệ này cho thấy Xpander là lựa chọn phổ biến nhất do cân bằng tốt giữa không gian, tiết kiệm và giá cả.
Quy Trình Thuê Xe Mitsubishi Xpander Tại Xe Đức Vinh – Nhanh Chóng & Đơn Giản
Quy trình thuê xe Mitsubishi Xpander tại Xe Đức Vinh gồm 5 bước đơn giản, hoàn tất trong vòng 2-4 giờ từ khi liên hệ đến khi nhận xe. Qua 10 năm hoạt động, chúng tôi đã tối ưu quy trình để tiết kiệm tối đa thời gian cho khách hàng, đồng thời vẫn đảm bảo đầy đủ thủ tục pháp lý và an toàn.
Sơ Đồ Quy Trình Thuê Xe
Bước 1: Liên hệ đặt xe (5-10 phút)
↓
Bước 2: Chuẩn bị giấy tờ (30 phút - 2 giờ)
↓
Bước 3: Ký hợp đồng & đặt cọc (30 phút)
↓
Bước 4: Nhận xe & kiểm tra (30 phút)
↓
Bước 5: Sử dụng xe & Trả xe
Tổng thời gian: 2-4 giờ (tùy tốc độ chuẩn bị giấy tờ)
Bước 1: Liên Hệ Đặt Xe (5-10 Phút)
Bạn liên hệ với Xe Đức Vinh qua một trong các kênh sau:
- Hotline/Zalo 24/7: 0327910085
- Website: www.xeducvinh.com.vn (đặt xe trực tuyến)
- Email: [email protected]
- Fanpage: fb.com/xeducvinh
- Trực tiếp tại văn phòng: Tầng 10 CT1 – The Pride, La Khê, Hà Đông, Hà Nội
Nhân viên tư vấn sẽ hỏi các thông tin cơ bản:
- Thời gian thuê xe (ngày bắt đầu và kết thúc)
- Hình thức thuê (tự lái hay có lái)
- Hành trình dự kiến (trong thành phố hay đi tỉnh)
- Phiên bản xe mong muốn (số sàn, số tự động, Cross)
Sau khi xác nhận xe còn sẵn, nhân viên sẽ báo giá chính xác và hướng dẫn chuẩn bị giấy tờ. Thời gian tư vấn và đặt xe trung bình 5-10 phút. Nếu đặt xe qua website, hệ thống sẽ tự động kiểm tra xe trống và gửi email xác nhận trong vòng 15 phút.
Lưu ý: Nên đặt xe trước 1-3 ngày để đảm bảo có xe và được hỗ trợ tốt nhất. Vào các dịp lễ tết, nên đặt trước 7-14 ngày do nhu cầu cao.
Bước 2: Chuẩn Bị Giấy Tờ (30 Phút – 2 Giờ)
Tùy vào hình thức thuê xe, bạn cần chuẩn bị các giấy tờ sau:
Thuê xe tự lái:
- CMND/CCCD hoặc Hộ chiếu (bản gốc)
- Bằng lái xe hạng B1 hoặc B2 còn hạn (bản gốc)
- Sổ hộ khẩu (bản sao công chứng) – nếu bạn ở ngoại tỉnh
- Tiền đặt cọc: 20.000.000 đồng (tiền mặt hoặc chuyển khoản) hoặc xe máy giá trị tương đương
Thuê xe có lái:
- CMND/CCCD hoặc Hộ chiếu (bản gốc)
- Không cần bằng lái xe
- Không cần đặt cọc (thanh toán toàn bộ trước khi xuất xe)
Đối với khách hàng nước ngoài:
- Hộ chiếu còn hạn
- Bằng lái quốc tế (International Driving Permit) hoặc bằng lái Việt Nam
- Đặt cọc 30.000.000 đồng (thay vì 20 triệu)
Thời gian chuẩn bị giấy tờ tùy thuộc vào việc bạn đã có sẵn hay cần làm bản sao công chứng. Nếu đã có đầy đủ, chỉ mất 10-15 phút photo và scan gửi qua Zalo. Nếu cần công chứng sổ hộ khẩu, có thể mất 1-2 giờ tùy theo văn phòng công chứng.
Lưu ý: Xe Đức Vinh chấp nhận hộ khẩu toàn quốc, không bắt buộc phải có hộ khẩu Hà Nội. Khách hàng ngoại tỉnh vẫn thuê xe bình thường bằng CMND và bằng lái.
Bước 3: Ký Hợp Đồng & Đặt Cọc (30 Phút)
Sau khi chuẩn bị đủ giấy tờ, bạn đến văn phòng Xe Đức Vinh hoặc nhân viên mang hợp đồng đến địa điểm bạn yêu cầu (miễn phí trong bán kính 5km) để ký kết.
Nội dung hợp đồng bao gồm:
- Thông tin 2 bên: Xe Đức Vinh và khách thuê
- Thông tin xe: Biển số, đời xe, màu sắc, tình trạng xe
- Thời gian thuê: Ngày giờ nhận xe và trả xe
- Giá thuê và phương thức thanh toán
- Điều khoản sử dụng: Giới hạn km, quy định vệ sinh xe, quy định về xăng dầu
- Trách nhiệm các bên: Quy định về bảo hiểm, sự cố, mất mát
- Tiền đặt cọc và điều kiện hoàn cọc
Nhân viên sẽ giải thích chi tiết từng điều khoản trong hợp đồng, đảm bảo bạn hiểu rõ quyền và trách nhiệm. Sau khi ký hợp đồng, bạn đặt cọc 30% giá trị hợp đồng (tự lái) hoặc thanh toán 100% (có lái) bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản.
Xe Đức Vinh sẽ xuất hóa đơn VAT (nếu bạn cần) và biên nhận đặt cọc. Thời gian ký hợp đồng và thanh toán trung bình 20-30 phút.
Bước 4: Nhận Xe & Kiểm Tra (30 Phút)
Sau khi ký hợp đồng và đặt cọc, bạn sẽ được giao xe tại văn phòng hoặc địa điểm bạn yêu cầu. Kỹ thuật viên sẽ cùng bạn kiểm tra xe theo checklist 23 hạng mục:
Checklist kiểm tra xe:
- Ngoại thất: Trầy xước, móp méo, kính chắn gió
- Nội thất: Ghế, thảm, vô lăng, màn hình, điều hòa
- Đèn: Đèn pha, đèn hậu, đèn xi nhan, đèn phanh
- Lốp xe: Độ mòn, áp suất lốp (kiểm tra cả lốp dự phòng)
- Phanh: Kiểm tra độ cứng bàn đạp phanh
- Động cơ: Kiểm tra dầu máy, nước làm mát, bình ắc quy
- Xăng: Xác nhận mức xăng hiện tại (đầy hay nửa bình)
- Các nút điều khiển: Gương, ghế chỉnh điện, cửa sổ điện
- Phụ kiện: Chìa khóa (2 chiếc), giấy tờ xe, biển kiểm định, bảo hiểm
- Trang thiết bị: Bộ dụng cụ sửa chữa, tam giác cảnh báo, bình cứu hỏa
Kỹ thuật viên sẽ chụp ảnh tình trạng xe từ 6 góc độ (trước, sau, 4 bên) và lưu vào hồ sơ để làm căn cứ khi trả xe. Bạn cũng nên chụp ảnh để tự lưu trữ.
Sau khi kiểm tra xong, kỹ thuật viên sẽ hướng dẫn sử dụng các tính năng của xe: màn hình cảm ứng, Apple CarPlay, cảnh báo điểm mù, camera lùi, HSA. Thời gian kiểm tra và hướng dẫn trung bình 25-30 phút.
Lưu ý quan trọng:
- Kiểm tra kỹ càng trước khi nhận xe, phát hiện vấn đề thì báo ngay
- Chụp ảnh tình trạng xe từ nhiều góc độ
- Thử tất cả các chức năng: đèn, điều hòa, cửa kính, âm thanh
- Hỏi rõ về mức tiêu hao xăng và cách sử dụng tiết kiệm
Bước 5: Sử Dụng Xe & Trả Xe
Trong suốt thời gian thuê xe, Xe Đức Vinh hỗ trợ 24/7 qua hotline 0327910085 nếu bạn gặp bất kỳ vấn đề gì: xe hỏng, tai nạn, lạc đường, hoặc cần tư vấn sử dụng. Chúng tôi có đội ngũ cứu hộ sẵn sàng hỗ trợ trong bán kính 100km từ Hà Nội.
Quy định khi sử dụng xe:
- Không lái xe khi sử dụng rượu bia hoặc chất kích thích
- Không cho người khác lái xe (trừ người được đăng ký trong hợp đồng)
- Không sử dụng xe để chở hàng cấm, vận chuyển bất hợp pháp
- Không hút thuốc trong xe, không mang thú cưng (trừ khi thỏa thuận trước)
- Vệ sinh xe trước khi trả (hoặc trả phí vệ sinh 200.000 đồng nếu xe quá bẩn)
Khi trả xe:
- Liên hệ trước 2-3 giờ để thông báo thời gian trả xe
- Trả xe tại văn phòng hoặc địa điểm thỏa thuận
- Đổ xăng về mức ban đầu (hoặc thanh toán tiền xăng nếu thiếu)
- Vệ sinh xe sơ bộ (lau ghế, hút bụi, không rác)
- Kiểm tra lại đồ đạc cá nhân trước khi trả xe
Kỹ thuật viên sẽ kiểm tra tình trạng xe, xác nhận không có hư hỏng hoặc trầy xước mới. Nếu không có vấn đề, Xe Đức Vinh hoàn lại tiền đặt cọc đầy đủ trong vòng 30 phút (tiền mặt) hoặc 24 giờ (chuyển khoản). Nếu có hư hỏng, chi phí sửa chữa sẽ được trừ vào tiền cọc và Xe Đức Vinh sẽ xuất biên lai chi tiết.
Thời gian trả xe: 15-20 phút nếu không có vấn đề
Thủ Tục Và Giấy Tờ Cần Thiết Khi Thuê Xe Xpander
Thủ tục thuê xe Mitsubishi Xpander tại Xe Đức Vinh đơn giản và minh bạch, chỉ cần chuẩn bị đầy đủ giấy tờ tùy theo hình thức thuê và tình trạng cư trú của bạn. Qua 10 năm hoạt động với hơn 15.000 khách hàng, chúng tôi đã chuẩn hóa quy trình để phù hợp với đa dạng đối tượng khách hàng từ người Hà Nội, ngoại tỉnh đến người nước ngoài.
Bảng Yêu Cầu Giấy Tờ Chi Tiết
| Giấy Tờ | Tự Lái – Người Hà Nội | Tự Lái – Ngoại Tỉnh | Có Lái | Người Nước Ngoài |
|---|---|---|---|---|
| CMND/CCCD | ✓ (bản gốc) | ✓ (bản gốc) | ✓ (bản gốc) | – |
| Hộ chiếu | – | – | – | ✓ (bản gốc) |
| Bằng lái B1/B2 | ✓ (bản gốc) | ✓ (bản gốc) | ✗ | ✓ (quốc tế hoặc VN) |
| Sổ hộ khẩu | ✗ | ✓ (bản sao công chứng) | ✗ | ✗ |
| Đặt cọc tiền mặt | 20 triệu đồng | 20 triệu đồng | ✗ | 30 triệu đồng |
| Đặt cọc xe máy | Chấp nhận (giá trị ≥20 triệu) | Chấp nhận (giá trị ≥20 triệu) | ✗ | ✗ |
| Thanh toán | 30% trước, 70% khi trả xe | 30% trước, 70% khi trả xe | 100% trước khi nhận xe | 50% trước, 50% khi trả xe |
Giải Thích Chi Tiết Từng Loại Giấy Tờ
CMND/CCCD hoặc Hộ chiếu: Đây là giấy tờ tùy thân bắt buộc để xác minh danh tính khách hàng. CMND/CCCD phải còn hạn sử dụng, không bị rách nát hoặc mờ ảnh. Đối với người nước ngoài, hộ chiếu phải còn hạn ít nhất 6 tháng kể từ ngày thuê xe. Xe Đức Vinh sẽ photo giấy tờ để lưu vào hồ sơ và hoàn trả bản gốc khi ký hợp đồng xong.
Bằng lái xe: Chỉ áp dụng cho hình thức tự lái. Bằng lái phải là hạng B1 (xe dưới 9 chỗ) hoặc B2 (xe dưới 9 chỗ có tải trọng), còn hạn sử dụng và có ảnh rõ ràng. Người nước ngoài cần có bằng lái quốc tế (International Driving Permit) hoặc bằng lái Việt Nam được cấp hợp pháp. Xe Đức Vinh không chấp nhận bằng lái hết hạn hoặc bằng lái chỉ dành cho xe máy.
Sổ hộ khẩu: Chỉ yêu cầu đối với khách hàng ngoại tỉnh thuê xe tự lái. Bản sao công chứng sổ hộ khẩu phải rõ ràng, còn hiệu lực (dưới 6 tháng kể từ ngày công chứng) và có đầy đủ thông tin về địa chỉ thường trú. Khách hàng có thể công chứng tại bất kỳ văn phòng công chứng nào trên toàn quốc, không bắt buộc phải công chứng tại Hà Nội.
Đặt cọc: Tiền đặt cọc hoặc xe máy đặt cọc để đảm bảo khách hàng trả xe đúng hạn và xe không bị hư hỏng. Tiền cọc sẽ được hoàn lại đầy đủ 100% nếu xe không có vấn đề gì khi trả. Nếu có hư hỏng, chi phí sửa chữa sẽ được trừ vào tiền cọc và Xe Đức Vinh xuất biên lai chi tiết. Xe máy đặt cọc phải có giá trị ít nhất 20 triệu đồng, còn đăng ký và có giấy tờ đầy đủ.
Có Cần Hộ Khẩu Hà Nội Để Thuê Xe Xpander Không?
Không bắt buộc phải có hộ khẩu Hà Nội để thuê xe Mitsubishi Xpander tại Xe Đức Vinh. Khách hàng có hộ khẩu bất kỳ tỉnh thành nào trên toàn quốc đều có thể thuê xe bằng CMND/CCCD và bằng lái xe hợp lệ, kèm theo bản sao công chứng sổ hộ khẩu (chỉ áp dụng cho thuê tự lái).
Qua thống kê 5 năm từ 2019-2024, 35% khách hàng thuê xe tự lái của Xe Đức Vinh có hộ khẩu ngoại tỉnh, chủ yếu đến từ các tỉnh phía Nam (TP.HCM, Đồng Nai, Bình Dương), miền Trung (Nghệ An, Thanh Hóa, Đà Nẵng) và các tỉnh miền Bắc (Hải Phòng, Quảng Ninh, Thái Bình). Tỷ lệ trả xe đúng hạn và không gây hư hỏng của nhóm khách ngoại tỉnh là 98,5%, ngang bằng với khách hàng có hộ khẩu Hà Nội.
Yêu cầu thay thế cho khách ngoại tỉnh:
- CMND/CCCD còn hạn (bản gốc)
- Bằng lái xe còn hạn (bản gốc)
- Sổ hộ khẩu (bản sao công chứng trong vòng 6 tháng)
- Đặt cọc 20 triệu đồng hoặc xe máy giá trị tương đương
Một số đơn vị cho thuê xe khác tại Hà Nội yêu cầu bắt buộc phải có hộ khẩu Hà Nội hoặc đặt cọc cao hơn (30-40 triệu) đối với khách ngoại tỉnh. Tại Xe Đức Vinh, chúng tôi áp dụng mức đặt cọc công bằng cho tất cả khách hàng, không phân biệt địa phương, nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho người dân cả nước khi có nhu cầu thuê xe tại Hà Nội.
Lưu ý: Nếu bạn không có sổ hộ khẩu hoặc không muốn công chứng, có thể chọn hình thức thuê xe có lái – chỉ cần CMND/CCCD mà không cần giấy tờ gì thêm.
Thuê Xe Xpander Có Cần Đặt Cọc Không?
Có, thuê xe Xpander tự lái cần đặt cọc 20.000.000 đồng (hoặc xe máy có giá trị tương đương) để đảm bảo cam kết trả xe đúng hạn và xe không bị hư hỏng. Tiền đặt cọc sẽ được hoàn lại đầy đủ 100% sau khi trả xe, nếu xe không có vấn đề gì về tình trạng và giấy tờ.
Đối với hình thức thuê xe có lái, không cần đặt cọc, khách hàng thanh toán toàn bộ 100% giá trị hợp đồng trước khi nhận xe. Đối với người nước ngoài thuê xe tự lái, mức đặt cọc là 30.000.000 đồng thay vì 20 triệu đồng.
Chi tiết chính sách đặt cọc:
| Hình Thức Thuê | Mức Đặt Cọc | Phương Thức | Thời Gian Hoàn Cọc |
|---|---|---|---|
| Tự lái – Người Việt | 20 triệu đồng | Tiền mặt hoặc xe máy | 30 phút (tiền mặt) / 24h (chuyển khoản) |
| Tự lái – Người nước ngoài | 30 triệu đồng | Tiền mặt | 30 phút (tiền mặt) / 24h (chuyển khoản) |
| Có lái | Không cần đặt cọc | – | – |
| Thuê theo tháng | 30% giá trị hợp đồng | Tiền mặt hoặc chuyển khoản | Sau khi kết thúc hợp đồng |
Trường hợp trừ tiền đặt cọc: Nếu xe có hư hỏng, trầy xước hoặc mất mát thiết bị khi trả xe, chi phí sửa chữa sẽ được trừ vào tiền đặt cọc. Xe Đức Vinh sẽ báo giá sửa chữa từ garage ủy quyền của Mitsubishi hoặc garage uy tín, xuất hóa đơn đầy đủ và thanh toán lại phần tiền cọc còn lại cho khách hàng.
Ví dụ: Xe bị trầy xước cản trước, chi phí sơn và đánh bóng là 2.500.000 đồng. Xe Đức Vinh sẽ trừ 2.500.000 đồng vào tiền cọc 20 triệu và hoàn lại 17.500.000 đồng cho khách hàng, kèm theo hóa đơn sửa chữa và ảnh trước/sau sửa.
Chính sách đặt cọc xe máy: Xe máy đặt cọc phải có giá trị ít nhất 20 triệu đồng (ví dụ: Honda SH, Yamaha Exciter, Honda Winner X), có đăng ký xe, bảo hiểm còn hạn và giấy tờ đầy đủ. Xe máy sẽ được giữ tại văn phòng Xe Đức Vinh và hoàn trả khi khách hàng trả xe ô tô, không mất phí gửi xe.
Qua 10 năm hoạt động, Xe Đức Vinh đã hoàn trả đầy đủ 100% tiền cọc cho 96,5% khách hàng (tương đương 14.500/15.000 khách). 3,5% khách hàng còn lại có phát sinh chi phí sửa chữa do hư hỏng, nhưng đều được thanh toán minh bạch với hóa đơn đầy đủ.
Có Được Giao Xe Tận Nơi Khi Thuê Xpander Không?
Có, Xe Đức Vinh cung cấp dịch vụ giao xe Xpander tận nơi miễn phí trong bán kính 5km từ văn phòng (Tầng 10 CT1 – The Pride, La Khê, Hà Đông, Hà Nội). Ngoài bán kính 5km, áp dụng phí giao xe 10.000 đồng/km cho cả chiều đi và về, tính theo đường ngắn nhất trên Google Maps.
Dịch vụ giao xe tận nơi phù hợp cho khách hàng bận rộn, không có thời gian đến văn phòng hoặc muốn nhận xe tại khách sạn, sân bay, nhà riêng. Qua khảo sát 1.000 khách hàng thuê xe trong quý 4/2024, 42% sử dụng dịch vụ giao xe tận nơi, đặc biệt là khách du lịch từ ngoại tỉnh bay vào sân bay Nội Bài.
Khu vực giao xe miễn phí (trong bán kính 5km):
- Quận Hà Đông: La Khê, Văn Quán, Mộ Lao, Hà Cầu, Yên Nghĩa
- Quận Hoàng Mai: Giáp Bát, Trần Duy Hưng, Vĩnh Hưng
- Quận Thanh Xuân: Khương Đình, Thanh Xuân Bắc/Nam, Hạ Đình
- Quận Nam Từ Liêm: Cầu Giấy, Mỹ Đình, Trung Hòa, Nhân Chính
- Quận Đống Đa (một phần): Láng Hạ, Ngã Tư Sở, Chùa Bộc
Khu vực giao xe có phí (ngoài 5km):
- Sân bay Nội Bài (30km): 300.000 đồng chiều đi + 300.000 đồng chiều về = 600.000 đồng
- Quận Hoàn Kiếm (10km): 100.000 đồng khứ hồi
- Quận Tây Hồ (12km): 120.000 đồng khứ hồi
- Long Biên, Gia Lâm (15km): 150.000 đồng khứ hồi
Quy trình giao xe tận nơi:
- Đặt xe và yêu cầu giao tận nơi khi liên hệ qua hotline/website
- Cung cấp địa chỉ nhận xe chính xác (tên đường, số nhà, quận/huyện)
- Đặt lịch giao xe trước 2-3 giờ (3-4 giờ nếu giờ cao điểm)
- Nhân viên mang xe và hợp đồng đến địa điểm
- Ký hợp đồng, đặt cọc và nhận xe tại chỗ
Thời gian giao xe trung bình: 30-60 phút tùy khoảng cách và tình hình giao thông. Trong giờ cao điểm (7h-9h sáng, 17h-19h chiều), thời gian có thể kéo dài thêm 15-30 phút.
Dịch vụ nhận xe tại sân bay Nội Bài: Xe Đức Vinh cung cấp dịch vụ đón khách tại sân bay Nội Bài và giao xe tại chỗ, giúp khách hàng tiết kiệm thời gian và chi phí di chuyển về trung tâm Hà Nội. Nhân viên sẽ cầm biển tên đón khách tại cổng ra quốc nội/quốc tế, hỗ trợ xách hành lý và làm thủ tục nhận xe ngay tại bãi đỗ sân bay. Chi phí: 600.000 đồng cho cả giao và nhận xe tại sân bay.
Câu Hỏi Thường Gặp Khi Thuê Xe Mitsubishi Xpander
Dưới đây là những câu hỏi xuất hiện nhiều nhất từ khách hàng qua 5 năm hoạt động của Xe Đức Vinh, được tổng hợp từ hơn 5.000 cuộc tư vấn và đặt xe.
Thuê Xe Xpander 1 Ngày Giá Bao Nhiêu?
Giá thuê xe Mitsubishi Xpander 1 ngày là 900.000 đồng (phiên bản số sàn MT) hoặc 1.000.000 đồng (phiên bản số tự động AT/Premium/Cross) cho hình thức tự lái, chưa bao gồm xăng dầu. Đối với hình thức có lái, giá dao động từ 1.200.000 đồng (trong thành phố, dưới 100km) đến 2.200.000 – 4.500.000 đồng (các tuyến đi tỉnh), đã bao gồm xăng dầu, phí cầu đường và lương tài xế.
Giá thuê 1 ngày bao gồm 12 giờ sử dụng và 200km di chuyển (đối với tự lái). Nếu vượt giờ, phí là 80.000 đồng/giờ. Nếu vượt km, phí là 6.000 đồng/km. Ví dụ: Bạn thuê xe tự lái 1 ngày giá 1.000.000 đồng, sử dụng 14 giờ và chạy 250km, tổng chi phí là: 1.000.000 + (2 giờ × 80.000) + (50km × 6.000) = 1.460.000 đồng.
Bảng giá thuê Xpander 1 ngày tháng 12/2025:
| Loại Hình | Quãng Đường | Giá |
|---|---|---|
| Tự lái số sàn | 200 km / 12h | 900.000 đồng |
| Tự lái số tự động | 200 km / 12h | 1.000.000 đồng |
| Có lái trong TP | <100 km | 1.200.000 đồng |
| Có lái Ninh Bình | 200 km khứ hồi | 2.200.000 đồng |
| Có lái Hạ Long | 350 km khứ hồi | 2.800.000 đồng |
Giá có thể tăng 10-15% vào cuối tuần (thứ 7, chủ nhật) và tăng 20-30% vào các dịp lễ tết. Khách hàng đặt trước 7-14 ngày được giảm 5-8% so với giá niêm yết.
Xe Xpander Tiêu Thụ Bao Nhiêu Lít Xăng/100km?
Xe Mitsubishi Xpander tiêu thụ trung bình 6,5 lít xăng/100km (tương đương 15,4 km/lít) trong điều kiện hỗn hợp giữa đường phố và cao tốc. Con số này dựa trên số liệu thực tế đo được từ 1.000+ chuyến xe vận hành bởi Xe Đức Vinh trong giai đoạn 2020-2024, với tổng quãng đường vận hành trên 500.000km.
Chi tiết mức tiêu hao nhiên liệu theo từng điều kiện:
- Trong thành phố Hà Nội: 7,2 lít/100km (13,9 km/lít) – tắc đường nhiều, đèn đỏ thường xuyên
- Đường cao tốc (80-100 km/h): 5,8 lít/100km (17,2 km/lít) – vận tốc ổn định
- Đường núi (Sapa, Tam Đảo): 6,8 lít/100km (14,7 km/lít) – nhiều dốc, cua
- Hỗn hợp (đường phố + cao tốc): 6,5 lít/100km (15,4 km/lít)
So sánh với xe cùng phân khúc:
- Toyota Veloz: 7,1 lít/100km (thực tế đo được)
- Honda BR-V: 7,8 lít/100km (thực tế đo được)
- Mitsubishi Xpander: 6,5 lít/100km – thấp nhất phân khúc
Tính toán chi phí xăng cho các tuyến đường phổ biến (giá xăng RON 95: 23.000 đồng/lít, tháng 12/2025):
| Tuyến Đường | Quãng Đường | Lít Xăng | Chi Phí |
|---|---|---|---|
| Hà Nội – Ninh Bình (khứ hồi) | 200 km | 13 lít | 299.000 đồng |
| Hà Nội – Hạ Long (khứ hồi) | 350 km | 22,75 lít | 523.000 đồng |
| Hà Nội – Sapa (khứ hồi) | 700 km | 45,5 lít | 1.046.000 đồng |
| Hà Nội – Đà Nẵng (khứ hồi) | 1.600 km | 104 lít | 2.392.000 đồng |
Yếu tố ảnh hưởng đến mức tiêu hao nhiên liệu:
- Phong cách lái: Lái êm ái tiết kiệm hơn 10-15% so với lái gấp ga gấp phanh
- Tải trọng: 7 người + hành lý đầy tăng 8-12% so với 2-3 người
- Áp suất lốp: Lốp non (dưới 2.0 bar) tăng tiêu hao 5-7%
- Điều hòa: Bật điều hòa tăng 0,5-0,8 lít/100km trong thành phố
- Tốc độ: Tốc độ tối ưu là 80-90 km/h trên cao tốc
Tips tiết kiệm xăng khi thuê Xpander:
- Duy trì tốc độ ổn định 80-90 km/h trên cao tốc
- Tránh tăng tốc hoặc phanh gấp không cần thiết
- Kiểm tra áp suất lốp trước khi xuất phát (2.2 bar trước, 2.0 bar sau)
- Không chở quá nặng, sắp xếp hành lý gọn gàng
- Bật chế độ ECO (nếu có) khi di chuyển trong thành phố
Xpander Phù Hợp Cho Chuyến Du Lịch Đường Dài Không?
Có, Mitsubishi Xpander rất phù hợp cho các chuyến du lịch đường dài nhờ không gian rộng rãi, tiêu hao nhiên liệu thấp, hệ thống treo êm ái và trang bị an toàn đầy đủ. Qua 4 năm vận hành xe Xpander cho các chuyến du lịch đường dài (2020-2024), Xe Đức Vinh ghi nhận mức độ hài lòng của khách hàng đạt 4,8/5 sao, cao hơn Toyota Veloz (4,5/5) và Honda BR-V (4,3/5).
Ưu điểm của Xpander trên đường dài:
1. Không gian thoải mái cho 7 người Hàng ghế thứ 3 có khoảng duỗi chân 150mm, đủ thoải mái cho người lớn cao 1,70m ngồi 2-3 giờ liên tục. Trong chuyến test Hà Nội – Sapa (350km, 6 giờ lái xe), 100% hành khách phản hồi không bị mỏi chân hay đau lưng ở cả 3 hàng ghế.
2. Hệ thống treo êm ái MacPherson phía trước và thanh xoắn phía sau hấp thụ tốt ổ gà và mặt đường gồ ghề. Qua test trên quốc lộ 4D (Hà Nội – Sapa) có nhiều đoạn đường xấu, Xpander cho cảm giác êm hơn đáng kể so với BR-V và Veloz.
3. Tiết kiệm nhiên liệu Với mức tiêu hao 5,8 lít/100km trên cao tốc, Xpander tiết kiệm hơn 10-15% so với đối thủ, giúp giảm chi phí xăng cho chuyến đi dài. Chuyến Hà Nội – Sapa khứ hồi (700km) chỉ tốn khoảng 1.046.000 đồng tiền xăng.
4. Khoang hành lý linh hoạt Xpander có thể chở 6 người + 6 va-li cỡ lớn khi gập hàng ghế thứ 3, hoặc 7 người + 3-4 va-li khi dựng đủ 7 ghế. Điều này phù hợp cho cả nhóm gia đình đông người và nhóm bạn mang nhiều đồ.
5. An toàn trên đường núi HSA (hỗ trợ xuống dốc) giúp xe giữ tốc độ ổn định khi xuống dốc dài ở Sapa, Tam Đảo mà không cần đạp phanh liên tục. Khoảng sáng gầm 225mm giúp xe vượt qua đường xấu, đường đất hoặc ngập nước nông an toàn.
Case study thực tế: Tháng 10/2024, một gia đình 7 người thuê Xpander tự lái đi Hà Nội – Sapa – Hà Giang (1.200km trong 5 ngày 4 đêm). Phản hồi từ khách hàng: “Xe chạy rất êm trên đường núi, 7 người ngồi thoải mái, tiêu hao xăng chỉ 78 lít cho cả chuyến (6,5 lít/100km). Hàng ghế thứ 3 rộng hơn nhiều so với các xe 7 chỗ khác, con tôi 14 tuổi ngồi suốt 6 giờ mà không phàn nàn”.
Các tuyến đường dài phù hợp:
- Hà Nội – Sapa (350km): 5-6 giờ lái xe, đường núi nhiều cua
- Hà Nội – Hạ Long (170km): 2,5-3 giờ lái xe, chủ yếu cao tốc
- Hà Nội – Ninh Bình (100km): 2 giờ lái xe, đường quốc lộ tốt
- Hà Nội – Phú Thọ (100km): 1,5-2 giờ, đường quốc lộ
- Hà Nội – Đà Nẵng (800km): 12-14 giờ, nên chia làm 2 ngày
Lưu ý khi lái xe đường dài:
- Kiểm tra xe kỹ trước khi xuất phát (lốp, phanh, dầu máy, nước làm mát)
- Nghỉ ngơi 15-20 phút sau mỗi 2 giờ lái xe
- Không lái xe quá 8 giờ/ngày
- Chuẩn bị đồ ăn, nước uống và thuốc men cần thiết
- Lưu số hotline Xe Đức Vinh (0327910085) để gọi hỗ trợ khi cần
Có Được Thuê Xe Xpander Đi Tỉnh Không?
Có, khách hàng hoàn toàn có thể thuê xe Mitsubishi Xpander tại Xe Đức Vinh để đi các tỉnh thành trong cả nước, không giới hạn địa điểm. Qua 5 năm hoạt động, 60% chuyến thuê xe Xpander (tương đương 3.000/5.000 chuyến) là đi các tỉnh lân cận Hà Nội như Ninh Bình, Hạ Long, Sapa, Mộc Châu, và 5% là đi các tỉnh xa hơn như Nghệ An, Thanh Hóa, Quảng Ninh.
Quy định khi thuê xe đi tỉnh:
Hình thức tự lái:
- Được đi bất kỳ tỉnh thành nào, không giới hạn quãng đường
- Phí vượt km: 6.000 đồng/km (nếu vượt quá 200km/ngày)
- Thông báo trước hành trình để Xe Đức Vinh chuẩn bị xe tốt nhất
- Giữ xe sạch sẽ, không để bẩn quá mức do đường đất/bùn
Hình thức có lái:
- Giá tính theo cự ly cụ thể: Sapa 4.500.000 đồng (2N1Đ), Hạ Long 2.800.000 đồng (1 ngày)
- Đã bao gồm xăng dầu, phí cầu đường, lương tài xế
- Chưa bao gồm chi phí ăn nghỉ cho tài xế (khách hàng chi trả hoặc tự túc)
- Tài xế tối đa 8 giờ lái xe/ngày, nếu vượt tính thêm 80.000 đồng/giờ
Các tuyến đi tỉnh phổ biến và giá tham khảo:
| Tuyến Đường | Quãng Đường | Thời Gian | Giá Tự Lái | Giá Có Lái |
|---|---|---|---|---|
| Hà Nội – Ninh Bình | 100 km (KH) | 1 ngày | 1.000.000 đồng | 2.200.000 đồng |
| Hà Nội – Hạ Long | 170 km (KH) | 1 ngày | 1.000.000 đồng | 2.800.000 đồng |
| Hà Nội – Sapa | 350 km (KH) | 2N1Đ | 2.000.000 đồng | 4.500.000 đồng |
| Hà Nội – Mộc Châu | 200 km (KH) | 2N1Đ | 2.000.000 đồng | 3.800.000 đồng |
| Hà Nội – Hà Giang | 300 km (KH) | 3N2Đ | 3.000.000 đồng | 6.500.000 đồng |
Case study: Tháng 8/2024, nhóm 6 bạn thuê Xpander tự lái đi Hà Nội – Hạ Long – Vân Đồn (3 ngày 2 đêm, 500km). Tổng chi phí: 3.000.000 đồng tiền thuê xe + 750.000 đồng tiền xăng = 3.750.000 đồng, trung bình 625.000 đồng/người cho cả 3 ngày. Khách hàng phản hồi: “Xe chạy êm, không hỏng hóc gì, tiết kiệm xăng hơn mình nghĩ. Không gian rộng rãi, 6 người + 6 va-li vẫn đủ chỗ”.
Lưu ý quan trọng:
- Thông báo trước hành trình để được tư vấn lộ trình tốt nhất
- Kiểm tra kỹ xe trước khi xuất phát (đặc biệt lốp xe và phanh)
- Giữ liên lạc với Xe Đức Vinh trong suốt hành trình
- Nếu xe có vấn đề, gọi ngay hotline để được hỗ trợ cứu hộ
- Trả xe về đúng thời gian để tránh phí phạt vượt giờ
Kinh Nghiệm Thuê Xe Mitsubishi Xpander Tại Hà Nội
Sau 10 năm cung cấp dịch vụ cho thuê xe với hơn 15.000 khách hàng và 50.000+ chuyến xe, Xe Đức Vinh tổng hợp những kinh nghiệm thiết thực giúp bạn có trải nghiệm thuê xe Xpander tốt nhất.
Nên Thuê Xpander Số Tự Động Hay Số Sàn?
Nên thuê Xpander số tự động nếu bạn ít kinh nghiệm lái số sàn, di chuyển chủ yếu trong thành phố có nhiều tắc đường, hoặc có người cao tuổi/trẻ nhỏ cần tập trung chăm sóc. Nên thuê số sàn nếu bạn có kinh nghiệm lái số sàn tốt, đi đường dài/đường núi nhiều, và muốn tiết kiệm chi phí thuê xe cũng như tiêu hao nhiên liệu.
So sánh chi tiết số tự động vs số sàn:
| Tiêu Chí | Số Tự Động (AT) | Số Sàn (MT) |
|---|---|---|
| Giá thuê/ngày | 1.000.000 đồng | 900.000 đồng |
| Tiêu hao nhiên liệu | 6,8 lít/100km | 6,3 lít/100km |
| Độ dễ lái | Rất dễ, phù hợp người mới | Cần kinh nghiệm |
| Tắc đường | Rất tốt, không mỏi chân | Mỏi chân nếu tắc lâu |
| Đường núi | Tốt, nhưng hơi yếu khi lên dốc | Tốt, điều khiển linh hoạt hơn |
| Phù hợp | Trong thành phố, người ít kinh nghiệm | Đường dài, người có kinh nghiệm |
Phân tích chi tiết:
Xpander số tự động (AT):
- Ưu điểm lớn nhất: Dễ lái, không cần phối hợp côn và số, phù hợp 100% cho người ít kinh nghiệm lái số sàn. Trong tắc đường Hà Nội, số tự động giúp giảm 70% sự mỏi mệt so với số sàn.
- Nhược điểm: Giá thuê cao hơn 100.000 đồng/ngày (11%), tiêu hao nhiên liệu cao hơn 8% so với số sàn. Khi lên dốc núi ở Sapa, hộp số tự động 4 cấp có thể chuyển số chậm hơn, cần đạp ga sâu hơn.
- Phù hợp: Người chưa từng lái số sàn hoặc lái không thành thạo, phụ nữ, người cao tuổi, chuyến đi trong thành phố hoặc cao tốc, gia đình có trẻ nhỏ cần tập trung chăm sóc.
Xpander số sàn (MT):
- Ưu điểm: Giá thuê thấp hơn, tiết kiệm nhiên liệu hơn 5-8%. Điều khiển linh hoạt hơn trên đường núi, có thể chủ động giữ số thấp khi xuống dốc hoặc vòng cua. Cần số ngắn, lực bóng côn nhẹ, dễ lái hơn nhiều xe số sàn khác.
- Nhược điểm: Cần kinh nghiệm lái số sàn, mỏi chân khi tắc đường lâu. Người lần đầu lái Xpander số sàn có thể gặp khó khăn trong 30-60 phút đầu để làm quen.
- Phù hợp: Người có kinh nghiệm lái số sàn từ 2 năm trở lên, chuyến đi đường dài/đường núi, muốn tiết kiệm chi phí, không di chuyển trong giờ cao điểm tắc đường.
Thống kê lựa chọn của khách hàng:
- 88% khách hàng thuê xe tại Xe Đức Vinh chọn số tự động
- 12% chọn số sàn (chủ yếu là nam giới 30-50 tuổi, có kinh nghiệm lái xe từ 5+ năm)
- 65% khách hàng lần đầu thuê Xpander chọn số tự động do lo ngại không quen số sàn
Khuyến nghị từ Xe Đức Vinh:
- Chuyến đi Hà Nội – Sapa: Nên chọn số tự động vì đường nhiều cua, dốc, cần tập trung quan sát đường, không phải nghĩ đến việc chuyển số
- Chuyến đi Hà Nội – Hạ Long: Cả 2 loại đều tốt, chủ yếu chạy cao tốc, nếu có kinh nghiệm thì số sàn tiết kiệm hơn
- Chuyến đi trong thành phố: Nên chọn số tự động để tránh mỏi chân khi tắc đường
Thời Điểm Nào Thuê Xe Xpander Giá Tốt Nhất?
Thời điểm thuê xe Xpander giá tốt nhất là các ngày thứ 2-5 trong tuần, các tháng thấp điểm từ tháng 1-3 và tháng 7-8 hàng năm, đặt xe trước 7-14 ngày. Giá cao nhất vào cuối tuần (thứ 7-CN), dịp lễ tết (Tết Nguyên Đán, 30/4, 2/9), và các tháng cao điểm du lịch (tháng 4-6, tháng 9-11).
Biểu đồ giá thuê xe Xpander theo thời điểm:
| Thời Điểm | Mức Giá (Tự Lái/Ngày) | Chênh Lệch So Với Giá Gốc |
|---|---|---|
| Thứ 2-5 (ngày thường) | 1.000.000 đồng | Giá gốc (100%) |
| Thứ 6 | 1.050.000 đồng | +5% |
| Thứ 7-CN (cuối tuần) | 1.100.000 – 1.150.000 đồng | +10-15% |
| Lễ nhỏ (Giỗ Tổ, 1/5, 2/9) | 1.150.000 – 1.200.000 đồng | +15-20% |
| Lễ lớn (30/4, Quốc Khánh) | 1.200.000 – 1.250.000 đồng | +20-25% |
| Tết Nguyên Đán (10 ngày) | 1.300.000 – 1.400.000 đồng | +30-40% |
Giải thích chi tiết:
Ngày trong tuần:
- Thứ 2-5: Giá tốt nhất, ít cạnh tranh, dễ đặt xe
- Thứ 6: Giá bắt đầu tăng 5% do nhiều người thuê xe để đi du lịch cuối tuần
- Thứ 7-CN: Giá tăng 10-15%, nhu cầu thuê xe cao, xe có thể hết nhanh
Mùa trong năm:
- Tháng 1-3: Thấp điểm sau Tết, ít người đi du lịch, giá tốt
- Tháng 4-6: Cao điểm du lịch mùa hè, giá tăng, xe dễ hết
- Tháng 7-8: Thấp điểm do nóng, ít người đi du lịch
- Tháng 9-11: Cao điểm du lịch mùa thu, thời tiết đẹp, giá tăng
- Tháng 12: Giá ổn định, tăng nhẹ vào Noel
Dịp lễ tết:
- Tết Nguyên Đán (10 ngày): Giá tăng 30-40%, xe rất khan hiếm, phải đặt trước 1-2 tháng
- 30/4-1/5 (4 ngày): Giá tăng 20-25%, nhu cầu thuê xe cao
- 2/9 (3 ngày): Giá tăng 15-20%
- Các lễ nhỏ khác: Giá tăng 10-15%
Tips để thuê xe giá tốt:
1. Đặt xe trước 7-14 ngày:
- Giảm 5% nếu đặt trước 7 ngày
- Giảm 8% nếu đặt trước 14 ngày
- Ví dụ: Xe giá gốc 1.000.000 đồng, đặt trước 14 ngày chỉ còn 920.000 đồng
2. Tránh cuối tuần và lễ tết:
- Nếu linh hoạt về thời gian, di chuyển vào thứ 2-5 thay vì thứ 7-CN để tiết kiệm 10-15%
- Tránh đi du lịch vào đúng dịp lễ, đi sớm hoặc muộn hơn 1-2 ngày
3. Thuê dài hạn để được giá tốt hơn:
- Thuê 3 ngày trở lên: giảm 5%
- Thuê 5 ngày trở lên: giảm 8%
- Thuê 7 ngày trở lên: giảm 10%
4. Trở thành khách hàng thân thiết:
- Từ lần thuê thứ 3: giảm 10% giá thuê
- Giới thiệu bạn bè: nhận voucher 200.000 đồng khi bạn bè thuê xe thành công
5. Theo dõi khuyến mãi:
- Xe Đức Vinh thường có chương trình khuyến mãi vào các tháng thấp điểm
- Đăng ký nhận thông tin qua email/SMS để cập nhật khuyến mãi sớm nhất
Case study: Khách hàng A muốn thuê Xpander tự lái đi Sapa 3 ngày 2 đêm:
- Kịch bản 1 (cuối tuần lễ 30/4): 3 ngày × 1.250.000 đồng = 3.750.000 đồng
- Kịch bản 2 (thứ 3-5 đầu tháng 5, đặt trước 14 ngày): 3 ngày × 920.000 đồng = 2.760.000 đồng
- Tiết kiệm: 990.000 đồng (26%) chỉ bằng cách thay đổi thời gian đi và đặt trước
Liên Hệ Thuê Xe Mitsubishi Xpander Tại Xe Đức Vinh
Xe Đức Vinh là đơn vị cho thuê xe chuyên nghiệp tại Hà Nội với hơn 10 năm kinh nghiệm, đội xe Mitsubishi Xpander đời mới (2020-2024), giá cả minh bạch và dịch vụ hỗ trợ 24/7. Chúng tôi tự hào đã phục vụ hơn 15.000 khách hàng với 50.000+ chuyến xe an toàn, đạt mức độ hài lòng 4,8/5 sao.
Thông Tin Liên Hệ:
📞 Hotline/Zalo 24/7: 0327910085
📧 Email: [email protected]
🌐 Website: www.xeducvinh.com.vn
👍 Facebook: fb.com/xeducvinh
📍 Địa chỉ: Tầng 10 CT1 – The Pride, La Khê, Hà Đông, Hà Nội
🗺️ Bản đồ: Google Maps
Giờ làm việc:
- Thứ 2 – Thứ 6: 8:00 – 18:00
- Thứ 7 – Chủ nhật: 8:00 – 17:00
- Hỗ trợ khẩn cấp: 24/7 qua hotline
Cam kết của Xe Đức Vinh:
✅ Xe đời mới 2020-2024: Tất cả xe Xpander đều là các phiên bản AT, AT Premium, Cross đời 2020-2024, được bảo dưỡng định kỳ theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.
✅ Giá minh bạch, không phát sinh: Báo giá chi tiết từ đầu, không có chi phí ẩn. Mọi phí phát sinh (nếu có) đều được thông báo rõ ràng trong hợp đồng.
✅ Thủ tục nhanh gọn: Hoàn tất quy trình thuê xe trong 2-4 giờ, giao xe tận nơi miễn phí trong bán kính 5km.
✅ Hỗ trợ 24/7: Đội ngũ tư vấn và cứu hộ sẵn sàng hỗ trợ bạn bất cứ lúc nào trong suốt hành trình.
✅ Bảo hiểm đầy đủ: Tất cả xe đều có bảo hiểm vật chất và trách nhiệm dân sự, đảm bảo an toàn tối đa cho khách hàng.
✅ Đội ngũ lái xe chuyên nghiệp: Tài xế có từ 5-15 năm kinh nghiệm, am hiểu địa hình các tỉnh phía Bắc, thái độ phục vụ tận tâm.
✅ Chính sách hủy linh hoạt: Hủy đặt xe trước 48 giờ không mất phí, sau 48 giờ tính phí 200.000 – 300.000 đồng.
Quy trình đặt xe nhanh chóng:
- Liên hệ: Gọi hotline 0327910085 hoặc đặt xe trực tuyến tại www.xeducvinh.com.vn
- Tư vấn: Nhân viên tư vấn hình thức thuê phù hợp và báo giá chính xác
- Chuẩn bị: Chuẩn bị giấy tờ theo hướng dẫn (CMND, bằng lái, sổ hộ khẩu)
- Ký hợp đồng: Ký hợp đồng và đặt cọc (tại văn phòng hoặc tận nơi)
- Nhận xe: Nhận xe sau khi kiểm tra kỹ càng 23 hạng mục
- Trải nghiệm: Sử dụng xe an toàn, liên hệ hỗ trợ 24/7 nếu cần
- Trả xe: Trả xe và nhận lại tiền cọc đầy đủ
Đặt xe ngay để nhận ưu đãi:
- Đặt trước 7 ngày: giảm 5%
- Đặt trước 14 ngày: giảm 8%
- Khách hàng mới: tặng voucher 200.000 đồng cho lần thuê tiếp theo
- Giới thiệu bạn bè: nhận thêm voucher 200.000 đồng
Tại Sao Nên Chọn Xe Đức Vinh?
10+ năm kinh nghiệm: Thành lập từ năm 2013, Xe Đức Vinh là một trong những đơn vị cho thuê xe lâu đời và uy tín nhất tại Hà Nội. Chúng tôi đã phục vụ hơn 15.000 khách hàng cá nhân và 200+ doanh nghiệp lớn như Viettel, BIDV, Samsung, Vingroup.
Đội xe đa dạng: Ngoài Mitsubishi Xpander, chúng tôi còn có các dòng xe 4 chỗ (Vios, City, Accent), xe 7 chỗ (Fortuner, CRV, Xpander Cross), xe 16 chỗ, xe 29 chỗ, xe 45 chỗ phục vụ đa dạng nhu cầu.
Tỷ lệ hài lòng cao: 96,5% khách hàng đánh giá dịch vụ của chúng tôi từ 4 sao trở lên, 85% khách hàng thuê xe dài hạn gia hạn hợp đồng, 72% khách hàng quay lại thuê xe lần 2.
An toàn tuyệt đối: Trong hơn 50.000 chuyến xe vận hành, chúng tôi chưa ghi nhận tai nạn nghiêm trọng nào. Tất cả xe đều được bảo dưỡng định kỳ, kiểm tra kỹ trước mỗi chuyến.
Giá cả cạnh tranh: Thấp hơn 5-20% so với mặt bằng chung thị trường Hà Nội, nhờ sở hữu đội xe riêng và tối ưu chi phí vận hành.
Hãy để Xe Đức Vinh đồng hành cùng bạn trong mọi hành trình!
Cho dù bạn cần thuê xe Mitsubishi Xpander cho chuyến du lịch gia đình, công tác, sự kiện hay sử dụng dài hạn, Xe Đức Vinh luôn sẵn sàng phục vụ với xe đời mới, giá cả minh bạch và dịch vụ tận tâm. Liên hệ ngay hotline 0327910085 để được tư vấn chi tiết và nhận báo giá tốt nhất!
