logo xeducvinh

Sau 3 năm vận hành dịch vụ cho thuê xe tự lái với hơn 500 lượt khách hàng sử dụng Toyota Wigo tại Hà Nội, chúng tôi nhận thấy Wigo là lựa chọn cân bằng nhất giữa tiết kiệm nhiên liệu (thực tế 5,2 lít/100km trong phố), giá thuê hợp lý và độ bền.

Toyota Wigo 4 chỗ là dòng xe hatchback nhỏ gọn thuộc phân khúc hạng A, với kích thước 3.600mm × 1.600mm × 1.520mm và trọng lượng chỉ 860kg. Trong quá trình vận hành đội xe tại XeDucVinh.com.vn, chúng tôi ghi nhận mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình 5,2 lít/100km khi chạy trong phố Hà Nội và 4,7 lít/100km trên đường cao tốc, thấp hơn 5-7% so với Kia Morning và 8-10% so với Hyundai i10.

Bài viết này chia sẻ thông tin đầy đủ về giá thuê xe Wigo (từ 350.000đ/ngày cho xe số sàn, 400.000đ/ngày cho xe số tự động), quy trình thuê xe 5 bước hoàn tất trong 1 giờ, giấy tờ cần thiết (CMND gốc, bằng lái B2, tuổi từ 22-65), chính sách bảo hiểm với mức khấu trừ 2 triệu đồng, và kinh nghiệm thực tế khi lái Wigo trên các tuyến đường Hà Nội. Chúng tôi cũng so sánh chi tiết Wigo với 3 đối thủ cùng phân khúc (Morning, i10, Fadil) dựa trên test drive thực tế trong cùng điều kiện.

Nếu bạn cần thuê xe nhỏ gọn, tiết kiệm cho nhóm 2-3 người di chuyển trong Hà Nội hoặc các tuyến ngoại thành dưới 150km, Wigo là lựa chọn phù hợp. Đọc tiếp để biết Wigo có đáp ứng nhu cầu của bạn không, cách thuê xe nhanh nhất, và những lưu ý quan trọng từ kinh nghiệm thực tế.


Toyota Wigo 4 chỗ – Đặc điểm & phù hợp cho ai?

Toyota Wigo 4 chỗ là dòng xe hatchback nhỏ gọn, tiêu thụ 4,5 lít/100km theo công bố Toyota (thực tế 5,2 lít trong phố Hà Nội), phù hợp cho gia đình nhỏ hoặc nhóm bạn 2-4 người di chuyển trong thành phố Hà Nội hoặc các chuyến đi ngoại thành trong ngày. Qua 3 năm quản lý 100+ xe Wigo tại XeDucVinh.com.vn, chúng tôi ghi nhận xe này hoạt động tốt nhất với nhóm 2-3 người, hành lý dưới 2 vali cỡ 20 inch, và quãng đường dưới 300km/ngày.

Thuê xe Toyota Wigo

Đặc điểm kỹ thuật thực tế

Wigo thuộc phân khúc hatchback hạng A với kích thước 3.600mm chiều dài, 1.600mm chiều rộng, 1.520mm chiều cao. Trọng lượng 860kg giúp xe dễ điều khiển, đỗ xe trong ngõ hẹp, và tốn ít xăng hơn các đối thủ nặng hơn 80-100kg như Morning (885kg) hay i10 (940kg).

Động cơ 1.2 lít công suất 87 mã lực đủ mạnh cho di chuyển trong phố nhưng hơi yếu khi lên dốc cao chở đầy 4 người. Chúng tôi test thực tế trên đoạn dốc cầu vượt Linh Đàm (độ dốc 8%) với 4 người lớn trung bình 70kg, xe phải giảm xuống số D2 (số tự động) hoặc số 2 (số sàn) để duy trì tốc độ 40km/h. Ngược lại, với 2 người, xe lên dốc bình thường ở số D không vấn đề.

Tiêu thụ nhiên liệu thực tế

Toyota công bố mức tiêu thụ 4,5 lít/100km trong điều kiện đường hỗn hợp. Qua test drive 50 lần trên tuyến Hà Nội – Ninh Bình (quãng đường 100km, thời gian 2 giờ 15 phút, tốc độ trung bình 65km/h), chúng tôi đo được mức tiêu thụ trung bình 4,8 lít xăng RON 95. Chi phí xăng cho tuyến này là 22.000đ/lít × 4,8 lít = 105.600đ.

Trong điều kiện thực tế tại Hà Nội:

  • Chạy trong phố (kẹt xe, đèn đỏ nhiều): 5,2-5,5 lít/100km
  • Đường cao tốc (80-90km/h đều): 4,7-4,9 lít/100km
  • Đường ngoại thành (60-70km/h): 4,8-5,0 lít/100km

Dung tích bình xăng 30 lít cho phép xe chạy 550-600km/bình đầy trong điều kiện đường hỗn hợp, tương đương 4-5 ngày sử dụng với mức chạy trung bình 120km/ngày.

Không gian và hành lý

Không gian ghế trước thoải mái cho người cao đến 1,80m. Ghế sau hơi chật nếu chở 4 người lớn cao trên 1,70m – đầu gối người ngồi sau cách ghế trước khoảng 5-8cm, di chuyển quãng đường dài trên 2 giờ sẽ cảm thấy mỏi. Chúng tôi khuyến nghị Wigo cho nhóm tối đa 3 người lớn để đảm bảo thoải mái.

Dung tích cốp 150 lít vừa được 2 vali cỡ 20 inch hoặc 3 ba lô du lịch lớn. Nếu bạn cần chở nhiều hành lý hơn, hàng ghế sau có thể gập xuống để tăng không gian lên 250 lít, nhưng lúc này chỉ còn 2 chỗ ngồi.

Các phiên bản và trang bị

Wigo có 2 phiên bản hộp số:

Wigo số sàn 5 cấp:

  • Giá thuê: 350.000đ/ngày
  • Ưu điểm: Tiết kiệm xăng hơn số tự động 0,2-0,3 lít/100km, giá thuê rẻ hơn 50.000đ/ngày
  • Nhược điểm: Cần biết lái xe số sàn, mỏi chân khi kẹt xe lâu
  • Phù hợp: Người có kinh nghiệm lái xe số sàn từ 1 năm

Wigo số tự động 4 cấp:

  • Giá thuê: 400.000đ/ngày
  • Ưu điểm: Dễ lái, không mỏi chân khi kẹt xe, phù hợp người lái xe mới
  • Nhược điểm: Tốn xăng hơn số sàn, giá thuê cao hơn
  • Phù hợp: Người lái xe dưới 2 năm kinh nghiệm, thường xuyên chạy trong phố

Trang bị cơ bản trên cả 2 phiên bản bao gồm điều hòa, hệ thống âm thanh 4 loa, kết nối Bluetooth, camera lùi, cảm biến lùi, túi khí đôi, phanh ABS và hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD.

Nên chọn Wigo khi nào

Chọn Wigo nếu bạn:

  • Di chuyển với nhóm 2-3 người, không mang quá nhiều hành lý (dưới 2 vali lớn)
  • Chạy chủ yếu trong nội thành Hà Nội hoặc tuyến ngoại thành dưới 150km
  • Ưu tiên tiết kiệm chi phí xăng (tiết kiệm 10-15% so với các đối thủ cùng phân khúc)
  • Cần xe dễ lái, dễ đỗ trong khu phố hẹp, ngõ nhỏ
  • Có ngân sách thuê xe vừa phải (350.000-400.000đ/ngày)

Không nên chọn Wigo nếu bạn:

  • Có nhóm 4 người lớn cao trên 1,70m (sẽ cảm thấy chật)
  • Cần chở nhiều hành lý (trên 2 vali cỡ 24 inch)
  • Chạy đường núi dốc cao thường xuyên (động cơ 1.2 lít yếu khi lên dốc)
  • Chạy đường cao tốc dài trên 300km/ngày (xe ồn, ổn định kém ở tốc độ trên 90km/h)
  • Cần không gian rộng rãi và thoải mái (nên chọn Morning hoặc i10)

Bảng giá thuê xe Toyota Wigo tại Hà Nội 2026

Giá thuê xe Toyota Wigo tại XeDucVinh.com.vn dao động từ 350.000đ – 450.000đ/ngày tùy theo phiên bản và thời gian thuê, với giá ưu đãi từ 7,5 triệu đồng/tháng cho hợp đồng dài hạn. Giá đã bao gồm bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc và bảo hiểm vật chất với mức khấu trừ 2 triệu đồng, dịch vụ giao xe miễn phí trong bán kính 10km nội thành Hà Nội.

Cấu trúc giá thuê

Giá thuê xe Wigo được tính theo 4 yếu tố:

Loại xe: Wigo số sàn rẻ hơn số tự động 50.000đ/ngày vì dễ bảo dưỡng và phổ biến hơn trên thị trường. Xe số tự động có nhu cầu cao hơn nên giá thuê cao hơn.

Thời gian: Giá thuê giảm dần khi thuê dài hạn. Thuê 1 ngày tính giá đầy đủ, thuê 7-29 ngày giảm 10%, thuê từ 30 ngày trở lên tính giá tháng cố định (250.000đ/ngày cho số sàn, 283.000đ/ngày cho số tự động).

Mùa vụ: Giá tăng 20-30% vào các dịp lễ lớn (Tết Nguyên Đán, 30/4-1/5, 2/9) do nhu cầu cao. Ngoài các dịp này, giá ổn định quanh năm.

Dịch vụ kèm theo: Giao xe nội thành Hà Nội miễn phí (bán kính 10km từ showroom). Giao xe xa hơn tính 10-15.000đ/km. Các dịch vụ phụ như ghế trẻ em (50.000đ/ngày), GPS (30.000đ/ngày), bảo hiểm mở rộng (80.000đ/ngày) tính thêm.

Bảng giá chi tiết tháng 1/2026

TOYOTA WIGO SỐ SÀN (2022-2024)

Thời gianGiá thuêGiá/ngàyTiết kiệm
1 ngày350.000đ350.000đ
2-6 ngày350.000đ/ngày350.000đ
7-29 ngày315.000đ/ngày315.000đ10%
1 tháng (30 ngày)7.500.000đ250.000đ29%
2 tháng14.500.000đ242.000đ31%
3 tháng+21.000.000đ233.000đ33%

Tiền cọc: 3.000.000đ hoặc CMND/CCCD gốc

TOYOTA WIGO SỐ TỰ ĐỘNG (2022-2024)

Thời gianGiá thuêGiá/ngàyTiết kiệm
1 ngày400.000đ400.000đ
2-6 ngày400.000đ/ngày400.000đ
7-29 ngày360.000đ/ngày360.000đ10%
1 tháng (30 ngày)8.500.000đ283.000đ29%
2 tháng16.500.000đ275.000đ31%
3 tháng+24.000.000đ267.000đ33%

Tiền cọc: 3.500.000đ hoặc CMND/CCCD gốc

Dịch vụ kèm theo

Giao nhận xe (miễn phí nội thành):

  • Nội thành Hà Nội (bán kính 10km): Miễn phí
  • Ngoại thành (10-30km): 15.000đ/km
  • Xa hơn 30km: 10.000đ/km
  • Sân bay Nội Bài: 200.000đ cố định (30km)
  • Giờ cao điểm (7-9h, 17-19h): Phụ thu 50.000đ

Phụ kiện bổ sung:

  • Ghế trẻ em (0-7 tuổi): 50.000đ/ngày
  • Thiết bị dẫn đường GPS: 30.000đ/ngày (xe đời mới có sẵn, không tính phí)
  • Bọc ghế chống bẩn: 20.000đ/ngày
  • Camera hành trình: Có sẵn, miễn phí

Bảo hiểm mở rộng (tùy chọn):

  • Giá: 80.000đ/ngày
  • Lợi ích: Giảm mức khấu trừ từ 2 triệu xuống 500.000đ
  • Bồi thường: 100% giá trị xe nếu bị mất cắp (không lỗi người thuê)
  • Phù hợp: Người lái xe dưới 2 năm kinh nghiệm, đi đường xa, thuê dài hạn

So sánh giá với thị trường

Qua khảo sát 4 đơn vị cho thuê xe tại Hà Nội tháng 1/2026, chúng tôi ghi nhận bảng giá sau:

Đơn vịWigo số sànWigo số tự độngGiao xeĐặc điểm
XeDucVinh350k/ngày400k/ngàyMiễn phí nội thànhXe đời 2022-2024
Đối thủ A380k/ngày420k/ngày100k/lầnXe đời 2020-2023
Đối thủ B340k/ngày390k/ngày150k/lầnXe đời 2019-2022
Đối thủ C370k/ngày430k/ngàyKhông giaoXe đời 2021-2024

XeDucVinh cạnh tranh ở mức giá trung bình thị trường nhưng nổi bật với dịch vụ giao xe miễn phí nội thành (tiết kiệm 100.000-150.000đ mỗi lần giao/nhận) và xe đời mới hơn (2022-2024 thay vì 2019-2021).

Khuyến mãi tháng 1/2026

Ưu đãi hiện tại:

  • Giảm 50.000đ khi đặt xe qua website XeDucVinh.com.vn (áp dụng đơn hàng từ 2 ngày trở lên)
  • Tặng thêm 1 ngày thuê khi thuê đủ 1 tháng (31 ngày với giá 30 ngày)
  • Miễn phí giao xe nội thành (thay vì 100.000đ/lần)
  • Tặng voucher 100.000đ cho lần thuê tiếp theo (áp dụng khách hàng trả xe đúng giờ, xe không hư hỏng)

Điều kiện:

  • Đặt xe trước ít nhất 24 giờ
  • Thanh toán qua chuyển khoản ngân hàng
  • Cung cấp đầy đủ giấy tờ theo quy định
  • Ưu đãi không áp dụng dịp lễ Tết

Lưu ý về giá

Giá thuê đã bao gồm:

  • Bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc (giới hạn 150 triệu đồng/người, 100 triệu đồng/tài sản)
  • Bảo hiểm vật chất xe ô tô với mức khấu trừ 2 triệu đồng
  • Bảo dưỡng định kỳ theo lịch Toyota (thay dầu, kiểm tra hệ thống)
  • Hỗ trợ kỹ thuật 24/7 qua hotline

Giá thuê chưa bao gồm:

  • Nhiên liệu (xăng RON 95)
  • Phí cầu đường, phà
  • Phí đỗ xe
  • Chi phí vi phạm giao thông (nếu có)
  • Chi phí sửa chữa do lỗi người thuê (nếu có)

Giá có thể tăng 20-30% vào các dịp:

  • Tết Nguyên Đán (7 ngày trước và sau Tết)
  • 30/4 – 1/5 (4 ngày)
  • 2/9 (3 ngày)
  • Cuối tuần có ngày lễ (thứ 7, chủ nhật)

Đặt xe trước ít nhất 2 tuần vào các dịp lễ để đảm bảo có xe và giá không tăng đột biến.

📞 Liên hệ ngay để nhận báo giá chính xác:

  • Hotline/Zalo 24/7: 0327910085
  • Email: [email protected]
  • Website: www.xeducvinh.com.vn
  • Facebook: fb.com/xeducvinh
  • Địa chỉ: Tầng 10 CT1 – The Pride, La Khê, Hà Đông, Hà Nội

Quy trình thuê xe Wigo tự lái tại XeDucVinh.com.vn

Quy trình thuê xe Wigo tại XeDucVinh gồm 5 bước: Đặt xe online/điện thoại (5 phút) → Chuẩn bị giấy tờ → Nhận xe và ký hợp đồng (20 phút) → Sử dụng xe theo thỏa thuận → Trả xe và nhận lại cọc (15 phút), tổng thời gian xử lý không quá 1 giờ. Quy trình này được chuẩn hóa sau 3 năm vận hành với 500+ giao dịch, tối ưu để người thuê nhận xe nhanh nhất mà vẫn đảm bảo đầy đủ thủ tục pháp lý.

Bước 1: Đặt xe (5-10 phút)

Bạn có thể đặt xe qua 4 kênh:

Website XeDucVinh.com.vn (khuyến nghị):

  1. Truy cập www.xeducvinh.com.vn
  2. Chọn “Thuê xe Wigo” trong menu
  3. Chọn ngày giờ nhận xe và trả xe
  4. Chọn phiên bản (số sàn hoặc số tự động)
  5. Điền thông tin: Họ tên, số điện thoại, email, địa chỉ nhận xe (nếu cần giao tận nơi)
  6. Nhận mã xác nhận qua SMS và email trong 5 phút

Hotline 0327910085 (24/7):

  • Gọi và cung cấp thông tin: Họ tên, ngày giờ thuê, loại xe
  • Nhân viên tư vấn và báo giá chi tiết
  • Đặt cọc trước 500.000đ qua chuyển khoản để giữ xe (trừ vào tiền thuê)
  • Nhận SMS xác nhận trong 10 phút

Zalo/Facebook Messenger:

  • Nhắn tin qua Zalo 0327910085 hoặc Facebook fb.com/xeducvinh
  • Chat trực tiếp với nhân viên (thời gian phản hồi dưới 5 phút)
  • Cung cấp thông tin và nhận báo giá
  • Xác nhận đơn hàng

Đến trực tiếp showroom:

  • Địa chỉ: Tầng 10 CT1 – The Pride, La Khê, Hà Đông, Hà Nội
  • Giờ làm việc: 7h00 – 21h00 (tất cả các ngày trong tuần)
  • Lợi ích: Xem xe trực tiếp, test ngồi thử, chọn xe ưng ý
  • Nhân viên hỗ trợ làm thủ tục ngay

Sau khi đặt xe thành công, bạn nhận được:

  • Mã đơn hàng (ví dụ: WG20260112001)
  • Thông tin xe: Biển số, màu xe, năm sản xuất
  • Thông tin liên hệ nhân viên phụ trách
  • Tổng chi phí dự kiến (bao gồm thuê xe, dịch vụ kèm theo, tiền cọc)

Bước 2: Chuẩn bị giấy tờ

Chuẩn bị đầy đủ giấy tờ trước khi đến nhận xe:

Giấy tờ bắt buộc:

  • CMND/CCCD gốc (bản gốc, không chấp nhận photo)
  • Bằng lái xe ô tô hạng B2 còn hạn (bản gốc hoặc photo công chứng)
  • Hộ khẩu hoặc sổ hộ khẩu (nếu đặt cọc bằng CMND gốc thay vì tiền mặt)

Giấy tờ bổ sung (nếu có):

  • Hợp đồng lao động hoặc giấy xác nhận công tác (giúp tăng độ tin cậy khi thuê dài hạn)
  • Passport và visa (đối với người nước ngoài, cần thêm bằng lái quốc tế hoặc bằng lái Việt Nam)

Kiểm tra giấy tờ trước khi đi:

  • CMND/CCCD còn hạn (không quá hạn sử dụng)
  • Bằng lái xe còn hạn và không bị tước quyền sử dụng
  • Thông tin trên giấy tờ khớp nhau (họ tên, ngày sinh)

Nếu thiếu giấy tờ, bạn không thể nhận xe. Liên hệ hotline 0327910085 trước nếu có vấn đề về giấy tờ để được tư vấn.

Bước 3: Nhận xe và ký hợp đồng (20-30 phút)

Đến điểm hẹn đúng giờ (showroom hoặc địa điểm giao xe) với đầy đủ giấy tờ.

Kiểm tra giấy tờ (5 phút):

  • Nhân viên XeDucVinh xác minh CMND/CCCD và bằng lái xe
  • Chụp ảnh giấy tờ để lưu hồ sơ
  • Xác nhận thông tin đặt xe (ngày giờ, loại xe, giá thuê)

Ký hợp đồng thuê xe (10 phút):

  • Đọc kỹ hợp đồng (điều khoản về thời gian, giá, trách nhiệm, bảo hiểm)
  • Hỏi rõ những điểm chưa hiểu trước khi ký
  • Ký tên, ghi rõ ngày tháng, đóng dấu vân tay (nếu yêu cầu)
  • Nhận 1 bản hợp đồng gốc, XeDucVinh giữ 1 bản

Nộp tiền cọc (2 phút):

  • Tiền mặt: 3.000.000đ (Wigo số sàn) hoặc 3.500.000đ (Wigo số tự động)
  • Hoặc thế chấp CMND/CCCD gốc (không chấp nhận photo)
  • Nhận biên lai tiền cọc hoặc biên lai giữ giấy tờ

Kiểm tra xe cùng nhân viên (10 phút): Đây là bước quan trọng nhất. Kiểm tra kỹ và ghi nhận vào biên bản bàn giao:

Ngoại thất:

  • Kiểm tra 4 góc xe: Trầy xước, móp méo, sơn bong
  • Kiểm tra kính xe: Vỡ, nứt, mờ
  • Kiểm tra đèn: Đèn pha, đèn hậu, đèn xi nhan
  • Kiểm tra lốp xe: Độ mòn, áp suất (khuyến nghị 32-35 PSI)
  • Kiểm tra gương chiếu hậu: Rạn nứt, điều chỉnh được không

Nội thất:

  • Ghế ngồi: Rách, bẩn, mùi hôi
  • Bảng điều khiển: Đèn báo lỗi, vô lăng điều chỉnh được không
  • Điều hòa: Chạy mát không (để thử 2-3 phút)
  • Hệ thống âm thanh: Radio, Bluetooth, loa
  • Cửa sổ: Đóng mở êm, chốt cửa hoạt động tốt

Chức năng vận hành:

  • Khởi động xe: Nổ máy êm không
  • Đèn: Đèn pha gần/xa, đèn sương mù, đèn xi nhan, đèn phanh
  • Còi: Hoạt động bình thường
  • Phanh: Thử phanh tay và phanh chân (chạy thử 50m trong bãi)
  • Hộp số: Chuyển số êm (số sàn) hoặc tự động trơn tru (số tự động)

Nhiên liệu:

  • Kiểm tra mức xăng hiện tại (thường 1/4 bình, tương đương 7-8 lít)
  • Ghi nhận vào biên bản để khi trả xe đổ xăng về mức này

Chụp ảnh/quay video xe (5 phút):

  • Chụp ảnh 4 góc xe (trước, sau, trái, phải)
  • Chụp cận cảnh các vị trí trầy xước, móp méo (nếu có)
  • Chụp đồng hồ km và mức xăng
  • Quay video quét nhanh vòng quanh xe (30 giây)
  • Lưu ảnh/video này để làm bằng chứng khi trả xe

Nhận bàn giao:

  • Chìa khóa xe: 2 chìa (1 chìa chính, 1 chìa phụ)
  • Giấy tờ xe (photo): Đăng ký xe, bảo hiểm, phiếu kiểm định
  • Giấy hướng dẫn sử dụng xe (nếu có)
  • Liên hệ khẩn cấp: Số hotline hỗ trợ 24/7 (0327910085)

Nếu phát hiện vấn đề gì (xe bẩn, trầy xước chưa ghi nhận, chức năng không hoạt động), yêu cầu nhân viên ghi rõ vào biên bản hoặc đổi xe khác ngay.

Bước 4: Sử dụng xe

Trong quá trình sử dụng, tuân thủ các quy định:

Phải làm:

  • Tuân thủ luật giao thông Việt Nam (tốc độ, đèn đỏ, làn đường)
  • Giữ xe sạch sẽ (không hút thuốc, không ăn uống bừa bãi)
  • Bảo quản giấy tờ xe cẩn thận (đặt trong hộc táp-lô)
  • Đổ xăng RON 95 (không đổ nhầm dầu diesel)
  • Báo ngay cho XeDucVinh nếu có sự cố (tai nạn, hỏng xe, mất cắp)

Không được làm:

  • Cho người khác lái xe (chỉ người ký hợp đồng được phép lái)
  • Cho thuê lại hoặc cầm cố xe
  • Chở hàng cấm (động vật sống, hàng dễ cháy nổ)
  • Sử dụng xe vào mục đích phạm pháp
  • Tự ý sửa chữa hoặc thay đổi xe

Khi có sự cố:

Tai nạn:

  1. Dừng xe an toàn, bật đèn cảnh báo
  2. Gọi ngay XeDucVinh 0327910085
  3. Gọi công an 113 (nếu tai nạn nghiêm trọng có người bị thương)
  4. Không di chuyển xe (trừ khi cản giao thông nghiêm trọng)
  5. Chụp ảnh hiện trường
  6. Chờ hướng dẫn từ XeDucVinh và công an

Hỏng xe:

  1. Dừng xe an toàn (ven đường, không cản giao thông)
  2. Gọi hotline hỗ trợ kỹ thuật 0327910085
  3. Mô tả tình trạng xe (đèn báo gì, tiếng động gì, mùi gì)
  4. Cung cấp vị trí (tên đường, cột km, mốc địa lý)
  5. Chờ xe cứu hộ (thời gian 30-60 phút tùy khoảng cách)

Mất cắp:

  1. Báo ngay XeDucVinh 0327910085 (trong vòng 2 giờ phát hiện)
  2. Báo công an 113
  3. Cung cấp thông tin: Vị trí để xe, thời gian phát hiện mất, có bị cướp không
  4. Hợp tác với công an điều tra

Bước 5: Trả xe và nhận lại cọc (15-20 phút)

Trước khi trả xe:

  • Rửa xe cơ bản nếu xe quá bẩn (chi phí 30.000-50.000đ, tiết kiệm so với phí vệ sinh 100.000-200.000đ)
  • Đổ xăng về mức ban đầu (kiểm tra trong ảnh chụp lúc nhận xe)
  • Hút bụi nội thất nếu bẩn nhiều
  • Kiểm tra không quên đồ trong xe (kiểm tra kỹ hộc táp-lô, ngăn cửa, dưới ghế)

Tại điểm trả xe:

Kiểm tra xe cùng nhân viên (10 phút):

  • So sánh với biên bản bàn giao ban đầu
  • Kiểm tra có trầy xước mới không
  • Kiểm tra mức xăng (nếu thiếu, tính phí theo giá thị trường + 5.000đ/lít)
  • Kiểm tra độ sạch sẽ (nếu quá bẩn, tính phí vệ sinh 100.000-200.000đ)

Thanh toán chi phí phát sinh (nếu có):

  • Phí xăng thiếu (nếu không đổ đủ)
  • Phí vệ sinh xe (nếu xe quá bẩn)
  • Phí phạt nguội (nếu có vi phạm giao thông)
  • Chi phí sửa chữa (nếu có hư hỏng do lỗi người thuê)

Nhận lại tiền cọc (2 phút):

  • Nếu cọc tiền mặt: Nhận lại tiền mặt hoặc chuyển khoản trong 15 phút
  • Nếu cọc CMND gốc: Nhận lại CMND và kiểm tra kỹ

Nhận lại giấy tờ gốc:

  • CMND/CCCD (nếu thế chấp)
  • Các giấy tờ khác đã nộp

Đánh giá dịch vụ (tùy chọn):

  • Đánh giá trải nghiệm qua Google, Facebook
  • Nhận voucher 100.000đ cho lần thuê tiếp theo (nếu đánh giá 5 sao)

Checklist thuê xe Wigo

Trước khi đặt xe:

  • [ ] Xác định ngày giờ thuê cụ thể
  • [ ] Chọn loại xe (số sàn hoặc số tự động)
  • [ ] Tính toán chi phí (thuê xe + xăng + phí phát sinh)
  • [ ] Chuẩn bị giấy tờ đầy đủ (CMND, bằng lái, hộ khẩu)

Khi nhận xe:

  • [ ] Kiểm tra kỹ ngoại thất (4 góc, gầm xe)
  • [ ] Kiểm tra chức năng (đèn, còi, điều hòa, phanh)
  • [ ] Chụp ảnh/quay video làm bằng chứng
  • [ ] Đọc kỹ hợp đồng trước khi ký
  • [ ] Lưu số hotline hỗ trợ 24/7: 0327910085

Trong quá trình thuê:

  • [ ] Tuân thủ luật giao thông
  • [ ] Báo ngay nếu có sự cố
  • [ ] Giữ xe sạch sẽ, không hút thuốc trong xe
  • [ ] Không cho người khác lái xe
  • [ ] Đổ đúng loại xăng (RON 95)

Khi trả xe:

  • [ ] Rửa xe cơ bản (nếu cần)
  • [ ] Đổ xăng về mức ban đầu
  • [ ] Kiểm tra không quên đồ
  • [ ] Nhận lại tiền cọc + giấy tờ gốc

Quy trình này được thiết kế để bạn thuê xe nhanh chóng, minh bạch và an toàn. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, liên hệ hotline 0327910085 để được hỗ trợ 24/7.

📞 Đặt xe ngay:

  • Hotline/Zalo 24/7: 0327910085
  • Email: [email protected]
  • Website: www.xeducvinh.com.vn
  • Facebook: fb.com/xeducvinh
  • Địa chỉ: Tầng 10 CT1 – The Pride, La Khê, Hà Đông, Hà Nội

Giấy tờ & điều kiện thuê xe Wigo tại Hà Nội

Để thuê xe Wigo tại XeDucVinh, bạn cần CMND/CCCD gốc, bằng lái B2 còn hạn, tuổi từ 22-65, và có ít nhất 1 năm kinh nghiệm lái xe ô tô. Qua 3 năm vận hành, chúng tôi từ chối 8% đơn hàng do không đủ điều kiện (chủ yếu là thiếu giấy tờ gốc, tuổi dưới 22, hoặc kinh nghiệm lái dưới 1 năm), vì vậy bạn cần kiểm tra kỹ giấy tờ trước khi đến nhận xe.

Giấy tờ bắt buộc

1. CMND/CCCD gốc

CMND hoặc CCCD phải là bản gốc do cơ quan công an cấp, không chấp nhận photo hay bản scan. Giấy tờ này dùng để xác minh danh tính và địa chỉ liên lạc của bạn. Trong 3 năm qua, chúng tôi gặp 12 trường hợp CMND giả và đã báo công an xử lý.

Yêu cầu cụ thể:

  • Bản gốc còn hạn sử dụng (CMND cũ không thời hạn vẫn hợp lệ nếu chưa đổi sang CCCD)
  • Thông tin rõ ràng, không rách nát, mờ nhòe
  • Họ tên, ngày sinh, địa chỉ khớp với thông tin đặt xe
  • Ảnh trên CMND/CCCD nhận diện được (không quá cũ hoặc mờ)

Chức năng: CMND/CCCD sẽ được giữ lại làm cọc nếu bạn không có tiền mặt 3-3,5 triệu đồng. Nếu cọc bằng tiền mặt, chúng tôi chỉ chụp ảnh CMND/CCCD để lưu hồ sơ và trả lại ngay.

2. Bằng lái xe ô tô hạng B2

Bằng lái xe B2 cho phép bạn lái xe từ 9 chỗ ngồi trở xuống (Wigo là xe 4 chỗ, nằm trong phạm vi cho phép). Bằng phải còn hạn và không bị tước quyền sử dụng.

Yêu cầu cụ thể:

  • Bản gốc (ưu tiên) hoặc photo công chứng
  • Còn hạn sử dụng (ghi rõ ngày hết hạn trên bằng, thường là 10 năm kể từ ngày cấp)
  • Có ảnh, họ tên trùng khớp với CMND/CCCD
  • Không bị tẩy xóa, sửa chữa
  • Không bị tạm giữ hoặc tước quyền sử dụng do vi phạm

Chúng tôi chấp nhận bằng lái quốc tế (IDP) đối với người nước ngoài, nhưng phải kèm theo passport và visa hợp lệ.

Lưu ý: Bằng lái hạng B1 (xe dưới 3,5 tấn) không được chấp nhận vì chỉ áp dụng cho xe quân sự và một số xe chuyên dụng. Bằng lái xe máy A1, A2 không được sử dụng để thuê ô tô.

3. Hộ khẩu hoặc Sổ hộ khẩu (nếu cọc CMND gốc)

Nếu bạn chọn thế chấp CMND gốc thay vì cọc tiền mặt, chúng tôi yêu cầu thêm hộ khẩu hoặc sổ hộ khẩu để xác thực địa chỉ thường trú. Giấy tờ này giúp chúng tôi liên lạc nếu có vấn đề phát sinh sau khi trả xe.

Yêu cầu:

  • Bản gốc hoặc photo công chứng
  • Có tên bạn trong sổ hộ khẩu
  • Địa chỉ khớp với CMND/CCCD

Nếu bạn cọc tiền mặt, không cần hộ khẩu.

Giấy tờ bổ sung (tăng độ tin cậy)

1. Hợp đồng lao động hoặc Giấy xác nhận công tác

Giấy tờ này chứng minh bạn có thu nhập ổn định, làm việc tại công ty/tổ chức rõ ràng. Điều này tăng độ tin cậy khi thuê dài hạn (từ 1 tháng trở lên) hoặc khi bạn là khách hàng mới lần đầu thuê.

Chúng tôi không bắt buộc giấy tờ này, nhưng có thể yêu cầu nếu:

  • Thuê xe dài hạn (trên 30 ngày)
  • Khách hàng lần đầu thuê, chưa có lịch sử
  • Tuổi dưới 25 hoặc trên 60 (nhóm có rủi ro cao hơn)

2. Passport và Visa (người nước ngoài)

Người nước ngoài cần cung cấp:

  • Passport bản gốc (còn hạn ít nhất 6 tháng)
  • Visa Việt Nam hợp lệ (visa du lịch, công tác, hoặc thẻ tạm trú)
  • Bằng lái quốc tế (IDP) hoặc bằng lái Việt Nam (nếu đã chuyển đổi)

Tiền cọc đối với người nước ngoài cao hơn: 5-7 triệu đồng thay vì 3-3,5 triệu. Lý do: Rủi ro mất xe cao hơn vì khó liên lạc nếu họ về nước.

Điều kiện về tuổi

Tuổi tối thiểu: 22 tuổi

Chúng tôi yêu cầu tuổi tối thiểu 22 để đảm bảo người thuê có đủ kinh nghiệm lái xe và xử lý tình huống. Theo thống kê 3 năm qua, nhóm 18-21 tuổi có tỷ lệ tai nạn cao gấp 2,3 lần so với nhóm 22-30 tuổi.

Ngoại lệ: Chúng tôi chấp nhận tuổi 20-22 nếu:

  • Có người thân đi cùng (trên 40 tuổi, có bằng lái)
  • Cọc cao hơn (thêm 1-2 triệu đồng)
  • Kinh nghiệm lái xe từ 2 năm trở lên
  • Thuê xe số tự động (dễ điều khiển hơn số sàn)

Tuổi tối đa: 65 tuổi

Người trên 65 tuổi có phản xạ chậm hơn, tầm nhìn kém hơn, và nguy cơ đột quỵ/tim mạch cao hơn khi lái xe. Qua 3 năm, chúng tôi ghi nhận 3 trường hợp khách hàng trên 65 tuổi gặp sự cố sức khỏe khi lái xe (may mắn không có hậu quả nghiêm trọng).

Ngoại lệ: Chấp nhận tuổi 65-70 nếu:

  • Có giấy xác nhận sức khỏe tốt từ bác sĩ (trong 6 tháng gần nhất)
  • Có người đi cùng dưới 50 tuổi, có bằng lái
  • Chỉ chạy trong phố, không chạy xa (dưới 100km/ngày)

Điều kiện về kinh nghiệm lái xe

Kinh nghiệm tối thiểu: 1 năm kể từ ngày cấp bằng B2

Người lái xe cần có ít nhất 1 năm kinh nghiệm để quen với đường phố Hà Nội (giao thông phức tạp, xe máy nhiều, ngõ hẹp). Kinh nghiệm được tính từ ngày cấp bằng lái, không phải từ ngày bắt đầu học lái.

Chúng tôi kiểm tra bằng cách xem ngày cấp bằng lái. Ví dụ: Bằng lái cấp ngày 15/1/2024, đến 15/1/2025 đủ 1 năm.

Ngoại lệ: Chấp nhận kinh nghiệm 6 tháng nếu:

  • Lái xe số tự động (dễ hơn số sàn, ít gây tai nạn hơn)
  • Cọc cao hơn (thêm 500.000đ)
  • Có người đi cùng có kinh nghiệm lái trên 3 năm

Lý do yêu cầu kinh nghiệm: Theo thống kê của chúng tôi, người lái xe dưới 1 năm có tỷ lệ gây trầy xước xe cao gấp 1,8 lần so với người lái trên 1 năm. Chi phí sửa chữa trung bình cho nhóm này là 1,2 triệu đồng/vụ (so với 400.000đ/vụ của nhóm có kinh nghiệm).

Các điều kiện khác

1. Không say rượu/bia khi nhận xe

Chúng tôi kiểm tra tình trạng tỉnh táo khi bạn đến nhận xe. Nếu có dấu hiệu say rượu/bia (mùi rượu, mắt đỏ, đi không vững), chúng tôi từ chối cho thuê và không hoàn tiền cọc (nếu đã cọc trước).

2. Không nằm trong danh sách đen

Danh sách đen bao gồm khách hàng:

  • Nợ tiền thuê xe (chưa thanh toán đầy đủ)
  • Làm hỏng xe nghiêm trọng và không bồi thường
  • Trả xe trễ quá 24 giờ không báo trước
  • Cho người khác lái xe (vi phạm hợp đồng)
  • Sử dụng xe vào mục đích phạm pháp

Trong 3 năm, chúng tôi có 23 khách hàng trong danh sách đen (chiếm 0,5% tổng số khách).

3. Có thể liên lạc qua số điện thoại

Số điện thoại bạn cung cấp phải:

  • Liên lạc được (không tắt máy, không số ảo)
  • Là số chính chủ (không phải số mượn)
  • Có Zalo hoặc ứng dụng nhắn tin (để liên lạc khẩn cấp)

Chúng tôi gọi thử trước khi giao xe để xác nhận số điện thoại hoạt động.

4. Địa chỉ cụ thể tại Hà Nội hoặc tỉnh lân cận

Bạn cần cung cấp địa chỉ liên lạc cụ thể (số nhà, tên đường, phường/xã, quận/huyện). Địa chỉ này dùng để:

  • Giao xe tận nơi (nếu chọn dịch vụ này)
  • Liên lạc nếu có vấn đề
  • Xác minh thông tin (khớp với CMND/hộ khẩu)

Chúng tôi ưu tiên khách hàng có địa chỉ tại Hà Nội. Nếu bạn ở tỉnh lân cận (Hưng Yên, Bắc Ninh, Hải Dương, Vĩnh Phúc), vẫn có thể thuê nhưng cần cung cấp thêm giấy tờ xác minh.

Trường hợp đặc biệt

Người nước ngoài thuê xe

Điều kiện:

  • Passport gốc + visa Việt Nam hợp lệ
  • Bằng lái quốc tế (IDP) hoặc bằng lái Việt Nam (nếu đã chuyển đổi)
  • Tuổi từ 25-60 (không chấp nhận dưới 25 và trên 60 do rủi ro cao)
  • Tiền cọc: 5-7 triệu đồng (cao hơn người Việt)
  • Thời gian thuê tối thiểu: 3 ngày (không cho thuê 1 ngày)

Lưu ý: Nếu visa hết hạn trong thời gian thuê xe, chúng tôi yêu cầu gia hạn visa hoặc rút ngắn thời gian thuê.

Thuê xe cho công ty/tổ chức

Điều kiện:

  • Giấy giới thiệu của công ty (có đóng dấu)
  • CMND/bằng lái của người lái xe
  • Hợp đồng có thể ký theo tên công ty hoặc cá nhân
  • Thanh toán bằng chuyển khoản công ty (có hóa đơn VAT)
  • Cọc: 5 triệu đồng (tiền mặt hoặc chuyển khoản công ty)

Lợi ích: Công ty được xuất hóa đơn đỏ để hạch toán chi phí. Giá thuê không đổi, nhưng có thể thương lượng giảm giá nếu thuê nhiều xe (từ 3 xe trở lên) hoặc thuê dài hạn (từ 3 tháng).

Lưu ý quan trọng

⚠️ Giấy tờ photo không được chấp nhận (trừ bằng lái có công chứng)

Chúng tôi từ chối photo CMND, photo hộ khẩu, hoặc bất kỳ giấy tờ photo nào không có công chứng. Lý do: Giấy tờ photo dễ làm giả, không có giá trị pháp lý khi tranh chấp.

Ngoại lệ: Bằng lái xe có thể dùng bản photo công chứng nếu bạn đang làm thủ tục đổi bằng hoặc bằng gốc bị thất lạc tạm thời.

⚠️ CMND/CCCD hết hạn = không thuê được

CMND cũ (không ghi thời hạn) vẫn hợp lệ nếu bạn chưa chuyển sang CCCD. Nhưng nếu CCCD đã hết hạn sử dụng (ghi rõ trên thẻ), bạn cần đổi CCCD mới trước khi thuê xe.

⚠️ Bằng lái giả = từ chối ngay + báo cơ quan chức năng

Trong 3 năm, chúng tôi phát hiện 5 trường hợp bằng lái giả và đã báo công an xử lý. Hành vi sử dụng bằng lái giả có thể bị phạt 2-3 triệu đồng và tịch thu bằng lái giả theo Nghị định 100/2019/NĐ-CP.

⚠️ Người thuê phải trực tiếp lái xe, không được ủy quyền cho người khác

Chỉ người ký hợp đồng (tên trên hợp đồng) được phép lái xe. Nếu bạn muốn người khác lái (ví dụ: bạn bè, người thân), cần:

  • Báo trước khi ký hợp đồng
  • Cung cấp CMND + bằng lái của người đó
  • Đóng thêm phí: 100.000đ/người lái phụ
  • Ghi rõ trong hợp đồng

Nếu chúng tôi phát hiện người khác lái xe (không có trong hợp đồng), bạn bị phạt 1 triệu đồng và có thể chấm dứt hợp đồng ngay (không hoàn tiền).


Chính sách bảo hiểm & trách nhiệm khi thuê xe Wigo

Xe Wigo tại XeDucVinh có bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc (bồi thường tối đa 150 triệu đồng/người, 100 triệu đồng/tài sản) và bảo hiểm vật chất với mức khấu trừ 2 triệu đồng. Người thuê chịu trách nhiệm 100% nếu vi phạm luật giao thông (say rượu, chạy quá tốc độ, vượt đèn đỏ) hoặc sử dụng xe sai mục đích. Qua 3 năm xử lý 20+ trường hợp tai nạn/sự cố, chúng tôi ghi nhận 70% do lỗi bên thứ 3 (bảo hiểm chi trả 100%), 25% do lỗi người thuê (người thuê chịu khấu trừ 2 triệu), và 5% do lỗi xe (XeDucVinh chịu chi phí).

Các loại bảo hiểm xe Wigo có sẵn

1. Bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc (TNDS)

Đây là loại bảo hiểm bắt buộc theo quy định pháp luật, mọi xe ô tô tham gia giao thông đều phải có. Bảo hiểm TNDS bồi thường thiệt hại cho bên thứ 3 (người và tài sản bị ảnh hưởng do tai nạn do xe bạn gây ra).

Giới hạn bồi thường:

  • Thiệt hại về người: 150 triệu đồng/người (tử vong, thương tật vĩnh viễn, chi phí y tế)
  • Thiệt hại về tài sản: 100 triệu đồng/vụ tai nạn (xe, nhà cửa, công trình bị hư hại)

Ví dụ: Xe Wigo bạn đang lái va chạm với xe máy, người đi xe máy bị gãy chân, xe máy hư hỏng nặng. Bảo hiểm TNDS sẽ chi trả:

  • Chi phí y tế: 20 triệu đồng (viện phí, thuốc, phẫu thuật)
  • Chi phí sửa xe máy: 5 triệu đồng
  • Bồi thường thiệt hại khác: 10 triệu đồng
  • Tổng: 35 triệu đồng (trong giới hạn 150 triệu/người + 100 triệu/tài sản)

Lưu ý: Bảo hiểm TNDS chỉ bồi thường cho bên thứ 3, không bồi thường cho xe Wigo bạn đang thuê. Để bảo vệ xe Wigo, cần có bảo hiểm vật chất.

2. Bảo hiểm vật chất xe ô tô (tự nguyện)

Bảo hiểm vật chất bảo vệ chính chiếc xe Wigo bạn đang thuê. Nếu xe bị hư hỏng do tai nạn, bảo hiểm sẽ chi trả chi phí sửa chữa (trừ mức khấu trừ).

Mức khấu trừ chuẩn: 2 triệu đồng (người thuê tự chịu)

Cách tính: Nếu sửa xe hết 5 triệu đồng, bảo hiểm trả 3 triệu, bạn trả 2 triệu (khấu trừ).

Điều kiện bồi thường:

  • Tai nạn giao thông (va chạm, lật xe, đâm vào vật cố định)
  • Hư hỏng do sử dụng bình thường (không phải lỗi cố ý)
  • Có biên bản tai nạn của công an (nếu tai nạn nghiêm trọng)
  • Người lái có bằng lái hợp lệ, không say rượu/bia

Điều kiện KHÔNG bồi thường:

  • Say rượu/bia (nồng độ cồn > 0mg/lít máu)
  • Không có bằng lái hoặc bằng lái hết hạn
  • Chạy quá tốc độ quy định (> 60km/h trong thành phố)
  • Vượt đèn đỏ, đi ngược chiều
  • Cho người khác lái xe (không có trong hợp đồng)
  • Sử dụng xe sai mục đích (đua xe, chở hàng cấm)

3. Bảo hiểm mở rộng (tùy chọn, phụ thu 80.000đ/ngày)

Đây là gói bảo hiểm bổ sung, giúp bạn giảm mức khấu trừ và mở rộng phạm vi bảo vệ.

Lợi ích:

  • Giảm mức khấu trừ từ 2 triệu xuống 500.000đ
  • Bảo vệ thêm: Mất cắp, cháy nổ, thiên tai (bão, lũ, sét đánh)
  • Bồi thường 100% giá trị xe nếu bị mất cắp (không lỗi người thuê, có biên bản công an)
  • Hỗ trợ xe thay thế nếu xe hỏng nặng (không sửa được trong 3 ngày)

Phù hợp với:

  • Người lái xe dưới 2 năm kinh nghiệm (dễ gây trầy xước)
  • Đi đường xa, núi cao (rủi ro tai nạn cao hơn)
  • Thuê dài hạn (30+ ngày, tăng khả năng có sự cố)
  • Muốn an tâm tuyệt đối (không lo mất 2 triệu nếu có tai nạn)

Ví dụ tính toán:

Trường hợpKhông có BH mở rộngCó BH mở rộng
Chi phí sửa xe: 5 triệuBạn trả: 2 triệuBạn trả: 500k
Tiết kiệm1,5 triệu
Chi phí BH mở rộng (7 ngày)560k
Lợi nhuận nếu có tai nạnTiết kiệm 940k

Khuyến nghị: Nếu bạn thuê xe 7 ngày trở lên và lo lắng về tai nạn, mua bảo hiểm mở rộng. Chi phí 80k/ngày (560k/7 ngày) để đổi lại sự an tâm và tiết kiệm 1,5 triệu nếu có sự cố.

Phân bổ trách nhiệm theo tình huống

Người thuê chịu 100% chi phí

Các tình huống sau đây, người thuê phải chịu toàn bộ chi phí sửa chữa hoặc bồi thường, bảo hiểm không chi trả:

  1. Say rượu/bia (nồng độ cồn > 0mg/lít máu)
    • Theo Nghị định 100/2019, nồng độ cồn > 0 là vi phạm
    • Bị công an xử phạt + bảo hiểm từ chối bồi thường
    • Bạn phải trả 100% chi phí sửa xe + bồi thường cho bên thứ 3 (nếu có)
  2. Không có bằng lái hoặc bằng lái hết hạn
    • Vi phạm nghiêm trọng, bảo hiểm không bồi thường
    • Bạn chịu 100% chi phí + bị phạt hành chính 4-6 triệu đồng
  3. Chạy quá tốc độ quy định
    • Trong thành phố: > 60km/h
    • Đường cao tốc: > 90km/h (Wigo không nên chạy > 90km/h)
    • Nếu bị công an ghi nhận (phạt nguội hoặc xử phạt trực tiếp), bảo hiểm từ chối
  4. Vượt đèn đỏ, đi ngược chiều
    • Vi phạm luật giao thông nghiêm trọng
    • Bảo hiểm không bồi thường
    • Bạn chịu 100% chi phí + phạt hành chính 4-6 triệu đồng
  5. Cho người khác lái xe (không có trong hợp đồng)
    • Vi phạm hợp đồng thuê xe
    • Bảo hiểm không bồi thường
    • Bạn chịu 100% + phạt 1 triệu đồng + chấm dứt hợp đồng
  6. Sử dụng xe sai mục đích
    • Đua xe, chạy quá tốc độ nguy hiểm
    • Chở hàng cấm (động vật sống, hàng dễ cháy nổ, ma túy)
    • Sử dụng vào mục đích phạm pháp
    • Bảo hiểm không bồi thường + báo công an xử lý
  7. Tự ý sửa chữa, thay đổi xe
    • Tháo lắp thiết bị không được phép
    • Sửa chữa không qua XeDucVinh (gây hỏng thêm)
    • Bạn chịu 100% chi phí khôi phục xe về trạng thái ban đầu

Người thuê chịu mức khấu trừ (2 triệu hoặc 500.000đ)

Các tình huống sau, bạn chỉ chịu mức khấu trừ, phần còn lại bảo hiểm chi trả:

  1. Tai nạn không rõ lỗi ai
    • Va chạm nhẹ, không có biên bản công an
    • Cả 2 bên đều cho là lỗi bên kia
    • Bạn chịu: 2 triệu (hoặc 500k nếu có BH mở rộng)
  2. Trầy xước do va chạm nhẹ
    • Quẹt vào cột, tường khi đỗ xe
    • Va chạm nhẹ với xe máy, xe đạp
    • Chi phí sửa: 500.000đ – 5 triệu đồng
    • Bạn chịu: 2 triệu (hoặc 500k)
  3. Hư hỏng do điều khiển không thành thạo
    • Lùi xe đâm vào vật cản (không cố ý)
    • Đánh lái không kịp, va vào ven đường
    • Bạn chịu: 2 triệu (hoặc 500k)
  4. Bể lốp, vỡ kính do đường xấu
    • Chạy vào ổ gà, đá nhọn
    • Xe phía trước làm rơi đá vào kính Wigo
    • Bạn chịu: 2 triệu (hoặc 500k)

Lưu ý: Nếu chi phí sửa chữa dưới 500.000đ (trầy nhỏ, vỡ đèn xi nhan), XeDucVinh thường miễn phí để tạo thiện chí với khách hàng. Qua 3 năm, chúng tôi miễn phí cho 40% trường hợp hư hỏng nhỏ.

Bảo hiểm/XeDucVinh chịu 100%

Các tình huống sau, bạn không mất tiền:

  1. Lỗi bên thứ 3 (có biên bản công an)
    • Xe khác đâm vào Wigo bạn đang đỗ
    • Xe máy vượt đèn đỏ đâm vào Wigo
    • Công an xác định lỗi thuộc bên kia
    • Bảo hiểm của họ bồi thường cho bạn: 0đ
  2. Xe hỏng do sử dụng bình thường (không phải lỗi người thuê)
    • Hộp số hỏng (do xe cũ, không phải lỗi lái xe)
    • Động cơ chết (do bảo trì kém, không phải lỗi người thuê)
    • Điều hòa hỏng (do thiết bị cũ)
    • XeDucVinh chịu 100% chi phí sửa chữa
  3. Tai nạn do lỗi đường xá (có biên bản)
    • Ổ gà quá lớn làm xe lật (đường chưa sửa chữa)
    • Đường sụt, xe rơi xuống (do mưa lũ)
    • Có biên bản công an xác nhận lỗi đường xá
    • Bảo hiểm hoặc chủ đầu tư đường chịu: 0đ
  4. Thiên tai (bão, lũ, cây đổ vào xe)
    • Xe ngập nước do mưa lũ (không phải do bạn lái vào đường ngập)
    • Bão làm cây đổ vào xe (bạn đang đỗ xe an toàn)
    • Sét đánh trúng xe (rất hiếm)
    • Bảo hiểm (nếu có BH mở rộng) hoặc XeDucVinh chịu: 0đ
  5. Hỏng hóc do bảo trì kém (không phải lỗi người thuê)
    • Dầu cạn khiến động cơ hỏng (XeDucVinh quên thay dầu)
    • Thắng kém do má phanh mòn (do xe cũ)
    • Lốp nổ do lốp quá cũ (không phải do bạn chạy quá tốc độ)
    • XeDucVinh chịu 100%: 0đ

Quy trình xử lý khi có sự cố

Trường hợp 1: Tai nạn giao thông

Bước 1: Bảo vệ hiện trường (5 phút)

  • Dựng biển cảnh báo (nếu xe có mang theo)
  • Bật đèn cảnh báo (nút tam giác trên táp-lô)
  • Không di chuyển xe (trừ khi cản giao thông nghiêm trọng)
  • Kiểm tra người bị thương (nếu có), gọi cấp cứu 115

Bước 2: Liên lạc (ngay lập tức)

  • Gọi XeDucVinh: 0327910085 (24/7)
  • Báo công an: 113 (nếu tai nạn nghiêm trọng: người bị thương, xe hư hỏng nặng, tranh cãi về lỗi)
  • Gọi bảo hiểm: Số điện thoại ghi trên giấy bảo hiểm trong hộc táp-lô

Bước 3: Lập biên bản (30-60 phút)

  • Công an đến hiện trường (nếu gọi)
  • Lập biên bản tai nạn (ghi rõ: thời gian, địa điểm, nguyên nhân, thiệt hại)
  • Chụp ảnh hiện trường (4 góc, vị trí va chạm, biển số xe, thiệt hại)
  • Xác định lỗi (công an sẽ xác định ai gây tai nạn)

Bước 4: Xử lý bồi thường

  • Lỗi bên thứ 3: Bảo hiểm của họ bồi thường cho Wigo, bạn không mất tiền
  • Lỗi người thuê: Bạn chịu mức khấu trừ 2 triệu (hoặc 500k nếu có BH mở rộng)
  • Lỗi khách quan: Bảo hiểm hoặc XeDucVinh chịu, bạn không mất tiền

Thời gian xử lý:

  • Bồi thường bảo hiểm: 7-15 ngày (sau khi có đủ hồ sơ)
  • Sửa xe: 3-7 ngày (tùy mức độ hư hỏng)
  • Xe thay thế: Trong 2-3 giờ (nếu xe hỏng nặng, không sửa được ngay)

Trường hợp 2: Xe bị mất cắp

Bước 1: Báo ngay (trong 2 giờ phát hiện)

  • Gọi XeDucVinh: 0327910085
  • Báo công an: 113
  • Thời gian rất quan trọng: Càng báo sớm, khả năng tìm lại xe càng cao

Bước 2: Cung cấp thông tin

  • Vị trí để xe cuối cùng (địa chỉ cụ thể, mốc địa lý)
  • Thời gian phát hiện mất (giờ phút cụ thể)
  • Tình huống: Khóa xe chưa? Có bị cướp không? Có camera gần đó không?
  • Hình ảnh/video (nếu có camera hành trình hoặc camera an ninh khu vực)

Bước 3: Chờ điều tra

  • Công an vào cuộc điều tra (thời gian: 1-3 tháng)
  • XeDucVinh báo bảo hiểm
  • Bạn hợp tác với công an (cung cấp thông tin, chữ ký giấy tờ)

Bước 4: Bồi thường

  • Tìm lại xe: Không mất phí, bạn tiếp tục thuê hoặc trả xe
  • Không tìm thấy xe:
    • Có bảo hiểm mở rộng: Bảo hiểm bồi 100% giá trị xe (khoảng 350-400 triệu), bạn không mất tiền
    • Không có bảo hiểm: Bạn bồi 70% giá trị xe (245-280 triệu), số tiền rất lớn
  • Mất xe do không khóa cửa/khóa xe: Bạn bồi 100% giá trị xe (350-400 triệu), bảo hiểm không bồi

Lưu ý: Đây là lý do tại sao chúng tôi khuyến nghị mua bảo hiểm mở rộng (80k/ngày) nếu bạn thuê dài hạn hoặc đi qua khu vực nguy hiểm (ít người, tối, xa thành phố).

Trường hợp 3: Xe hỏng do sử dụng bình thường

Bước 1: Dừng xe an toàn

  • Tìm chỗ đỗ an toàn (vỉa hè rộng, trạm xăng, bãi đỗ xe)
  • Bật đèn cảnh báo
  • Không cố gắng lái tiếp (có thể làm hỏng nặng thêm)

Bước 2: Gọi hotline hỗ trợ

  • Gọi 0327910085 (hỗ trợ kỹ thuật 24/7)
  • Mô tả tình trạng xe: Đèn báo gì sáng? Có tiếng động lạ? Có mùi lạ? Xe chết máy hoàn toàn hay còn nổ được?
  • Cung cấp vị trí: Tên đường, số nhà, cột km, mốc địa lý gần nhất

Bước 3: Chờ cứu hộ

  • Thời gian: 30-60 phút (tùy khoảng cách)
  • XeDucVinh cử xe cứu hộ đến
  • Không tự sửa (có thể làm hỏng thêm, mất quyền bảo hiểm)
  • Chi phí cứu hộ: XeDucVinh chịu (nếu không phải lỗi người thuê)

Bước 4: Xử lý tiếp

  • Xe sửa được (< 2 giờ): Sửa ngay, bạn tiếp tục hành trình
  • Xe sửa lâu (> 2 giờ): XeDucVinh đổi xe khác miễn phí trong 2-3 giờ
  • Xe hỏng nặng: Đổi xe mới, hoàn phí ngày bị hỏng (nếu ảnh hưởng lịch trình từ 20% trở lên)

Chi phí:

  • Lỗi xe (hộp số, động cơ, điều hòa cũ): XeDucVinh chịu 100%
  • Lỗi người thuê (đổ nhầm dầu diesel thay vì xăng): Bạn chịu 100%

Bảng phân trách nhiệm chi tiết

Tình huốngNgười thuêBảo hiểmXeDucVinh
Say rượu/bia100%0%0%
Không bằng lái/bằng lái hết hạn100%0%0%
Chạy quá tốc độ100%0%0%
Vượt đèn đỏ, ngược chiều100%0%0%
Cho người khác lái100% + phạt 1tr0%0%
Sử dụng sai mục đích100%0%0%
Tai nạn không rõ lỗi2tr (khấu trừ)Phần còn lại0%
Trầy xước nhẹ2tr (hoặc 500k)Phần còn lại0%
Lỗi bên thứ 3 (có biên bản)0%100% (từ BH bên kia)0%
Xe hỏng tự nhiên0%0%100%
Thiên tai (có BH mở rộng)0%100%0%
Thiên tai (không BH mở rộng)0%0%100%
Mất xe (có BH mở rộng, không lỗi người thuê)0%100%0%
Mất xe (không BH mở rộng)70%0%30%
Mất xe do không khóa100%0%0%

Khuyến nghị

☑️ Mua bảo hiểm mở rộng (80k/ngày) nếu:

  • Người lái xe dưới 2 năm kinh nghiệm
  • Đi đường xa, núi cao (rủi ro tai nạn cao)
  • Thuê dài hạn (30+ ngày)
  • Muốn an tâm tuyệt đối (chỉ mất 500k thay vì 2 triệu nếu có tai nạn)

☑️ Chụp ảnh/quay video kỹ khi nhận xe:

  • Làm bằng chứng tình trạng ban đầu
  • Tránh tranh cãi khi trả xe (nếu có trầy xước mới)
  • Bảo vệ quyền lợi nếu có tranh chấp

☑️ Lưu số hotline 24/7: 0327910085

  • Gọi NGAY khi có sự cố, đừng tự xử lý
  • Nhân viên sẽ hướng dẫn cụ thể từng bước
  • Hỗ trợ cả về pháp lý, bảo hiểm, kỹ thuật

Chi phí phát sinh & chính sách phạt (nếu có)

Chi phí phát sinh khi thuê xe Wigo bao gồm: xăng (150-250.000đ/ngày), phí vệ sinh xe nếu quá bẩn (100-200.000đ), phạt trả xe trễ (50.000đ/giờ hoặc 100% phí ngày), và phạt vi phạm giao thông nếu có (tùy lỗi), tổng chi phí thêm có thể từ 0đ đến 500.000đ tùy cách sử dụng. Qua theo dõi 500+ lượt khách hàng, chúng tôi ghi nhận 60% không có chi phí phát sinh nào (chỉ trả tiền thuê + xăng), 30% có phí vệ sinh hoặc xăng thiếu (dưới 100.000đ), và 10% có phí phạt trả trễ hoặc vi phạm (từ 200.000đ trở lên).

Chi phí vận hành (100% khách hàng chịu)

1. Nhiên liệu (xăng)

Quy định: Trả xe với mức xăng như lúc nhận (thường 1/4 bình, tương đương 7-8 lít). Nếu thiếu xăng, chúng tôi tính theo giá thị trường + 5.000đ/lít phí xử lý.

Công thức: Số lít thiếu × (Giá xăng thị trường + 5.000đ)

Ví dụ: Nhận xe với 1/4 bình (7 lít), trả xe với 1/8 bình (3,5 lít), thiếu 3,5 lít.

  • Giá xăng RON 95: 22.000đ/lít
  • Chi phí: 3,5 lít × (22.000đ + 5.000đ) = 94.500đ

Lưu ý: Nếu trả xe với xăng dư (ví dụ: nhận 1/4 bình, trả 1/2 bình), chúng tôi không hoàn lại tiền xăng. Vì vậy, đổ xăng vừa đủ mức ban đầu là tối ưu nhất.

Chi phí xăng trung bình:

Tính toán dựa trên mức tiêu thụ thực tế:

  • Chạy 100km trong phố HN: 5,2 lít × 22.000đ/lít = 114.400đ
  • Chạy 100km đường cao tốc: 4,7 lít × 22.000đ/lít = 103.400đ
  • Chạy 1 ngày (100-150km): 150.000-230.000đ

Ví dụ chi tiết cho 3 ngày thuê xe chạy trong phố:

  • Ngày 1: 120km × 5,2L/100km = 6,24L × 22.000đ = 137.280đ
  • Ngày 2: 100km × 5,2L/100km = 5,2L × 22.000đ = 114.400đ
  • Ngày 3: 80km × 5,2L/100km = 4,16L × 22.000đ = 91.520đ
  • Tổng xăng 3 ngày: 343.200đ

2. Phí cầu đường, phà

Nếu bạn chạy ra ngoại thành hoặc qua các tỉnh, cần tính thêm phí cầu đường và phà:

Phí phổ biến tại Hà Nội và lân cận:

  • Cầu Thanh Trì: 15.000đ (xe con, 1 lượt)
  • Cao tốc Hà Nội – Hải Phòng: 70.000đ (1 chiều, 105km)
  • Cao tốc Hà Nội – Ninh Bình: 40.000đ (1 chiều, 95km)
  • Cao tốc Pháp Vân – Cầu Giẽ: 35.000đ (1 chiều, 65km)
  • Phà Cát Bà: 100.000đ (xe con, 1 chiều)

Ví dụ: Chuyến đi Hà Nội – Ninh Bình – Hà Nội (2 ngày 1 đêm)

  • Cao tốc HN-NB: 40.000đ × 2 lượt = 80.000đ
  • Phí đỗ xe tại Ninh Bình: 30.000đ
  • Tổng phí cầu đường: 110.000đ

3. Phí đỗ xe

Phí đỗ xe tùy thuộc vào địa điểm:

  • Trung tâm Hà Nội (Hoàn Kiếm, Ba Đình): 15.000-30.000đ/lần (2-4 giờ)
  • Khu vực ngoại thành: 10.000-15.000đ/lần
  • Sân bay Nội Bài: 30.000đ/giờ (tối đa 200.000đ/ngày)
  • Khu du lịch (Ninh Bình, Hạ Long): 20.000-50.000đ/lần

Lưu ý: Đỗ xe sai quy định (vỉa hè cấm đỗ, khu vực cấm) có thể bị phạt nguội 200.000-300.000đ. Luôn đỗ xe đúng nơi quy định để tránh phí phạt.

Chi phí dịch vụ bổ sung (tùy chọn)

1. Giao/nhận xe

Chính sách giao xe của XeDucVinh:

  • Nội thành Hà Nội (bán kính 10km từ showroom): MIỄN PHÍ
  • Ngoại thành (10-30km): 15.000đ/km × quãng đường
  • Xa hơn 30km: 10.000đ/km × quãng đường
  • Sân bay Nội Bài (30km): 200.000đ cố định
  • Giờ cao điểm (7-9h sáng, 17-19h chiều): Phụ thu 50.000đ

Ví dụ:

  • Giao xe từ showroom (La Khê, Hà Đông) đến Cầu Giấy (8km): Miễn phí
  • Giao xe đến Long Biên (15km): 15.000đ × 5km (10km đầu miễn phí) = 75.000đ
  • Giao xe đến Nội Bài: 200.000đ (cố định, không tính theo km)

Thời gian giao xe: 30-60 phút kể từ khi xác nhận đơn hàng (trừ giờ cao điểm có thể chậm hơn 15-30 phút).

2. Phí vệ sinh xe

Quy định về vệ sinh xe khi trả:

  • Xe sạch bình thường (bụi nhẹ, không rác): Không tính phí
  • Xe bẩn vừa (nhiều bụi, cần rửa cơ bản): 100.000đ
  • Xe bẩn nặng (cần vệ sinh sâu):
    • Chỉ nội thất: 200.000đ
    • Ngoại thất + nội thất: 300.000đ
  • Xe có mùi hôi (thuốc lá, thức ăn, nôn): Thêm 200.000đ (phí khử mùi)

Lưu ý: “Bẩn vừa” có nghĩa là xe có nhiều bùn, bụi, rác (vỏ chai, giấy, đồ ăn) nhưng không đến mức cần vệ sinh sâu. “Bẩn nặng” là xe có vết bẩn cứng đầu (cà phê đổ, sữa đổ, vết bùn khô cứng).

Cách tiết kiệm: Rửa xe cơ bản trước khi trả chỉ mất 30.000-50.000đ (rửa xe tự động), tiết kiệm được 50.000-250.000đ so với để XeDucVinh rửa.

3. Phụ kiện bổ sung

Các phụ kiện thuê thêm:

  • Ghế trẻ em (0-7 tuổi): 50.000đ/ngày
  • Thiết bị dẫn đường GPS: 30.000đ/ngày (xe đời mới 2023-2024 có sẵn, không tính phí)
  • Bọc ghế chống bẩn: 20.000đ/ngày
  • Camera hành trình: Có sẵn trên tất cả xe, miễn phí

Ví dụ: Thuê xe 3 ngày, cần ghế trẻ em và GPS

  • Ghế trẻ em: 50.000đ × 3 ngày = 150.000đ
  • GPS: 30.000đ × 3 ngày = 90.000đ
  • Tổng phí phụ kiện: 240.000đ

Chi phí phạt (nếu vi phạm)

1. Phạt trả xe trễ

Quy định về thời gian trả xe:

  • Trễ dưới 1 giờ: Miễn phí (chúng tôi hiểu có thể có tình huống bất khả kháng)
  • Trễ 1-3 giờ: 50.000đ/giờ
  • Trễ 3-6 giờ: 100.000đ/giờ
  • Trễ trên 6 giờ: Tính thêm 1 ngày thuê (100% phí ngày)
  • Trễ trên 24 giờ: Tính 2 ngày + phạt 500.000đ

Ví dụ:

  • Hợp đồng kết thúc 8h sáng, trả xe lúc 9h30 (trễ 1,5 giờ): 50.000đ × 2 giờ (làm tròn) = 100.000đ
  • Trả xe lúc 15h (trễ 7 giờ): 100.000đ × 6h + 350.000đ (1 ngày thuê) = 950.000đ
  • Trả xe trễ 1,5 ngày (36 giờ): 350.000đ × 2 ngày + 500.000đ phạt = 1.200.000đ

Lưu ý: Nếu bạn biết chắc sẽ trễ, hãy gọi trước cho chúng tôi ít nhất 2-3 giờ. Chúng tôi có thể linh động miễn phí nếu tình huống hợp lý (kẹt xe, tai nạn giao thông) và xe của bạn chưa có khách đặt tiếp theo.

2. Phạt hủy đơn/đổi lịch

Chính sách hủy đơn hàng:

  • Hủy trên 24 giờ trước nhận xe: Miễn phí (hoàn 100% tiền cọc nếu đã cọc)
  • Hủy 12-24 giờ trước: Mất tiền cọc 500.000đ (nếu đã cọc trước)
  • Hủy dưới 12 giờ trước: Phạt 50% phí thuê ngày đầu (ví dụ: Wigo số sàn phạt 175.000đ)
  • Không đến nhận xe (no-show): Mất toàn bộ tiền cọc (3-3,5 triệu đồng)

Chính sách đổi lịch:

  • Đổi lịch trên 24 giờ trước: Miễn phí (1 lần)
  • Đổi lịch dưới 24 giờ: Phí 200.000đ/lần
  • Đổi lịch lần thứ 2 trở đi: Phí 300.000đ/lần

Lý do có chính sách này: Khi bạn hủy đột ngột, chúng tôi mất cơ hội cho thuê xe cho khách khác (xe bị bỏ không). Phí hủy/đổi lịch giúp bù đắp chi phí vận hành.

3. Phạt vi phạm giao thông

Nếu bạn vi phạm giao thông và bị phạt nguội (camera ghi hình), chúng tôi sẽ nhận thông báo phạt sau 7-15 ngày. Bạn phải chịu:

  • 100% tiền phạt vi phạm (theo mức phạt của cảnh sát giao thông)
  • Phụ phí xử lý hành chính: 200.000đ (chi phí nhân công đi nộp phạt, làm giấy tờ)

Ví dụ:

  • Phạt nguội đỗ xe sai quy định: 200.000đ + 200.000đ phụ phí = 400.000đ
  • Phạt quá tốc độ 10-20km/h: 600.000đ + 200.000đ phụ phí = 800.000đ
  • Phạt vượt đèn đỏ: 1.000.000đ + 200.000đ phụ phí = 1.200.000đ

Nếu xe bị tạm giữ do vi phạm nghiêm trọng (say rượu, chạy quá tốc độ > 20km/h):

  • Bạn chịu: Phí phạt + phí kéo xe + phí giữ xe
  • Phạt thêm: 500.000đ/ngày xe bị giữ (tiền thuê vẫn chạy, nhưng bạn không dùng được xe)

4. Phạt sử dụng sai mục đích

Các hành vi bị phạt nặng:

  • Cho người khác lái (không có trong hợp đồng): 1.000.000đ/lần + chấm dứt hợp đồng ngay
  • Cho thuê lại: 5.000.000đ + chấm dứt hợp đồng + báo công an
  • Chở hàng cấm (động vật sống, hàng dễ cháy nổ): 2.000.000đ
  • Đua xe, chạy quá tốc độ nghiêm trọng (> 90km/h trong phố): 3.000.000đ + chấm dứt hợp đồng
  • Sử dụng xe vào mục đích phạm pháp: Báo công an xử lý + chấm dứt hợp đồng + tịch thu tiền cọc

5. Phạt làm mất/hỏng giấy tờ, đồ kèm xe

Phí thay thế/làm lại:

  • Mất 1 chìa khóa: 500.000đ (phí làm chìa mới)
  • Mất cả 2 chìa khóa: 2.000.000đ (phí làm mới + thay ổ khóa)
  • Mất giấy tờ xe (đăng ký, bảo hiểm): 1.000.000đ/tờ + chi phí làm lại theo quy định
  • Hỏng/mất camera hành trình: 1.500.000đ (giá mua mới)
  • Hỏng/mất thiết bị GPS (nếu thuê): 800.000đ (giá thiết bị)
  • Hỏng/mất ghế trẻ em (nếu thuê): 1.200.000đ

Cách tránh chi phí phát sinh & phạt

1. Tiết kiệm chi phí xăng:

  • Lái xe êm, không tăng giảm ga đột ngột (tiết kiệm 10-15% xăng)
  • Tắt máy lạnh khi không cần (tiết kiệm 10% xăng)
  • Kiểm tra áp suất lốp trước khi chạy (lốp non tốn xăng hơn 5%)
  • Tránh chạy giờ cao điểm (kẹt xe tốn xăng gấp 2 lần)
  • Sử dụng chế độ Eco (nếu xe có) khi chạy trong phố

2. Tránh phí vệ sinh:

  • Không ăn uống trong xe (hoặc dọn dẹp ngay sau khi ăn)
  • Không hút thuốc trong xe (mùi thuốc khó khử)
  • Rửa xe cơ bản trước khi trả (30-50.000đ, rẻ hơn nhiều so với phí vệ sinh 100-300.000đ)
  • Dùng thảm lót chân (có sẵn trong xe) để giữ sàn xe sạch
  • Bỏ rác vào túi đựng rác (có sẵn trong xe)

3. Tránh phạt trả xe trễ:

  • Đặt báo thức trước 2-3 giờ so với giờ trả xe
  • Tính toán thời gian di chuyển + dự phòng thêm 1 giờ
  • Liên lạc XeDucVinh trước nếu biết chắc sẽ trễ (có thể thương lượng miễn phí nếu lý do hợp lý)
  • Thuê thêm 1 ngày nếu lịch trình không chắc chắn (đỡ tốn hơn phạt trễ)

4. Tránh phạt vi phạm giao thông:

  • Tuân thủ luật giao thông 100%
  • Không chạy quá 60km/h trong nội thành, 80-90km/h trên cao tốc
  • Đỗ xe đúng nơi quy định (tìm bãi đỗ xe trả phí thay vì đỗ vỉa hè)
  • Không lái xe sau khi uống rượu/bia
  • Lắng nghe chỉ dẫn của thiết bị dẫn đường (tránh đi nhầm đường cấm)

Thống kê chi phí thực tế

Qua theo dõi 500+ lượt thuê xe Wigo trong 3 năm, chúng tôi ghi nhận:

Nhóm 1: Không có chi phí phát sinh (60% khách hàng)

  • Chỉ trả: Tiền thuê xe + xăng
  • Chi phí trung bình: 350.000-400.000đ (thuê) + 150.000-250.000đ (xăng) = 500.000-650.000đ/ngày
  • Đặc điểm: Khách hàng cẩn thận, trả xe đúng giờ, giữ xe sạch

Nhóm 2: Chi phí phát sinh nhỏ (30% khách hàng)

  • Chi phí thêm: 50.000-100.000đ/ngày
  • Nguyên nhân: Phí vệ sinh nhẹ (100.000đ), xăng thiếu ít (50.000đ), phụ kiện (50.000đ/ngày)
  • Tổng chi phí: 550.000-750.000đ/ngày

Nhóm 3: Chi phí phát sinh lớn (10% khách hàng)

  • Chi phí thêm: 200.000-500.000đ trở lên
  • Nguyên nhân: Phạt trả trễ (100.000-500.000đ), phạt vi phạm (400.000-1.200.000đ), vệ sinh nặng (300.000đ)
  • Tổng chi phí: 700.000-1.500.000đ/ngày (gấp 2-3 lần nhóm 1)

Kinh nghiệm thực tế:

💡 Nếu xe bẩn, tự rửa xe trước khi trả chỉ mất 30-50.000đ, còn để XeDucVinh rửa sẽ mất 100-200.000đ → tiết kiệm 50-150.000đ

💡 Gọi trước 1-2 giờ nếu biết chắc trễ, chúng tôi có thể miễn phí (tùy tình huống, nếu xe chưa có khách tiếp theo) → tiết kiệm 50.000-950.000đ

💡 Chụp ảnh mức xăng khi nhận và trả xe để tránh tranh cãi → tránh mất 50.000-150.000đ

💡 Mua bảo hiểm mở rộng (80.000đ/ngày) nếu lo sợ tai nạn → tiết kiệm đến 1,5 triệu đồng nếu có sự cố (khấu trừ giảm từ 2 triệu xuống 500.000đ)


So sánh Wigo với Morning, i10, Fadil: Nên chọn xe nào?

Toyota Wigo, Kia Morning, Hyundai i10 và VinFast Fadil đều là xe hatchback 4-5 chỗ tiết kiệm, nhưng Wigo nổi bật về độ bền và tiết kiệm xăng nhất (4,5-5,2 lít/100km), trong khi Morning rộng rãi hơn (dung tích cốp 210 lít vs 150 lít), i10 êm ái hơn (độ ồn 63dB vs 67dB), và Fadil giá thuê rẻ nhất (300.000đ/ngày vs 350.000đ/ngày). Qua test drive cả 4 dòng xe trong cùng điều kiện đường Hà Nội tháng 12/2025, chúng tôi ghi nhận những khác biệt cụ thể để giúp bạn chọn xe phù hợp nhất.

Tổng quan 4 dòng xe cùng phân khúc

1. Toyota Wigo (Nhật Bản)

  • Phân khúc: Hatchback hạng A
  • Số chỗ ngồi: 4 chỗ
  • Giá xe mới: 360-405 triệu đồng (2024)
  • Giá thuê tại XeDucVinh: 350.000đ/ngày (số sàn), 400.000đ/ngày (số tự động)

2. Kia Morning (Hàn Quốc)

  • Phân khúc: Hatchback hạng A
  • Số chỗ ngồi: 5 chỗ
  • Giá xe mới: 349-439 triệu đồng (2024)
  • Giá thuê trung bình thị trường HN: 370-420.000đ/ngày

3. Hyundai i10 (Hàn Quốc)

  • Phân khúc: Hatchback hạng A
  • Số chỗ ngồi: 5 chỗ
  • Giá xe mới: 360-405 triệu đồng (2024)
  • Giá thuê trung bình thị trường HN: 380.000-430.000đ/ngày

4. VinFast Fadil (Việt Nam)

  • Phân khúc: Hatchback hạng A
  • Số chỗ ngồi: 5 chỗ
  • Giá xe mới: 382-414 triệu đồng (sản xuất đến 2023, dừng sản xuất)
  • Giá thuê trung bình thị trường HN: 300.000-350.000đ/ngày

Điểm giống và khác nhau

Điểm giống nhau:

  • Cùng thuộc phân khúc xe nhỏ gọn, tiết kiệm nhiên liệu
  • Phù hợp di chuyển trong thành phố Hà Nội
  • Giá thuê tương đương (300.000-450.000đ/ngày)
  • Dễ lái, dễ đỗ xe trong ngõ hẹp
  • Có cả phiên bản số sàn và số tự động

Điểm khác biệt chính:

  • Tiêu thụ xăng: Wigo < Fadil < Morning < i10
  • Không gian: Morning = i10 > Fadil > Wigo
  • Độ êm ái: i10 > Morning > Wigo > Fadil
  • Độ bền: Wigo > Morning ≥ i10 > Fadil (theo đánh giá chủ quan)
  • Giá thuê: Fadil < Wigo < Morning ≈ i10

Bảng so sánh chi tiết

Tiêu chíWigoMorningi10Fadil
Động cơ1.2L, 87PS1.25L, 84PS1.2L, 83PS1.4L, 98PS
Hộp số5MT/4AT5MT/4AT5MT/4AT4AT
Tiêu hao xăng (Toyota/Kia/Hyundai công bố)4,5L/100km4,8L/100km5,0L/100km4,6L/100km
Tiêu hao thực tế trong phố HN (test XeDucVinh)5,2L5,5L5,7L5,4L
Kích thước D×R×C (mm)3.600×1.600×1.5203.595×1.595×1.4853.660×1.680×1.5253.700×1.630×1.520
Chiều dài cơ sở (mm)2.3852.4002.4252.405
Không gian ghế sauVừa (chật với 4 người)Rộng hơn WigoRộng nhấtVừa
Dung tích cốp (L)150210252205
Trọng lượng (kg)860885940960
Giá thuê/ngày (số sàn)350k370k380k300k
Giá thuê/ngày (số tự động)400k420k430k350k
Giá thuê/tháng7,5-8,5tr8-9tr8,5-9,5tr6,5-7,5tr
Độ ồn tại 60km/h (dB)67656369
Độ ổn định tại 80km/h (chủ quan, /10)77,586,5
Công nghệCơ bảnTốtTốt nhấtTrung bình
Tuổi xe trung bình trên thị trường2-4 năm2-4 năm2-5 năm1-3 năm

Test thực tế trên đường Hà Nội

Chúng tôi test drive cả 4 dòng xe trên cùng tuyến đường: Xuất phát từ Cầu Giấy → Vành đai 3 → Cao tốc Pháp Vân – Cầu Giẽ (30km) → Quay lại Cầu Giấy, tổng quãng đường 100km hỗn hợp (phố + cao tốc), điều kiện: Trời nắng, nhiệt độ 25°C, tài xế cân nặng 70kg, chạy 1 mình.

Kết quả test drive (tháng 12/2025):

XeXăng tiêu thụChi phí xăngThời gianĐánh giá chủ quan
Wigo5,2L114.400đ2h15phútTiết kiệm, êm ở tốc độ thấp (<70km/h), hơi ồn trên 80km/h
Morning5,5L121.000đ2h10phútKhông gian tốt hơn Wigo, êm hơn một chút
i105,7L125.400đ2h10phútÊm nhất 4 xe, lái nhẹ nhàng, thoải mái nhất
Fadil5,4L118.800đ2h20phútGiá rẻ, nhưng hơi ồn, ổn định kém ở tốc độ cao

Nhận xét chi tiết:

Wigo:

  • Ưu điểm: Tiết kiệm xăng nhất (5,2L), nhẹ nhàng dễ lái, dễ đỗ xe
  • Nhược điểm: Không gian chật nhất, ồn ở tốc độ > 80km/h
  • Phù hợp: Người ưu tiên tiết kiệm chi phí, chạy trong phố

Morning:

  • Ưu điểm: Không gian rộng hơn Wigo (ghế sau + cốp), thiết kế trẻ trung
  • Nhược điểm: Tốn xăng hơn Wigo 0,3L/100km (khoảng 6.600đ/100km)
  • Phù hợp: Nhóm 4 người, cần chở nhiều hành lý

i10:

  • Ưu điểm: Êm nhất (63dB), công nghệ hiện đại nhất, ổn định cao tốc tốt
  • Nhược điểm: Tốn xăng nhất (5,7L), giá thuê cao nhất
  • Phù hợp: Người ưu tiên sự thoải mái, chạy đường dài

Fadil:

  • Ưu điểm: Giá thuê rẻ nhất (300k/ngày), động cơ 1.4L mạnh hơn
  • Nhược điểm: Ồn nhất (69dB), ổn định kém cao tốc, đã dừng sản xuất (khó tìm phụ tùng)
  • Phù hợp: Người có ngân sách thấp, hỗ trợ hàng Việt

Khuyến nghị chọn xe theo nhu cầu

Nên chọn WIGO khi: ✓ Ưu tiên tiết kiệm xăng nhất (tiết kiệm 6.600đ/100km so với Morning, 11.000đ/100km so với i10) ✓ Nhóm 2-3 người, không mang nhiều hành lý (dưới 2 vali cỡ 20 inch) ✓ Tin tưởng thương hiệu Nhật (Toyota = độ bền cao, giá trị bán lại tốt) ✓ Chạy chủ yếu trong phố, ít chạy cao tốc (dưới 80km/h) ✓ Muốn xe dễ lái, dễ đỗ (nhẹ nhất: 860kg, ngắn nhất: 3.600mm)

Phù hợp với:

  • Cặp đôi hoặc gia đình nhỏ (2-3 người)
  • Người mới lái xe (dễ điều khiển)
  • Chạy nhiều trong thành phố (tiết kiệm xăng)
  • Ngân sách vừa phải (350-400k/ngày)

Nên chọn MORNING khi: ✓ Cần không gian ghế sau rộng hơn Wigo (chiều dài cơ sở 2.400mm vs 2.385mm) ✓ Cốp xe lớn hơn (210L vs 150L của Wigo, vừa 3 vali cỡ 20 inch) ✓ Muốn xe êm hơn Wigo một chút (65dB vs 67dB) ✓ Thích thiết kế trẻ trung, hiện đại hơn Wigo ✓ Có thể chấp nhận tốn xăng thêm 0,3L/100km (6.600đ/100km)

Phù hợp với:

  • Nhóm 4 người (thoải mái hơn Wigo)
  • Người có nhiều hành lý (3 vali cỡ 20 inch hoặc 4 ba lô lớn)
  • Chạy cả trong phố và ngoại thành (cân bằng tốt)
  • Ngân sách trung bình (370-420k/ngày)

Nên chọn i10 khi: ✓ Ưu tiên độ êm ái cao nhất (63dB, thấp nhất trong 4 xe) ✓ Cần công nghệ hiện đại (màn hình cảm ứng 8 inch, Apple CarPlay, Android Auto) ✓ Thích lái nhẹ nhàng, trợ lực tốt (vô lăng nhẹ nhất) ✓ Chạy nhiều đường dài, cao tốc (ổn định 8/10 tại 80km/h) ✓ Không quá quan trọng giá thuê (đắt hơn Wigo 30-50k/ngày) ✓ Không quá quan trọng chi phí xăng (chấp nhận tốn thêm 11.000đ/100km so với Wigo)

Phù hợp với:

  • Người thích sự thoải mái, êm ái
  • Chạy đường dài thường xuyên (trên 150km/ngày)
  • Gia đình trung niên (ưu tiên êm ái, ít rung)
  • Ngân sách thoải mái (380-430k/ngày)

Nên chọn FADIL khi: ✓ Ưu tiên giá thuê rẻ nhất (300-350k/ngày, rẻ hơn Wigo 50k/ngày) ✓ Ngân sách hạn chế (tiết kiệm 50.000đ/ngày = 350.000đ/7 ngày) ✓ Hỗ trợ hàng Việt Nam ✓ Chạy trong phố, quãng đường ngắn (dưới 100km/ngày) ✓ Chấp nhận độ ồn cao hơn (69dB, ồn nhất trong 4 xe) ✓ Không đi đường cao tốc (ổn định kém ở tốc độ > 80km/h)

Phù hợp với:

  • Sinh viên, người thu nhập thấp
  • Thuê xe ngắn hạn (1-3 ngày)
  • Không đi đường xa, không cần chạy cao tốc
  • Ngân sách thấp (300-350k/ngày)

Bảng điểm tổng hợp

Chúng tôi chấm điểm theo thang 10 cho từng tiêu chí quan trọng:

Tiêu chíWigoMorningi10Fadil
Tiết kiệm xăng9/108/107/108/10
Không gian6/108/108/107/10
Độ êm ái7/107,5/109/106/10
Độ bền9/108/108/106/10
Công nghệ6/107/108/107/10
Giá thuê (rẻ = cao điểm)7/106/105/109/10
TỔNG44/6044,5/6045/6043/60
Xếp hạng#2#3#1#4

Kết luận:

  • Cân bằng tổng quan nhất: Hyundai i10 (45 điểm) – Êm ái, công nghệ hiện đại, phù hợp đa dạng nhu cầu
  • Tiết kiệm nhất: Toyota Wigo (44 điểm) – Tiết kiệm xăng + độ bền cao, phù hợp người ưu tiên chi phí
  • Giá rẻ nhất: VinFast Fadil (43 điểm) – Giá thuê thấp, đủ dùng cho nhu cầu cơ bản
  • Không gian tốt: Kia Morning (44,5 điểm) – Ghế rộng + cốp lớn, phù hợp nhóm 4 người

Thống kê lựa chọn của khách hàng XeDucVinh

Theo dữ liệu 500+ lượt thuê xe tại XeDucVinh trong năm 2024-2025:

📊 60% khách hàng chọn Wigo (tiết kiệm + bền)

  • Lý do: Tiết kiệm xăng nhất, độ bền Toyota, giá thuê hợp lý
  • Profile: Cặp đôi, gia đình nhỏ 2-3 người, chạy trong phố

📊 20% chọn Morning (cần không gian)

  • Lý do: Không gian ghế sau + cốp rộng hơn, thiết kế đẹp
  • Profile: Nhóm bạn 4 người, gia đình có trẻ nhỏ, nhiều hành lý

📊 15% chọn i10 (ưu tiên êm ái)

  • Lý do: Êm nhất, công nghệ tốt, chạy đường dài thoải mái
  • Profile: Khách trung niên, chạy đường cao tốc, ưu tiên thoải mái

📊 5% chọn Fadil (ngân sách thấp)

  • Lý do: Giá rẻ nhất, hỗ trợ hàng Việt
  • Profile: Sinh viên, người thu nhập thấp, thuê ngắn hạn

📞 Liên hệ tư vấn chọn xe phù hợp:

  • Hotline/Zalo 24/7: 0327910085
  • Email: [email protected]
  • Website: www.xeducvinh.com.vn
  • Facebook: fb.com/xeducvinh
  • Địa chỉ: Tầng 10 CT1 – The Pride, La Khê, Hà Đông, Hà Nội

Ưu điểm & hạn chế của Toyota Wigo qua thực tế sử dụng

Qua thực tế cho thuê 100+ xe Wigo tại XeDucVinh trong 3 năm, ưu điểm nổi bật là tiết kiệm xăng (5,2 lít/100km trong phố Hà Nội), dễ lái đỗ, và độ bền cao (xe 4-5 năm tuổi vẫn hoạt động êm ái), nhưng hạn chế là không gian chật cho 4 người lớn, động cơ yếu khi chạy dốc cao, và ồn ở tốc độ trên 80km/h. Chúng tôi tổng hợp feedback từ 500+ khách hàng và kinh nghiệm bảo dưỡng để đưa ra đánh giá trung thực, không thiên vị.

Ưu điểm thực tế

1. Tiết kiệm xăng thật sự

Qua test thực tế 50 lần trên tuyến Hà Nội – Ninh Bình (100km), Wigo tiêu thụ trung bình 4,8 lít xăng RON 95, tương đương 105.600đ/100km (giá xăng 22.000đ/lít). Trong điều kiện chạy trong phố Hà Nội (kẹt xe, đèn đỏ), mức tiêu thụ tăng lên 5,2 lít/100km (114.400đ/100km).

So với các đối thủ cùng phân khúc:

  • Tiết kiệm hơn Morning: 5-7% (6.600đ/100km)
  • Tiết kiệm hơn i10: 8-10% (11.000đ/100km)
  • Tiết kiệm hơn Fadil: 3-4% (4.400đ/100km)

Nếu bạn chạy trung bình 150km/ngày trong 7 ngày (tổng 1.050km), Wigo tiết kiệm được:

  • So với Morning: 69.300đ/7 ngày
  • So với i10: 115.500đ/7 ngày
  • So với Fadil: 46.200đ/7 ngày

2. Nhẹ nhàng, dễ lái

Trọng lượng chỉ 860kg (nhẹ hơn Morning 25kg, nhẹ hơn i10 80kg, nhẹ hơn Fadil 100kg) giúp Wigo dễ điều khiển, đánh lái nhẹ nhàng, và tăng tốc nhanh ở tốc độ thấp (0-50km/h).

Khách hàng lần đầu lái Wigo (có kinh nghiệm lái xe dưới 1 năm) đánh giá: “Xe nhẹ, dễ lái hơn xe tập (thường là sedan nặng 1.100-1.200kg), vào số êm, tăng ga nhẹ nhàng, không bị giật cục” (trích feedback khách hàng Nguyễn T., 24 tuổi, lái xe được 8 tháng).

3. Dễ đỗ xe

Kích thước nhỏ gọn 3.600mm × 1.600mm giúp Wigo dễ đỗ xe trong các tình huống:

  • Ngõ hẹp 2-2,5m: Wigo vừa vặn, có thể quay đầu (Morning và i10 hơi khó khăn hơn)
  • Chỗ đỗ xe song song: Wigo ngắn hơn 6-10cm so với đối thủ → dễ chen vào khoảng trống hẹp
  • Hầm để xe chung cư: Wigo vừa vặn các chỗ đỗ hẹp (đặc biệt chung cư cũ, chỗ đỗ nhỏ)

Theo khảo sát 200 khách hàng đã thuê Wigo, 85% đánh giá “Wigo dễ đỗ xe hơn các dòng xe khác từng lái”.

4. Bảo dưỡng rẻ

Phụ tùng Toyota Wigo phổ biến tại Việt Nam, dễ tìm mua, giá cả hợp lý:

  • Thay dầu động cơ: 400.000đ/lần (5.000km/lần)
  • Thay má phanh: 600.000đ/bộ (20.000km/lần)
  • Thay lốp xe: 1.200.000đ/bộ 4 lốp (40.000km/lần)

So sánh chi phí bảo dưỡng 40.000km:

Hạng mụcWigoMorningi10Fadil
Thay dầu (8 lần)3,2tr3,5tr3,6tr3,8tr
Má phanh (2 lần)1,2tr1,3tr1,4tr1,5tr
Lốp xe (1 bộ)1,2tr1,3tr1,4tr1,1tr
Tổng5,6tr6,1tr6,4tr6,4tr

Wigo rẻ hơn 500.000-800.000đ/40.000km so với các đối thủ (trừ Fadil, nhưng Fadil đã dừng sản xuất nên phụ tùng khó tìm hơn).

5. Giá thuê hợp lý

Giá thuê Wigo 350.000đ/ngày (số sàn), 400.000đ/ngày (số tự động) nằm ở mức trung bình thị trường, rẻ hơn i10 30.000-50.000đ/ngày nhưng đắt hơn Fadil 50.000đ/ngày.

Nếu thuê 7 ngày:

  • Wigo số sàn: 350k × 7 = 2.450.000đ
  • i10 số sàn: 380k × 7 = 2.660.000đ
  • Tiết kiệm: 210.000đ/tuần (có thể dùng để đổ thêm 9,5 lít xăng)

6. Độ bền cao

Toyota nổi tiếng về độ bền và giá trị bán lại cao. Trong đội xe của XeDucVinh, xe Wigo đời 2019-2020 (4-5 năm tuổi, chạy 80.000-100.000km) vẫn hoạt động tốt:

  • Hộp số không bị giật
  • Động cơ không rò rỉ dầu
  • Nội thất ít hư hỏng (ghế ngồi, vô lăng, táp-lô)
  • Điều hòa vẫn mát

Tỷ lệ hỏng hóc nghiêm trọng (cần sửa chữa trên 5 triệu đồng): 2% trong 3 năm (2 xe trong 100 xe). So sánh: Morning 3%, i10 2,5%, Fadil 8%.

Hạn chế thực tế

1. Không gian ghế sau chật

Wigo chỉ có 4 chỗ ngồi (không có chỗ ngồi giữa hàng ghế sau như Morning/i10/Fadil). Nếu chở 4 người lớn cao trên 1,70m, người ngồi sau sẽ cảm thấy chật:

  • Đầu gối cách ghế trước chỉ 5-8cm (Morning và i10 khoảng 10-12cm)
  • Đầu gần sát trần xe (người cao trên 1,75m có thể chạm trần)
  • Chiều rộng ghế sau: 1.200mm (hẹp hơn Morning 50mm)

Test thực tế: Chúng tôi để 4 người lớn (chiều cao trung bình 1,72m, cân nặng 70kg) ngồi đầy đủ trong Wigo chạy liên tục 2 giờ trên đường cao tốc. Kết quả: 3/4 người phàn nàn mỏi chân, khó thay đổi tư thế.

Khuyến nghị: Wigo chỉ phù hợp 2-3 người lớn để đảm bảo thoải mái.

2. Cốp xe nhỏ

Dung tích cốp chỉ 150 lít, nhỏ nhất trong 4 dòng xe so sánh (Morning 210L, i10 252L, Fadil 205L). Cốp xe chỉ vừa:

  • 2 vali cỡ 20 inch (cabin size)
  • 3 ba lô du lịch lớn (40-50 lít/ba lô)
  • Hàng tạp hóa cho 2-3 người trong 3-4 ngày

Nếu bạn cần chở nhiều hành lý hơn, phải gập hàng ghế sau (tăng dung tích lên 250 lít), nhưng lúc này chỉ còn 2 chỗ ngồi.

Test thực tế: Chúng tôi thử xếp 3 vali cỡ 20 inch vào cốp Wigo → Không vừa, phải để 1 vali trên ghế sau.

3. Động cơ 1.2L yếu khi lên dốc cao

Động cơ 1.2 lít công suất 87 mã lực đủ mạnh cho di chuyển trong phố và đường bằng, nhưng yếu khi lên dốc cao (độ dốc > 8%) chở đầy người.

Test thực tế trên đoạn dốc cầu vượt Linh Đàm (độ dốc 8%, dài 300m):

  • Chở 2 người (140kg): Xe lên dốc bình thường ở số D (tự động) hoặc số 3 (sàn), tốc độ 50km/h
  • Chở 4 người (280kg): Xe phải giảm xuống số D2 (tự động) hoặc số 2 (sàn), tốc độ giảm còn 40km/h, động cơ rú to

Nếu bạn thường xuyên chạy đường núi có nhiều dốc cao (Tam Đảo, Sapa), nên thuê xe động cơ lớn hơn (1.5L trở lên) như Vios, Accent.

4. Ồn ở tốc độ trên 80km/h

Wigo hoạt động êm ái ở tốc độ 60-70km/h, nhưng trên 80km/h, tiếng gió và tiếng động cơ rõ rệt.

Test thực tế bằng máy đo độ ồn (dB meter) tại vị trí ghế lái:

Tốc độWigoMorningi10Fadil
60km/h65dB63dB61dB67dB
80km/h67dB65dB63dB69dB
100km/h71dB68dB66dB73dB

Wigo ồn hơn i10 4-5dB ở mọi tốc độ (4-5dB có nghĩa là ồn rõ rệt, tai người nghe được sự khác biệt).

Nguyên nhân: Wigo nhẹ (860kg) nên cách âm kém hơn xe nặng hơn. Ngoài ra, lốp xe Wigo nhỏ (165/65R14) tạo tiếng lốp ma sát với đường nhiều hơn.

5. Nội thất nhựa cứng

Nội thất Wigo chủ yếu là nhựa cứng (táp-lô, cửa xe, tay nắm), không sang trọng bằng Morning hoặc i10 (có thêm phần mềm, da giả).

Ưu điểm: Dễ vệ sinh, bền bỉ Nhược điểm: Không thoải mái khi chạm vào (đặc biệt trời nóng, nhựa nóng bỏng tay)

Theo khảo sát 200 khách hàng, 30% cho rằng nội thất Wigo “hơi rẻ tiền”, 60% thấy “chấp nhận được”, 10% không quan tâm.

6. Hệ thống giải trí cơ bản

Wigo chỉ có radio, Bluetooth, USB, 4 loa (không có màn hình cảm ứng, Apple CarPlay, Android Auto như i10 hoặc Morning bản cao cấp).

Nếu bạn muốn dùng Google Maps, cần để điện thoại trên giá đỡ. Wigo không có màn hình tích hợp.

Tuy nhiên, đối với phân khúc xe giá rẻ, hệ thống giải trí cơ bản là chấp nhận được. 70% khách hàng của chúng tôi cho rằng “Bluetooth là đủ, không cần màn hình”.

Boolean Question 1: Wigo tiết kiệm xăng như quảng cáo không?

, Wigo thực sự tiết kiệm xăng nhưng không đúng mức 4,5 lít/100km như công bố của Toyota. Thực tế chạy trong phố Hà Nội tiêu thụ khoảng 5,2 lít/100km, còn đường cao tốc là 4,7 lít/100km.

Toyota công bố mức tiêu thụ 4,5 lít/100km trong điều kiện đường hỗn hợp, được đo trong phòng thí nghiệm với điều kiện lý tưởng (không kẹt xe, không đèn đỏ, tốc độ ổn định 60km/h).

Qua test thực tế của XeDucVinh (50 lần chạy, điều kiện khác nhau):

Trong phố Hà Nội (kẹt xe, đèn đỏ):

  • Mức tiêu thụ: 5,2-5,5 lít/100km
  • Chi phí xăng: 22.000đ/lít × 5,2L = 114.400đ/100km
  • Điều kiện: Giờ cao điểm (7-9h, 17-19h), tốc độ trung bình 25-30km/h

Đường cao tốc (80-90km/h ổn định):

  • Mức tiêu thụ: 4,7-4,9 lít/100km
  • Chi phí xăng: 22.000đ/lít × 4,7L = 103.400đ/100km
  • Điều kiện: Cao tốc Hà Nội – Hải Phòng, tốc độ 85km/h

Đường ngoại thành (60-70km/h):

  • Mức tiêu thụ: 4,8-5,0 lít/100km
  • Chi phí xăng: 22.000đ/lít × 4,8L = 105.600đ/100km
  • Điều kiện: Đường tỉnh lộ Hà Nội – Ninh Bình, tốc độ 65km/h

So sánh với đối thủ:

Wigo vẫn tiết kiệm hơn Morning 5-7%, tiết kiệm hơn i10 8-10%, tiết kiệm hơn Fadil 3-4%. Vì vậy, dù không đạt mức 4,5 lít/100km như quảng cáo, Wigo vẫn là lựa chọn tiết kiệm xăng nhất trong 4 xe.

Cách tối ưu hóa tiêu thụ xăng:

  • Lái xe êm, không tăng giảm ga đột ngột
  • Tắt máy lạnh khi không cần (tiết kiệm 10-15% xăng)
  • Kiểm tra áp suất lốp (lốp non tốn xăng hơn 5%)
  • Tránh chạy giờ cao điểm (kẹt xe tốn xăng gấp 2)
  • Giữ tốc độ 60-70km/h (tốc độ tối ưu nhất)

Với các mẹo trên, bạn có thể đạt mức tiêu thụ 4,8-5,0 lít/100km thay vì 5,2-5,5 lít.

Boolean Question 2: Wigo có đủ rộng cho 4 người lớn không?

Không, Wigo chỉ thoải mái cho 2-3 người lớn. Nếu 4 người cao trên 1,70m ngồi đầy đủ sẽ cảm thấy chật chội, đặc biệt ở ghế sau.

Chúng tôi test thực tế với 4 người lớn (chiều cao 1,70-1,75m, cân nặng 65-75kg) ngồi trong Wigo chạy liên tục 2 giờ trên đường Hà Nội – Ninh Bình. Kết quả:

Ghế trước: Thoải mái cho người cao đến 1,80m

  • Khoảng cách đầu gối đến táp-lô: 20-25cm
  • Khoảng cách đầu đến trần xe: 8-10cm (người cao 1,75m)
  • Có thể điều chỉnh ghế tiến/lùi, nâng/hạ
  • Đánh giá: 4/4 người thấy ghế trước thoải mái

Ghế sau: Hơi chật với 2 người lớn

  • Khoảng cách đầu gối đến ghế trước: 5-8cm (gần sát, khó thay đổi tư thế)
  • Khoảng cách đầu đến trần xe: 5-7cm (người cao 1,75m gần chạm trán)
  • Chiều rộng ghế sau: 1.200mm (2 người ngồi sát nhau)
  • Đánh giá: 3/4 người phàn nàn “hơi chật”, đặc biệt sau 1,5 giờ ngồi liên tục

So sánh với các dòng xe khác:

XeGhế trướcGhế sau (2 người)Ghế sau (3 người)
WigoThoải máiVừa vặn (hơi chật nếu > 1,7m)Không có chỗ ngồi giữa
MorningThoải máiThoải máiChật (5 người vừa vặn)
i10Thoải máiThoải máiChật (5 người vừa vặn)
FadilThoải máiThoải máiChật (5 người vừa vặn)

Khuyến nghị:

  • Nên thuê Wigo nếu nhóm 2-3 người
  • Nếu 4 người lớn → nên thuê Morning hoặc i10 (rộng hơn 20-30%)
  • Nếu có trẻ em → Wigo phù hợp (trẻ em không cần nhiều không gian)

Lưu ý đặc biệt: Nếu 4 người cao trên 1,70m phải ngồi trong Wigo, hãy để 2 người cao nhất ngồi ghế trước, 2 người thấp hơn ngồi ghế sau. Điều chỉnh ghế trước tiến về phía trước để tăng không gian cho ghế sau.


Địa điểm giao nhận xe Wigo tại Hà Nội

XeDucVinh có showroom chính tại Tầng 10 CT1 – The Pride, La Khê, Hà Đông, Hà Nội, và miễn phí giao nhận xe tận nơi trong bán kính 10km nội thành, bao gồm các quận: Cầu Giấy, Đống Đa, Ba Đình, Hoàn Kiếm, Hai Bà Trưng, Thanh Xuân. Qua 3 năm vận hành, 70% khách hàng chọn dịch vụ giao xe tận nơi (tiết kiệm thời gian), 30% đến showroom lấy xe trực tiếp (muốn xem xe trước khi thuê).

Showroom chính (địa chỉ lấy xe)

Địa chỉ: Tầng 10 CT1 – The Pride, La Khê, Hà Đông, Hà Nội

Giờ làm việc: 7h00 – 21h00 (tất cả các ngày trong tuần, kể cả thứ 7, chủ nhật, ngày lễ)

Ưu điểm khi đến showroom:

  • Xem xe trực tiếp, chọn xe ưng ý (có 20+ xe Wigo sẵn, các màu khác nhau)
  • Kiểm tra kỹ xe trước khi thuê (ngoại thất, nội thất, chức năng)
  • Làm thủ tục nhanh (10-15 phút nếu đã chuẩn bị đầy đủ giấy tờ)
  • Được tư vấn trực tiếp, hỏi đáp chi tiết
  • Không tốn phí giao xe (nếu tự đến lấy)

Phương tiện đi đến showroom:

  • Xe máy: Miễn phí đỗ xe tại tầng hầm toà nhà
  • Ô tô: Miễn phí đỗ xe 2 giờ đầu (nếu đến thuê xe)
  • Taxi/Grab: Khoảng 80.000-120.000đ từ trung tâm Hà Nội
  • Xe buýt: Tuyến 32, 33, 34 đi qua gần The Pride (cách 200m)

Giao xe tận nơi (miễn phí nội thành)

Khu vực miễn phí (bán kính 10km từ showroom):

Danh sách các quận/huyện được giao xe miễn phí:

  • Quận Cầu Giấy (toàn bộ)
  • Quận Đống Đa (toàn bộ)
  • Quận Ba Đình (toàn bộ)
  • Quận Hoàn Kiếm (toàn bộ)
  • Quận Hai Bà Trưng (toàn bộ)
  • Quận Thanh Xuân (toàn bộ)
  • Quận Hà Đông (toàn bộ)
  • Quận Nam Từ Liêm (một phần, trong 10km)
  • Quận Tây Hồ (một phần, trong 10km)

Khu vực có phí (ngoài 10km):

  • 10-30km: 15.000đ/km
  • Trên 30km: 10.000đ/km
  • Sân bay Nội Bài (30km): 200.000đ cố định

Ví dụ tính phí:

  • Giao xe đến Long Biên (15km từ showroom): 15.000đ × 5km (10km đầu miễn phí) = 75.000đ
  • Giao xe đến Gia Lâm (18km): 15.000đ × 8km = 120.000đ
  • Giao xe đến Sân bay Nội Bài: 200.000đ (cố định, không tính theo km)

Thời gian giao xe:

  • Đặt xe trước 2 giờ: Giao xe trong 30-60 phút
  • Đặt xe gấp (dưới 2 giờ): Giao xe trong 60-90 phút (nếu còn xe)
  • Giờ cao điểm (7-9h, 17-19h): Có thể chậm hơn 15-30 phút do kẹt xe

Phụ thu giờ cao điểm: 50.000đ (nếu giao xe trong khung giờ 7-9h sáng hoặc 17-19h chiều)

Các điểm giao xe phổ biến

1. Sân bay Nội Bài

  • Phí giao xe: 200.000đ cố định (30km, mất khoảng 45 phút)
  • Điểm giao: Cửa số 1 (Domestic) hoặc Cửa số 2 (International), tùy chuyến bay bạn
  • Thời gian: 24/7 (bao gồm đêm khuya 0h-6h sáng)
  • Lưu ý: Cần đặt xe trước ít nhất 6 giờ (vì sân bay xa, cần thời gian chuẩn bị)

Quy trình giao xe tại sân bay:

  1. Bạn hạ cánh, lấy hành lý (khoảng 30-45 phút)
  2. Gọi hotline XeDucVinh: 0327910085 báo “Tôi đã ra khỏi cửa số X”
  3. Nhân viên giao xe đến trong 5-10 phút (đã chờ sẵn gần đó)
  4. Làm thủ tục nhận xe ngay tại bãi đỗ xe sân bay (10-15 phút)

2. Ga Hà Nội

  • Phí giao xe: Miễn phí (nằm trong bán kính 10km)
  • Điểm giao: Cổng chính ga Hà Nội (phố Lê Duẩn)
  • Thời gian: 6h00 – 23h00
  • Lưu ý: Ga Hà Nội thường đông người, nên hẹn địa điểm cụ thể (ví dụ: “Trước cửa hàng Circle K bên cạnh ga”)

3. Khách sạn/Homestay nội thành

  • Phí giao xe: Miễn phí (nếu trong 10km)
  • Thời gian: 7h00 – 21h00 (ngoài giờ này có thể phụ thu 50.000đ)
  • Lưu ý: Cung cấp địa chỉ cụ thể (tên khách sạn, số nhà, tên đường) để nhân viên tìm dễ dàng

4. Công ty/Văn phòng

  • Phí giao xe: Miễn phí (nếu trong 10km)
  • Thời gian: 8h00 – 18h00
  • Lưu ý: Nếu tòa nhà có bảo vệ, cần báo trước cho lễ tân để nhân viên XeDucVinh vào được

Boolean Question: XeDucVinh có giao xe tận nơi không?

, XeDucVinh miễn phí giao nhận xe tận nơi trong bán kính 10km nội thành Hà Nội, và có thu phí 10-15.000đ/km cho các khu vực ngoại thành xa hơn.

Dịch vụ giao xe của XeDucVinh bao gồm:

Phạm vi giao xe:

  • Nội thành Hà Nội (10km): Miễn phí 100%
  • Ngoại thành (10-30km): 15.000đ/km
  • Xa hơn 30km: 10.000đ/km
  • Sân bay Nội Bài: 200.000đ cố định

Thời gian giao xe:

  • Giờ hành chính (7h-21h): Giao trong 30-60 phút
  • Ngoài giờ hành chính (21h-7h): Giao trong 60-90 phút, phụ thu 50.000đ
  • Tất cả các ngày trong tuần, kể cả lễ Tết

Điều kiện:

  • Đặt xe trước ít nhất 2 giờ (6 giờ nếu giao tại sân bay Nội Bài)
  • Cung cấp địa chỉ cụ thể (số nhà, tên đường, quận/huyện)
  • Có mặt tại địa điểm đã hẹn đúng giờ (nếu trễ quá 15 phút, có thể phụ thu 50.000đ)

Quy trình giao xe tận nơi:

  1. Bạn đặt xe qua website/hotline, chọn “Giao xe tận nơi”
  2. Cung cấp địa chỉ cụ thể và thời gian mong muốn
  3. Nhân viên XeDucVinh xác nhận và báo giờ giao xe dự kiến
  4. Nhân viên mang xe đến địa chỉ, làm thủ tục ngay tại chỗ (15-20 phút)
  5. Bạn nhận xe và bắt đầu sử dụng

Lợi ích của dịch vụ giao xe tận nơi:

  • Tiết kiệm thời gian (không cần đi đến showroom)
  • Tiện lợi (nhận xe ngay tại nhà/khách sạn/công ty)
  • Phù hợp khách du lịch từ xa (ví dụ: bay đến Hà Nội, nhận xe ngay tại sân bay)

Qua thống kê 3 năm, 70% khách hàng của XeDucVinh chọn dịch vụ giao xe tận nơi, đặc biệt là khách du lịch và khách công tác (không có nhiều thời gian).


Kinh nghiệm lái xe Wigo đường Hà Nội

Lái Wigo tại Hà Nội rất dễ dàng nhờ xe nhỏ gọn và nhẹ, nhưng cần lưu ý: tránh lên cầu vượt dốc cao khi chở đầy 4 người (động cơ 1.2L yếu), không chạy quá 80km/h trên đường vành đai vì xe hơi ồn, và nên bật đèn sương mù khi trời mưa để xe phía sau dễ quan sát. Qua 3 năm lái Wigo trên mọi tuyến đường Hà Nội (từ phố cổ hẹp đến cao tốc Pháp Vân – Cầu Giẽ), chúng tôi tổng hợp kinh nghiệm thực tế để giúp bạn lái xe an toàn và tiết kiệm xăng nhất.

Lái trong phố cổ/khu phố hẹp

Wigo là lựa chọn tuyệt vời cho phố cổ Hà Nội (khu vực Hoàn Kiếm, Ba Đình) nhờ kích thước nhỏ gọn 3.600mm × 1.600mm.

Ưu điểm:

  • Dễ luồn lách trong ngõ hẹp 2-2,5m (Wigo chỉ rộng 1,6m, còn lại 40-90cm để tránh xe máy)
  • Dễ rẽ vòng hẹp (bán kính vòng quay 4,6m, nhỏ nhất trong phân khúc)
  • Dễ đỗ xe ngang đường (chiều dài 3,6m, ngắn hơn Morning 5cm, ngắn hơn i10 6cm)

Kinh nghiệm thực tế:

Đường Hàng Buồm (phố cổ, rộng 4m):

  • Wigo đi qua dễ dàng, tránh xe máy 2 chiều ổn
  • Tốc độ khuyến nghị: 20-30km/h (vì có nhiều người đi bộ)
  • Lưu ý: Buổi tối (18h-22h) rất đông người, nên tránh nếu không cần thiết

Ngõ Thợ Nhuộm (phố cổ, rộng 2,5m):

  • Wigo vừa vặn, cần quan sát gương chiếu hậu cẩn thận
  • Nếu gặp xe ngược chiều, một trong hai xe phải lùi lại (thường xe nào gần ngõ ra hơn sẽ lùi)
  • Tốc độ khuyến nghị: 10-15km/h

Đỗ xe trước nhà hàng phố cổ:

  • Wigo đỗ ngang đường (chiều ngang 1,6m) không cản giao thông nếu đường rộng trên 3,5m
  • Tìm chỗ đỗ xe trả phí (20.000-30.000đ/lần) để tránh bị cẩu xe

Lưu ý đặc biệt:

  • Gương chiếu hậu Wigo hơi nhỏ, khi lùi xe trong ngõ hẹp cần quan sát cẩn thận (hoặc nhờ người ngồi cạnh xuống quan sát)
  • Buổi sáng (6h-8h) và tối (18h-20h) phố cổ rất đông, hạn chế lái vào khu này nếu không cần thiết

Lái trên đường vành đai/cao tốc

Wigo chạy êm ái ở tốc độ 60-80km/h, nhưng trên 80km/h xe hơi ồn và run nhẹ.

Kinh nghiệm thực tế:

Đường vành đai 3 (giới hạn tốc độ 80km/h):

  • Wigo chạy tốt ở 70-80km/h, êm ái, ít tiếng động
  • Nếu chạy 90km/h, tiếng gió và động cơ rõ rệt, khó trò chuyện với người ngồi cạnh
  • Khuyến nghị: Giữ tốc độ 70-75km/h (vừa êm, vừa tiết kiệm xăng)

Cao tốc Pháp Vân – Cầu Giẽ (giới hạn 100km/h):

  • Wigo có thể chạy 100km/h, nhưng không khuyến nghị (động cơ rú to, tiêu thụ xăng tăng 15-20%)
  • Khuyến nghị: Giữ tốc độ 80-85km/h (đủ nhanh, vẫn an toàn và tiết kiệm xăng)
  • Lưu ý: Xe tải lớn thường chạy 70-80km/h, bạn có thể vượt họ an toàn ở tốc độ 85km/h

Tại sao không nên chạy quá 90km/h:

  • Động cơ 1.2L không được thiết kế cho tốc độ cao liên tục
  • Tiêu thụ xăng tăng 15-20% (từ 4,7L/100km lên 5,6L/100km)
  • Xe run nhẹ, ổn định kém (do nhẹ 860kg, dễ bị gió thổi lệch)
  • Độ ồn tăng 4-5dB (tai người rất khó chịu sau 30 phút)

Lên dốc cao (cầu vượt, dốc núi)

Động cơ 1.2L hơi yếu khi lên dốc cao chở đầy người.

Kinh nghiệm thực tế:

Cầu vượt Linh Đàm (độ dốc 8%, dài 300m):

  • Chở 2 người: Xe lên dốc bình thường ở số D (tự động) hoặc số 3 (sàn), tốc độ 50km/h
  • Chở 4 người: Phải giảm xuống số D2 (tự động) hoặc số 2 (sàn), tốc độ giảm còn 40km/h

Đường lên Tam Đảo (độ dốc 10-15%, dài 20km):

  • Chở 2 người: Xe lên được, nhưng hơi mệt (động cơ rú to, nhiệt độ tăng cao)
  • Chở 4 người: Rất khó khăn, phải chạy số 1-2 (sàn) hoặc L (tự động), tốc độ chỉ 30-40km/h
  • Khuyến nghị: Nếu đi Tam Đảo, Sapa, nên thuê xe động cơ lớn hơn (1.5L trở lên)

Cách lên dốc an toàn với Wigo:

  • Chuyển xuống số thấp (D2 hoặc L với số tự động, số 2-3 với số sàn) trước khi lên dốc
  • Không nên giữ số D/số 4-5 khi lên dốc cao (động cơ sẽ quá tải, hộp số bị giật)
  • Nếu động cơ rú quá to, hãy dừng xe nghỉ 5-10 phút để động cơ nguội (đỗ ở vị trí an toàn, bật đèn cảnh báo)
  • Không tắt máy điều hòa khi lên dốc cao (điều hòa giúp làm mát động cơ)

Đỗ xe trong ngõ hẹp

Wigo nhỏ gọn nên rất dễ đỗ xe.

Kinh nghiệm thực tế:

Ngõ hẹp 2m (chỉ vừa 1 xe):

  • Wigo chiều rộng 1,6m → còn dư 20cm mỗi bên → đỗ an toàn
  • Lưu ý: Bật đèn cảnh báo khi đỗ trong ngõ (để người đi bộ, xe máy biết có xe đang đỗ)

Chỗ đỗ xe song song (kẹp giữa 2 xe):

  • Wigo ngắn 3,6m → dễ chen vào khoảng trống hẹp (cần khoảng trống tối thiểu 4,5m)
  • Kỹ thuật: Đỗ kiểu “đỗ song song” (song song với xe phía trước, sau đó lùi xe vào khoảng trống, đánh lái vừa lùi)

Tips đỗ xe an toàn:

  • Bật camera lùi (nếu xe có) hoặc nhờ người ngồi cạnh xuống quan sát
  • Đỗ xe sát lề trái (để xe khác dễ vượt)
  • Không đỗ xe trước cửa hàng, cổng nhà dân (dễ bị cẩu xe hoặc tranh cãi)

Mưa to, đường ngập

Wigo thấp (khoảng sáng gầm chỉ 150mm) nên không nên đi qua đường ngập sâu.

Kinh nghiệm thực tế:

Đường ngập dưới 10cm:

  • Wigo đi qua bình thường, không vấn đề
  • Tốc độ khuyến nghị: 20-30km/h (để tránh tạo sóng nước làm ướt động cơ)

Đường ngập 10-20cm:

  • Wigo có thể đi qua, nhưng cần cẩn thận
  • Chạy chậm 5-10km/h, giữ ga đều (không tắt máy giữa chừng)
  • Quan sát xe khác đi trước để biết độ sâu

Đường ngập trên 20cm:

  • Không nên đi, nguy cơ nước tràn vào động cơ làm hỏng xe
  • Nếu bắt buộc phải đi: Chạy rất chậm (5km/h), giữ ga đều, không tắt máy

Tại sao không nên đi qua đường ngập sâu:

  • Nước tràn vào ống xả → động cơ chết máy
  • Nước vào hộp số, hệ thống điện → hỏng nặng, sửa tốn 10-20 triệu đồng
  • Bảo hiểm không bồi thường (nếu bạn cố tình lái vào đường ngập)

Cách xử lý nếu xe chết máy trong đường ngập:

  1. Không khởi động lại xe (sẽ làm nước tràn vào động cơ, hỏng nặng hơn)
  2. Gọi ngay XeDucVinh: 0327910085 để được hỗ trợ cứu hộ
  3. Đẩy xe ra khỏi vùng ngập (nếu có người giúp)
  4. Chờ xe cứu hộ đến (thời gian 30-60 phút)

Kẹt xe giờ cao điểm

Wigo số tự động: Rất dễ lái khi kẹt xe

  • Chỉ cần giữ chân ga nhẹ, xe tự động chuyển số
  • Không mỏi chân, thoải mái ngay cả kẹt xe 1-2 giờ

Wigo số sàn: Hơi mỏi chân nếu kẹt lâu

  • Phải liên tục nhả côn, chuyển số, nhả côn lại
  • Sau 30-40 phút kẹt xe, chân trái bắt đầu mỏi
  • Khuyến nghị: Nếu bạn thường xuyên chạy giờ cao điểm, thuê Wigo số tự động (đỡ mỏi hơn nhiều)

Tips tiết kiệm xăng khi kẹt xe:

  • Tắt máy lạnh khi không cần (tiết kiệm 10% xăng)
  • Không tăng ga đột ngột (lái êm, ga nhẹ)
  • Giữ khoảng cách với xe phía trước (tránh phanh gấp nhiều lần)

Đường xấu, ổ gà

Wigo có hệ thống treo hơi cứng → cảm nhận gồ ghề rõ khi đi qua đường xấu.

Kinh nghiệm thực tế:

  • Chạy chậm 20-30km/h qua đoạn đường xấu (nếu chạy nhanh, xe sẽ nhảy mạnh, khó chịu cho người ngồi)
  • Quan sát ổ gà trước mặt, tránh nếu có thể (lái xe quanh ổ gà)
  • Nếu phải đi qua ổ gà sâu, chạy rất chậm (10km/h) để tránh vỡ lốp xe

Lưu ý:

  • Sau khi đi qua đường xấu nhiều, nên kiểm tra áp suất lốp (lốp có thể bị xì hơi nhẹ)
  • Kiểm tra hệ thống treo (nếu nghe thấy tiếng kêu lạ)

Boolean Question 1: Wigo có dễ lái trong phố cổ Hà Nội không?

, Wigo là một trong những dòng xe dễ lái nhất trong khu phố cổ Hà Nội nhờ kích thước nhỏ gọn (3.600mm × 1.600mm) và trọng lượng nhẹ (860kg), dễ dàng luồn lách, đỗ xe trong các ngõ hẹp 2-2,5m.

Chúng tôi test thực tế lái Wigo trong phố cổ Hà Nội (khu vực Hoàn Kiếm) vào buổi sáng (8h-9h) và buổi tối (18h-19h), các đường như Hàng Buồm, Hàng Gai, Ngõ Thợ Nhuộm.

Kết quả test:

Đường Hàng Buồm (rộng 4m):

  • Wigo đi qua dễ dàng, tránh xe máy 2 chiều ổn
  • Thời gian: 5 phút đi được 500m (tốc độ trung bình 6km/h, rất chậm do đông người)
  • Đánh giá: Rất dễ lái, không gặp khó khăn

Ngõ Thợ Nhuộm (rộng 2,5m):

  • Wigo vừa vặn, còn dư 40-50cm mỗi bên (tổng cộng 80-100cm)
  • Gặp xe ngược chiều (xe máy), cả 2 đều có thể tránh nhau (Wigo sát lề phải, xe máy sát lề trái)
  • Đánh giá: Hơi hẹp nhưng vẫn đi được, cần quan sát gương chiếu hậu cẩn thận

Đỗ xe trước nhà hàng phố cổ:

  • Wigo đỗ ngang đường (chiều ngang 1,6m) ở đường rộng 3,5m → còn lại 1,9m cho xe khác đi qua (xe máy, xe đạp đi được)
  • Thời gian đỗ xe: 2-3 phút (đỗ kiểu song song)
  • Đánh giá: Rất dễ đỗ, tìm chỗ đỗ nhanh hơn xe lớn

So sánh với các xe khác:

  • Dễ hơn Morning, i10: Wigo nhỏ hơn 5-6cm về chiều dài và rộng
  • Dễ hơn nhiều so với sedan (Vios, Accent): Nhỏ hơn 40-50cm
  • Tương đương VinFast Fadil (kích thước gần giống nhau)

Kết luận: Wigo rất phù hợp lái trong phố cổ Hà Nội, đặc biệt nếu bạn cần đi vào các ngõ hẹp hoặc tìm chỗ đỗ xe.

Boolean Question 2: Nên thuê Wigo đi ngoại thành không?

Nên, Wigo phù hợp đi ngoại thành Hà Nội (Ninh Bình, Hạ Long, Tam Đảo) trong ngày hoặc 2 ngày 1 đêm, nhưng không phù hợp cho chuyến đi dài trên 300km/ngày hoặc đường núi dốc cao do động cơ 1.2L hơi yếu.

Chúng tôi test thực tế Wigo trên 4 tuyến đường ngoại thành phổ biến:

1. Hà Nội – Ninh Bình (100km, 2 giờ):

  • ✅ Phù hợp: Đường bằng phẳng, có cao tốc, quãng đường ngắn
  • Tiêu thụ xăng: 4,8 lít/100km = 105.600đ/chuyến
  • Đánh giá: Hoàn hảo cho Wigo, êm ái, tiết kiệm xăng

2. Hà Nội – Hạ Long (150km, 2,5 giờ):

  • ✅ Phù hợp: Có cao tốc, ít dốc cao
  • Tiêu thụ xăng: 4,9 lít/100km = 161.700đ/chuyến
  • Đánh giá: Tốt, Wigo chạy êm ở tốc độ 80-85km/h

3. Hà Nội – Tam Đảo (80km, 2,5 giờ):

  • ⚠️ Chấp nhận được: Có đoạn lên dốc cao (10-15km), động cơ 1.2L hơi yếu
  • Tiêu thụ xăng: 6,2 lít/100km = 108.680đ/chuyến (tốn xăng hơn do lên dốc)
  • Đánh giá: Wigo lên được nhưng hơi mệt, phải chạy số thấp (D2, L), động cơ rú to
  • Khuyến nghị: Nếu chỉ 2 người, đi được; nếu 4 người, nên thuê xe khác (động cơ 1.5L trở lên)

4. Hà Nội – Sapa (350km, 7 giờ):

  • ❌ Không phù hợp: Quá xa, nhiều dốc cao, động cơ 1.2L quá yếu
  • Tiêu thụ xăng: 7,5 lít/100km = 577.500đ/chuyến (tốn xăng rất nhiều do lên dốc liên tục)
  • Đánh giá: Không khuyến nghị, Wigo sẽ rất mệt, nguy hiểm
  • Khuyến nghị: Thuê xe SUV hoặc xe động cơ lớn hơn (2.0L)

Kết luận:

Nên thuê Wigo đi ngoại thành khi:

  • Quãng đường dưới 150km (Ninh Bình, Hạ Long, Cát Bà, Phú Thọ)
  • Đường bằng phẳng hoặc ít dốc cao
  • Chuyến đi trong ngày hoặc 2 ngày 1 đêm
  • Nhóm 2-3 người, hành lý ít

Không nên thuê Wigo khi:

  • Quãng đường trên 300km (Sapa, Hà Giang, Quảng Ninh xa)
  • Đường núi dốc cao liên tục (Sapa, Hà Giang, Tam Đảo dốc cao)
  • Chở đầy 4 người lớn + nhiều hành lý
  • Cần chạy tốc độ cao trên 90km/h liên tục

Câu hỏi thường gặp khi thuê xe Wigo tại Hà Nội

Khách hàng thường hỏi về: tiền cọc (3-3,5 triệu hoặc CMND gốc), giới hạn km (không giới hạn), đổi xe nếu hỏng (có), và thời gian báo trước (tối thiểu 2 giờ, khuyến nghị 1 ngày). Qua 3 năm vận hành, chúng tôi tổng hợp 4 câu hỏi được hỏi nhiều nhất (chiếm 80% tổng số câu hỏi) để giúp bạn hiểu rõ hơn về dịch vụ.

Có cần thế chấp gì khi thuê xe Wigo không?

, khi thuê xe Wigo bạn cần đặt cọc 3 triệu đồng (số sàn) hoặc 3,5 triệu đồng (số tự động) bằng tiền mặt, hoặc thế chấp CMND/CCCD gốc nếu không có tiền mặt.

Hai phương án cọc:

1. Cọc tiền mặt (khuyến nghị):

  • Số tiền: 3.000.000đ (Wigo số sàn) hoặc 3.500.000đ (Wigo số tự động)
  • Thanh toán: Tiền mặt hoặc chuyển khoản ngân hàng
  • Hoàn lại: 100% khi trả xe không hư hỏng, trong vòng 15 phút
  • Lưu ý: Nếu có hư hỏng nhỏ (dưới 500.000đ), chúng tôi thường miễn phí để tạo thiện chí

2. Thế chấp CMND/CCCD gốc:

  • Giấy tờ: CMND hoặc CCCD gốc (không chấp nhận photo)
  • Thời gian giữ: Trong suốt thời gian thuê xe
  • Nhận lại: Khi trả xe, kiểm tra kỹ không hư hỏng
  • Điều kiện: Phải có thêm hộ khẩu hoặc sổ hộ khẩu để xác thực địa chỉ
  • Lưu ý: Chỉ áp dụng cho người Việt Nam (người nước ngoài phải cọc tiền mặt)

Tại sao cần tiền cọc/thế chấp:

  • Đảm bảo bạn sẽ trả xe đúng hạn
  • Bù đắp chi phí nếu xe bị hư hỏng (khấu trừ từ tiền cọc)
  • Đảm bảo bạn không vi phạm luật giao thông (phạt nguội sẽ trừ từ tiền cọc)

Không chấp nhận:

  • Photo CMND/CCCD
  • Bằng lái xe làm cọc
  • Hộ chiếu (trừ người nước ngoài, phải có cọc tiền mặt kèm theo)
  • Đồ vật có giá trị (đồng hồ, điện thoại, laptop)

Thuê xe Wigo có bị giới hạn km không?

Không, XeDucVinh không giới hạn số km khi thuê xe Wigo. Bạn có thể chạy bao nhiêu km tùy thích miễn sao trả xe đúng hạn và xe không hư hỏng.

Chính sách km của XeDucVinh:

  • ✅ Không giới hạn km
  • ✅ Chạy 100km hay 1.000km đều không tính thêm phí
  • ✅ Chỉ cần đổ xăng về mức ban đầu khi trả xe (thường 1/4 bình)

So sánh với đối thủ:

  • Một số công ty cho thuê xe khác giới hạn 200-300km/ngày
  • Nếu chạy vượt quá, tính phí thêm 5.000-10.000đ/km
  • XeDucVinh không giới hạn → linh động hơn, phù hợp chạy xa

Ví dụ:

  • Thuê xe 3 ngày, chạy tổng 800km (Hà Nội – Hạ Long – Ninh Bình – Hà Nội)
  • Tại XeDucVinh: Không tính phí thêm, chỉ trả tiền thuê 3 ngày (1.050.000đ) + xăng (~880.000đ)
  • Tại đối thủ giới hạn 300km/ngày: Vượt 800km – 900km (300km × 3 ngày) = 0km → không phí thêm (nhưng nếu chạy 1.000km thì phạt 100km × 5.000đ = 500.000đ)

Khuyến nghị:

  • Nếu chạy trên 500km/ngày: Nghỉ giữa đường để đảm bảo an toàn (tài xế không bị mệt mỏi)
  • Kiểm tra áp suất lốp trước khi chạy dài (lốp đủ hơi tiết kiệm xăng, an toàn hơn)
  • Kiểm tra mức dầu động cơ trước khi chạy dài (nếu dầu cạn, có thể làm hỏng động cơ)

Có được đổi xe nếu Wigo bị hỏng không?

, nếu xe Wigo hỏng do lỗi kỹ thuật (không phải lỗi người thuê), XeDucVinh sẽ đổi xe cùng loại hoặc tương đương miễn phí trong vòng 2-3 giờ (nếu trong nội thành Hà Nội), hoặc hoàn phí nếu không có xe thay thế.

Quy trình đổi xe:

Bước 1: Báo ngay khi xe hỏng

  • Gọi hotline: 0327910085 (24/7)
  • Mô tả tình trạng xe: Đèn báo gì sáng? Có tiếng động lạ? Có mùi lạ?
  • Cung cấp vị trí: Tên đường, số nhà, cột km, mốc địa lý gần nhất

Bước 2: XeDucVinh xác định nguyên nhân

  • Lỗi người thuê (đổ nhầm xăng, đâm xe, lái xe qua đường ngập sâu): Không đổi xe, bạn chịu chi phí sửa chữa
  • Lỗi xe (hộp số hỏng, động cơ chết, điều hòa hỏng do xe cũ): Đổi xe miễn phí

Bước 3: XeDucVinh gửi xe thay thế

  • Thời gian: 2-3 giờ (nếu trong nội thành Hà Nội), 4-6 giờ (nếu ngoại thành)
  • Xe thay thế: Wigo khác (cùng loại số sàn/số tự động) hoặc xe tương đương (Morning, i10) nếu không còn Wigo
  • Chi phí: Miễn phí 100% (không tính thêm tiền)

Bước 4: Bàn giao xe mới

  • Kiểm tra xe mới (giống như lần nhận xe đầu tiên)
  • Ký biên bản bàn giao xe mới
  • Hợp đồng tiếp tục như bình thường (thời gian thuê không đổi)

Nếu không có xe thay thế:

  • Hoàn phí số ngày chưa sử dụng (ví dụ: thuê 7 ngày, xe hỏng ngày thứ 3, hoàn phí 4 ngày)
  • Bồi thường thêm 20% nếu ảnh hưởng lớn đến lịch trình (ví dụ: bạn phải hủy tour du lịch)
  • Hỗ trợ taxi/Grab về điểm xuất phát (chi phí tối đa 500.000đ)

Lưu ý:

  • Qua 3 năm vận hành 100+ xe Wigo, chúng tôi chỉ gặp 5 trường hợp xe hỏng nghiêm trọng cần đổi xe (tỷ lệ 0,1% trên tổng 5.000+ ngày thuê)
  • Hầu hết các hỏng hóc nhỏ (lốp xe xì hơi, bình điện yếu) được sửa chữa tại chỗ trong 30-60 phút

Cần báo trước bao lâu để thuê xe Wigo?

Tối thiểu 2 giờ trước khi nhận xe, nhưng khuyến nghị đặt trước 1 ngày (ngày thường) hoặc 3-5 ngày (cuối tuần, lễ tết) để đảm bảo có xe và chọn được xe ưng ý.

Thời gian đặt xe theo tình huống:

1. Đặt gấp (trong 2 giờ):

  • Áp dụng: Ngày thường (thứ 2-6), ngoài giờ cao điểm
  • Điều kiện: Còn xe sẵn, không cần giao xa (trong 10km)
  • Phụ thu: Có thể có phụ thu 50.000đ (phí xử lý đơn hàng gấp)
  • Lưu ý: Không chọn được xe cụ thể (màu sắc, biển số), nhận xe còn trong kho

2. Đặt trước 1 ngày (khuyến nghị):

  • Áp dụng: Ngày thường, cuối tuần
  • Ưu điểm:
    • Chọn xe tốt (màu sắc ưa thích, xe đời mới hơn)
    • Không phụ thu
    • Được tư vấn kỹ về lịch trình, giấy tờ cần chuẩn bị
    • Có thể đặt thêm phụ kiện (ghế trẻ em, GPS)
  • Lưu ý: Vẫn có xe dù không đặt trước, nhưng lựa chọn ít hơn

3. Đặt trước 3-5 ngày:

  • Áp dụng: Cuối tuần, ngày lễ (30/4, 2/9, Tết Dương lịch)
  • Ưu điểm:
    • Đảm bảo 100% có xe
    • Giá không tăng (vì đặt trước, khóa giá)
    • Chọn xe tốt nhất
  • Lưu ý: Cuối tuần, lễ thường hết xe nếu không đặt trước

4. Đặt trước 2 tuần (bắt buộc dịp Tết):

  • Áp dụng: Tết Nguyên Đán (7 ngày trước và sau Tết)
  • Điều kiện: Bắt buộc phải đặt trước ít nhất 2 tuần
  • Lý do: Nhu cầu thuê xe tăng 300-400%, hết xe rất nhanh
  • Giá: Tăng 20-30% so với ngày thường

Thực tế từ dữ liệu 3 năm:

  • 80% khách hàng đặt trước 1-3 ngày → có xe dễ dàng, chọn xe tốt
  • 15% đặt gấp (<2 giờ) → vẫn được nhưng ít xe chọn, có thể phụ thu
  • 5% đặt trước >1 tuần (lễ Tết) → an tâm nhất, giá tốt nhất

Khuyến nghị:

  • Nếu bạn biết chắc lịch trình, hãy đặt xe trước 1-2 ngày để có nhiều lựa chọn
  • Nếu đi lễ Tết, đặt xe trước 2-3 tuần để tránh hết xe hoặc giá tăng đột biến

Kết luận

Toyota Wigo 4 chỗ là lựa chọn cân bằng nhất giữa tiết kiệm nhiên liệu (5,2 lít/100km thực tế tại Hà Nội), giá thuê hợp lý (350.000-400.000đ/ngày), và độ bền cao của thương hiệu Nhật Bản. Qua 3 năm vận hành 100+ xe Wigo với 500+ lượt khách hàng tại XeDucVinh.com.vn, chúng tôi ghi nhận Wigo hoạt động tốt nhất với nhóm 2-3 người, di chuyển chủ yếu trong nội thành Hà Nội hoặc các tuyến ngoại thành dưới 150km.

Wigo phù hợp nếu bạn ưu tiên tiết kiệm chi phí vận hành (tiết kiệm xăng 10-15% so với các đối thủ cùng phân khúc), dễ lái đỗ trong khu phố hẹp, và tin tưởng vào độ bền của Toyota. Tuy nhiên, nếu nhóm của bạn có 4 người lớn cao trên 1,70m, cần chở nhiều hành lý (trên 2 vali lớn), hoặc thường xuyên chạy đường núi dốc cao, hãy cân nhắc thuê xe rộng rãi hơn như Kia Morning hoặc Hyundai i10, hoặc xe động cơ mạnh hơn (1.5L trở lên) như Toyota Vios hay Hyundai Accent.

Quy trình thuê xe tại XeDucVinh được tối ưu để bạn nhận xe nhanh nhất: đặt xe online hoặc qua hotline (5 phút), chuẩn bị đầy đủ giấy tờ (CMND gốc + bằng lái B2), và nhận xe trong vòng 1 giờ với dịch vụ giao xe miễn phí nội thành Hà Nội. Chúng tôi cam kết minh bạch về giá cả (đã bao gồm bảo hiểm, không phí ẩn), trung thực về ưu nhược điểm của xe, và hỗ trợ 24/7 nếu bạn gặp bất kỳ sự cố nào trong quá trình sử dụng.

Đặt xe Toyota Wigo ngay hôm nay:

📞 Hotline/Zalo 24/7: 0327910085
📧 Email: [email protected]
🌐 Website: www.xeducvinh.com.vn
👍 Facebook: fb.com/xeducvinh
📍 Địa chỉ: Tầng 10 CT1 – The Pride, La Khê, Hà Đông, Hà Nội
🗺️ Bản đồ: Xem trên Google Maps

Ưu đãi tháng 1/2026:

  • ✅ Giảm 50.000đ khi đặt xe qua website
  • ✅ Tặng 1 ngày thuê khi thuê đủ 1 tháng
  • ✅ Miễn phí giao xe nội thành Hà Nội
  • ✅ Tặng voucher 100.000đ cho lần thuê tiếp theo

Đừng chần chừ – gọi ngay 0327910085 để được tư vấn chi tiết và đặt xe Toyota Wigo giá tốt nhất tại Hà Nội!